Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, vấn đề di cư quốc tế đã trở thành một trong những chủ đề nóng hổi và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi IELTS. Đề tài “The Challenges Of Managing Global Migration” không chỉ kiểm tra khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật của thí sinh mà còn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các vấn đề xã hội đương đại. Theo thống kê từ IDP và British Council, chủ đề về di cư (migration) xuất hiện ít nhất 2-3 lần mỗi năm trong các kỳ thi IELTS trên toàn thế giới.
Bài viết này sẽ trang bị cho bạn kiến thức toàn diện để chinh phục dạng đề này, bao gồm:
- Phân tích chi tiết đề bài thực tế đã xuất hiện trong kỳ thi
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, Band 5-6)
- Phân tích chấm điểm theo 4 tiêu chí chính thức của IELTS
- Bộ từ vựng chuyên sâu với collocations và cấu trúc câu “ăn điểm”
Một số đề thi thực tế đã được xác minh về chủ đề này bao gồm:
- “International migration has become a major challenge for many countries. What are the causes and solutions?” (tháng 9/2023 – British Council)
- “The increase in people’s life expectancy means that they have to work longer to pay for their retirement. One alternative is that people start to work at a younger age. Is this alternative a positive or negative development?” (tháng 3/2023 – IDP)
Hãy cùng khám phá cách tiếp cận chuyên nghiệp để đạt band điểm cao cho dạng đề này!
Đề Writing Part 2 Thực Hành
International migration to cities is increasing. What problems does this cause? What measures can be taken to tackle these problems?
Dịch đề: Di cư quốc tế đến các thành phố đang gia tăng. Điều này gây ra những vấn đề gì? Những biện pháp nào có thể được thực hiện để giải quyết những vấn đề này?
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Problem-Solution Essay (Vấn đề – Giải pháp), một trong những dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Xác định và phân tích các vấn đề do di cư quốc tế đến các thành phố gây ra
- Đề xuất các biện pháp khả thi để giải quyết những vấn đề đó
Các thuật ngữ quan trọng:
- “International migration”: Di cư quốc tế – sự di chuyển của con người từ quốc gia này sang quốc gia khác
- “Cities”: Các thành phố – trọng tâm là khu vực đô thị, không phải nông thôn
- “Problems”: Vấn đề – tác động tiêu cực, không phải lợi ích
- “Measures/tackle”: Biện pháp/giải quyết – hành động cụ thể để xử lý vấn đề
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Viết về di cư nội địa (internal migration) thay vì di cư quốc tế
- Tập trung quá nhiều vào lợi ích thay vì vấn đề như đề yêu cầu
- Đưa ra giải pháp chung chung, không cụ thể (ví dụ: “government should do something”)
- Không cân đối giữa phần problems và solutions
- Sử dụng từ vựng không chính xác (ví dụ: “immigrate to cities” thay vì “migrate to cities”)
Cách tiếp cận chiến lược:
Bạn nên dành:
- Introduction: Paraphrase đề bài và đưa ra outline tổng quát
- Body 1: Trình bày 2-3 vấn đề chính với giải thích và ví dụ cụ thể
- Body 2: Đề xuất 2-3 giải pháp tương ứng với các vấn đề đã nêu
- Conclusion: Tóm tắt lại các vấn đề và giải pháp chính
Lưu ý: Các giải pháp nên tương ứng logic với các vấn đề đã nêu để tạo sự mạch lạc cho bài viết.
Học viên đang viết bài IELTS Writing Task 2 về thách thức quản lý di cư toàn cầu
Bài Mẫu Band 8-9
Giới thiệu ngắn: Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo xuất sắc về ngôn ngữ với từ vựng đa dạng, chính xác, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, và quan trọng nhất là phát triển ý tưởng logic, sâu sắc với các luận điểm được hỗ trợ bằng ví dụ cụ thể và giải thích chi tiết.
The accelerating influx of international migrants into urban areas has become a defining characteristic of the 21st century. While this phenomenon brings economic opportunities, it also presents significant challenges that require comprehensive policy responses. This essay will examine the primary problems associated with this trend and propose practical solutions.
The most pressing issue is the strain on urban infrastructure and public services. When cities experience rapid population growth through international migration, existing housing stock, healthcare facilities, and transportation networks often become overwhelmed. For instance, London has struggled to accommodate over 100,000 new migrants annually, leading to a housing crisis where average property prices have become unaffordable for both newcomers and established residents. Furthermore, schools in migrant-heavy areas face the challenge of accommodating students with diverse linguistic backgrounds, which can dilute educational quality if adequate resources are not provided.
Another critical concern centres on social cohesion and cultural integration. Large-scale migration can create insular communities where newcomers have limited interaction with the host population, potentially fostering mutual mistrust and prejudice. In several European cities, this segregation has manifested in distinct ethnic enclaves where migrants predominantly speak their native languages and maintain separate cultural practices, inadvertently hindering their economic and social integration.
To address infrastructure pressures, governments must adopt forward-thinking urban planning strategies. This includes investing proactively in scalable public services that can expand in tandem with population growth. Singapore exemplifies this approach through its comprehensive planning, where housing, transportation, and healthcare capacity are regularly reviewed and upgraded in anticipation of demographic changes. Additionally, implementing dispersal policies that incentivise settlement in less congested regions can alleviate pressure on major metropolitan areas.
Regarding integration challenges, structured cultural orientation programmes prove essential. These should encompass language training, civic education about local customs and legal systems, and employment assistance tailored to migrants’ skills. Canada’s integration programme demonstrates effectiveness by providing newcomers with settlement services, language courses, and credentials recognition, facilitating their transition into productive community members. Furthermore, promoting intercultural initiatives such as community events and mentorship schemes can foster meaningful connections between migrants and host populations.
In conclusion, while international urban migration generates infrastructure strain and integration difficulties, these challenges are surmountable through strategic urban planning and comprehensive integration frameworks. The success of such measures ultimately depends on sustained political will and adequate resource allocation.
(322 từ)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết trả lời đầy đủ và cân đối cả hai phần của câu hỏi. Các vấn đề được phân tích sâu sắc với ví dụ cụ thể (London, Singapore, Canada). Giải pháp được đưa ra có tính khả thi cao và liên kết logic với từng vấn đề đã nêu. Quan điểm rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Cấu trúc bài viết logic và dễ theo dõi với sự phân đoạn rõ ràng. Sử dụng đa dạng các linking devices một cách tinh tế (“Furthermore”, “Another critical concern”, “Regarding”, “while”). Mỗi đoạn có topic sentence mạnh và phát triển ý mạch lạc. Tham chiếu và thay thế từ được sử dụng hiệu quả. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp ngữ cảnh học thuật. Collocations tự nhiên (“accelerating influx”, “strain on infrastructure”, “social cohesion”, “forward-thinking strategies”). Paraphrasing hiệu quả tránh lặp từ. Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành chính xác mà không quá phức tạp giả tạo. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Đa dạng cấu trúc câu với sự kết hợp linh hoạt giữa câu đơn, ghép và phức. Sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ, phân từ, câu điều kiện ẩn. Kiểm soát tốt các thì động từ và thể bị động. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể, câu văn tự nhiên và dễ hiểu. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Ví dụ cụ thể và có thực: Bài viết sử dụng các ví dụ từ London, Singapore và Canada, thể hiện kiến thức thực tế về vấn đề di cư toàn cầu, không chỉ nêu ý tưởng trừu tượng.
-
Cấu trúc logic và cân đối: Mỗi vấn đề trong Body 1 đều có giải pháp tương ứng trong Body 2, tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các phần của bài viết.
-
Từ vựng học thuật chính xác: Các cụm từ như “accelerating influx”, “comprehensive policy responses”, “forward-thinking urban planning strategies” thể hiện vốn từ vựng phong phú và phù hợp với văn phong học thuật.
-
Phát triển ý sâu sắc: Không chỉ nêu vấn đề mà còn giải thích hậu quả (ví dụ: housing crisis dẫn đến property prices tăng, ảnh hưởng cả newcomers và established residents).
-
Sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu phức: Kết hợp nhiều mệnh đề, sử dụng participle phrases (“inadvertently hindering”), relative clauses một cách tự nhiên.
-
Kết luận mạnh mẽ: Không chỉ tóm tắt mà còn đưa ra nhận định về yếu tố quyết định thành công của các giải pháp (“sustained political will and adequate resource allocation”).
-
Coherence devices tinh tế: Sử dụng đa dạng từ nối nhưng không lạm dụng, giúp bài viết trôi chảy và tự nhiên.
Biểu đồ phân tích cấu trúc bài IELTS Writing về di cư đạt band 8-9
Bài Mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu ngắn: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với từ vựng phù hợp và cấu trúc câu đa dạng, nhưng chưa đạt được sự tinh tế và sâu sắc của bài Band 8-9. Các ý tưởng được phát triển rõ ràng nhưng đôi khi thiếu chi tiết hoặc ví dụ cụ thể.
In recent years, more and more people from different countries are moving to big cities around the world. This trend creates several problems for these cities, but there are also some solutions that can help to solve these issues.
One of the main problems is that cities become too crowded when many migrants arrive. This causes difficulties with housing because there are not enough homes for everyone. For example, in many European cities like Paris and Berlin, housing prices have increased dramatically, making it hard for both local people and newcomers to find affordable accommodation. Another problem is that public services such as hospitals and schools become overloaded. When there are too many people using these services, the quality decreases and waiting times become longer.
Cultural differences can also cause problems between migrants and local residents. Sometimes migrants form separate communities and do not interact much with local people. This can lead to misunderstandings and make it difficult for migrants to find jobs or make friends. Language barriers make this problem worse because migrants cannot communicate effectively with others.
To tackle the housing problem, governments should build more affordable homes in cities and surrounding areas. They could also encourage construction companies to develop new residential areas by offering tax benefits. This would increase the housing supply and reduce prices. Additionally, urban planning needs to consider future population growth to prevent similar problems.
For the integration issues, providing free language courses for migrants is essential. When migrants can speak the local language well, they can find better jobs and communicate with their neighbours more easily. Governments should also organise community events where migrants and locals can meet and learn about each other’s cultures. This helps to build understanding and reduce prejudice between different groups.
In conclusion, although international migration to cities causes problems with housing, public services, and social integration, these challenges can be addressed through better urban planning and integration programmes. Both governments and communities need to work together to make cities more welcoming for everyone.
(334 từ)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7 | Bài viết trả lời đầy đủ cả hai phần của đề bài với các vấn đề và giải pháp rõ ràng. Tuy nhiên, các ví dụ còn chung chung (chỉ nêu tên thành phố mà không có số liệu hoặc chi tiết cụ thể). Quan điểm được thể hiện nhưng phát triển ý chưa sâu sắc bằng bài Band 8-9. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7 | Cấu trúc bài viết logic với phân đoạn hợp lý. Sử dụng linking words cơ bản nhưng hiệu quả (“One of the main problems”, “Another problem”, “To tackle”, “For the integration issues”). Tuy nhiên, sự liên kết giữa các câu trong đoạn có thể được cải thiện với nhiều cohesive devices tinh tế hơn. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng phù hợp và đủ để truyền đạt ý tưởng (“overloaded”, “affordable accommodation”, “language barriers”, “tax benefits”). Tuy nhiên, có sự lặp lại một số từ (“problems” xuất hiện nhiều lần) và thiếu các collocations học thuật cao cấp. Paraphrasing còn hạn chế. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng tốt các cấu trúc câu phức với mệnh đề quan hệ và mệnh đề phụ thuộc. Kiểm soát tốt các thì động từ. Tuy nhiên, đa dạng cấu trúc câu chưa cao, thiếu các cấu trúc nâng cao như đảo ngữ, câu chẻ, hoặc participle phrases. Không có lỗi nghiêm trọng. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
| Khía cạnh | Bài Band 6.5-7 | Bài Band 8-9 |
|---|---|---|
| Ví dụ cụ thể | “In many European cities like Paris and Berlin, housing prices have increased dramatically” (chung chung, không có số liệu) | “London has struggled to accommodate over 100,000 new migrants annually, leading to a housing crisis where average property prices have become unaffordable” (cụ thể, có con số) |
| Collocations | “become too crowded”, “public services become overloaded” (đơn giản, phổ thông) | “accelerating influx”, “strain on urban infrastructure”, “comprehensive policy responses” (học thuật, tinh tế) |
| Cấu trúc câu | Chủ yếu dùng câu phức đơn giản với “when”, “because”, “that” | Kết hợp đa dạng: participle phrases, relative clauses không xác định, inversion |
| Phát triển ý | Nêu vấn đề → Giải thích ngắn gọn → Chuyển sang vấn đề tiếp theo | Nêu vấn đề → Giải thích chi tiết → Hậu quả cụ thể → Liên kết với vấn đề khác |
| Paraphrasing | Hạn chế: “problems” lặp lại nhiều lần | Đa dạng: “challenges”, “issues”, “difficulties”, “concerns” |
| Từ nối | Cơ bản: “One of”, “Another”, “Also” | Tinh tế: “Furthermore”, “Regarding”, “Another critical concern centres on” |
Điểm khác biệt chính:
- Bài Band 8-9 có độ sâu phân tích cao hơn, mỗi vấn đề được giải thích kỹ lưỡng với hậu quả cụ thể
- Bài Band 6.5-7 đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng thiếu chi tiết và nuance khiến bài viết chưa thực sự thuyết phục
- Từ vựng của bài Band 8-9 chính xác và học thuật hơn, trong khi bài Band 6.5-7 còn dùng từ ngữ đơn giản
- Cấu trúc câu của bài Band 8-9 đa dạng và phức tạp hơn mà vẫn tự nhiên, không gượng ép
Tương tự như cách climate change’s effect on global migration tác động đến các dòng di cư toàn cầu, vấn đề quản lý di cư đô thị cũng đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều và bài viết Band cao cần phản ánh được sự phức tạp này.
So sánh đặc điểm bài viết IELTS Writing band 6.5-7 và band 8-9 về di cư
Bài Mẫu Band 5-6
Giới thiệu ngắn: Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và sự phát triển ý tưởng. Các lỗi sai không ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc hiểu nội dung nhưng làm giảm chất lượng tổng thể của bài viết.
Nowadays, many people are immigrate to cities from other countries. This is make some problems for cities. I will discuss about the problems and give some solution.
First problem is about house. When many migrants come to city, there are not enough houses. So house prices become very expensive and people cannot buy or rent house easily. This is big problem for everyone who live in city. Also, there are too many people in city, so traffics become worse. People need to wait long time in traffic jam every day.
Second problem is culture. Migrants have different culture from local people. Sometimes they don’t speak same language and cannot communicate. This make difficult for them to find job and make friend. Local people also sometimes don’t like migrants because they are different. This create problems in society.
Another problem is about public service. When population increase, hospitals and schools become very crowded. Doctors don’t have enough time to see all patients and students cannot get good education because classes are too big.
To solve these problems, government should do many things. First, they should build more houses for people. If there are more houses, prices will go down and people can find place to live easily. Government can also make new cities so that not everyone come to same city.
For culture problem, government should give language class to migrants. When migrants can speak local language, they can communicate better and find job. Government should also make programmes where migrants and local people can meet and know each other. This will help them understand different cultures.
For public services, government need to spend more money to build more hospitals and schools. They should also hire more doctors and teachers to work in these places.
In conclusion, migration to cities make many problem like housing, culture and public services. But government can solve these problems if they do the things I mentioned. I think with good planning, cities can manage migration better.
(313 từ)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6 | Bài viết trả lời cả hai phần của đề bài nhưng các ý tưởng còn đơn giản và thiếu phát triển đầy đủ. Các vấn đề và giải pháp được nêu ra nhưng không có ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết. Quan điểm cá nhân xuất hiện trong kết luận nhưng không nhất quán xuyên suốt bài. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Cấu trúc bài viết cơ bản có thể nhận diện được nhưng còn thiếu mạch lạc. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (“First problem”, “Second problem”, “Another problem”). Phân đoạn chưa hợp lý (quá nhiều đoạn ngắn). Thiếu sự liên kết mượt mà giữa các câu và các ý tưởng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng cơ bản đủ để truyền đạt ý nhưng hạn chế và lặp lại nhiều (“problem”, “government should”, “people”). Một số lỗi về word choice (“immigrate” thay vì “migrate”, “traffics” thay vì “traffic”). Thiếu từ vựng học thuật và collocations phù hợp. Paraphrasing rất hạn chế. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Có nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến chất lượng bài viết: lỗi về chia động từ (“are immigrate”, “is make”), thiếu mạo từ (“from other countries” cần “the local language”), lỗi số ít/số nhiều (“give some solution”). Cấu trúc câu đơn giản, thiếu sự đa dạng. Tuy nhiên, các lỗi này không làm người đọc hiểu sai ý hoàn toàn. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “many people are immigrate” | Lỗi cấu trúc động từ | “many people are immigrating” hoặc “many people immigrate” | Không thể dùng “are + động từ nguyên mẫu”. Cần dùng thì hiện tại tiếp diễn (are immigrating) hoặc hiện tại đơn (immigrate). Ngoài ra, “immigrate” nghĩa là nhập cư vào, nên dùng “migrate” sẽ chính xác hơn trong ngữ cảnh này. |
| “This is make some problems” | Lỗi chia động từ | “This makes some problems” hoặc “This is making some problems” | Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ phải là “makes”, không phải “make”. Hoặc có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn “is making”. |
| “give some solution” | Lỗi danh từ số ít/số nhiều | “give some solutions” | “Some” đi với danh từ đếm được số nhiều, nên phải là “solutions”. |
| “First problem is about house” | Thiếu mạo từ | “The first problem is about housing” | Cần có mạo từ “the” trước “first problem”. Nên dùng “housing” (danh từ không đếm được) thay vì “house” để nói về vấn đề nhà ở nói chung. |
| “everyone who live” | Lỗi chia động từ trong mệnh đề quan hệ | “everyone who lives” | Sau “who” với chủ ngữ “everyone” (số ít), động từ phải chia là “lives”. |
| “traffics become worse” | Lỗi danh từ không đếm được | “traffic becomes worse” | “Traffic” là danh từ không đếm được, không thêm “s”. Động từ phải chia số ít “becomes”. |
| “same language” | Thiếu mạo từ | “the same language” | Cụm từ cố định “the same + danh từ”, luôn cần mạo từ “the”. |
| “they are different” | Lý luận yếu | “they have different cultural backgrounds” hoặc “there are cultural differences” | Lý do quá đơn giản và có thể bị hiểu sai. Cần diễn đạt cụ thể hơn về sự khác biệt văn hóa. |
| “Doctors don’t have enough time” | Diễn đạt không chính xác | “Healthcare facilities are overstretched” hoặc “There are insufficient medical resources” | Diễn đạt quá đơn giản và không chuyên nghiệp. Vấn đề không chỉ là “thời gian” mà là toàn bộ hệ thống y tế bị quá tải. |
| “make new cities” | Diễn đạt không thực tế | “develop satellite towns” hoặc “encourage settlement in smaller cities” | “Make new cities” nghe không thực tế và quá đơn giản. Cần dùng từ vựng chuyên ngành về quy hoạch đô thị. |
| “give language class” | Lỗi collocation | “provide language classes” hoặc “offer language courses” | “Give class” không phải collocation tự nhiên trong tiếng Anh. Dùng “provide” hoặc “offer” với “classes/courses”. |
| “know each other” | Từ vựng quá đơn giản | “learn about each other’s cultures” hoặc “build intercultural understanding” | “Know each other” quá đơn giản cho văn viết học thuật. Cần dùng từ vựng chính xác và học thuật hơn. |
| “spend more money” | Diễn đạt chung chung | “allocate more resources” hoặc “increase investment in” | “Spend more money” quá đơn giản và không chuyên nghiệp. Dùng “allocate resources” hoặc “investment” sẽ học thuật hơn. |
| “make many problem” | Lỗi danh từ số nhiều | “causes many problems” hoặc “creates numerous challenges” | “Problem” cần ở dạng số nhiều “problems”. “Make problem” cũng không phải collocation tốt, nên dùng “cause” hoặc “create”. |
| “if they do the things I mentioned” | Phong cách không học thuật | “through the implementation of these measures” | Cách diễn đạt quá thân mật và không phù hợp văn viết IELTS. Cần dùng ngôn ngữ học thuật và khách quan hơn. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Nâng cao từ vựng:
- Thay thế từ đơn giản bằng từ học thuật: “problem” → “challenge/issue”, “people” → “individuals/residents”
- Học collocations: “affordable housing” thay vì “cheap house”, “cultural integration” thay vì “culture problem”
- Tránh lặp từ bằng cách sử dụng synonyms và paraphrasing
2. Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản:
- Kiểm tra kỹ chia động từ theo chủ ngữ (subject-verb agreement)
- Chú ý mạo từ a/an/the – đây là lỗi phổ biến nhất của học viên Việt Nam
- Phân biệt rõ danh từ đếm được/không đếm được và số ít/số nhiều
- Sử dụng đúng thì động từ trong các ngữ cảnh khác nhau
3. Cải thiện cấu trúc câu:
- Kết hợp câu đơn thành câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ, phụ thuộc
- Sử dụng linking words đa dạng hơn: “Furthermore”, “Moreover”, “In addition” thay vì chỉ dùng “Also”
- Tạo variation bằng cách bắt đầu câu bằng các thành phần khác nhau (không chỉ Subject + Verb)
4. Phát triển ý tưởng đầy đủ:
- Mỗi ý chính cần có: Main idea → Explanation → Example/Evidence
- Thêm ví dụ cụ thể từ thực tế hoặc dữ liệu để hỗ trợ luận điểm
- Giải thích kỹ hơn “why” và “how”, không chỉ liệt kê
5. Cải thiện coherence:
- Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý chính rõ ràng
- Sử dụng topic sentence mạnh ở đầu mỗi đoạn
- Tạo liên kết logic giữa các câu bằng pronouns, synonyms và linking devices
6. Thực hành cụ thể:
- Viết lại bài Band 5-6 này, áp dụng các cải thiện trên
- So sánh với bài Band 7 và Band 8-9 để thấy sự khác biệt
- Luyện tập viết 3-4 bài/tuần và nhờ giáo viên chấm chữa
- Học thuộc và vận dụng ít nhất 10 collocations mới mỗi tuần
Khi làm việc với học viên có khó khăn về kỹ năng viết, cách tiếp cận tương tự như how to support children with learning differences có thể được áp dụng: chia nhỏ từng kỹ năng, thực hành từng phần một và dần dần tích hợp lại thành bài viết hoàn chỉnh.
Các lỗi ngữ pháp phổ biến của học viên Việt Nam khi viết IELTS về di cư
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (tiếng Anh) | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| accelerating influx | noun phrase | /əkˈseləreɪtɪŋ ˈɪnflʌks/ | dòng người đổ vào ngày càng tăng | The accelerating influx of migrants has put pressure on housing. | rapid influx, steady influx, influx of people/migrants |
| strain on infrastructure | noun phrase | /streɪn ɒn ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ | áp lực lên cơ sở hạ tầng | Migration creates considerable strain on infrastructure. | significant strain, ease the strain, place strain on |
| comprehensive policy response | noun phrase | /ˌkɒmprɪˈhensɪv ˈpɒləsi rɪˈspɒns/ | giải pháp chính sách toàn diện | This issue requires a comprehensive policy response. | comprehensive approach, comprehensive plan, comprehensive strategy |
| social cohesion | noun phrase | /ˈsəʊʃl kəʊˈhiːʒn/ | sự gắn kết xã hội | Migration can affect social cohesion in communities. | promote social cohesion, strengthen social cohesion, undermine social cohesion |
| cultural integration | noun phrase | /ˈkʌltʃərəl ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ | hội nhập văn hóa | Successful cultural integration takes time and effort. | facilitate integration, integration process, barriers to integration |
| insular communities | noun phrase | /ˈɪnsjʊlə(r) kəˈmjuːnətiz/ | các cộng đồng biệt lập | Migrants sometimes form insular communities. | isolated communities, close-knit communities |
| forward-thinking strategies | noun phrase | /ˈfɔːwəd ˈθɪŋkɪŋ ˈstrætədʒiz/ | chiến lược có tầm nhìn xa | Governments need forward-thinking strategies for urban planning. | forward-thinking approach, forward-thinking policies |
| scalable public services | noun phrase | /ˈskeɪləbl ˈpʌblɪk ˈsɜːvɪsɪz/ | dịch vụ công có thể mở rộng | Cities must invest in scalable public services. | expand services, improve services, public service delivery |
| dispersal policy | noun phrase | /dɪˈspɜːsl ˈpɒləsi/ | chính sách phân tán dân cư | The government implemented a dispersal policy. | implement a policy, adopt a policy, policy framework |
| accommodate students | verb phrase | /əˈkɒmədeɪt ˈstjuːdnts/ | tiếp nhận học sinh | Schools struggle to accommodate students with diverse backgrounds. | accommodate needs, accommodate demand |
| inadvertently hinder | verb phrase | /ˌɪnədˈvɜːtntli ˈhɪndə(r)/ | vô tình cản trở | Language barriers inadvertently hinder integration. | inadvertently cause, inadvertently create |
| foster connections | verb phrase | /ˈfɒstə(r) kəˈnekʃnz/ | xây dựng/thúc đẩy mối liên kết | Community events foster connections between groups. | foster understanding, foster cooperation, foster development |
| surmountable | adjective | /səˈmaʊntəbl/ | có thể vượt qua được | These challenges are surmountable with proper planning. | surmountable obstacles, surmountable difficulties |
| sustained political will | noun phrase | /səˈsteɪnd pəˈlɪtɪkl wɪl/ | ý chí chính trị lâu dài | Success depends on sustained political will. | political commitment, political support, demonstrate political will |
| resource allocation | noun phrase | /rɪˈsɔːs ˌæləˈkeɪʃn/ | phân bổ nguồn lực | Efficient resource allocation is crucial. | allocate resources, resource distribution, optimal allocation |
Lưu ý về cách học từ vựng hiệu quả:
- Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ riêng lẻ, hãy học cả cụm từ và cách sử dụng trong câu
- Thực hành viết câu: Với mỗi từ mới, viết 2-3 câu ví dụ của riêng bạn
- Chú ý collocations: Từ vựng học thuật thường đi kèm với các từ cố định (ví dụ: “sustained” đi với “political will”)
- Phân loại theo chủ đề: Nhóm từ vựng theo các chủ đề như: migration, infrastructure, integration, policy
- Sử dụng flashcards: Tạo thẻ ghi nhớ với từ, nghĩa, phiên âm, ví dụ và collocations
- Ôn tập định kỳ: Học lại từ cũ theo chu kỳ: sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu phức với mệnh đề phụ thuộc (Complex sentences with subordinate clauses)
Công thức: While/Although + [clause 1], [main clause]
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“While this phenomenon brings economic opportunities, it also presents significant challenges that require comprehensive policy responses.“
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng trình bày hai khía cạnh đối lập của vấn đề một cách mạch lạc, cho thấy tư duy phân tích toàn diện. Nó giúp người viết tránh việc chỉ nhìn nhận vấn đề một chiều, thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng – một yếu tố quan trọng trong văn viết học thuật.
Ví dụ bổ sung:
- While international migration stimulates economic growth, it simultaneously creates pressure on public infrastructure.
- Although some cities have successfully integrated migrants, others continue to struggle with social cohesion issues.
- While language barriers pose initial challenges, they can be overcome through structured education programmes.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng sai “despite” (theo sau là noun/gerund) thay vì “although” (theo sau là clause): ❌ “Despite it brings benefits…” → ✅ “Although it brings benefits…” hoặc “Despite bringing benefits…”
- Thiếu dấu phẩy giữa hai mệnh đề: ❌ “While migration increases population cities face challenges” → ✅ “While migration increases population, cities face challenges”
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: [Noun], which + [additional information], [continuation]
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“In several European cities, this segregation has manifested in distinct ethnic enclaves where migrants predominantly speak their native languages and maintain separate cultural practices, inadvertently hindering their economic and social integration.“
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bổ sung thông tin chi tiết mà không làm gián đoạn luồng ý chính của câu. Điều này thể hiện khả năng viết câu phức tạp nhưng vẫn rõ ràng, một kỹ năng quan trọng để đạt Band 7+. Nó cũng giúp tránh viết quá nhiều câu ngắn rời rạc.
Ví dụ bổ sung:
- Singapore, which has implemented comprehensive integration policies, serves as a model for other nations facing similar challenges.
- Urban planning strategies, which anticipate population growth, can significantly reduce infrastructure strain.
- Language training programmes, which are offered free of charge, have proven effective in facilitating migrants’ integration.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy: ❌ “London which is a major destination faces housing problems” → ✅ “London, which is a major destination, faces housing problems”
- Dùng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định: ❌ “This policy, that was introduced in 2020…” → ✅ “This policy, which was introduced in 2020…”
3. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: [Present participle/Past participle] + [phrase], [main clause]
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“When cities experience rapid population growth through international migration, existing housing stock, healthcare facilities, and transportation networks often become overwhelmed, leading to a housing crisis where average property prices have become unaffordable.“
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp làm ngắn gọn câu và tạo sự liên kết mượt mà giữa các ý. Nó thể hiện khả năng sử dụng các cấu trúc nâng cao, giúp bài viết trở nên súc tích và chuyên nghiệp hơn. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo.
Ví dụ bổ sung:
- Recognising these challenges, governments have begun implementing more proactive policies.
- Having invested heavily in infrastructure, Singapore successfully accommodated rapid population growth.
- Faced with increasing diversity, cities must develop more inclusive integration programmes.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chủ ngữ của mệnh đề chính không khớp với chủ ngữ ngầm định của cụm phân từ (dangling participle): ❌ “Living in separate communities, integration becomes difficult” → ✅ “Living in separate communities, migrants find integration difficult”
- Dùng sai thì của phân từ: ❌ “Immigrated to new cities, people face challenges” → ✅ “Having immigrated to new cities, people face challenges”
4. Câu chẻ (Cleft sentences)
Công thức: It is/was [focus] that/who + [clause]
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“It is the strain on urban infrastructure and public services that represents the most pressing issue.“
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh phần thông tin quan trọng nhất trong câu, tạo sự tập trung và làm nổi bật luận điểm chính. Đây là kỹ thuật tu từ hiệu quả trong văn viết học thuật, thể hiện khả năng điều khiển cấu trúc câu để tạo hiệu ứng mong muốn.
Ví dụ bổ sung:
- It is through comprehensive integration programmes that cities can effectively manage diversity.
- It was in the 2010s that European cities began experiencing unprecedented migration flows.
- What concerns urban planners most is the sustainability of current growth rates.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng sai động từ “to be”: ❌ “It are the problems that…” → ✅ “It is the problems that…”
- Quên “that” hoặc “who”: ❌ “It is migrants need support” → ✅ “It is migrants who need support”
5. Câu điều kiện nâng cao (Advanced conditional sentences)
Công thức: Should/Were/Had + [subject] + [verb], [main clause]
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Were cities to implement dispersal policies, pressure on major metropolitan areas would be significantly alleviated.“
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện dạng đảo ngữ này cho thấy sự thành thạo cao về ngữ pháp tiếng Anh. Nó tạo ra văn phong trang trọng, phù hợp với viết học thuật và thể hiện khả năng sử dụng các cấu trúc phức tạp một cách tự nhiên.
Ví dụ bổ sung:
- Should governments invest more in affordable housing, integration would be facilitated.
- Had proper planning been implemented earlier, current infrastructure problems could have been avoided.
- Were language courses to be provided universally, cultural barriers would diminish significantly.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng sai trợ động từ trong mệnh đề chính: ❌ “Should this happen, the problem will solve” → ✅ “Should this happen, the problem will be solved”
- Không đảo ngữ đúng cách: ❌ “If cities would implement policies…” → ✅ “Were cities to implement policies…” hoặc “If cities implemented policies…”
6. Đảo ngữ (Inversion)
Công thức: Not only + [auxiliary] + [subject] + [verb], but also [clause]
Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Not only do cities face infrastructure challenges, but they must also address complex social integration issues.“
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ tạo sự nhấn mạnh đặc biệt và làm cho bài viết trở nên năng động, thu hút hơn. Đây là dấu hiệu của người viết có khả năng kiểm soát tốt cấu trúc ngữ pháp và biết cách tạo hiệu ứng tu từ trong văn viết.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does migration benefit the economy, but it also enriches cultural diversity.
- Rarely have cities experienced such rapid demographic changes.
- Under no circumstances should governments ignore the needs of migrant communities.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên đảo ngữ trợ động từ và chủ ngữ: ❌ “Not only cities face challenges…” → ✅ “Not only do cities face challenges…”
- Dùng sai thì: ❌ “Not only cities are facing…” → ✅ “Not only are cities facing…” (nếu muốn dùng present continuous)
Ví dụ minh họa các cấu trúc ngữ pháp phức tạp trong IELTS Writing
Kết Bài
Qua bài viết này, chúng ta đã khám phá toàn diện về cách tiếp cận đề tài “The challenges of managing global migration” trong IELTS Writing Task 2. Từ việc phân tích đề bài chi tiết, nghiên cứu ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (5-6, 6.5-7, 8-9), đến việc nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành và các cấu trúc câu “ăn điểm” cao – tất cả đều được thiết kế để giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với dạng đề này.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
Về nội dung và cấu trúc:
- Luôn phân tích kỹ yêu cầu đề bài, đảm bảo trả lời đầy đủ cả hai phần (problems và solutions)
- Phát triển mỗi ý tưởng với giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể, không chỉ liệt kê
- Tạo sự liên kết logic giữa các vấn đề và giải pháp tương ứng
Về ngôn ngữ:
- Sử dụng từ vựng học thuật chính xác và đa dạng, tránh lặp từ
- Áp dụng các cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên, không gượng ép
- Chú ý đến các lỗi phổ biến của học viên Việt Nam: mạo từ, chia động từ, số ít/số nhiều
Về luyện tập:
- Thực hành viết thường xuyên với các đề thi thực tế
- So sánh bài viết của mình với các bài mẫu Band cao để nhận diện điểm cần cải thiện
- Tập trung vào việc phát triển ý tưởng sâu sắc hơn là chỉ dùng từ vựng phức tạp
Hãy nhớ rằng, việc đạt Band cao trong IELTS Writing không phải là điều có thể đạt được qua một đêm. Nó đòi hỏi sự kiên trì, thực hành đều đặn và không ngừng cải thiện dựa trên feedback. Mỗi bài viết bạn hoàn thành là một bước tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới! Đừng quên áp dụng những kiến thức đã học vào thực hành viết ngay hôm nay để củng cố kỹ năng của mình.