IELTS Writing Task 2: Cấm Bán Đồ Uống Có Đường – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Giới thiệu về chủ đề cấm bán đồ uống có đường trong IELTS Writing

Chủ đề sức khỏe cộng đồng và vai trò của chính phủ là một trong những đề tài xuất hiện thường xuyên nhất trong kỳ thi IELTS Writing Task 2, đặc biệt là các câu hỏi liên quan đến đồ uống có đường. Theo thống kê từ các trung tâm thi IELTS tại Việt Nam, dạng đề này xuất hiện ít nhất 3-4 lần mỗi năm, với nhiều biến thể khác nhau về góc độ tiếp cận.

Chủ đề này đặc biệt quan trọng vì nó kết hợp nhiều khía cạnh: sức khỏe công cộng, quyền tự do cá nhân, vai trò chính quyền và trách nhiệm xã hội. Đây là những vấn đề nóng bỏng trong xã hội hiện đại, đặc biệt khi tỷ lệ béo phì và bệnh tiểu đường đang gia tăng trên toàn cầu.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • Cách phân tích đề bài về chủ đề cấm bán đồ uống có đường một cách toàn diện
  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, Band 8-9)
  • Phân tích chi tiết tiêu chí chấm điểm cho từng bài mẫu
  • Hơn 15 từ vựng và cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề
  • 6 cấu trúc câu giúp nâng band điểm hiệu quả

Các đề thi thực tế đã xuất hiện:

  • Tháng 3/2022 – IDP Việt Nam: “Some people believe the government should ban the sale of sugary drinks to reduce health problems. To what extent do you agree or disagree?”
  • Tháng 9/2021 – British Council: “Governments should impose taxes on sugary drinks and use the revenue for health education. Do you agree or disagree?”
  • Tháng 6/2023 – IDP Úc: “Some argue that sugary drinks should be banned completely, while others think education is a better solution. Discuss both views and give your opinion.”

Đề Writing Part 2 thực hành

Some people believe that governments should ban the sale of sugary drinks because they contribute to serious health problems such as obesity and diabetes. Others argue that individuals should have the freedom to make their own choices.

Discuss both these views and give your own opinion.

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Dịch đề: Một số người tin rằng chính phủ nên cấm bán đồ uống có đường vì chúng góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như béo phì và tiểu đường. Những người khác lập luận rằng cá nhân nên có quyền tự do đưa ra lựa chọn của riêng mình. Thảo luận cả hai quan điểm này và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Đây là dạng “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu bạn phải:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất (ủng hộ việc cấm)
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai (ủng hộ quyền tự do lựa chọn)
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng

Các thuật ngữ quan trọng:

  • “Ban the sale” (cấm bán) – biện pháp cứng rắn, hoàn toàn ngăn cấm
  • “Contribute to” (góp phần vào) – không phải nguyên nhân duy nhất nhưng là yếu tố quan trọng
  • “Freedom to make their own choices” (quyền tự do lựa chọn) – quyền cá nhân, tự do tiêu dùng

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ thảo luận một quan điểm hoặc thảo luận không cân bằng
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng hoặc đưa ra quá muộn
  • Lạc đề sang các chủ đề khác như thuế, giáo dục thay vì tập trung vào “cấm bán”
  • Sử dụng ví dụ chung chung, không cụ thể
  • Thiếu liên kết logic giữa các đoạn

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc 4 đoạn khuyến nghị:

  1. Introduction (40-50 từ): Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm + thesis statement (ý kiến của bạn)
  2. Body 1 (100-110 từ): Thảo luận quan điểm ủng hộ việc cấm bán với 2-3 lý do và ví dụ cụ thể
  3. Body 2 (100-110 từ): Thảo luận quan điểm ủng hộ quyền tự do lựa chọn với 2-3 lý do và ví dụ cụ thể
  4. Conclusion (40-50 từ): Tóm tắt hai quan điểm + nhấn mạnh lại ý kiến cá nhân

Lưu ý quan trọng: Ý kiến của bạn có thể nghiêng về một bên, ở giữa (balanced view), hoặc đề xuất giải pháp thay thế. Điều quan trọng là phải nhất quán và có lập luận chặt chẽ.

Bài mẫu Band 8-9

Giới thiệu bài mẫu Band 8-9

Bài viết dưới đây thể hiện đầy đủ các đặc điểm của một bài luận xuất sắc: quan điểm rõ ràng, lập luận logic chặt chẽ, từ vựng phong phú chính xác, và cấu trúc câu đa dạng. Đặc biệt, bài viết thể hiện khả năng phân tích sâu sắc vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

The debate over whether governments should prohibit the sale of sugar-laden beverages has become increasingly contentious in recent years. While some advocate for an outright ban to combat escalating health crises, others contend that such measures infringe upon personal liberty. This essay will examine both perspectives before arguing that a balanced approach combining regulatory measures with education would be more effective than a complete prohibition.

Those who support banning sugary drinks present compelling arguments rooted in public health concerns. The correlation between excessive sugar consumption and chronic diseases such as type 2 diabetes and cardiovascular conditions is well-documented, with numerous studies indicating that sugary beverages are among the primary culprits. Furthermore, proponents argue that governments have a legitimate responsibility to protect citizens from harmful products, just as they regulate tobacco and alcohol. Mexico’s experience with implementing a sugar tax, which resulted in a 12% reduction in sugary drink purchases within two years, demonstrates that government intervention can yield tangible health benefits. Additionally, the economic burden these drinks place on healthcare systems justifies regulatory action, as treating obesity-related illnesses costs billions annually.

However, opponents of prohibition raise equally valid concerns about individual autonomy and practical implementation. They contend that in democratic societies, adults should retain the right to make informed choices about their consumption, even if those choices carry health risks. A complete ban could prove counterproductive, potentially driving the market underground and creating enforcement challenges similar to those seen during alcohol prohibition eras. Moreover, critics argue that such paternalistic policies fail to address the root causes of unhealthy dietary habits, which often stem from inadequate nutrition education and limited access to healthier alternatives. Rather than outright bans, they advocate for empowering individuals through comprehensive health education and ensuring affordable access to nutritious options.

In my view, while the health concerns are undeniably serious, a complete ban represents an overly simplistic solution to a complex problem. A more nuanced approach incorporating progressive taxation, mandatory health warnings, restrictions on advertising to children, and robust public education campaigns would likely prove more sustainable and effective. This strategy respects individual freedom while actively discouraging harmful consumption patterns and generating revenue that can be reinvested in health initiatives. Ultimately, addressing the sugar crisis requires not just legislative action but a fundamental shift in societal attitudes toward nutrition and wellness.

(Word count: 412)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết trả lời đầy đủ tất cả các phần của câu hỏi với quan điểm rõ ràng ngay từ mở bài. Thảo luận cân bằng và sâu sắc cả hai quan điểm với các lập luận được phát triển đầy đủ. Ý kiến cá nhân được trình bày mạch lạc và nhất quán xuyên suốt bài, đặc biệt là đoạn kết với giải pháp cụ thể.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Bố cục logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các ý tưởng. Sử dụng đa dạng các từ nối (while, however, furthermore, moreover) một cách tự nhiên. Mỗi đoạn có chủ đề rõ ràng và phát triển mạch lạc. Cách tổ chức ý tưởng từ tổng quát đến cụ thể rất chuyên nghiệp.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng phong phú, chính xác và tinh tế với nhiều collocations học thuật (escalating health crises, outright ban, well-documented, tangible health benefits, individual autonomy, counterproductive). Paraphrasing xuất sắc, không lặp lại từ vựng. Sử dụng từ vựng chuyên ngành một cách tự nhiên.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng cấu trúc câu phức với sự kết hợp khéo léo giữa câu đơn, câu ghép và câu phức. Sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ, phân từ, câu điều kiện. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Câu văn tự nhiên, không cứng nhắc.

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng ngay từ mở bài: “This essay will examine both perspectives before arguing that a balanced approach combining regulatory measures with education would be more effective than a complete prohibition.” Câu này cho giám khảo biết chính xác bài viết sẽ làm gì và quan điểm của người viết là gì.

  2. Sử dụng bằng chứng cụ thể và đáng tin cậy: Ví dụ về Mexico với số liệu “12% reduction in sugary drink purchases within two years” tạo độ tin cậy cao cho lập luận, thay vì chỉ đưa ra ý kiến chủ quan.

  3. Cân bằng hoàn hảo giữa hai quan điểm: Mỗi body paragraph có độ dài tương đương (khoảng 120 từ) và số lượng lập luận tương tự (3-4 luận điểm cho mỗi bên), thể hiện sự công bằng trong phân tích.

  4. Từ vựng học thuật được sử dụng tự nhiên: Các cụm từ như “increasingly contentious”, “compelling arguments rooted in”, “legitimate responsibility”, “equally valid concerns” thể hiện vốn từ vựng phong phú mà không cường điệu hay giả tạo.

  5. Liên kết mạch lạc giữa các câu và đoạn văn: Sử dụng signposting rõ ràng (Those who support…, However, opponents…, In my view…) giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng suy nghĩ.

  6. Phân tích sâu sắc thay vì chỉ liệt kê: Bài viết không đơn thuần liệt kê lý do mà giải thích tại sao mỗi lý do lại quan trọng và kết nối chúng với ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: so sánh với thời kỳ cấm rượu).

  7. Kết bài mở rộng tầm nhìn: Thay vì chỉ tóm tắt, đoạn kết đưa ra giải pháp cụ thể (progressive taxation, mandatory health warnings) và kết thúc bằng một insight sâu sắc về việc cần thay đổi thái độ xã hội.

Biểu đồ phân tích quan điểm về cấm bán đồ uống có đường trong IELTS Writing Task 2 band caoBiểu đồ phân tích quan điểm về cấm bán đồ uống có đường trong IELTS Writing Task 2 band cao

Bài mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu bài mẫu Band 6.5-7

Bài viết ở mức Band 6.5-7 thể hiện khả năng viết tốt với cấu trúc rõ ràng và ý tưởng hợp lý. Tuy nhiên, sẽ có một số hạn chế về độ sâu phân tích, phạm vi từ vựng và sự đa dạng của cấu trúc ngữ pháp so với bài Band 8-9.

There is an ongoing debate about whether governments should ban sugary drinks or not. Some people think that these drinks cause serious health problems and should be banned, while others believe that people should be free to choose what they want to drink. In this essay, I will discuss both views and give my opinion.

On the one hand, there are several reasons why sugary drinks should be banned. First of all, these drinks contain a lot of sugar which can lead to obesity and diabetes. Many studies have shown that people who drink sugary beverages regularly are more likely to gain weight and develop health problems. Secondly, the government has a responsibility to protect public health. For example, they already control the sale of cigarettes and alcohol because these products are harmful. Sugary drinks are also harmful, so it makes sense to regulate them in a similar way. Finally, banning these drinks could reduce the pressure on healthcare systems because fewer people would need treatment for obesity-related diseases.

On the other hand, some people argue that individuals should have the freedom to make their own choices. They believe that in a free society, adults should be able to decide what they eat and drink, even if it is not healthy. Additionally, a complete ban might not work effectively because people could still find ways to buy these drinks illegally. This was seen when some countries tried to ban alcohol in the past. Moreover, instead of banning, the government could use other methods such as education and awareness campaigns. If people understand the risks of drinking too much sugar, they can make better decisions for themselves.

In my opinion, while I understand the health concerns, I think a complete ban is too extreme. A better approach would be to combine different strategies such as imposing taxes on sugary drinks, limiting advertising, and providing more education about healthy eating. This way, people still have the freedom to choose, but they are encouraged to make healthier choices.

In conclusion, although there are good arguments on both sides, I believe that instead of banning sugary drinks completely, governments should use a combination of measures to reduce consumption while respecting individual freedom.

(Word count: 393)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.5 Bài viết trả lời được tất cả các phần của câu hỏi và có quan điểm rõ ràng. Tuy nhiên, sự phát triển ý tưởng còn đơn giản, thiếu chiều sâu phân tích. Các lập luận được trình bày nhưng chưa được giải thích đầy đủ hoặc hỗ trợ bằng ví dụ cụ thể, chi tiết.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7 Cấu trúc bài rõ ràng với sự phân đoạn hợp lý. Sử dụng các từ nối cơ bản đúng cách (on the one hand, on the other hand, first of all, secondly, finally, additionally, moreover). Tuy nhiên, còn thiếu sự linh hoạt trong cách liên kết và một số chỗ chuyển tiếp chưa mượt mà.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng rõ ràng với một số collocations tốt (ongoing debate, public health, awareness campaigns, obesity-related diseases). Tuy nhiên, phạm vi từ vựng chưa đa dạng, có hiện tượng lặp lại một số từ (ban/banned xuất hiện nhiều lần, drinks được lặp lại thường xuyên). Thiếu từ vựng học thuật cao cấp hơn.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức một cách chính xác. Có xuất hiện một số cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ (which can lead to…, who drink…) và câu điều kiện (If people understand…). Lỗi ngữ pháp rất ít và không ảnh hưởng đến sự hiểu. Tuy nhiên, cần đa dạng hơn về cấu trúc câu.

So sánh với bài Band 8-9

1. Độ phức tạp của Introduction:

Band 6.5-7: “There is an ongoing debate about whether governments should ban sugary drinks or not. Some people think that these drinks cause serious health problems and should be banned, while others believe that people should be free to choose what they want to drink.”

Band 8-9: “The debate over whether governments should prohibit the sale of sugar-laden beverages has become increasingly contentious in recent years. While some advocate for an outright ban to combat escalating health crises, others contend that such measures infringe upon personal liberty.”

Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng tinh tế hơn (prohibit thay vì ban, sugar-laden beverages thay vì sugary drinks, increasingly contentious thay vì ongoing debate) và cấu trúc câu phức tạp hơn. Bài Band 6.5-7 sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp hơn.

2. Sự phát triển ý tưởng:

Band 6.5-7: “First of all, these drinks contain a lot of sugar which can lead to obesity and diabetes. Many studies have shown that people who drink sugary beverages regularly are more likely to gain weight and develop health problems.”

Band 8-9: “The correlation between excessive sugar consumption and chronic diseases such as type 2 diabetes and cardiovascular conditions is well-documented, with numerous studies indicating that sugary beverages are among the primary culprits.”

Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng thuật ngữ chuyên môn chính xác hơn (correlation, chronic diseases, cardiovascular conditions) và diễn đạt ngắn gọn, súc tích hơn. Bài Band 6.5-7 giải thích rõ ràng nhưng dài dòng hơn và thiếu tính học thuật.

3. Sử dụng ví dụ:

Band 6.5-7: “This was seen when some countries tried to ban alcohol in the past.” (ví dụ mơ hồ, không cụ thể)

Band 8-9: “Mexico’s experience with implementing a sugar tax, which resulted in a 12% reduction in sugary drink purchases within two years” (ví dụ cụ thể với số liệu, tên quốc gia và kết quả đo lường được)

Phân tích: Bài Band 8-9 cung cấp bằng chứng cụ thể và đáng tin cậy hơn nhiều, trong khi bài Band 6.5-7 chỉ đưa ra tham chiếu chung chung.

4. Liên kết và chuyển tiếp:

Band 6.5-7: Sử dụng các từ nối cơ bản, có phần máy móc (First of all, Secondly, Finally, Additionally, Moreover)

Band 8-9: Sử dụng cụm từ chuyển tiếp phức tạp và tự nhiên hơn (while some advocate for…, However, opponents raise equally valid concerns, Rather than…, In my view…)

Phân tích: Bài Band 8-9 tạo dòng chảy tự nhiên hơn với các cụm từ liên kết tinh tế, trong khi bài Band 6.5-7 có thể nghe cứng nhắc hơn do sử dụng các từ nối đơn giản theo kiểu “công thức”.

5. Kết luận:

Band 6.5-7: Tóm tắt lại các điểm chính và nhắc lại quan điểm một cách trực tiếp

Band 8-9: Không chỉ tóm tắt mà còn mở rộng tầm nhìn với insight sâu sắc về việc cần “a fundamental shift in societal attitudes”

Bài mẫu Band 5-6

Giới thiệu bài mẫu Band 5-6

Bài viết ở mức Band 5-6 thể hiện khả năng viết cơ bản với cấu trúc đơn giản và ý tưởng có thể theo dõi được. Tuy nhiên, sẽ có nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và độ rõ ràng trong diễn đạt – những lỗi điển hình mà nhiều học viên Việt Nam gặp phải.

Nowadays, many people are talking about sugary drinks. Some people think government should ban it because it make people have health problem. But other people think we can choose what we want to drink. I will discuss both side in this essay.

First, sugary drink is not good for health. If people drink too much sugar drink, they will be fat and can get diabetes. This is very dangerous disease. My cousin drink coca cola everyday and now he is very fat and doctor say he have diabetes. So I think government should do something to stop people drink these drink. Also, when people are sick, they need to go hospital and it cost a lot of money for government.

But some people don’t agree with ban sugary drink. They think people should have freedom to choose what they like. In free country, people can buy anything they want. If government ban everything, it is not democratic. And maybe if government ban it, people will still buy from black market, so ban is not useful. Government should teach people about healthy eating instead of ban.

I think government should not ban completely. Because if they ban, maybe it will cause more problem. But government can do other thing like make the price higher or put warning on the bottle. And they should teach children in school about eating healthy food and not drink too much sugar. This way is better than ban everything.

In conclusion, I think both side have good point. Sugary drink is bad for health but ban is too strong. Government should use other way to help people drink less sugar drink but still let people choose.

(Word count: 295)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng trả lời tất cả các phần của câu hỏi nhưng ý tưởng được phát triển chưa đầy đủ và thiếu rõ ràng. Quan điểm cá nhân được nêu nhưng không nhất quán và hơi mơ hồ. Ví dụ cá nhân về người anh họ là tốt nhưng chưa đủ để hỗ trợ lập luận tổng thể.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản với phân đoạn nhưng cách tổ chức còn yếu. Sử dụng một số từ nối đơn giản (but, also, so, because, and) nhưng đôi khi không chính xác hoặc lặp lại. Thiếu sự liên kết mạch lạc giữa các câu trong cùng một đoạn. Một số ý tưởng xuất hiện đột ngột mà không có sự chuyển tiếp.
Lexical Resource (Từ vựng) 5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (drink xuất hiện 12 lần, people xuất hiện 10 lần, government 8 lần). Có lỗi về word form (make thay vì makes, have thay vì has) và collocation (sugar drink thay vì sugary drink). Thiếu từ vựng chuyên ngành và paraphrasing. Một số lỗi về lựa chọn từ (dangerous disease thay vì serious condition).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Chủ yếu sử dụng câu đơn giản với một số câu phức cơ bản. Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến sự hiểu: lỗi chia động từ (make thay vì makes, say thay vì said), thiếu mạo từ (get diabetes thay vì get/develop diabetes, go hospital thay vì go to the hospital), lỗi đại từ (it thay vì them). Tuy nhiên, người đọc vẫn có thể hiểu được ý chính.

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“government should ban it because it make people have health problem” Chia động từ + Danh từ số “governments should ban them because they make people have health problems” “Government” ở đây nên là số nhiều hoặc có “the”. Động từ “make” phải chia thành “makes” vì chủ ngữ “it” là số ít. “Health problem” cần thêm “s” vì có nhiều vấn đề sức khỏe. “It” nên là “them” để chỉ sugary drinks (số nhiều).
“I will discuss both side” Danh từ số “I will discuss both sides” “Both” (cả hai) luôn đi với danh từ số nhiều nên phải là “sides”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không phân biệt số ít/số nhiều rõ ràng như tiếng Anh.
“My cousin drink coca cola everyday” Chia động từ + Chính tả “My cousin drinks Coca-Cola every day” Chủ ngữ “my cousin” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s”. “Coca-Cola” là tên riêng nên phải viết hoa. “Everyday” (tính từ) khác với “every day” (cụm từ chỉ tần suất).
“doctor say he have diabetes” Chia động từ + Thì + Mạo từ “the doctor said he has diabetes” “Doctor” cần có “the” vì đã xác định. “Say” phải chia thành “said” vì đang kể lại việc quá khứ. “Have” phải là “has” vì chủ ngữ “he” là số ít. Hoặc có thể dùng “had” nếu muốn nhất quán về thì quá khứ.
“they need to go hospital” Giới từ + Mạo từ “they need to go to the hospital” Trong tiếng Anh, động từ di chuyển “go” cần giới từ “to” sau nó. “Hospital” cần có “the” (hoặc “a”) vì danh từ đếm được số ít không thể đứng một mình.
“it cost a lot of money” Chia động từ + Chủ ngữ mơ hồ “this costs the government a lot of money” hoặc “it costs a lot of money” Với chủ ngữ “it”, động từ phải là “costs” (có s). Tốt hơn nên làm rõ chủ ngữ là “this” (việc điều trị) để câu văn rõ ràng hơn.
“people don’t agree with ban” Word form + Mạo từ “people don’t agree with banning” hoặc “people don’t agree with the ban” Sau giới từ “with” cần dùng danh động từ “banning” hoặc danh từ “the ban” (có mạo từ). “Ban” đứng một mình như thế không đúng ngữ pháp.
“In free country” Mạo từ “In a free country” hoặc “In free countries” Danh từ đếm được số ít “country” cần có mạo từ “a/an/the”. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến của người Việt vì tiếng Việt không có mạo từ.
“ban is not useful” Mạo từ + Word choice “a ban is not effective” hoặc “banning is not effective” “Ban” là danh từ đếm được cần có mạo từ. “Useful” có thể dùng được nhưng “effective” (hiệu quả) phù hợp hơn trong ngữ cảnh này.
“it will cause more problem” Danh từ số “it will cause more problems” “More” (nhiều hơn) ám chỉ số nhiều nên phải dùng “problems”. Lỗi này xuất hiện vì trong tiếng Việt “nhiều vấn đề” không thay đổi hình thái của từ “vấn đề”.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

Để nâng cấp bài viết từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, học viên Việt Nam cần tập trung vào các điểm sau:

1. Khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản

Ưu tiên cao nhất là loại bỏ các lỗi về:

  • Chia động từ theo chủ ngữ (subject-verb agreement)
  • Sử dụng mạo từ a/an/the đúng cách
  • Phân biệt danh từ số ít và số nhiều
  • Dùng đúng giới từ

Cách luyện tập: Sau khi viết xong bài, hãy đọc lại từng câu và kiểm tra xem mỗi động từ có được chia đúng theo chủ ngữ không, mỗi danh từ đếm được số ít có mạo từ chưa.

2. Mở rộng vốn từ vựng và tránh lặp lại

Thay vì lặp lại “people” 10 lần, hãy dùng:

  • Individuals, citizens, consumers, the public, society
  • Thay “drink” bằng: consume, intake, beverage consumption
  • Thay “bad for health” bằng: harmful, detrimental to health, pose health risks

Cách luyện tập: Tạo một danh sách từ đồng nghĩa cho các từ vựng cơ bản thường dùng và ôn tập thường xuyên.

3. Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn

Mỗi ý tưởng cần được giải thích rõ ràng với cấu trúc:

  • Main idea (ý chính)
  • Explanation (giải thích tại sao)
  • Example (ví dụ cụ thể)

Ví dụ cải thiện từ bài mẫu Band 5-6:

Câu gốc: “Also, when people are sick, they need to go hospital and it cost a lot of money for government.”

Câu cải thiện: “Furthermore, treating obesity-related diseases places a significant financial burden on healthcare systems. When people develop conditions like diabetes or heart disease from excessive sugar consumption, taxpayers must bear the cost of their long-term medical treatment, which can amount to billions annually.”

4. Sử dụng cấu trúc câu đa dạng hơn

Thay vì chỉ dùng câu đơn giản, kết hợp:

  • Câu ghép với “and, but, or”
  • Câu phức với “because, although, while, if”
  • Mệnh đề quan hệ với “which, who, that”

5. Cải thiện cách liên kết ý tưởng

Thay vì chỉ dùng “but, and, so”, sử dụng:

  • Thêm ý tưởng: Furthermore, Moreover, Additionally, In addition
  • Đối lập: However, Nevertheless, On the contrary
  • Ví dụ: For instance, For example, Such as
  • Kết quả: Consequently, As a result, Therefore

6. Làm rõ quan điểm cá nhân

Thay vì mơ hồ “I think both side have good point”, hãy rõ ràng hơn:
“While I acknowledge the validity of both perspectives, I believe that a balanced approach combining taxation and education would be more effective than an outright ban.”

7. Luyện tập paraphrasing đề bài

Đừng copy y nguyên từ đề bài vào mở bài. Thực hành viết lại bằng các từ khác:

  • “ban the sale” → “prohibit the purchase”, “restrict the availability”
  • “sugary drinks” → “sugar-sweetened beverages”, “high-sugar drinks”
  • “health problems” → “medical conditions”, “health issues”, “illnesses”

Nếu tập trung khắc phục 7 điểm này trong 2-3 tháng luyện tập đều đặn, học viên hoàn toàn có thể nâng band điểm từ 5-6 lên 6.5-7.

Sơ đồ các bước cải thiện bài viết IELTS Writing Task 2 từ band 5-6 lên band 6.5-7Sơ đồ các bước cải thiện bài viết IELTS Writing Task 2 từ band 5-6 lên band 6.5-7

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
outright ban noun phrase /ˈaʊtraɪt bæn/ lệnh cấm hoàn toàn The government imposed an outright ban on the sale of sugary drinks in schools. impose/implement/enforce an outright ban
sugar-laden beverages noun phrase /ˈʃʊɡə ˈleɪdən ˈbevərɪdʒɪz/ đồ uống chứa nhiều đường Sugar-laden beverages are the main contributors to childhood obesity. consume/avoid/reduce sugar-laden beverages
escalating health crisis noun phrase /ˈeskəleɪtɪŋ helθ ˈkraɪsɪs/ khủng hoảng sức khỏe leo thang The escalating health crisis has prompted calls for stricter regulations. address/tackle/combat an escalating health crisis
individual autonomy noun phrase /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ɔːˈtɒnəmi/ quyền tự chủ cá nhân Critics argue that bans violate individual autonomy and personal choice. respect/protect/infringe upon individual autonomy
well-documented adjective /wel ˈdɒkjʊmentɪd/ được ghi chép đầy đủ, có nhiều bằng chứng The link between sugar consumption and diabetes is well-documented in medical research. well-documented evidence/correlation/relationship
tangible health benefits noun phrase /ˈtændʒəbl helθ ˈbenɪfɪts/ lợi ích sức khỏe hữu hình, rõ ràng The policy produced tangible health benefits within just two years. yield/demonstrate/achieve tangible health benefits
counterproductive adjective /ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/ phản tác dụng, phản hiệu quả A complete ban might prove counterproductive by creating a black market. prove/be/become counterproductive
paternalistic policies noun phrase /pəˌtɜːnəˈlɪstɪk ˈpɒlɪsiz/ chính sách gia trưởng (nhà nước quyết định thay dân) Some view government interventions as paternalistic policies that undermine freedom. implement/criticize/oppose paternalistic policies
obesity-related illnesses noun phrase /əʊˈbiːsɪti rɪˈleɪtɪd ˈɪlnəsɪz/ các bệnh liên quan đến béo phì Healthcare costs for obesity-related illnesses have skyrocketed in recent decades. treat/prevent/diagnose obesity-related illnesses
progressive taxation noun phrase /prəˈɡresɪv tækˈseɪʃn/ thuế lũy tiến Progressive taxation on sugary drinks could discourage consumption without banning them. implement/introduce/adopt progressive taxation
public health concerns noun phrase /ˈpʌblɪk helθ kənˈsɜːnz/ mối quan tâm về sức khỏe cộng đồng The proposal was motivated by serious public health concerns. address/raise/highlight public health concerns
cardiovascular conditions noun phrase /ˌkɑːdɪəʊˈvæskjʊlə kənˈdɪʃənz/ các bệnh tim mạch Excessive sugar intake increases the risk of developing cardiovascular conditions. develop/prevent/treat cardiovascular conditions
nuanced approach noun phrase /ˈnjuːɑːnst əˈprəʊtʃ/ cách tiếp cận tinh tế, nhiều tầng lớp Experts recommend a nuanced approach that balances freedom with public health. adopt/take/require a nuanced approach
dietary habits noun phrase /ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/ thói quen ăn uống Poor dietary habits are often formed in childhood and persist into adulthood. improve/change/develop dietary habits
mandatory health warnings noun phrase /ˈmændətəri helθ ˈwɔːnɪŋz/ cảnh báo sức khỏe bắt buộc Mandatory health warnings on beverage labels have proven effective in some countries. display/introduce/require mandatory health warnings

Lưu ý quan trọng cho học viên:

Khi học từ vựng, đừng chỉ học nghĩa tiếng Việt mà hãy chú ý:

  1. Collocations (từ đi kèm): Đây là điều quan trọng nhất để từ vựng của bạn nghe tự nhiên
  2. Context (ngữ cảnh): Hiểu khi nào nên dùng từ đó
  3. Register (mức độ trang trọng): Những từ này đều ở mức học thuật, phù hợp cho IELTS Writing

Cách ghi nhớ hiệu quả:

  • Tạo câu ví dụ riêng của bạn sử dụng từ mới
  • Nhóm từ theo chủ đề (ví dụ: tất cả từ liên quan đến sức khỏe)
  • Thực hành viết lại câu trong bài mẫu bằng từ vựng của riêng bạn

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức ngữ pháp:

Chủ ngữ + động từ, which/who + thông tin bổ sung, + động từ chính

Cấu trúc này được sử dụng để thêm thông tin không thiết yếu nhưng làm phong phú câu văn. Lưu ý phải có dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

Mexico’s experience with implementing a sugar tax, which resulted in a 12% reduction in sugary drink purchases within two years, demonstrates that government intervention can yield tangible health benefits.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Cấu trúc này cho thấy khả năng kết hợp nhiều ý tưởng trong một câu một cách mạch lạc. Nó giúp bạn tránh viết nhiều câu ngắn, đơn giản. Đồng thời, việc sử dụng đúng dấu phẩy thể hiện kiến thức ngữ pháp chính xác.

Ví dụ bổ sung:

  1. “The obesity epidemic, which affects millions of people worldwide, has prompted governments to reconsider their approach to public health.”
  2. “Sugary beverages, which contain up to 10 teaspoons of sugar per can, contribute significantly to daily calorie intake.”
  3. “Fast food chains, which heavily market their products to children, have faced increasing scrutiny in recent years.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy: ❌ “Mexico’s experience which resulted in…” (thiếu dấu phẩy)
  • Dùng “that” thay vì “which”: ❌ “The tax, that was introduced…” (phải dùng “which”)
  • Đặt sai vị trí mệnh đề: ❌ “Which resulted in a 12% reduction, Mexico’s experience…” (phải đặt sau danh từ được bổ sung)

2. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clauses)

Công thức ngữ pháp:

While/Although/Even though + mệnh đề 1 (quan điểm đối lập), mệnh đề 2 (quan điểm chính)

Cấu trúc này thể hiện khả năng cân bằng các quan điểm khác nhau, rất phù hợp với dạng “Discuss both views”.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

While some advocate for an outright ban to combat escalating health crises, others contend that such measures infringe upon personal liberty.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Cấu trúc này cho thấy bạn có khả năng tư duy phản biện, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Nó giúp bài viết cân bằng và khách quan hơn, đồng thời tránh việc chỉ trình bày một chiều.

Ví dụ bổ sung:

  1. “Although banning sugary drinks may seem like an effective solution, it could create unintended consequences such as a black market.”
  2. “Even though individual freedom is important, governments have a responsibility to protect public health.”
  3. “While education campaigns can raise awareness, they may not be sufficient to change deeply ingrained consumption habits.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “despite” với mệnh đề: ❌ “Despite some people support…” (phải dùng “Although some people support…” hoặc “Despite the support…”)
  • Dùng cả “although” và “but” trong cùng một câu: ❌ “Although it is effective, but it is expensive” (chỉ dùng một trong hai)
  • Thiếu dấu phẩy: ❌ “While some people agree others disagree” (phải có dấu phẩy sau “agree”)

3. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức ngữ pháp:

V-ing/Having + V3 + object, chủ ngữ + động từ chính
hoặc: Chủ ngữ + động từ chính, V-ing + object

Cấu trúc này giúp câu văn súc tích hơn bằng cách rút gọn mệnh đề phụ.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

Rather than outright bans, they advocate for empowering individuals through comprehensive health education and ensuring affordable access to nutritious options.

(Ví dụ khác trong bài): “This strategy respects individual freedom while actively discouraging harmful consumption patterns and generating revenue…”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Cụm phân từ thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao một cách tự nhiên. Nó giúp câu văn ngắn gọn hơn mà vẫn chứa đầy đủ thông tin, tránh sự dài dòng.

Ví dụ bổ sung:

  1. “Recognizing the severity of the health crisis, many governments have introduced sugar taxes.”
  2. “Having witnessed the success of similar policies abroad, policymakers are considering stricter regulations.”
  3. “The study analyzed consumption patterns, revealing a strong correlation between advertising and purchasing behavior.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ chính (dangling participle): ❌ “Walking to school, the rain started pouring” (ai đang đi? Không phải cơn mưa)
  • Dùng sai thì của phân từ: ❌ “Having introduce the policy…” (phải là “Having introduced”)
  • Thiếu dấu phẩy: ❌ “Recognizing the problem governments took action” (cần dấu phẩy sau “problem”)

4. Câu điều kiện phức tạp (Mixed conditionals)

Công thức ngữ pháp:

If + past perfect, would/could + V (hiện tại)
hoặc: If + past simple, would have + V3 (quá khứ)

Loại câu điều kiện này kết hợp các thời điểm khác nhau, thể hiện khả năng sử dụng thì động từ phức tạp.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

(Không có ví dụ trực tiếp trong bài Band 8-9 về chủ đề này, nhưng có thể xây dựng):

If governments had implemented preventive measures earlier, healthcare systems would not be facing such overwhelming costs today.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Câu điều kiện phức tạp cho thấy bạn hiểu rõ mối quan hệ giữa nguyên nhân trong quá khứ và kết quả ở hiện tại, một khả năng tư duy cao cấp. Nó cũng thể hiện khả năng sử dụng thì động từ chính xác.

Ví dụ bổ sung:

  1. “If people were more aware of the health risks, the consumption rates would have decreased years ago.”
  2. “If sugary drinks had been regulated from the beginning, we might not be facing an obesity epidemic now.”
  3. “Had the government taken action sooner, millions of people could have avoided developing chronic diseases.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “will” trong câu điều kiện loại 2 hoặc 3: ❌ “If they banned it, people will be healthier” (phải dùng “would be”)
  • Nhầm lẫn thì trong hai mệnh đề: ❌ “If they had banned it, people are healthier” (không nhất quán về thời gian)
  • Thiếu trợ động từ: ❌ “If the policy implemented earlier…” (phải là “had been implemented”)

Sơ đồ minh họa 6 cấu trúc câu quan trọng giúp đạt band cao trong IELTS Writing Task 2Sơ đồ minh họa 6 cấu trúc câu quan trọng giúp đạt band cao trong IELTS Writing Task 2

5. Đảo ngữ (Inversion)

Công thức ngữ pháp:

Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính, but also…
Never/Rarely/Seldom + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính
Only by/when/if + V-ing/clause + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính

Đảo ngữ là cấu trúc nâng cao giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

(Tái cấu trúc từ ý trong bài):

Not only does excessive sugar consumption lead to obesity, but it also significantly increases the risk of developing type 2 diabetes and cardiovascular diseases.

Only by combining multiple strategies can governments effectively address the sugar consumption crisis while respecting individual freedom.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Đảo ngữ là dấu hiệu của người viết có trình độ cao. Nó tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và làm cho câu văn ấn tượng hơn. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng chỗ và không lạm dụng.

Ví dụ bổ sung:

  1. “Rarely have we seen such a rapid increase in obesity rates among young people.”
  2. “Never before has the government faced such pressure to take action on public health issues.”
  3. “Under no circumstances should individual health choices compromise the wellbeing of society as a whole.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên đảo trợ động từ: ❌ “Not only it causes obesity…” (phải là “Not only does it cause obesity…”)
  • Dùng sai cấu trúc: ❌ “Only when the government will ban…” (phải là “Only when the government bans…”)
  • Đảo ngữ không cần thiết: Đừng lạm dụng đảo ngữ trong mọi câu vì sẽ nghe không tự nhiên

6. Câu chẻ (Cleft sentences) – It is/was… that/who…

Công thức ngữ pháp:

It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của câu
What + chủ ngữ + động từ + is/was + thành phần nhấn mạnh

Câu chẻ giúp tập trung sự chú ý vào một phần cụ thể của câu.

Ví dụ từ bài Band 8-9:

(Tái cấu trúc từ ý trong bài):

It is the excessive consumption of sugar-sweetened beverages that contributes most significantly to rising obesity rates among adolescents.

What governments need to recognize is that a complete ban may prove less effective than a comprehensive multi-faceted approach.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:

Câu chẻ cho phép bạn kiểm soát thông tin nào được nhấn mạnh trong câu, thể hiện khả năng tổ chức thông tin một cách có chiến lược. Nó cũng tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu.

Ví dụ bổ sung:

  1. “It is through education and awareness campaigns that lasting behavioral change can be achieved.”
  2. “What concerns health experts most is not just the sugar content but also the addictive nature of these beverages.”
  3. “It was in the early 2000s that researchers first established a clear link between sugary drinks and childhood obesity.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “which” thay vì “that”: ❌ “It is sugar which causes…” (nên dùng “that” trong cấu trúc câu chẻ)
  • Sai thì động từ: ❌ “It is in 2010 that the policy was introduced” (phải là “It was in 2010…”)
  • Cấu trúc “What” clause không hoàn chỉnh: ❌ “What the government needs is implementing…” (phải là “is to implement” hoặc “is implementation”)

Tổng kết về sử dụng cấu trúc câu:

Để đạt Band 7+, bạn không cần sử dụng tất cả 6 cấu trúc trên trong một bài viết. Tuy nhiên, bạn nên:

  • Sử dụng ít nhất 3-4 cấu trúc khác nhau trong bài
  • Đảm bảo sử dụng chính xác (chất lượng quan trọng hơn số lượng)
  • Kết hợp tự nhiên, không ép buộc hay giả tạo
  • Cân bằng giữa câu đơn giản và câu phức để bài viết dễ đọc

Luyện tập: Hãy viết lại các câu đơn giản trong bài mẫu Band 5-6 bằng các cấu trúc nâng cao này để thấy sự khác biệt rõ ràng!

Kết bài

Chủ đề về việc cấm bán đồ uống có đường là một đề tài xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing Task 2 với nhiều biến thể khác nhau. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị kiến thức toàn diện để xử lý dạng đề này một cách hiệu quả.

Những điểm chính cần nhớ:

Đầu tiên, hãy luôn phân tích kỹ đề bài để xác định đúng dạng câu hỏi và yêu cầu cụ thể. Với dạng “Discuss both views and give your opinion”, bạn phải đảm bảo thảo luận cân bằng cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến riêng.

Thứ hai, sự khác biệt giữa các band điểm nằm ở độ sâu phân tích, sự đa dạng từ vựng và độ chính xác ngữ pháp. Bài Band 8-9 không chỉ trình bày ý tưởng mà còn phân tích sâu, sử dụng bằng chứng cụ thể và kết nối các ý tưởng một cách tinh tế. Trong khi đó, bài Band 5-6 thường mắc các lỗi cơ bản về mạo từ, chia động từ và thiếu sự phát triển ý tưởng.

Thứ ba, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành và collocations là chìa khóa để nâng band điểm. Thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt, hãy chú ý đến cách từ được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế và những từ nào thường đi kèm với nhau.

Thứ tư, 6 cấu trúc câu được giới thiệu trong bài viết này là công cụ mạnh mẽ để thể hiện khả năng ngữ pháp của bạn. Tuy nhiên, điều quan trọng là sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác, không phải cố nhồi nhét vào bài.

Lời khuyên thực tế cho quá trình luyện tập:

Đừng cố gắng viết hoàn hảo ngay từ đầu. Hãy bắt đầu với việc viết ra những ý tưởng của bạn một cách tự nhiên, sau đó mới chỉnh sửa để cải thiện từ vựng và ngữ pháp. Thực hành viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần và nhờ người khác chấm hoặc tự chấm theo tiêu chí của IELTS.

Đặc biệt quan trọng đối với học viên Việt Nam, hãy ưu tiên khắc phục các lỗi cơ bản về mạo từ, chia động từ và giới từ trước khi tập trung vào các cấu trúc phức tạp. Đây là những lỗi “ngớ ngẩn” nhưng rất dễ mắc phải và ảnh hưởng nghiêm trọng đến band điểm.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng IELTS Writing không chỉ đánh giá khả năng tiếng Anh của bạn mà còn đánh giá khả năng tư duy phản biện và trình bày lập luận logic. Đầu tư thời gian để phát triển kỹ năng tư duy này sẽ giúp bạn không chỉ trong kỳ thi IELTS mà còn trong học tập và công việc sau này.

Chúc bạn học tốt và đạt được band điểm mong muốn! Hãy kiên trì luyện tập và không ngừng cải thiện – đó là con đường chắc chắn nhất đến thành công.

Previous Article

IELTS Reading: Công Nghệ Bảo Tồn Truyền Thống Văn Hóa - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: Vai Trò Chính Phủ Bảo Vệ Loài Nguy Cấp – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨