Mở Đầu
Vấn đề về việc chính phủ có nên trợ cấp cho hệ thống giao thông công cộng hay không là một chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Chủ đề này thuộc nhóm “Government & Public Services” – một trong những nhóm chủ đề phổ biến nhất, chiếm khoảng 15-20% tổng số đề thi trong những năm gần đây.
Tầm quan trọng của chủ đề này không chỉ nằm ở tần suất xuất hiện cao mà còn liên quan trực tiếp đến các vấn đề xã hội đương đại như môi trường, kinh tế và chất lượng sống đô thị. Với học viên Việt Nam, đây là một chủ đề gần gũi vì tình trạng giao thông tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM đang là vấn đề bức xúc.
Trong bài viết này, bạn sẽ học được:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh cho các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9
- Phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm theo chuẩn IELTS chính thức
- Hơn 15 từ vựng và cụm từ quan trọng giúp nâng band điểm
- 6 cấu trúc câu “ăn điểm” cao với giải thích cụ thể
- Những lỗi sai thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục
Các đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này:
- “Some people think the government should subsidize public transport, while others believe people should pay the full cost. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, tháng 3/2023)
- “Governments should invest more money in public transport rather than building new roads. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, tháng 7/2022)
- “Public transport should be funded by the government so that it can be provided free of charge to the people. To what extent do you agree or disagree?” (BC & IDP, tháng 11/2021)
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Some people believe that governments should subsidize public transportation to make it more affordable and accessible, while others think that people should pay the full cost of their travel. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người cho rằng chính phủ nên trợ cấp giao thông công cộng để làm cho nó phải chăng và dễ tiếp cận hơn, trong khi những người khác nghĩ rằng mọi người nên trả toàn bộ chi phí đi lại của họ. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Dạng câu hỏi: Đây là dạng “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu của đề bài rất rõ ràng:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Chính phủ nên trợ cấp giao thông công cộng
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Người dân nên trả toàn bộ chi phí
- Đưa ra ý kiến cá nhân của bạn
Giải thích các thuật ngữ quan trọng:
- “Subsidize” (trợ cấp): Chính phủ hỗ trợ tài chính để giảm giá dịch vụ cho người dùng
- “Affordable” (phải chăng): Giá cả hợp lý, người dân có khả năng chi trả
- “Accessible” (dễ tiếp cận): Dễ sử dụng, sẵn có cho nhiều người
- “Full cost” (toàn bộ chi phí): Giá thực tế bao gồm vận hành, bảo trì, nhân công
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ thảo luận một quan điểm hoặc không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
- Viết quá ngắn (dưới 250 từ) hoặc mất cân đối giữa các đoạn
- Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
- Lạm dụng cụm từ “In my opinion” quá nhiều lần
- Lỗi về mạo từ (a/an/the) khi nói về “government” và “public transport”
Cách tiếp cận chiến lược:
Cấu trúc 4 đoạn được khuyến nghị:
- Introduction (Mở bài): Paraphrase đề bài + nêu rõ sẽ thảo luận cả hai quan điểm + ý kiến của bạn (hoặc có thể để ý kiến ở kết bài)
- Body 1: Thảo luận quan điểm thứ nhất với 2-3 lý do và ví dụ cụ thể
- Body 2: Thảo luận quan điểm thứ hai với 2-3 lý do và ví dụ cụ thể
- Conclusion (Kết bài): Tóm tắt lại và khẳng định rõ ràng ý kiến của bạn
Để đạt band cao, hãy:
- Phát triển mỗi ý với giải thích chi tiết và ví dụ thực tế
- Sử dụng linking words đa dạng để nối ý tự nhiên
- Thể hiện sự cân nhắc cả hai mặt vấn đề một cách công bằng trước khi đưa ra quan điểm
- Đảm bảo ý kiến cá nhân xuyên suốt và nhất quán
Bài Mẫu Band 8-9
Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, lập luận mạch lạc với nhiều ý tưởng sâu sắc. Câu văn đa dạng về cấu trúc và độ dài, từ vựng phong phú với nhiều collocations tự nhiên. Quan trọng nhất là bài viết trả lời đầy đủ yêu cầu đề bài một cách cân bằng và thuyết phục.
The question of whether public transportation should receive government subsidies has become increasingly contentious in recent years. While some argue that citizens should bear the full cost of their travel, I believe that state funding for public transport is essential for both social equity and environmental sustainability, though a balanced approach incorporating user contributions may be most practical.
Those who advocate for full-cost pricing present several compelling arguments. Firstly, they contend that requiring passengers to pay the actual cost of their journeys would promote more efficient use of public transport systems and reduce unnecessary travel. When services are heavily subsidized, users may not fully appreciate their value, potentially leading to wasteful consumption. Additionally, eliminating subsidies would free up substantial government resources that could be redirected toward other critical areas such as healthcare or education. From a fiscal responsibility perspective, this argument holds considerable merit, particularly in countries facing budgetary constraints.
However, the case for government subsidization is, in my view, more persuasive when considering broader societal benefits. Most significantly, affordable public transport ensures that low-income citizens can access employment, education, and essential services, thereby promoting social mobility and reducing inequality. In cities like London or Singapore, where transport costs are partially subsidized, workers from disadvantaged backgrounds can reach job opportunities across the metropolitan area. Furthermore, subsidized public transit encourages a modal shift away from private vehicles, which yields substantial environmental dividends. Research consistently demonstrates that cities with well-funded public transport networks experience lower carbon emissions and improved air quality. The long-term public health savings from reduced pollution often exceed the initial subsidy costs, making it a sound economic investment.
In conclusion, while I acknowledge the fiscal arguments for full-cost pricing, I firmly believe that government subsidies for public transportation are justified by their profound social and environmental benefits. The optimal solution likely involves a hybrid model where subsidies ensure basic affordability and accessibility, while modest user fees maintain service quality and prevent overuse. This balanced approach would maximize public welfare while maintaining fiscal prudence.
Số từ: 318 từ
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 đạt Band 8-9 về chủ đề chính phủ trợ cấp giao thông công cộng với phân tích chi tiết
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết trả lời đầy đủ và xuất sắc cả hai phần của câu hỏi. Quan điểm cá nhân được nêu rõ ràng ngay từ đoạn mở bài và được nhắc lại một cách tinh tế trong kết bài. Mỗi quan điểm được phát triển đầy đủ với lập luận sâu sắc, ví dụ cụ thể (London, Singapore) và phân tích mối quan hệ nhân-quả rõ ràng. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự phát triển ý tưởng tự nhiên. Các linking devices được sử dụng tinh tế và đa dạng (“However”, “Furthermore”, “Most significantly”, “From a fiscal responsibility perspective”). Mỗi đoạn có một central idea rõ ràng và các câu liên kết chặt chẽ với nhau. Không có sự lặp lại hay nhảy ý đột ngột. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 8.5 | Từ vựng phong phú và chính xác cao với nhiều collocations tự nhiên (bear the full cost, fiscal responsibility, budgetary constraints, social mobility, modal shift, environmental dividends). Sử dụng paraphrasing hiệu quả (subsidize → state funding → subsidization). Có một số từ vựng học thuật cao cấp nhưng vẫn tự nhiên, không gượng ép. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác hoàn hảo. Bao gồm mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, cấu trúc bị động, phân từ và các dạng câu phức hợp. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Khả năng kiểm soát câu dài mà vẫn giữ được sự rõ ràng là xuất sắc. |
Band tổng thể: 8.5-9
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Mở bài ấn tượng với thesis statement rõ ràng: Ngay câu đầu tiên đã paraphrase đề bài khéo léo (“receive government subsidies” thay vì “should subsidize”). Quan điểm cá nhân được nêu rõ ràng và có sắc thái (“essential… though a balanced approach… may be most practical”) thể hiện tư duy phản biện cao.
-
Sử dụng topic sentences hiệu quả: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng một câu chủ đề mạnh mẽ giới thiệu nội dung chính (“Those who advocate for full-cost pricing…”, “However, the case for government subsidization…”). Điều này giúp người chấm dễ dàng theo dõi luồng lập luận.
-
Phát triển ý sâu sắc với nhiều layers: Không chỉ nêu ý mà còn giải thích “tại sao” và “hậu quả là gì”. Ví dụ: nêu lợi ích của trợ cấp → giải thích về social mobility → đưa ví dụ cụ thể London/Singapore → mở rộng ra tác động môi trường → kết nối với lợi ích kinh tế dài hạn.
-
Collocations tự nhiên và học thuật: Sử dụng các cụm từ native speakers thường dùng như “holds considerable merit”, “yields substantial environmental dividends”, “fiscal prudence”, “maximize public welfare”. Những cụm này không chỉ ghi điểm về từ vựng mà còn thể hiện phong cách viết academic.
-
Balanced discussion thực sự: Mặc dù có quan điểm nghiêng về trợ cấp, bài viết vẫn công nhận giá trị của quan điểm đối lập (“compelling arguments”, “this argument holds considerable merit”). Điều này thể hiện critical thinking – một yếu tố quan trọng cho band cao.
-
Kết bài sophisticated: Không chỉ tóm tắt mà còn đề xuất giải pháp “hybrid model” thể hiện tư duy nuanced và thực tế. Câu kết bằng một balanced statement (“maximize public welfare while maintaining fiscal prudence”) tạo ấn tượng mạnh và trọn vẹn.
-
Sử dụng hedging language appropriately: Các cụm như “in my view”, “likely involves”, “may be most practical” thể hiện sự thận trọng academic mà không làm yếu đi lập luận. Đây là đặc điểm của viết học thuật chuyên nghiệp.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng và phát triển hợp lý. Tuy nhiên, từ vựng và cấu trúc câu ít đa dạng hơn so với Band 8-9, một số ý tưởng chưa được phát triển sâu và thiếu sự tinh tế trong cách diễn đạt.
The debate about whether the government should provide subsidies for public transport or people should pay all the costs themselves is a common topic today. Both sides have their own advantages, and I will discuss them in this essay before giving my opinion.
On the one hand, there are good reasons why people think that citizens should pay the full price for public transportation. First of all, if people pay more for their tickets, they will think more carefully about their trips and only travel when it is really necessary. This can help to reduce overcrowding on buses and trains during busy times. Secondly, the money that the government saves from not subsidizing transport can be used for other important things. For example, this money could go to hospitals or schools which also need funding. In some countries with limited budgets, this is a very important consideration.
On the other hand, I believe that government subsidies for public transport are very important for several reasons. The main reason is that affordable transport helps poor people to go to work and school. If tickets are too expensive, many low-income workers cannot afford to travel to their jobs, which creates inequality in society. For instance, in my country Vietnam, many factory workers depend on cheap buses to get to work every day. Moreover, when public transport is cheaper, more people will use it instead of driving their own cars. This is good for the environment because it reduces air pollution and traffic jams in cities. Studies show that cities with good public transport systems have cleaner air.
In conclusion, although there are some benefits to making people pay the full cost, I strongly believe that governments should subsidize public transportation because it helps create a fairer society and protects the environment. The best solution might be to have some subsidies but also charge reasonable prices to users.
Số từ: 285 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7 | Bài viết trả lời đầy đủ hai phần của câu hỏi và đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, việc phát triển ý còn thiếu chiều sâu, một số lập luận khá chung chung và thiếu ví dụ cụ thể chi tiết. Quan điểm cá nhân có nhưng chưa được nhắc lại xuyên suốt một cách tinh tế như bài Band 8-9. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài rõ ràng với 4 đoạn logic. Tuy nhiên, việc sử dụng linking words còn đơn giản và có phần mechanical (First of all, Secondly, Moreover, In conclusion). Một số chỗ chuyển ý hơi đột ngột, thiếu sự liên kết mượt mà giữa các câu trong cùng một đoạn. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để diễn đạt ý nhưng thiếu sự đa dạng và precision. Có một số collocations tốt (reduce overcrowding, limited budgets, low-income workers) nhưng cũng có nhiều cụm từ đơn giản và lặp lại (very important xuất hiện 2 lần, good được dùng nhiều lần). Paraphrasing hạn chế, thiếu từ vựng học thuật cao cấp. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng cấu trúc câu tương đối đa dạng với câu phức và một số mệnh đề phụ thuộc. Kiểm soát ngữ pháp khá tốt với ít lỗi sai. Tuy nhiên, hầu hết các câu có cấu trúc khá đơn giản, thiếu các cấu trúc phức tạp như đảo ngữ, câu chẻ hay cấu trúc bị động nâng cao. |
Band tổng thể: 6.5-7
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Mở bài:
- Band 8-9: “The question of whether public transportation should receive government subsidies has become increasingly contentious” – sử dụng từ vựng academic (contentious), cấu trúc mệnh đề danh từ tinh tế.
- Band 6.5-7: “The debate about whether the government should provide subsidies… is a common topic today” – đơn giản hơn, từ vựng cơ bản (common topic).
2. Phát triển ý:
- Band 8-9: Mỗi ý được phát triển nhiều layers với giải thích sâu → ví dụ cụ thể → mở rộng hệ quả. Ví dụ: nói về trợ cấp → social mobility → ví dụ London/Singapore → tác động môi trường → lợi ích kinh tế dài hạn.
- Band 6.5-7: Ý được phát triển đơn giản hơn: nêu lý do → giải thích ngắn → ví dụ chung chung. Ví dụ: trợ cấp giúp người nghèo → người công nhân không đủ tiền → ví dụ Việt Nam (nhưng không cụ thể).
3. Từ vựng và collocations:
- Band 8-9: “fiscal responsibility”, “budgetary constraints”, “social mobility”, “modal shift”, “environmental dividends”, “maximize public welfare” – collocations tự nhiên và academic.
- Band 6.5-7: “pay the full price”, “reduce overcrowding”, “limited budgets”, “low-income workers” – từ vựng đúng nhưng đơn giản và ít sophisticated hơn.
4. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: Nhiều câu phức tạp dài nhưng rõ ràng, sử dụng phân từ, mệnh đề quan hệ không xác định, cấu trúc bị động phức tạp. Ví dụ: “Research consistently demonstrates that cities with well-funded public transport networks experience lower carbon emissions and improved air quality.”
- Band 6.5-7: Câu đơn giản hơn, chủ yếu là câu phức cơ bản. Ví dụ: “If tickets are too expensive, many low-income workers cannot afford to travel to their jobs, which creates inequality in society.”
5. Critical thinking:
- Band 8-9: Thể hiện tư duy nuanced với việc thừa nhận giá trị của cả hai quan điểm và đề xuất “hybrid model” như một giải pháp cân bằng.
- Band 6.5-7: Quan điểm rõ ràng nhưng thiếu sự tinh tế. Kết bài có đề cập “best solution might be” nhưng không phát triển ý này đầy đủ.
6. Cohesion:
- Band 8-9: Sử dụng các từ nối đa dạng và tinh tế (“However”, “Furthermore”, “Most significantly”, “From a… perspective”), tạo luồng ý tự nhiên.
- Band 6.5-7: Từ nối đơn giản và có phần mechanical (“First of all”, “Secondly”, “Moreover”, “In conclusion”), thiếu sự mượt mà.
So sánh chi tiết các bài viết IELTS Writing Task 2 band điểm khác nhau về chủ đề giao thông công cộng
Bài Mẫu Band 5-6
Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngôn ngữ, cấu trúc và độ chính xác. Bài viết có lỗi ngữ pháp, từ vựng hạn chế, phát triển ý chưa đầy đủ và thiếu sự mạch lạc trong một số phần.
Nowadays, many people discuss about should government give money to public transport or people must pay all cost by themselves. I will talk about both side and give my thinking in this essay.
First, some people think that people should pay all money for their traveling. Because if people pay more money, they will not use public transport too much and this can make bus and train not too crowded. Also, government can save money and use it for another things like hospital and school. In some country, government don’t have much money so this is important.
But other people think government should help to pay for public transport and I agree with this idea. The first reason is many poor people need cheap transport to go to work. If the price is very expensive, they cannot go to work and cannot earn money for their family. This make the society not fair. For example, in my city, many people use bus everyday because it is cheap and they don’t have money to buy motorbike or car. Another reason is if more people use public transport, there will be less car on the road. This is good because it can reduce the pollution and make the air more clean. Many city have problem with pollution now.
In conclusion, I think government should give subsidy to public transport. Because it help poor people and also good for environment. But maybe people also need to pay some money, not free completely.
Số từ: 263 từ
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6 | Bài viết cố gắng trả lời cả hai phần của câu hỏi và có nêu quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, việc phát triển ý còn rất sơ sài và thiếu chi tiết cụ thể. Một số ý được nêu ra nhưng không được giải thích đầy đủ, thiếu ví dụ rõ ràng và minh họa không thuyết phục. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Bài viết có cấu trúc cơ bản nhưng việc tổ chức ý còn lỏng lẻo. Sử dụng linking words rất hạn chế và đơn giản (First, But, Also, Because). Một số chỗ thiếu sự liên kết logic giữa các câu. Đoạn văn không được phát triển một cách có hệ thống, nhiều ý rời rạc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng rất hạn chế và lặp lại nhiều (money xuất hiện 7 lần, people 9 lần, good 2 lần). Sử dụng từ vựng đơn giản và colloquial (give money, pay all money, not too crowded). Có một số lỗi về word choice (discuss about, another things, city thay vì cities). Thiếu paraphrasing và từ vựng học thuật. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp đáng kể ảnh hưởng đến sự rõ ràng của bài viết. Sử dụng chủ yếu câu đơn giản, một số câu phức nhưng có lỗi. Lỗi về mạo từ, thì động từ, cấu trúc câu và dấu câu xuất hiện thường xuyên. Tuy nhiên, ý chính vẫn có thể hiểu được. |
Band tổng thể: 5.5-6
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “discuss about should government give money” | Word choice + Cấu trúc câu | “discuss whether the government should subsidize” | “Discuss” không đi với “about” khi theo sau là mệnh đề. Cần sử dụng “whether” cho câu hỏi Yes/No. “Give money” quá informal, nên dùng “subsidize” hoặc “provide financial support”. |
| “both side” | Số ít/số nhiều | “both sides” | “Both” luôn đi với danh từ số nhiều vì nó đề cập đến hai đối tượng. |
| “my thinking” | Word choice | “my opinion” hoặc “my view” | “Thinking” là danh động từ chỉ hành động suy nghĩ, không phù hợp trong ngữ cảnh này. “Opinion” hoặc “view” là từ academic hơn. |
| “Because if people pay more money” | Cấu trúc câu | Nên bắt đầu bằng “This is because if…” hoặc tách thành câu mới | Không nên bắt đầu câu bằng “Because” trong văn viết academic trừ khi nó là câu trả lời trực tiếp. |
| “another things” | Lỗi ngữ pháp | “other things” | “Another” dùng cho danh từ số ít, “other” dùng cho danh từ số nhiều. |
| “government don’t have” | Lỗi chủ ngữ-động từ | “governments don’t have” hoặc “the government doesn’t have” | “Government” là danh từ số ít, động từ phải là “doesn’t”. Nếu dùng số nhiều thì phải thêm “s” và dùng “don’t”. |
| “earn money for their family” | Lỗi mạo từ | “earn money for their families” | Mỗi người có một gia đình riêng nên phải dùng “families” số nhiều khi nói về “people” nói chung. |
| “This make the society not fair” | Lỗi động từ + Word order | “This makes society unfair” | Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ phải thêm “s”. “Not fair” nên dùng tính từ “unfair”. Không cần mạo từ “the” trước “society” khi nói chung chung. |
| “many people use bus everyday” | Lỗi mạo từ | “many people use buses every day” hoặc “use the bus” | Cần có mạo từ hoặc dùng số nhiều khi nói về phương tiện nói chung. “Everyday” (một từ) là tính từ, “every day” (hai từ) là trạng từ. |
| “there will be less car” | Lỗi số ít/số nhiều | “there will be fewer cars” | “Car” là danh từ đếm được nên phải dùng “fewer” và thêm “s”. “Less” chỉ dùng với danh từ không đếm được. |
| “reduce the pollution” | Lỗi mạo từ | “reduce pollution” | “Pollution” khi nói chung không cần mạo từ “the”. |
| “make the air more clean” | Lỗi cấu trúc so sánh | “make the air cleaner” | Với tính từ ngắn như “clean”, dùng “-er” thay vì “more”. |
| “Many city have” | Lỗi số ít/số nhiều | “Many cities have” | “Many” luôn đi với danh từ số nhiều. |
| “it help poor people” | Lỗi động từ | “it helps poor people” | Chủ ngữ “it” là số ít, động từ phải thêm “s”. |
| “also good for environment” | Lỗi mạo từ + Thiếu động từ | “is also good for the environment” | Cần động từ “is” và mạo từ “the” trước “environment”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Mở rộng và làm sâu ý tưởng:
- Thay vì: “Many poor people need cheap transport to go to work.”
- Nên viết: “Affordable public transportation is essential for low-income workers who rely on it to access employment opportunities. Without subsidies, many people from disadvantaged backgrounds would be unable to afford daily commutes, which would limit their job prospects and perpetuate the cycle of poverty.”
2. Sử dụng từ vựng học thuật và collocations:
- Thay “give money” → “provide subsidies”, “allocate funding”
- Thay “not fair” → “creates inequality”, “exacerbates social disparity”
- Thay “good for environment” → “environmentally beneficial”, “yields environmental benefits”
- Thay “reduce pollution” → “mitigate air pollution”, “decrease carbon emissions”
3. Cải thiện cấu trúc câu:
- Câu đơn giản: “Government can save money and use it for another things.”
- Câu phức tạp hơn: “The funds saved from eliminating subsidies could be reallocated to other critical public services such as healthcare and education.”
- Thêm mệnh đề quan hệ: “This would free up resources which could be invested in sectors that also require government support.”
4. Sử dụng linking devices đa dạng:
- Thay vì chỉ dùng “First”, “But”, “Also”, hãy dùng:
- “Firstly”, “To begin with”, “One key argument”
- “However”, “On the other hand”, “Conversely”
- “Furthermore”, “Additionally”, “Moreover”
- “Consequently”, “As a result”, “Therefore”
5. Phát triển ý theo công thức PEEL:
- Point: Nêu luận điểm chính
- Explain: Giải thích chi tiết
- Example: Đưa ra ví dụ cụ thể
- Link: Kết nối lại với thesis statement hoặc chuyển sang ý tiếp theo
6. Paraphrase đề bài hiệu quả:
- Đề bài: “governments should subsidize public transportation”
- Paraphrase: “state funding for public transport”, “financial support from authorities”, “government-backed transport systems”
7. Viết introduction và conclusion mạnh mẽ hơn:
- Introduction cần: Background statement + Paraphrase đề bài + Thesis statement rõ ràng
- Conclusion cần: Tóm tắt ngắn gọn + Khẳng định lại quan điểm + Có thể thêm recommendation
8. Kiểm tra lỗi ngữ pháp thường gặp:
- Mạo từ (a/an/the) – đây là lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam
- Số ít/số nhiều của danh từ
- Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
- Thì động từ (đặc biệt là Present Simple với chủ ngữ số ít)
- Dấu câu (comma, full stop)
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| Subsidize | Verb | /ˈsʌbsɪdaɪz/ | Trợ cấp, hỗ trợ tài chính | The government should subsidize public transport to make it more accessible. | heavily subsidized, partially subsidize, government-subsidized |
| Affordable | Adjective | /əˈfɔːdəbl/ | Có khả năng chi trả, phải chăng | Affordable housing and transport are essential for low-income families. | highly affordable, reasonably affordable, affordable prices |
| Full-cost pricing | Noun phrase | /fʊl kɒst ˈpraɪsɪŋ/ | Định giá đầy đủ chi phí | Full-cost pricing would require passengers to pay the actual operational expenses. | implement full-cost pricing, adopt full-cost pricing |
| Fiscal responsibility | Noun phrase | /ˈfɪskl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Trách nhiệm tài khóa | Governments must balance social needs with fiscal responsibility. | demonstrate fiscal responsibility, maintain fiscal responsibility |
| Budgetary constraints | Noun phrase | /ˈbʌdʒɪtri kənˈstreɪnts/ | Hạn chế ngân sách | Many developing countries face severe budgetary constraints. | face budgetary constraints, operate under budgetary constraints |
| Social mobility | Noun phrase | /ˈsəʊʃl məʊˈbɪləti/ | Tính linh động xã hội, khả năng thay đổi địa vị xã hội | Access to education and transport promotes social mobility. | enhance social mobility, improve social mobility, barriers to social mobility |
| Modal shift | Noun phrase | /ˈməʊdl ʃɪft/ | Sự chuyển đổi phương thức vận chuyển | Subsidies encourage a modal shift from private cars to public transport. | encourage modal shift, achieve modal shift, modal shift towards public transport |
| Environmental dividends | Noun phrase | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈdɪvɪdendz/ | Lợi ích môi trường | Investing in public transport yields significant environmental dividends. | yield environmental dividends, deliver environmental dividends |
| Carbon emissions | Noun phrase | /ˈkɑːbən ɪˈmɪʃnz/ | Lượng khí thải carbon | Public transport helps reduce carbon emissions significantly. | reduce carbon emissions, lower carbon emissions, cut carbon emissions |
| Accessibility | Noun | /əkˌsesəˈbɪləti/ | Khả năng tiếp cận | Improving accessibility to public transport benefits all citizens. | enhance accessibility, improve accessibility, ensure accessibility |
| Overcrowding | Noun | /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/ | Tình trạng quá tải, đông đúc | Overcrowding on buses is a common problem during peak hours. | reduce overcrowding, prevent overcrowding, severe overcrowding |
| Low-income households | Noun phrase | /ləʊ ˈɪnkʌm ˈhaʊshəʊldz/ | Hộ gia đình thu nhập thấp | Transport subsidies particularly benefit low-income households. | support low-income households, target low-income households |
| Mitigate | Verb | /ˈmɪtɪɡeɪt/ | Giảm nhẹ, làm dịu | Subsidized transport can mitigate traffic congestion. | mitigate the impact, mitigate problems, effectively mitigate |
| Perpetuate | Verb | /pəˈpetʃueɪt/ | Làm kéo dài, duy trì (thường mang nghĩa tiêu cực) | High transport costs perpetuate inequality in urban areas. | perpetuate inequality, perpetuate poverty, perpetuate the cycle |
| Allocate resources | Verb phrase | /ˈæləkeɪt rɪˈsɔːsɪz/ | Phân bổ nguồn lực | Governments must carefully allocate resources between competing priorities. | efficiently allocate resources, allocate limited resources, allocate public resources |
Bảng từ vựng quan trọng IELTS Writing Task 2 chủ đề giao thông công cộng và trợ cấp chính phủ
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Main clause, which/who + verb + additional information, continuation
Tại sao ghi điểm cao: Cấu trúc này thể hiện khả năng kết nối ý tưởng một cách tinh tế, thêm thông tin bổ sung mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Đây là dấu hiệu của viết academic chuyên nghiệp.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The long-term public health savings from reduced pollution often exceed the initial subsidy costs, which makes it a sound economic investment.
Ví dụ bổ sung:
- “Government subsidies enable low-income workers to access distant job opportunities, which promotes social equality and economic participation.”
- “Full-cost pricing may discourage unnecessary travel, which could reduce overcrowding during peak hours.”
- “Many European cities have implemented comprehensive subsidy programs, which have resulted in significant increases in public transport usage.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy trước “which” khiến câu trở thành defining relative clause
- Sử dụng “what” thay vì “which”
- Không biết khi nào dùng “which” (chỉ vật/sự việc) và “who” (chỉ người)
2. Cấu trúc phân từ (Participle clauses)
Công thức: Present participle (-ing) + object/complement, main clause HOẶC Main clause, present/past participle + additional information
Tại sao ghi điểm cao: Giúp câu văn súc tích và sophisticated hơn, thể hiện mối quan hệ nhân-quả hoặc thời gian mà không cần conjunction. Đây là dấu hiệu của writing ở band 7.5+.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Eliminating subsidies would free up substantial government resources that could be redirected toward other critical areas such as healthcare or education. (Dạng rút gọn của “If we eliminate subsidies…”)
Ví dụ bổ sung:
- “Recognizing the environmental benefits, many governments have increased funding for public transport infrastructure.”
- “Having implemented free bus services, Luxembourg saw a 20% reduction in car usage within the first year.”
- “Faced with severe air pollution, Chinese authorities invested heavily in electric bus fleets.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Không đảm bảo cùng chủ ngữ giữa mệnh đề phân từ và mệnh đề chính
- Sử dụng sai thì của phân từ (present participle vs. past participle)
- Đặt sai vị trí của mệnh đề phân từ trong câu
3. Câu điều kiện phức hợp (Mixed conditionals)
Công thức: If + past simple/past perfect, would/could + verb (bare infinitive) HOẶC các biến thể phức tạp
Tại sao ghi điểm cao: Thể hiện khả năng diễn đạt các tình huống giả định phức tạp, mối quan hệ nhân-quả không đơn giản. Điều này cho thấy sophistication trong tư duy và ngôn ngữ.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
When services are heavily subsidized, users may not fully appreciate their value, potentially leading to wasteful consumption. (Câu điều kiện ngầm, thể hiện quan hệ nhân-quả)
Ví dụ bổ sung:
- “If public transport were to operate without subsidies, many low-income workers would be unable to afford their daily commutes.”
- “Were governments to eliminate all transport funding, inequality in urban areas would likely increase significantly.”
- “Should ticket prices reflect full operational costs, ridership numbers could drop by as much as 40%, according to transport economists.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện (type 1, 2, 3)
- Quên đảo ngữ khi bỏ “if” trong câu điều kiện formal
- Sử dụng “will” trong mệnh đề if của câu điều kiện type 2
4. Câu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentences)
Công thức: It is/was + noun/adjective + that/who + clause HOẶC What + clause + is/was + noun phrase
Tại sao ghi điểm cao: Giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng, tạo variety trong cấu trúc câu. Đây là kỹ thuật viết academic để làm nổi bật luận điểm chính.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Most significantly, affordable public transport ensures that low-income citizens can access employment, education, and essential services. (Sử dụng trạng từ nhấn mạnh, tương đương với câu chẻ)
Ví dụ bổ sung:
- “It is the social equity benefits that make government subsidies for transport particularly compelling.”
- “What distinguishes successful public transport systems is not just infrastructure quality, but also affordability.”
- “It was only after introducing subsidized fares that the city saw significant reductions in traffic congestion.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Sử dụng “what” và “that” không đúng context
- Quên động từ “be” hoặc dùng sai thì
- Tạo câu chẻ không tự nhiên, gượng ép
5. Đảo ngữ nhấn mạnh (Inversion)
Công thức: Negative adverb + auxiliary verb + subject + main verb HOẶC Only + time expression + auxiliary verb + subject + main verb
Tại sao ghi điểm cao: Đây là cấu trúc formal và literary, thể hiện mastery của ngôn ngữ. Tuy nhiên, cần dùng đúng lúc và không lạm dụng (1-2 lần trong một bài là đủ).
Ví dụ từ bài Band 8-9:
From a fiscal responsibility perspective, this argument holds considerable merit. (Không phải đảo ngữ hoàn toàn nhưng bắt đầu bằng prepositional phrase để variety)
Ví dụ bổ sung:
- “Rarely do governments find policies that simultaneously address social equity and environmental concerns.”
- “Not only does subsidized transport benefit low-income workers, but it also reduces urban pollution.”
- “Only when ticket prices remain affordable can public transport truly serve all segments of society.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ
- Sử dụng đảo ngữ quá nhiều khiến bài viết trở nên unnatural
- Áp dụng đảo ngữ trong những trường hợp không phù hợp
6. Cấu trúc nhượng bộ (Concessive clauses)
Công thức: Although/While/Whilst + clause, main clause HOẶC Main clause, although/though + clause
Tại sao ghi điểm cao: Thể hiện critical thinking bằng cách thừa nhận quan điểm đối lập trước khi bác bỏ hoặc đưa ra quan điểm mạnh hơn. Đây là yếu tố quan trọng cho Task Response band cao.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While I acknowledge the fiscal arguments for full-cost pricing, I firmly believe that government subsidies for public transportation are justified by their profound social and environmental benefits.
Ví dụ bổ sung:
- “Although eliminating subsidies might generate short-term savings, the long-term social costs would far outweigh these benefits.”
- “Whilst full-cost pricing promotes more efficient resource use, it fails to account for the positive externalities of public transport.”
- “Even though some argue for individual responsibility in transport costs, government intervention remains necessary to ensure equitable access.”
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Nhầm lẫn giữa “although” (conjunction) và “despite/in spite of” (preposition)
- Dùng “but” cùng với “although” trong cùng một câu (redundant)
- Đặt dấu phẩy sai vị trí trong câu nhượng bộ
Cấu trúc ngữ pháp giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2 với ví dụ minh họa
Kết Bài
Chủ đề về việc chính phủ có nên trợ cấp cho giao thông công cộng là một đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị đầy đủ kiến thức và công cụ để chinh phục dạng đề này một cách tự tin.
Chúng ta đã phân tích chi tiết ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, và 8-9), giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa các mức độ và những yếu tố cần thiết để đạt band điểm mục tiêu. Điểm mấu chốt để đạt band cao nằm ở việc phát triển ý sâu sắc, sử dụng từ vựng academic tự nhiên, đa dạng cấu trúc câu và thể hiện critical thinking thông qua việc cân nhắc cả hai mặt của vấn đề.
Đặc biệt, hãy chú ý đến những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam như sử dụng mạo từ, thì động từ và giới từ. Những lỗi nhỏ này có thể kéo band điểm xuống đáng kể. Hãy dành thời gian luyện tập thường xuyên, áp dụng các collocations và cấu trúc câu được giới thiệu trong bài, và quan trọng nhất là đọc nhiều bài mẫu chất lượng để làm quen với phong cách viết academic.
Hãy nhớ rằng, không có con đường tắt nào để cải thiện Writing. Chìa khóa thành công nằm ở sự luyện tập kiên trì, nhận feedback từ giáo viên hoặc bạn bè, và không ngừng hoàn thiện kỹ năng của mình. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và áp dụng đúng các chiến lược được chia sẻ trong bài viết này, bạn hoàn toàn có thể đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới.
Chúc bạn học tốt và thành công!