IELTS Writing Task 2: The Impact of Fast Fashion on Global Supply Chains – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Giới thiệu về chủ đề Fast Fashion trong IELTS Writing Task 2

Chủ đề thời trang nhanh (fast fashion) và tác động của nó đến chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng trở nên phổ biến trong các đề thi IELTS Writing Task 2 gần đây. Đây là một vấn đề nóng bỏng liên quan đến môi trường, kinh tế và xã hội, thường xuất hiện dưới dạng Opinion Essays, Discussion Essays hoặc Problem-Solution Essays.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • Phân tích chi tiết một đề thi thực tế về fast fashion và supply chains
  • Ba bài mẫu hoàn chỉnh với các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, Band 8-9)
  • Phân tích và chấm điểm theo 4 tiêu chí chính của IELTS
  • Từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu giúp bạn ghi điểm cao
  • Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Các đề thi thực tế đã xuất hiện gần đây liên quan đến chủ đề này bao gồm:

  • “The fashion industry has a negative effect on the environment. To what extent do you agree or disagree?” (British Council, tháng 3/2023)
  • “Some people think that manufacturers should reduce packaging. Others believe it is the responsibility of consumers to avoid buying goods with packaging. Discuss both views and give your opinion.” (IDP, tháng 7/2023)
  • “Fast fashion companies are damaging the environment and exploiting workers. What problems does this cause and what can be done to solve these problems?” (IELTS Academic, tháng 11/2023)

Tương tự như how to create sustainable business practices in a globalized world, chủ đề về fast fashion cũng yêu cầu bạn có hiểu biết về các vấn đề toàn cầu và khả năng đưa ra quan điểm cân bằng.

Đề Writing Part 2 thực hành

The fast fashion industry has significantly impacted global supply chains, leading to environmental degradation and exploitation of workers in developing countries.

To what extent do you agree or disagree with this statement? Give reasons for your answer and include relevant examples from your own knowledge or experience.

Dịch đề: Ngành công nghiệp thời trang nhanh đã tác động đáng kể đến chuỗi cung ứng toàn cầu, dẫn đến sự suy thoái môi trường và bóc lột người lao động ở các nước đang phát triển. Bạn đồng ý hay không đồng ý với nhận định này ở mức độ nào? Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm các ví dụ liên quan từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Đây là dạng Opinion Essay (Agree/Disagree) – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2.

Yêu cầu cụ thể:

  • Bạn cần nêu rõ mức độ đồng ý/không đồng ý với nhận định (hoàn toàn đồng ý, một phần đồng ý, hay hoàn toàn không đồng ý)
  • Phải đề cập đến CÁ HAI khía cạnh: tác động môi trường và tác động lao động
  • Cung cấp lý do cụ thể và ví dụ thực tế để ủng hộ quan điểm

Giải thích các thuật ngữ quan trọng:

  • Fast fashion industry: Ngành sản xuất quần áo với tốc độ nhanh, giá thành rẻ, thay đổi theo xu hướng
  • Global supply chains: Chuỗi cung ứng toàn cầu (từ sản xuất nguyên liệu, gia công, phân phối đến bán hàng)
  • Environmental degradation: Suy thoái môi trường (ô nhiễm, lãng phí tài nguyên)
  • Exploitation of workers: Bóc lột người lao động (điều kiện làm việc kém, lương thấp)

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một khía cạnh (môi trường HOẶC lao động) mà bỏ qua khía cạnh còn lại
  • Không nêu rõ mức độ đồng ý/không đồng ý ngay từ phần mở bài
  • Viết chung chung, thiếu ví dụ cụ thể về các thương hiệu hoặc tình huống thực tế
  • Lạm dụng cụm “I think”, “in my opinion” quá nhiều lần trong bài
  • Sử dụng sai thì động từ khi diễn tả xu hướng hiện tại

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Lập trường rõ ràng: Nên chọn “hoàn toàn đồng ý” hoặc “đồng ý phần lớn” vì dễ lập luận với chủ đề này
  2. Cấu trúc 4 đoạn chuẩn:
    • Mở bài: Paraphrase đề + Thesis statement
    • Thân bài 1: Tác động môi trường (pollution, waste, resource depletion)
    • Thân bài 2: Tác động lao động (working conditions, wages, safety)
    • Kết bài: Tóm tắt quan điểm + Khuyến nghị ngắn gọn

Tác động của ngành công nghiệp thời trang nhanh đến môi trường và người lao động toàn cầuTác động của ngành công nghiệp thời trang nhanh đến môi trường và người lao động toàn cầu

Bài mẫu Band 8-9

Giới thiệu: Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo cao về ngôn ngữ với từ vựng phong phú, đa dạng cấu trúc câu phức tạp, lập luận logic chặt chẽ và ví dụ cụ thể thuyết phục. Bài viết dưới đây minh họa cách triển khai ý tưởng một cách mạch lạc và sử dụng các collocation học thuật một cách tự nhiên.


The exponential growth of fast fashion has fundamentally transformed global supply chains, and I strongly agree that this transformation has predominantly resulted in severe environmental consequences and systematic exploitation of labour forces in developing nations. This essay will examine both dimensions of this critical issue.

From an environmental perspective, the fast fashion model operates on principles that are fundamentally unsustainable. The industry’s reliance on rapid production cycles – with new collections released weekly rather than seasonally – has led to unprecedented levels of resource consumption and waste generation. For instance, producing a single cotton t-shirt requires approximately 2,700 litres of water, equivalent to what one person drinks over three years. Furthermore, the disposable nature of these garments means that over 92 million tonnes of textile waste are produced annually, much of which ends up in landfills or is incinerated, releasing harmful greenhouse gases. The synthetic materials predominantly used, such as polyester, take hundreds of years to decompose and continuously shed microplastics that contaminate marine ecosystems.

Equally concerning is the human cost embedded within these supply chains. To maintain profitability whilst offering extremely low prices to consumers, fashion brands have outsourced production to countries with minimal labour protection, such as Bangladesh and Cambodia. Workers in these facilities typically endure hazardous working conditions, earning wages below the living threshold whilst working excessive hours. The 2013 Rana Plaza collapse in Bangladesh, which killed over 1,100 garment workers, starkly illustrated the dire consequences of prioritising profit margins over worker safety. Moreover, the pressure to deliver orders rapidly often results in suppressed wages and denial of basic rights, perpetuating cycles of poverty.

In conclusion, I am convinced that the fast fashion industry’s impact on global supply chains has been overwhelmingly negative, causing both irreversible environmental damage and systemic human rights violations. Addressing these issues requires collective action from governments, corporations, and consumers to transition towards more ethical and sustainable fashion practices.

(Word count: 320)


Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9 Bài viết trả lời đầy đủ tất cả phần của câu hỏi với quan điểm rõ ràng ngay từ đầu (“strongly agree”). Cả hai khía cạnh (môi trường và lao động) được phát triển cân đối với ví dụ cụ thể, thuyết phục (số liệu về nước, vụ Rana Plaza). Kết luận khép lại chặt chẽ và đề xuất hướng giải quyết.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9 Cấu trúc bài rất rõ ràng với 4 đoạn logic. Mỗi đoạn có topic sentence mạnh mẽ và phát triển ý mạch lạc. Sử dụng đa dạng linking devices một cách tinh tế (Furthermore, Equally concerning, Moreover) không gượng ép. Cohesion giữa các câu tự nhiên thông qua referencing và lexical chains.
Lexical Resource (Từ vựng) 9 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác cao (exponential growth, fundamentally unsustainable, systematic exploitation). Collocations tự nhiên và ấn tượng (rapid production cycles, disposable nature, human cost embedded). Không có lỗi từ vựng. Sử dụng paraphrasing hiệu quả (environmental consequences = environmental damage).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9 Đa dạng và linh hoạt cấu trúc câu phức (mệnh đề quan hệ, phân từ, câu bị động). Sử dụng thành thạo các thì (present simple cho sự thật, present perfect cho xu hướng). Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Câu dài được kiểm soát tốt với punctuation chính xác.

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và cụ thể: Ngay câu đầu thân bài đã nêu rõ “strongly agree” và tóm tắt hai luận điểm chính, giúp giám khảo hiểu ngay định hướng của bài.

  2. Ví dụ cụ thể với số liệu: Sử dụng số liệu thực tế (2,700 litres nước, 92 triệu tấn rác thải, 1,100 người chết ở Rana Plaza) tạo độ tin cậy cao và thuyết phục người đọc.

  3. Topic sentences hiệu quả: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng câu chủ đề rõ ràng (“From an environmental perspective…”, “Equally concerning is…”) giúp bài viết dễ theo dõi.

  4. Collocations học thuật tự nhiên: Các cụm như “fundamentally unsustainable”, “rapid production cycles”, “systematic exploitation” thể hiện vốn từ vựng phong phú và sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.

  5. Linking devices đa dạng và tinh tế: Không lạm dụng “Firstly, Secondly” đơn giản mà sử dụng các cụm nối phức tạp hơn như “Furthermore”, “Moreover”, “Equally concerning” một cách tự nhiên.

  6. Paraphrasing hiệu quả: Đề bài dùng “environmental degradation” nhưng bài viết paraphrase thành “environmental consequences”, “environmental damage”, “resource consumption” – tránh lặp từ và thể hiện khả năng ngôn ngữ linh hoạt.

  7. Kết luận mạnh mẽ với call to action: Không chỉ tóm tắt lại quan điểm mà còn đưa ra hướng giải quyết (“collective action from governments, corporations, and consumers”), cho thấy tư duy phản biện sâu sắc.

Bài mẫu Band 6.5-7

Giới thiệu: Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng, nhưng từ vựng và cấu trúc câu chưa đa dạng bằng Band 8-9. Bài viết vẫn hoàn thành yêu cầu đề bài nhưng ví dụ chưa cụ thể và chi tiết bằng.


The fast fashion industry has grown rapidly in recent years, and I agree that it has caused serious problems for both the environment and workers in poor countries. This essay will discuss these two main issues.

Firstly, fast fashion companies produce clothes very quickly and cheaply, which creates a lot of environmental damage. These companies make new clothes every few weeks, so people buy more and throw away old clothes faster. This means a huge amount of waste goes to landfills every year. Additionally, making clothes uses a lot of water and chemicals that pollute rivers and harm the environment. For example, many factories in Asia dump toxic chemicals into rivers, which affects local communities and wildlife. The clothes are often made from plastic materials like polyester, which do not break down naturally and stay in the environment for hundreds of years.

Secondly, workers in developing countries face very difficult working conditions because of fast fashion. To keep prices low, fashion brands move their factories to countries where labour is cheap, such as Bangladesh and Vietnam. Workers in these factories often work long hours for very low wages and in unsafe buildings. There have been many accidents in garment factories, including building collapses and fires, where many workers have died. These workers have few rights and cannot complain about their situations because they need the jobs to support their families.

In conclusion, I believe that the fast fashion industry has definitely caused harm to the environment and to workers in developing nations. Both consumers and companies need to take responsibility and make changes to reduce these negative impacts.

(Word count: 285)


Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7 Bài viết trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm rõ ràng. Cả hai khía cạnh được đề cập nhưng ví dụ chưa cụ thể bằng Band 8-9 (thiếu số liệu chi tiết, tên thương hiệu, sự kiện cụ thể). Phát triển ý tưởng tương đối tốt nhưng chưa sâu sắc.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7 Cấu trúc rõ ràng với 4 đoạn. Sử dụng linking devices cơ bản (Firstly, Secondly, Additionally) đúng cách nhưng chưa đa dạng. Mỗi đoạn có topic sentence nhưng cách triển khai ý chưa mượt mà bằng Band 8-9. Một số chỗ còn hơi “nhảy” ý.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa tinh tế. Có một số collocations tốt (environmental damage, working conditions, low wages) nhưng còn lặp từ (environment xuất hiện 4 lần, workers 5 lần). Thiếu từ vựng học thuật chuyên sâu. Một số cụm hơi informal (“very difficult”, “a lot of”).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7 Sử dụng mix câu đơn và câu phức đúng ngữ pháp. Có mệnh đề quan hệ và một số cấu trúc phức (because, which, such as). Không có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng nhưng thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu. Phần lớn là câu đơn giản hoặc compound sentences.

So sánh với bài Band 8-9

1. Độ cụ thể của ví dụ:

  • Band 8-9: “Producing a single cotton t-shirt requires approximately 2,700 litres of water, equivalent to what one person drinks over three years” + “The 2013 Rana Plaza collapse in Bangladesh, which killed over 1,100 garment workers”
  • Band 6.5-7: “Making clothes uses a lot of water” + “There have been many accidents in garment factories, including building collapses and fires”

→ Band 8-9 cung cấp số liệu chính xác và tên sự kiện cụ thể, trong khi Band 6.5-7 nói chung chung hơn.

2. Từ vựng học thuật:

  • Band 8-9: “systematic exploitation”, “fundamentally unsustainable”, “unprecedented levels”, “dire consequences”
  • Band 6.5-7: “serious problems”, “very difficult”, “definitely caused harm”, “a lot of”

→ Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật chính xác và ấn tượng, Band 6.5-7 còn dùng từ informal và lặp lại.

3. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: “The synthetic materials predominantly used, such as polyester, take hundreds of years to decompose and continuously shed microplastics that contaminate marine ecosystems.” (Câu phức với nhiều mệnh đề)
  • Band 6.5-7: “The clothes are often made from plastic materials like polyester, which do not break down naturally and stay in the environment for hundreds of years.” (Câu phức đơn giản hơn)

→ Band 8-9 kiểm soát câu dài phức tạp tốt hơn với nhiều layers of meaning.

4. Linking devices:

  • Band 8-9: “From an environmental perspective”, “Furthermore”, “Equally concerning”, “Moreover”
  • Band 6.5-7: “Firstly”, “Secondly”, “Additionally”

→ Band 8-9 sử dụng các cụm nối đa dạng và tinh tế hơn, không theo công thức “Firstly-Secondly” cứng nhắc.

5. Paraphrasing:

  • Band 8-9: Đề bài “environmental degradation” → bài viết dùng “environmental consequences”, “environmental damage”, “resource consumption”
  • Band 6.5-7: Đề bài “environmental degradation” → bài viết lặp lại “environmental damage”, “harm the environment”

→ Band 8-9 paraphrase linh hoạt hơn, tránh lặp từ hiệu quả hơn.

Bài mẫu Band 5-6

Giới thiệu: Bài viết Band 5-6 hoàn thành yêu cầu cơ bản của đề bài nhưng có nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách triển khai ý. Bài viết thường có lỗi sai về mạo từ, thì động từ, giới từ – những lỗi phổ biến của học viên Việt Nam.


Nowadays, fast fashion is very popular and many people like to buy cheap clothes. I agree that fast fashion have bad effects on environment and workers in poor countries.

First, fast fashion is bad for environment. Companies make many clothes very fast and people buy them and throw away quickly. This make lot of rubbish and pollution. For example, in my country Vietnam, many young people buy new clothes every month and throw old clothes away. The factories also use many water and chemicals to make clothes, and this pollute the rivers. I think this is very serious problem for our planet.

Second, the workers in factory have many problems. The companies want to make cheap clothes, so they pay very low salary to workers. The workers must work many hours everyday and the factory is not safe. Sometimes there are accidents and workers get hurt. In some countries like Bangladesh, the workers are very poor and they cannot have good life. I think the companies should treat workers better and give them more money.

However, some people think fast fashion is good because it give jobs to people in poor countries. But I don’t agree with this because the jobs are not good quality and the workers suffer a lot.

In conclusion, I think fast fashion cause many problems for environment and for workers. The government and companies should do something to solve this problems and make the fashion industry more better.

(Word count: 258)


Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6 Bài viết trả lời câu hỏi và nêu quan điểm nhưng phát triển ý chưa đầy đủ. Ví dụ còn chung chung và thiếu thuyết phục (chỉ đề cập “young people in Vietnam” không có số liệu). Đoạn thân bài 3 (counter-argument) không cần thiết và làm yếu luận điểm chính. Kết bài quá ngắn gọn.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Cấu trúc cơ bản có nhưng không mạch lạc. Linking devices đơn giản và lặp lại (First, Second, However). Thiếu topic sentence rõ ràng trong một số đoạn. Các ý trong đoạn không liên kết chặt chẽ, có cảm giác “nhảy” từ ý này sang ý khác. Việc thêm counter-argument làm bài mất cân đối.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“many” xuất hiện 7 lần, “workers” 6 lần, “clothes” 6 lần). Sử dụng từ không chính xác về nghĩa (have bad effects → has bad effects, lot of rubbish → a lot of rubbish). Thiếu collocations học thuật. Nhiều từ informal (“very popular”, “very fast”, “bad effects”).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản: subject-verb agreement (fast fashion have → has, this make → makes), mạo từ (lot of → a lot of, environment → the environment), từ loại (more better → better). Chủ yếu dùng câu đơn giản. Một số câu phức nhưng có lỗi. Lỗi về số nhiều/ít (many water → much water, this problems → these problems).

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
fast fashion have bad effects Subject-verb agreement fast fashion has bad effects “Fast fashion” là danh từ số ít (uncountable noun) nên động từ phải chia “has” chứ không phải “have”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không có sự thay đổi động từ theo chủ ngữ.
bad for environment Thiếu mạo từ bad for the environment Danh từ chung chỉ môi trường cần mạo từ “the” vì đang nói về môi trường nói chung. Học viên Việt thường quên mạo từ vì tiếng Việt không có.
This make lot of rubbish Subject-verb agreement + Mạo từ This makes a lot of rubbish “This” là chủ ngữ số ít nên động từ phải là “makes”. “Lot of” phải có mạo từ “a” phía trước thành “a lot of”.
use many water Quantifier sai use much water / a lot of water “Water” là uncountable noun nên không dùng “many” (dành cho countable nouns) mà phải dùng “much” hoặc “a lot of”. Đây là lỗi phân biệt much/many – cặp từ khó với người Việt.
this pollute the rivers Subject-verb agreement this pollutes the rivers Tương tự như trên, “this” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s”.
workers must work many hours everyday Từ loại + Spelling workers must work many hours every day “Everyday” (một từ) là tính từ, còn “every day” (hai từ) là trạng từ chỉ tần suất. Ở đây cần dùng “every day”.
it give jobs Subject-verb agreement it gives jobs “It” là chủ ngữ số ít nên động từ phải là “gives”.
solve this problems Determiner-noun agreement solve these problems “This” dùng với danh từ số ít, “these” dùng với danh từ số nhiều. “Problems” là số nhiều nên phải dùng “these”.
make the fashion industry more better Double comparative make the fashion industry better Không được dùng “more” và “-er” cùng lúc. Chỉ cần “better” (comparative form of good) là đủ. Đây là lỗi phổ biến do áp dụng sai quy tắc so sánh.
have many problems Collocation face many problems / have many issues Trong ngữ cảnh học thuật, “face problems” (đối mặt với vấn đề) tự nhiên hơn “have problems”. Đây là vấn đề về collocation – cách từ đi với nhau trong tiếng Anh.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản:

  • Ưu tiên số 1: Rà soát lại subject-verb agreement (chủ ngữ số ít/nhiều với động từ)
  • Học thuộc các danh từ đếm được/không đếm được thường gặp
  • Luyện sử dụng mạo từ a/an/the đúng (đặc biệt với environment, government, society)
  • Kiểm tra cẩn thận this/these, much/many trước khi nộp bài

2. Nâng cao từ vựng:

  • Thay thế các từ đơn giản bằng từ học thuật:
    • “bad effects” → “negative impacts/adverse consequences”
    • “very popular” → “increasingly prevalent/widely adopted”
    • “make rubbish” → “generate waste”
    • “many problems” → “numerous challenges/significant issues”
  • Học collocations thay vì học từ đơn lẻ (environmental degradation, exploitative practices, sustainable alternatives)

3. Đa dạng hóa cấu trúc câu:

  • Không chỉ dùng câu đơn “Subject + Verb + Object”
  • Thêm mệnh đề quan hệ: “Workers, who often earn below minimum wage, face…”
  • Dùng mệnh đề phân từ: “Working long hours in unsafe conditions, these employees…”
  • Sử dụng câu điều kiện: “If companies prioritised worker welfare, conditions would improve…”

4. Cải thiện coherence:

  • Sử dụng linking devices phong phú hơn:
    • Thay vì “First, Second” → “To begin with, Furthermore, In addition”
    • Thay vì “However” → “Nevertheless, Nonetheless, On the other hand”
  • Mỗi đoạn nên có topic sentence rõ ràng ở đầu
  • Sử dụng pronouns và synonyms để tránh lặp từ

5. Phát triển ý sâu hơn:

  • Mỗi luận điểm cần có: Main idea → Explanation → Example → Impact/Consequence
  • Ví dụ nên cụ thể: thay vì “many young people in Vietnam”, hãy nói “According to a recent survey, 60% of Vietnamese millennials…”
  • Không nên thêm counter-argument nếu đề bài không yêu cầu discuss both views

6. Luyện tập có mục tiêu:

  • Viết ít nhất 3 bài/tuần và nhờ giáo viên/bạn bè chữa
  • Phân tích các bài mẫu Band 7+ để học cách triển khai ý
  • Làm bài tập ngữ pháp tập trung vào các lỗi cá nhân thường mắc
  • Đọc các bài báo học thuật về chủ đề để học từ vựng và cách lập luận

Để có thêm ý tưởng về cách phát triển luận điểm một cách bền vững, bạn có thể tham khảo The benefits of sustainable fashion practices, nơi cung cấp nhiều góc nhìn về các giải pháp thay thế cho fast fashion.

So sánh đặc điểm các bài viết IELTS Writing Task 2 từ Band 5 đến Band 9So sánh đặc điểm các bài viết IELTS Writing Task 2 từ Band 5 đến Band 9

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
exponential growth noun phrase /ˌekspəˈnenʃəl ɡrəʊθ/ sự tăng trưởng theo cấp số nhân The exponential growth of e-commerce has transformed retail industries. exponential increase/rise/expansion
supply chain noun /səˈplaɪ tʃeɪn/ chuỗi cung ứng Disruptions to global supply chains can cause significant economic impacts. global supply chain, supply chain management, disrupted supply chain
environmental degradation noun phrase /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ sự suy thoái môi trường Industrial activities have led to severe environmental degradation in the region. severe degradation, environmental damage, ecological degradation
exploitation noun /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/ sự bóc lột, khai thác The exploitation of workers in developing countries remains a serious concern. worker exploitation, exploitation of resources, systematic exploitation
rapid production cycle noun phrase /ˈræpɪd prəˈdʌkʃn ˈsaɪkl/ chu kỳ sản xuất nhanh Rapid production cycles characterise the fast fashion business model. accelerated cycle, production timeline, manufacturing cycle
disposable nature noun phrase /dɪˈspəʊzəbl ˈneɪtʃə(r)/ tính chất dùng một lần, bỏ đi The disposable nature of fast fashion contributes to massive waste problems. disposable products, throwaway culture, single-use items
hazardous working conditions noun phrase /ˈhæzədəs ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃnz/ điều kiện làm việc nguy hiểm Workers in garment factories often endure hazardous working conditions. unsafe conditions, dangerous environment, poor working conditions
living wage noun /ˈlɪvɪŋ weɪdʒ/ mức lương đủ sống Many garment workers earn far below a living wage. minimum wage, fair wage, living wage threshold
microplastic pollution noun phrase /ˈmaɪkrəʊˌplæstɪk pəˈluːʃn/ ô nhiễm vi nhựa Microplastic pollution from synthetic textiles threatens marine ecosystems. plastic pollution, microplastic contamination, environmental pollution
labour rights noun phrase /ˈleɪbə raɪts/ quyền lao động International organisations monitor labour rights violations in manufacturing hubs. workers’ rights, basic rights, human rights
unsustainable practices noun phrase /ˌʌnsəˈsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/ các thực hành không bền vững The fashion industry must move away from unsustainable practices. sustainable practices, environmentally friendly practices, ethical practices
textile waste noun phrase /ˈtekstaɪl weɪst/ rác thải dệt may Over 92 million tonnes of textile waste are generated annually worldwide. fashion waste, clothing waste, waste management
profit margin noun phrase /ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/ biên lợi nhuận Companies prioritise profit margins over environmental and social responsibility. narrow margin, profit maximisation, competitive margin
collective action noun phrase /kəˈlektɪv ˈækʃn/ hành động tập thể Addressing climate change requires collective action from all nations. joint action, coordinated effort, collaborative response
resource consumption noun phrase /rɪˈsɔːs kənˈsʌmpʃn/ tiêu thụ tài nguyên Reducing resource consumption is essential for sustainable development. energy consumption, water consumption, resource depletion

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

1. Câu phức với mệnh đề phụ thuộc (Complex sentences with subordinate clauses)

Công thức: Main clause + subordinating conjunction (because/although/while/since) + subordinate clause

Ví dụ từ bài Band 8-9:
To maintain profitability whilst offering extremely low prices to consumers, fashion brands have outsourced production to countries with minimal labour protection.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu phức thể hiện khả năng diễn đạt mối quan hệ nhân quả, đối lập hoặc điều kiện giữa các ý tưởng. Điều này cho thấy người viết có khả năng tư duy logic và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, không chỉ viết câu đơn giản. Giám khảo IELTS đặc biệt đánh giá cao việc sử dụng mệnh đề phụ thuộc một cách tự nhiên và chính xác.

Ví dụ bổ sung:

  • “Although fast fashion provides affordable clothing options, it comes at a tremendous environmental and social cost.”
  • “Since consumers have become more aware of sustainability issues, many brands have started implementing ethical practices.”
  • “While some argue that fast fashion creates employment, the quality of these jobs remains questionable.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước: “Although fast fashion is popular it causes problems” → “Although fast fashion is popular, it causes problems”
  • Dùng sai liên từ: “Despite fast fashion is cheap” → “Although fast fashion is cheap” hoặc “Despite being cheap”

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức: Subject + , which/who/where + additional information + , + main verb

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The 2013 Rana Plaza collapse in Bangladesh, which killed over 1,100 garment workers, starkly illustrated the dire consequences of prioritising profit margins over worker safety.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép bạn thêm thông tin bổ sung vào câu mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo, biết cách kết hợp nhiều thông tin trong một câu một cách mượt mà. Việc sử dụng đúng dấu phẩy trong loại câu này cũng cho thấy sự hiểu biết về punctuation.

Ví dụ bổ sung:

  • “Fast fashion brands, which target young consumers with constantly changing trends, encourage excessive consumption patterns.”
  • “Bangladesh and Cambodia, where labour protection is minimal, have become major manufacturing hubs for global fashion companies.”
  • “Synthetic materials like polyester, which take hundreds of years to decompose, constitute the majority of fast fashion garments.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy: “Fast fashion which is popular causes problems” → “Fast fashion, which is popular, causes problems”
  • Nhầm lẫn defining và non-defining: Dùng dấu phẩy khi không cần thiết hoặc ngược lại
  • Dùng “that” thay vì “which” trong non-defining clauses: “This problem, that affects many countries,” → “This problem, which affects many countries,”

3. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức: Present participle (V-ing) / Past participle (V-ed) phrase + , + main clause

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Working excessive hours in hazardous environments, garment workers in developing nations earn wages below the living threshold.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích và văn vẻ hơn. Thay vì viết hai câu đơn giản, bạn có thể kết hợp chúng bằng participle phrase, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ kinh tế và hiệu quả. Đây là đặc điểm của văn viết học thuật chuyên nghiệp.

Ví dụ bổ sung:

  • “Driven by consumer demand for trendy yet affordable clothing, fast fashion companies release new collections every few weeks.”
  • “Producing massive quantities at low costs, these brands have fundamentally transformed the global fashion industry.”
  • “Recognising the environmental impact, several European countries have introduced legislation to regulate fast fashion practices.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dangling participle (phân từ lơ lửng – chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ mệnh đề chính): “Working long hours, the factory conditions are poor” → “Working long hours, workers face poor factory conditions”
  • Nhầm lẫn giữa present và past participle: “Interested by fashion” → “Interested in fashion” hoặc “Fascinating by trends” → “Fascinated by trends”

4. Câu chẻ (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + noun/clause + that/who + clause

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the pressure to deliver orders rapidly that often results in suppressed wages and denial of basic rights.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, tạo sự tập trung và làm nổi bật ý tưởng quan trọng. Đây là kỹ thuật viết tinh tế, cho thấy người viết biết cách kiểm soát emphasis và focus trong bài viết. Giám khảo đánh giá cao khả năng này vì nó thể hiện sự thành thạo về rhetoric.

Ví dụ bổ sung:

  • “It is consumers who ultimately have the power to drive change in the fashion industry through their purchasing decisions.”
  • “What concerns environmentalists most is the massive amount of textile waste generated by fast fashion.”
  • “It was the Rana Plaza disaster that brought global attention to the exploitative practices in garment manufacturing.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên “that” hoặc “who”: “It is consumers ultimately drive change” → “It is consumers who/that ultimately drive change”
  • Nhầm lẫn “What” cleft sentence: “What I think is that…” (quá informal) → “What requires attention is that…” (formal hơn)
  • Lạm dụng cấu trúc này: Chỉ nên dùng 1-2 lần trong một bài để tạo emphasis, không nên dùng quá nhiều

5. Câu điều kiện nâng cao (Advanced conditional sentences)

Công thức: Mixed conditionals / Inversion in conditionals

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Were governments to enforce stricter regulations, many of these exploitative practices could be eliminated.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện đảo ngữ (inversion) thể hiện trình độ ngữ pháp cao và văn phong trang trọng, phù hợp với văn viết học thuật. Nó không chỉ cho thấy bạn biết cấu trúc cơ bản mà còn biết cách sử dụng biến thể nâng cao, một đặc điểm quan trọng để đạt Band 8-9.

Ví dụ bổ sung:

  • “Should consumers prioritise sustainable brands, the fast fashion industry would be forced to adapt its business model.”
  • “Had proper safety measures been implemented, the Rana Plaza tragedy could have been prevented.”
  • “Were fashion companies to invest in ethical supply chains, worker conditions would improve significantly.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Không đảo ngữ đúng cách: “If governments would enforce” → “Were governments to enforce” hoặc “If governments were to enforce”
  • Nhầm lẫn thì trong câu điều kiện: “If I will have time” → “If I have time”
  • Dùng “would” trong cả hai mệnh đề: “If I would be rich, I would travel” → “If I were rich, I would travel”

6. Đảo ngữ nhấn mạnh (Inversion for emphasis)

Công thức: Negative adverbial + auxiliary verb + subject + main verb

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Not only does fast fashion harm the environment, but it also perpetuates systemic inequality in global labour markets.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ với các trạng từ phủ định (Not only, Rarely, Seldom, Never) tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ và thể hiện sự tinh tế trong văn viết. Đây là cấu trúc đặc trưng của văn viết học thuật và formal writing, rất được giám khảo đánh giá cao vì nó cho thấy người viết có vốn ngữ pháp phong phú.

Ví dụ bổ sung:

  • “Rarely have we witnessed such rapid transformation in consumer behaviour as that driven by fast fashion.”
  • “Seldom do fashion brands acknowledge the true environmental cost of their production processes.”
  • “Never before has the fashion industry faced such intense scrutiny regarding its ethical practices.”
  • “Only by implementing comprehensive regulations can governments effectively address the exploitative nature of fast fashion.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Không đảo ngữ sau trạng từ phủ định: “Not only fast fashion harms” → “Not only does fast fashion harm”
  • Quên auxiliary verb: “Rarely fashion brands acknowledge” → “Rarely do fashion brands acknowledge”
  • Dùng sai trong văn viết informal: Đảo ngữ chỉ phù hợp trong văn viết trang trọng, học thuật

Các cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp đạt Band 8-9 trong IELTS Writing Task 2Các cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp đạt Band 8-9 trong IELTS Writing Task 2

Kết bài

Chủ đề “The Impact Of Fast Fashion On Global Supply Chains” là một trong những topic quan trọng và thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Qua bài viết này, bạn đã được trang bị:

Hiểu biết về đề thi thực tế: Cách phân tích đề, xác định yêu cầu và tránh những lỗi thường gặp khi làm bài dạng Opinion Essay về fast fashion.

Ba bài mẫu với các band điểm khác nhau: Từ Band 5-6, 6.5-7 đến 8-9, giúp bạn nhận diện rõ ràng sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp, coherence và cách phát triển ý tưởng giữa các mức độ.

Phân tích chấm điểm chi tiết: Theo 4 tiêu chí Task Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy, giúp bạn hiểu cách giám khảo đánh giá bài viết.

Kho từ vựng chuyên ngành: 15 từ/cụm từ quan trọng với phiên âm, nghĩa, ví dụ và collocations để bạn có thể áp dụng ngay vào bài viết của mình.

6 cấu trúc câu nâng cao: Với công thức, ví dụ cụ thể và những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam, giúp bạn nâng cao điểm Grammatical Range & Accuracy.

Lộ trình cải thiện cụ thể: Từ việc sửa lỗi ngữ pháp cơ bản, nâng cao từ vựng, đa dạng hóa cấu trúc câu đến cách phát triển ý sâu hơn – tất cả đều hướng dẫn chi tiết và thực tế.

Lời khuyên cuối cùng:

Đừng cố gắng học thuộc lòng các bài mẫu. Thay vào đó, hãy phân tích cách các bài mẫu band cao triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng và kết nối các ý với nhau. Sau đó, áp dụng những kỹ thuật này vào cách viết của riêng bạn.

Luyện tập đều đặn là chìa khóa. Hãy viết ít nhất 3 bài mỗi tuần, tập trung vào việc khắc phục các lỗi cá nhân thường mắc phù hợp với đề xuất trong phần phân tích bài Band 5-6.

Đọc nhiều bài báo học thuật về các chủ đề liên quan (sustainability, ethical fashion, supply chain management) để mở rộng vốn hiểu biết và học cách các tác giả chuyên nghiệp triển khai luận điểm.

Nhờ giáo viên hoặc bạn bè có trình độ cao chữa bài thường xuyên. Feedback chính xác và kịp thời là yếu tố quan trọng giúp bạn tiến bộ nhanh chóng.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng IELTS Writing không chỉ đơn thuần là một bài kiểm tra ngôn ngữ – nó còn đánh giá khả năng tư duy phản biện, phân tích vấn đề và trình bày lập luận một cách logic của bạn. Vì vậy, hãy tập trung phát triển cả tư duy lẫn kỹ năng ngôn ngữ để đạt được band điểm mong muốn.

Chúc bạn học tốt và đạt được mục tiêu IELTS của mình!

Previous Article

IELTS Reading: AI và Quyền Riêng Tư Người Tiêu Dùng - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Next Article

IELTS Reading: Trí Tuệ Nhân Tạo và Ra Quyết Định Đạo Đức - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨