Biến đổi khí hậu và tác động của nó đến nông nghiệp là một trong những chủ đề nóng hổi và xuất hiện thường xuyên trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đây không chỉ là vấn đề môi trường mà còn liên quan chặt chẽ đến an ninh lương thực toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Theo thống kê từ các trang web uy tín như IELTS-Blog.com và IDP, chủ đề này xuất hiện ít nhất 3-4 lần mỗi năm với nhiều dạng câu hỏi khác nhau.
Trong bài viết này, bạn sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức để chinh phục chủ đề này, bao gồm: 3 bài mẫu hoàn chỉnh từ Band 5 đến Band 9 với phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm, hệ thống từ vựng chuyên ngành thiết yếu, các cấu trúc câu học thuật ghi điểm cao, và những lỗi sai phổ biến cần tránh. Đặc biệt, bài viết sẽ chỉ ra cách cải thiện từ Band 6 lên Band 7+ một cách có hệ thống.
Một số đề thi thực tế đã được xác minh về chủ đề này bao gồm: “Climate change is now an accepted threat to our planet. What are the effects of climate change on agriculture?” (British Council, 2022), “Some people think that the effects of climate change on agriculture can be prevented. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, 2023), và “Climate change is having a significant impact on agricultural production. What problems does this cause and what measures can be taken?” (IELTS-Blog.com, 2023).
Minh họa tác động biến đổi khí hậu lên nông nghiệp toàn cầu với những thay đổi về thời tiết và mùa màng
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Climate change is having a significant impact on agricultural production worldwide. What problems does this cause and what measures can be taken to address these problems?
Dịch đề: Biến đổi khí hậu đang có tác động đáng kể đến sản xuất nông nghiệp trên toàn thế giới. Điều này gây ra những vấn đề gì và những biện pháp nào có thể được thực hiện để giải quyết những vấn đề này?
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Problem-Solution Essay (Vấn đề và Giải pháp), một trong những dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn thực hiện hai nhiệm vụ chính:
- Xác định các vấn đề: Nêu rõ những hậu quả tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp
- Đề xuất giải pháp: Đưa ra các biện pháp khả thi để giải quyết những vấn đề đã nêu
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Significant impact: Tác động đáng kể, nghĩa là ảnh hưởng lớn và rõ ràng
- Agricultural production: Sản xuất nông nghiệp, bao gồm trồng trọt và chăn nuôi
- Measures: Các biện pháp, giải pháp cụ thể có thể thực hiện
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào vấn đề mà quên phát triển giải pháp (hoặc ngược lại)
- Đưa ra giải pháp không liên quan trực tiếp đến vấn đề đã nêu
- Thiếu ví dụ cụ thể để minh họa cho các luận điểm
- Sử dụng từ vựng quá đơn giản hoặc lặp lại nhiều lần
Cách tiếp cận chiến lược:
- Dành thời gian lên ý tưởng: 2-3 vấn đề chính và 2-3 giải pháp tương ứng
- Tổ chức bài viết rõ ràng: Một đoạn về vấn đề, một đoạn về giải pháp
- Sử dụng ví dụ cụ thể từ các quốc gia hoặc khu vực thực tế
- Đảm bảo cân bằng giữa hai phần: vấn đề và giải pháp
Bài Mẫu Band 8-9
Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, mạch lạc và chính xác cao. Người viết phải thể hiện được sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề, tổ chức ý tưởng logic, sử dụng từ vựng học thuật đa dạng và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách tự nhiên.
The escalating phenomenon of climate change has emerged as one of the most pressing challenges confronting modern agriculture. This essay will examine the principal problems arising from climatic shifts on food production and propose viable solutions to mitigate these adverse effects.
The agricultural sector faces two predominant challenges stemming from climate change. Firstly, erratic weather patterns have led to increased crop failure rates and reduced yields. Prolonged droughts in regions such as Sub-Saharan Africa have decimated harvests, while unexpected flooding in Southeast Asian countries has destroyed rice paddies, thereby threatening food security for millions of people. Secondly, rising temperatures have facilitated the proliferation of pests and diseases that were previously confined to tropical zones. For instance, warming trends have enabled crop-devastating insects like locusts to expand their geographical range, resulting in substantial agricultural losses across previously unaffected regions.
To address these formidable challenges, a multifaceted approach is required. On the governmental level, substantial investment in climate-resilient agricultural infrastructure is paramount. This includes developing advanced irrigation systems that can withstand drought conditions and constructing flood-resistant storage facilities. The Netherlands provides an exemplary model, having successfully implemented sophisticated water management systems that protect farmland from flooding. Additionally, promoting research into drought-resistant and heat-tolerant crop varieties is essential. Organizations such as the International Rice Research Institute have already made significant strides in developing rice strains that can survive in extreme conditions, demonstrating the viability of this approach.
In conclusion, while climate change poses severe threats to agricultural productivity through unpredictable weather patterns and pest proliferation, these challenges can be effectively addressed through strategic infrastructure development and agricultural innovation. The urgency of implementing these solutions cannot be overstated, given the fundamental role agriculture plays in sustaining human civilization.
Phân tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết trả lời đầy đủ và cân bằng cả hai phần của câu hỏi với các ý tưởng được phát triển sâu sắc. Mỗi vấn đề đều có ví dụ cụ thể và giải pháp tương ứng rõ ràng. Quan điểm nhất quán xuyên suốt bài. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Cấu trúc bài viết logic với sự phân đoạn rõ ràng. Sử dụng đa dạng linking devices một cách tự nhiên (Firstly, Secondly, Additionally, In conclusion). Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và các câu liên kết chặt chẽ với nhau. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Sử dụng từ vựng học thuật phong phú và chính xác (escalating phenomenon, erratic weather patterns, proliferation of pests, multifaceted approach, climate-resilient infrastructure). Collocations tự nhiên (pressing challenges, adverse effects, substantial investment). Không có lỗi từ vựng. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Đa dạng cấu trúc câu phức với mệnh đề quan hệ, phân từ, và câu chẻ. Sử dụng thì động từ chính xác và nhất quán. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Câu văn mạch lạc và dễ hiểu. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Cấu trúc tổng-phân-hợp hoàn hảo: Bài viết có phần mở bài giới thiệu rõ ràng, hai đoạn thân bài phát triển đầy đủ vấn đề và giải pháp, kết bài tóm tắt và nhấn mạnh tầm quan trọng.
-
Ví dụ cụ thể và thuyết phục: Sử dụng các ví dụ thực tế như hạn hán ở châu Phi hạ Sahara, lũ lụt ở Đông Nam Á, và hệ thống quản lý nước của Hà Lan để minh họa cho các luận điểm.
-
Từ vựng học thuật đa dạng: Không lặp lại từ vựng mà sử dụng paraphrase hiệu quả (climate change → climatic shifts → warming trends; problems → challenges; solutions → measures → approach).
-
Liên kết ý tưởng mạch lạc: Mỗi giải pháp đều liên quan trực tiếp đến vấn đề đã nêu ở đoạn trước, tạo sự liền mạch trong lập luận.
-
Cụm từ nối tinh tế: Sử dụng các cụm từ nối không phổ biến như “thereby threatening”, “resulting in”, “having successfully implemented” thay vì các từ nối đơn giản như “because”, “so”.
-
Câu văn phức tạp nhưng tự nhiên: Các câu phức với nhiều mệnh đề nhưng vẫn rõ ràng, dễ hiểu, không cố tình phức tạp hóa.
-
Kết bài mạnh mẽ: Không chỉ tóm tắt mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề (“The urgency… cannot be overstated”), thể hiện sự trưởng thành trong văn viết.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng giao tiếp tốt với ý tưởng rõ ràng, từ vựng và ngữ pháp đúng đắn nhưng chưa thực sự đa dạng và tinh tế như Band 8-9. Vẫn có một số lỗi nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến khả năng hiểu.
Climate change is affecting agriculture around the world in many negative ways. This essay will discuss the main problems caused by climate change on farming and suggest some solutions to solve these issues.
There are several serious problems that climate change creates for agriculture. The first problem is that weather becomes more unpredictable. This means that farmers cannot plan when to plant or harvest their crops properly. For example, sudden droughts can destroy crops in many countries, especially in Africa where farmers depend on rain for their crops. Another problem is that higher temperatures make it easier for insects and plant diseases to spread. These pests can damage or completely destroy harvests, which leads to food shortages and higher food prices.
There are several ways to deal with these problems. Firstly, governments should invest money in better farming technology. This includes building better irrigation systems so that farmers can water their crops even during dry periods. Countries like Israel have successfully done this and can grow crops in desert areas. Secondly, scientists need to develop new types of crops that can survive in hot and dry conditions. Many research centers are already working on creating stronger plants that need less water and can resist pests better. If farmers use these new crop varieties, they will be able to continue producing food despite climate change.
In conclusion, climate change causes significant problems for agriculture through unpredictable weather and pest problems, but these can be addressed through better technology and developing resistant crops. It is important that governments and scientists work together to implement these solutions quickly.
Phân tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7 | Trả lời đầy đủ cả hai phần của câu hỏi với các ý tưởng rõ ràng. Có ví dụ hỗ trợ nhưng chưa được phát triển sâu như Band 8-9. Một số ý tưởng còn hơi chung chung như “food shortages and higher food prices”. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7 | Cấu trúc bài viết logic với phân đoạn rõ ràng. Sử dụng từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (Firstly, Secondly, For example, Another problem). Tuy nhiên, thiếu các cụm từ nối tinh tế hơn để tạo sự liền mạch giữa các câu. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa đa dạng. Có một số collocation tốt (unpredictable weather, plant diseases, irrigation systems) nhưng còn lặp lại từ vựng (problems xuất hiện 5 lần, crops 6 lần). Thiếu từ vựng học thuật cao cấp. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức và câu ghép. Các thì động từ được sử dụng chính xác. Có một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến nghĩa nhưng ngăn cản đạt Band 8 (ví dụ: “weather becomes” nên dùng “weather patterns become”). |
So Sánh Với Bài Band 8-9
| Khía cạnh | Band 6.5-7 | Band 8-9 |
|---|---|---|
| Mở bài | “Climate change is affecting agriculture around the world in many negative ways” – đơn giản, trực tiếp | “The escalating phenomenon of climate change has emerged as one of the most pressing challenges” – học thuật, tinh tế hơn |
| Từ vựng | “serious problems”, “negative ways” – từ vựng thông dụng | “predominant challenges”, “adverse effects”, “formidable challenges” – từ vựng học thuật cao cấp |
| Ví dụ | “sudden droughts can destroy crops in many countries, especially in Africa” – ví dụ chung chung | “Prolonged droughts in Sub-Saharan Africa have decimated harvests” – ví dụ cụ thể với địa danh rõ ràng |
| Liên kết | Sử dụng từ nối cơ bản: Firstly, Secondly | Sử dụng cụm từ nối tinh tế: “thereby threatening”, “having successfully implemented” |
| Cấu trúc câu | Câu đơn giản và phức hợp: “This means that farmers cannot plan…” | Câu phức với nhiều mệnh đề: “Organizations such as… have already made significant strides in developing rice strains that can survive…” |
Điểm khác biệt chính là Band 8-9 sử dụng ngôn ngữ học thuật chính xác hơn, ví dụ cụ thể hơn, và cấu trúc câu phức tạp hơn một cách tự nhiên. Band 6.5-7 vẫn truyền đạt ý tưởng hiệu quả nhưng theo cách đơn giản và ít tinh tế hơn.
Bài Mẫu Band 5-6
Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng giao tiếp cơ bản với một số lỗi về ngữ pháp và từ vựng. Ý tưởng còn đơn giản và chưa được phát triển đầy đủ. Có sự lặp lại từ vựng và thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu.
Nowadays, climate change is big problem for agriculture in the world. In this essay, I will discuss about the problems and solutions for this issue.
Climate change make many problems for farmers. First problem is the weather change very fast and farmers don’t know when to plant the crops. Sometimes it is very hot and sometimes there is no rain for long time, so the plants will die. This make farmers lose money and people don’t have enough food. Second problem is there are more insects because of hot weather. The insects eat the plants and make the harvest bad. For example, in my country Vietnam, many farmers lost their rice because insects ate them last year.
There are some solutions can help to solve these problems. First, government should help farmers by give them money to buy new equipment for farming. If farmers have good equipment, they can plant crops better even the weather is bad. Also, they can build system to bring water to the farm when there is no rain. Second solution is scientists should make new plants that can grow in hot weather and don’t need much water. These plants are stronger and insects cannot eat them easy. If we use these plants, we can have more food.
In conclude, climate change cause problems like bad weather and insects for agriculture. But we can solve by help from government and make new strong plants. I think if we do these things, the problems will become smaller.
Phân tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Trả lời được cả hai phần của câu hỏi nhưng các ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ. Ví dụ còn mơ hồ và thiếu chi tiết cụ thể. Một số ý tưởng bị lặp lại (đề cập đến việc thiếu nước nhiều lần) mà không có ý mới. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản với phần mở bài, thân bài và kết bài nhưng sự liên kết giữa các câu còn yếu. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (First, Second, Also). Một số câu không liên quan trực tiếp đến câu trước. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5 | Từ vựng hạn chế với nhiều lỗi về word choice và collocation (“big problem”, “make problems”, “harvest bad”). Lặp lại từ vựng nhiều lần (problem xuất hiện 8 lần, plants/crops 7 lần). Thiếu từ vựng chuyên ngành về nông nghiệp. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5 | Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản: thiếu động từ to be (“climate change [is a] big problem”), lỗi chia động từ (“climate change make” thay vì “makes”), lỗi mạo từ (“the weather change” thay vì “the weather changes”). Cấu trúc câu đơn giản và lặp đi lặp lại. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| climate change is big problem | Thiếu mạo từ | climate change is a big problem | Danh từ đếm được số ít cần có mạo từ a/an hoặc the. “Problem” là danh từ đếm được và đây là lần đầu nhắc đến nên cần “a”. |
| I will discuss about | Giới từ thừa | I will discuss | Động từ “discuss” là ngoại động từ, không cần giới từ “about” phía sau. Đây là lỗi phổ biến của người Việt do ảnh hưởng từ “thảo luận về”. |
| Climate change make | Lỗi chia động từ | Climate change makes | Chủ ngữ “climate change” là danh từ số ít nên động từ cần thêm s/es. Đây là lỗi cơ bản về sự hòa hợp chủ vị. |
| the weather change very fast | Lỗi chia động từ | the weather changes very fast | Tương tự lỗi trên, “weather” là danh từ số ít cần động từ thêm s/es trong thì hiện tại đơn. |
| there is no rain for long time | Thiếu mạo từ | there is no rain for a long time | “Long time” cần mạo từ “a” phía trước. Cụm từ đúng là “for a long time”. |
| the plants will die. This make | Lỗi đại từ và chia động từ | the plants will die. This makes | “This” đóng vai trò chủ ngữ số ít nên động từ cần thêm s. Nên dùng “This situation makes” hoặc “This causes” để rõ nghĩa hơn. |
| insects ate them | Lỗi đại từ | insects ate it | “Rice” là danh từ không đếm được nên dùng đại từ “it” thay vì “them”. Đây là lỗi phổ biến của người Việt do tiếng Việt không phân biệt số ít/nhiều. |
| solutions can help | Thiếu đại từ quan hệ | solutions that can help | Cần có đại từ quan hệ “that” hoặc “which” để nối mệnh đề quan hệ với danh từ “solutions”. |
| by give them money | Lỗi dạng động từ | by giving them money | Sau giới từ “by” phải dùng V-ing (gerund), không được dùng động từ nguyên mẫu. |
| they can build system | Thiếu mạo từ | they can build a system | “System” là danh từ đếm được số ít cần có mạo từ. |
| insects cannot eat them easy | Lỗi từ loại | insects cannot eat them easily | Cần dùng trạng từ “easily” để bổ nghĩa cho động từ “eat”, không phải tính từ “easy”. |
| In conclude | Lỗi giới từ và từ loại | In conclusion | Cụm từ đúng là “In conclusion” (danh từ), không phải “In conclude” (động từ). Đây là lỗi rất phổ biến. |
| climate change cause problems | Lỗi chia động từ | climate change causes problems | Chủ ngữ số ít cần động từ thêm s/es. Lỗi này lặp lại nhiều lần trong bài. |
| we can solve by help | Lỗi cấu trúc | we can solve them by getting help | Thiếu tân ngữ “them” sau động từ “solve” và cần dùng gerund “getting” sau giới từ “by”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
-
Học và áp dụng từ vựng học thuật: Thay vì “big problem”, hãy dùng “significant challenge” hoặc “serious issue”. Thay “bad weather” bằng “unpredictable weather patterns” hoặc “erratic climate conditions”. Tạo danh sách 20-30 từ vựng chuyên ngành về nông nghiệp và biến đổi khí hậu để học thuộc.
-
Nắm vững ngữ pháp cơ bản: Tập trung vào ba lỗi phổ biến nhất của người Việt: mạo từ (a/an/the), chia động từ số ít/nhiều, và giới từ. Mỗi ngày dành 15 phút làm bài tập ngữ pháp về các chủ điểm này.
-
Phát triển ý tưởng đầy đủ hơn: Mỗi ý tưởng cần có ít nhất 3 câu: câu topic sentence (câu chủ đề), câu giải thích/mở rộng, và câu ví dụ cụ thể. Đừng chỉ liệt kê ý mà hãy giải thích tại sao và cho ví dụ minh họa.
-
Sử dụng paraphrase thay vì lặp từ: Nếu đã dùng “problem” ở câu trước, hãy dùng “issue”, “challenge” hoặc “difficulty” ở câu sau. Tạo danh sách các từ đồng nghĩa cho những từ thường dùng.
-
Luyện viết cấu trúc câu đa dạng: Thay vì chỉ dùng câu đơn, hãy kết hợp câu phức với “which”, “that”, “because”, “although”. Ví dụ: “Government should help farmers” → “Governments should provide financial support to farmers, which would enable them to purchase modern equipment.”
-
Kiểm tra lỗi sai trước khi nộp bài: Dành 3-5 phút cuối cùng để đọc lại bài, tập trung vào các lỗi phổ biến của bản thân. Đặc biệt chú ý đến động từ số ít có thêm s/es hay chưa, mạo từ có đầy đủ chưa.
-
Học các cụm linking phrases cao cấp: Thay vì “First, Second”, hãy dùng “Firstly”, “Additionally”, “Furthermore”, “Moreover”. Thay “In conclude” bằng “In conclusion” hoặc “To conclude”. Học thuộc 10-15 cụm nối và thực hành sử dụng trong bài viết hàng ngày.
Các bước cải thiện điểm IELTS Writing Task 2 từ Band 6 lên Band 7 với sự tập trung vào từ vựng và ngữ pháp
Để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và an ninh lương thực, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về food security in cities để nắm được bức tranh toàn diện hơn về vấn đề lương thực trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu.
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (tiếng Anh) | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| Agricultural production | Noun phrase | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl prəˈdʌkʃən/ | Sản xuất nông nghiệp | Agricultural production has declined by 30% in drought-affected regions. | boost/increase/reduce agricultural production |
| Climate-resilient | Adjective | /ˈklaɪmət rɪˈzɪliənt/ | Có khả năng chống chịu khí hậu | Farmers need climate-resilient crops to survive extreme weather. | climate-resilient infrastructure/crops/strategies |
| Erratic weather patterns | Noun phrase | /ɪˈrætɪk ˈweðə ˈpætənz/ | Kiểu thời tiết thất thường | Erratic weather patterns make it difficult to plan planting seasons. | experience/face erratic weather patterns |
| Proliferation of pests | Noun phrase | /prəˌlɪfəˈreɪʃən əv pests/ | Sự gia tăng nhanh chóng của sâu bệnh | Rising temperatures lead to the proliferation of pests. | cause/result in/contribute to proliferation |
| Crop failure | Noun phrase | /krɒp ˈfeɪljə/ | Mất mùa, thất bát mùa màng | Prolonged drought resulted in widespread crop failure. | experience/prevent/reduce crop failure |
| Irrigation systems | Noun phrase | /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəmz/ | Hệ thống tưới tiêu | Modern irrigation systems can help conserve water resources. | install/develop/improve irrigation systems |
| Drought-resistant | Adjective | /draʊt rɪˈzɪstənt/ | Chống chịu hạn hán | Scientists are developing drought-resistant wheat varieties. | drought-resistant crops/plants/varieties |
| Food security | Noun phrase | /fuːd sɪˈkjʊərəti/ | An ninh lương thực | Climate change poses a serious threat to global food security. | threaten/ensure/maintain food security |
| Multifaceted approach | Noun phrase | /ˌmʌltɪˈfæsɪtɪd əˈprəʊtʃ/ | Cách tiếp cận đa chiều | Addressing climate change requires a multifaceted approach. | adopt/implement/take a multifaceted approach |
| Mitigate adverse effects | Verb phrase | /ˈmɪtɪɡeɪt ˈædvɜːs ɪˈfekts/ | Giảm thiểu các tác động bất lợi | Governments must take action to mitigate adverse effects of climate change. | mitigate adverse/negative/harmful effects |
| Sustainable farming practices | Noun phrase | /səˈsteɪnəbl ˈfɑːmɪŋ ˈpræktɪsɪz/ | Các phương pháp canh tác bền vững | Sustainable farming practices can reduce environmental damage. | adopt/promote/implement sustainable practices |
| Decimated harvests | Verb + Noun | /ˈdesɪmeɪtɪd ˈhɑːvɪsts/ | Phá hủy mùa màng nghiêm trọng | Flooding has decimated harvests across the region. | decimate crops/harvests/yields |
| Pressing challenges | Noun phrase | /ˈpresɪŋ ˈtʃælɪndʒɪz/ | Những thách thức cấp bách | Agriculture faces pressing challenges from global warming. | face/address/tackle pressing challenges |
| Infrastructure development | Noun phrase | /ˈɪnfrəstrʌktʃə dɪˈveləpmənt/ | Phát triển cơ sở hạ tầng | Infrastructure development is crucial for climate adaptation. | invest in/promote infrastructure development |
| Heat-tolerant varieties | Noun phrase | /hiːt ˈtɒlərənt vəˈraɪətiz/ | Các giống chịu nhiệt | Researchers are breeding heat-tolerant varieties of rice. | develop/cultivate heat-tolerant varieties |
Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp liên quan đến năng lượng tái tạo trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hãy tham khảo bài viết về how renewable energy projects can reduce global carbon emissions để hiểu thêm về các biện pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính.
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Cấu trúc nhấn mạnh với câu chẻ (Cleft sentences)
Công thức: It is/was + danh từ/cụm danh từ + that/which + mệnh đề
Cấu trúc này giúp nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt và là dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the erratic weather patterns that have led to increased crop failure rates.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ cho phép người viết kiểm soát được điểm nhấn thông tin, thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng một cách logic và thu hút sự chú ý của người đọc vào phần quan trọng nhất. Đây là đặc điểm của văn viết học thuật chuyên nghiệp.
Ví dụ bổ sung:
- It is through technological innovation that we can address food security challenges.
- It was the prolonged drought in 2022 that caused the worst crop failure in decades.
- It is governments, not individuals, that should bear the primary responsibility for climate action.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên sử dụng “that” sau danh từ được nhấn mạnh, hoặc dùng sai thì động từ trong mệnh đề sau. Ví dụ sai: “It is the weather pattern which cause problems” (thiếu s ở “causes” và nên dùng “that” thay vì “which” trong văn viết trang trọng).
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Danh từ + , + which/who/where + mệnh đề + ,
Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin thêm cho danh từ và được ngăn cách bởi dấu phẩy, thể hiện sự phong phú trong cách diễn đạt.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The Netherlands provides an exemplary model, having successfully implemented sophisticated water management systems that protect farmland from flooding.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cho phép người viết nén nhiều thông tin vào một câu một cách tự nhiên và mạch lạc, tránh phải viết nhiều câu ngắn rời rạc. Đây là kỹ năng quan trọng trong văn viết học thuật để đạt điểm cao ở tiêu chí Coherence & Cohesion.
Ví dụ bổ sung:
- Climate change, which affects all aspects of agriculture, requires immediate global action.
- Sub-Saharan Africa, where millions depend on rain-fed agriculture, is particularly vulnerable.
- Modern irrigation technology, which conserves water efficiently, should be promoted worldwide.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (không xác định) và “that” (xác định). Ví dụ sai: “The Netherlands which is a small country has good water systems” (thiếu dấu phẩy).
Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp tăng điểm IELTS Writing Task 2 Band 7-9
3. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: V-ing/V3 + cụm từ + , + mệnh đề chính
Cụm phân từ giúp rút gọn câu và tạo sự đa dạng trong cấu trúc, thể hiện trình độ ngữ pháp cao.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Having successfully implemented sophisticated water management systems, the Netherlands protects its farmland from flooding.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ thể hiện mối quan hệ thời gian hoặc nguyên nhân-kết quả một cách súc tích, giúp câu văn trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Đây là đặc điểm của văn viết Band 8+.
Ví dụ bổ sung:
- Recognizing the urgency of climate change, governments have increased funding for agricultural research.
- Faced with severe droughts, many farmers have adopted water-saving techniques.
- Devastated by extreme weather events, agricultural communities need substantial financial support.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn chủ ngữ của cụm phân từ và mệnh đề chính, dẫn đến lỗi dangling modifier. Ví dụ sai: “Having no rain, farmers cannot grow crops” (chủ ngữ của cả hai mệnh đề phải giống nhau, nên sửa thành “Having no rain, the region faces agricultural challenges” hoặc “Receiving no rain, farmers cannot grow crops”).
4. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)
Công thức: If + Past Perfect, S + would/could + V (hiện tại)
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện mối quan hệ giữa điều kiện trong quá khứ và kết quả ở hiện tại, là dấu hiệu của khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
If governments had invested in climate-resilient infrastructure earlier, agricultural communities would be better prepared today.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp cho thấy người viết hiểu sâu về các thì và khả năng diễn đạt các tình huống phức tạp về mặt thời gian. Đây là kỹ năng ngữ pháp nâng cao thuộc Band 8-9.
Ví dụ bổ sung:
- If scientists had developed drought-resistant crops decades ago, food security would not be such a critical issue now.
- If farmers had access to modern technology, they could adapt more effectively to climate change.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện hoặc dùng sai thì động từ. Ví dụ sai: “If governments invested earlier, farmers would have better crops now” (phải dùng “had invested” để chỉ điều kiện trong quá khứ).
5. Đảo ngữ (Inversion)
Công thức: Not only + trợ động từ + S + V, but also + S + V
Đảo ngữ tạo sự nhấn mạnh và thể hiện phong cách viết trang trọng, học thuật.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Not only does climate change threaten crop yields, but it also jeopardizes the livelihoods of millions of farmers.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là đặc điểm của văn viết trang trọng và học thuật, thể hiện sự đa dạng trong cấu trúc câu và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế. Giám khảo IELTS đánh giá cao kỹ năng này.
Ví dụ bổ sung:
- Seldom have we witnessed such devastating impacts of climate change on agriculture.
- Under no circumstances should governments neglect investment in sustainable farming.
- Rarely do farmers receive adequate support to cope with extreme weather events.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ hoặc dùng sai trợ động từ. Ví dụ sai: “Not only climate change threatens crops” (phải là “does climate change threaten”).
6. Cấu trúc nhượng bộ phức tạp (Complex concession)
Công thức: Despite/In spite of + the fact that + mệnh đề, S + V
Cấu trúc nhượng bộ phức tạp thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và diễn đạt các mối quan hệ logic phức tạp.
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Despite the fact that some progress has been made in developing climate-resilient crops, much more research is needed to ensure food security.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy người viết có khả năng phân tích vấn đề một cách cân bằng, công nhận cả mặt tích cực và hạn chế. Đây là đặc điểm của tư duy phê phán và là yêu cầu để đạt Band 7+.
Ví dụ bổ sung:
- In spite of the fact that technology offers solutions, financial constraints limit its adoption in developing countries.
- Despite significant investment in irrigation systems, many rural areas still lack adequate water supply.
- Notwithstanding the challenges posed by climate change, innovative farming practices offer hope for the future.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa “despite/in spite of” (theo sau là danh từ/cụm danh từ) và “although/though” (theo sau là mệnh đề). Ví dụ sai: “Despite it is difficult” (phải là “Despite the difficulties” hoặc “Although it is difficult”).
Để mở rộng hiểu biết về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm về how climate change is affecting agriculture in developing nations để có cái nhìn cụ thể hơn về tình hình ở các nước đang phát triển. Ngoài ra, bài viết về how climate change affects the global water supply cũng cung cấp góc nhìn bổ sung về mối liên hệ giữa nước và nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Kết Bài
Biến đổi khí hậu và tác động của nó đến nông nghiệp là một chủ đề phức tạp nhưng cực kỳ quan trọng trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để chinh phục chủ đề này ở mọi band điểm từ 5 đến 9.
Ba bài mẫu với các band điểm khác nhau đã minh họa rõ ràng sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc và phát triển ý tưởng giữa các trình độ. Điều quan trọng nhất là bạn cần nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, từ đó có chiến lược học tập phù hợp. Nếu bạn đang ở Band 5-6, hãy tập trung vào việc khắc phục các lỗi ngữ pháp cơ bản và mở rộng vốn từ vựng. Nếu bạn đã đạt Band 6.5-7, hãy nâng cao khả năng phát triển ý tưởng sâu sắc hơn và sử dụng ngôn ngữ học thuật tinh tế hơn.
Hệ thống từ vựng chuyên ngành về nông nghiệp và biến đổi khí hậu trong bài viết này là tài nguyên quý giá mà bạn nên học thuộc và thực hành thường xuyên. Đặc biệt, các collocations tự nhiên như “climate-resilient infrastructure”, “erratic weather patterns”, hay “mitigate adverse effects” sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và ấn tượng hơn trong mắt giám khảo.
Các cấu trúc câu ghi điểm cao như câu chẻ, mệnh đề quan hệ không xác định, cụm phân từ, và đảo ngữ không chỉ giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí Grammatical Range & Accuracy mà còn cải thiện điểm Coherence & Cohesion thông qua việc liên kết ý tưởng mạch lạc hơn. Tuy nhiên, đừng cố gắng nhồi nhét quá nhiều cấu trúc phức tạp vào một bài viết mà hãy sử dụng chúng một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh.
Cuối cùng, thành công trong IELTS Writing Task 2 không đến từ việc học thuộc các mẫu câu hay bài viết mà đến từ khả năng hiểu rõ yêu cầu đề bài, tổ chức ý tưởng logic, và diễn đạt chính xác bằng ngôn ngữ phù hợp. Hãy thực hành viết thường xuyên, nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn bè, và không ngừng cải thiện từng ngày. Với sự nỗ lực kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể đạt được band điểm mục tiêu của mình.
Để hiểu thêm về các chủ đề liên quan và mở rộng kiến thức cho bài thi IELTS, bạn có thể tham khảo bài viết về how technology affects education quality, giúp bạn làm quen với nhiều chủ đề khác nhau và cách tiếp cận đa dạng trong IELTS Writing Task 2.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!