Trong những năm gần đây, chủ đề về tác động của mạng xã hội đến thanh thiếu niên đã trở thành một trong những đề tài phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Theo thống kê từ IDP và British Council, đề tài này xuất hiện với tần suất cao trong các kỳ thi từ 2022 đến 2024, đặc biệt là dạng câu hỏi Discussion, Opinion và Problem-Solution.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về cách tiếp cận chủ đề này, bao gồm ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, và Band 5-6), phân tích chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của từng bài, cùng với kho từ vựng quan trọng và các cấu trúc câu giúp bạn đạt điểm cao.
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện liên quan đến chủ đề này:
- “Some people believe that social media has a mostly negative impact on young people. To what extent do you agree or disagree?” (British Council, tháng 3/2023)
- “Social media platforms have both positive and negative effects on teenagers’ mental health. Discuss both views and give your opinion.” (IDP, tháng 9/2023)
- “What are the main problems caused by social media use among teenagers, and what solutions can be implemented?” (Computer-based test, tháng 1/2024)
Các đề bài này thường yêu cầu thí sinh phân tích cả hai mặt của vấn đề, đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng và đề xuất giải pháp khả thi. Hãy cùng tìm hiểu cách xây dựng một bài luận xuất sắc cho chủ đề quan trọng này.
Thanh thiếu niên sử dụng điện thoại thông minh với các biểu tượng mạng xã hội minh họa tác động đến sức khỏe tâm thần
Đề Writing Part 2 thực hành
Social media has become an integral part of teenagers’ daily lives. While some argue that it provides valuable opportunities for connection and learning, others believe it has serious negative effects on young people’s mental health and well-being. Discuss both views and give your own opinion.
Dịch đề: Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của thanh thiếu niên. Trong khi một số người cho rằng nó mang lại những cơ hội quý giá để kết nối và học tập, những người khác lại tin rằng nó có những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần và hạnh phúc của giới trẻ. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Discussion + Opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:
- Thảo luận cả hai quan điểm: Bạn phải trình bày đầy đủ cả mặt tích cực (cơ hội kết nối và học tập) và mặt tiêu cực (ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tâm thần) của mạng xã hội
- Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn cần có lập trường rõ ràng – có thể đồng ý hoàn toàn với một bên, hoặc đồng ý một phần với cả hai
Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:
- Integral part: phần không thể thiếu, quan trọng
- Mental health: sức khỏe tâm thần (không chỉ là trầm cảm mà còn bao gồm lo âu, căng thẳng, lòng tự trọng)
- Well-being: hạnh phúc, trạng thái khỏe mạnh toàn diện (cả thể chất lẫn tinh thần)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bỏ qua khía cạnh còn lại
- Không đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng trong phần mở bài hoặc kết bài
- Đưa ra ví dụ chung chung, không cụ thể
- Sử dụng từ vựng lặp lại “good”, “bad”, “effect” quá nhiều
- Không liên kết ý giữa các đoạn một cách mạch lạc
Cách tiếp cận chiến lược:
-
Cấu trúc bài viết gợi ý:
- Mở bài: Paraphrase đề + nêu rõ quan điểm cá nhân
- Thân bài 1: Thảo luận mặt tích cực (2-3 ý chính với ví dụ cụ thể)
- Thân bài 2: Thảo luận mặt tiêu cực (2-3 ý chính với ví dụ cụ thể)
- Kết bài: Tóm tắt và nhấn mạnh quan điểm cá nhân
-
Phân bổ thời gian: 5 phút phân tích đề và lên dàn ý, 30 phút viết bài, 5 phút kiểm tra
-
Chiến lược triển khai ý: Mỗi quan điểm nên có ít nhất 2 luận điểm chính, mỗi luận điểm được hỗ trợ bởi giải thích, ví dụ hoặc bằng chứng
Bài mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 được đánh giá cao nhờ vào sự rõ ràng trong lập luận, từ vựng phong phú và chính xác, cấu trúc câu đa dạng, và khả năng phân tích sâu sắc vấn đề từ nhiều góc độ. Bài mẫu dưới đây thể hiện đầy đủ các tiêu chí này:
The proliferation of social media platforms has fundamentally transformed how teenagers interact with the world around them. While these digital spaces offer unprecedented opportunities for social connection and educational growth, I believe their detrimental impact on adolescent mental health ultimately outweighs these benefits, though this does not diminish the need for a balanced approach to their usage.
Advocates of social media highlight several compelling advantages for young users. Firstly, these platforms facilitate meaningful connections across geographical boundaries, enabling teenagers to maintain friendships, find communities with shared interests, and develop their social identity. A teenager passionate about environmental activism, for instance, can join global networks of like-minded individuals, fostering both personal growth and collective action. Additionally, social media serves as an invaluable educational resource, providing access to diverse perspectives, expert knowledge, and creative inspiration that may not be readily available in their immediate environment.
However, the psychological toll these platforms exact cannot be overlooked. The constant exposure to carefully curated representations of others’ lives cultivates unrealistic expectations and erodes self-esteem, particularly among impressionable adolescents still forming their identity. Research consistently demonstrates correlations between excessive social media usage and heightened rates of anxiety, depression, and loneliness in this demographic. Furthermore, the addictive design elements engineered into these platforms—infinite scrolling, notification systems, and algorithmic content delivery—disrupt healthy sleep patterns and compromise teenagers’ ability to concentrate on academic pursuits or engage in face-to-face relationships.
In conclusion, while social media undeniably offers valuable opportunities for connection and learning, its profound negative ramifications for teenage mental health represent a more pressing concern. Rather than advocating for complete abstinence, I believe the solution lies in implementing robust digital literacy education and encouraging mindful, time-limited usage that prioritizes genuine human connection over virtual validation.
Số từ: 318 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9 | Bài viết thảo luận đầy đủ cả hai quan điểm một cách cân bằng với các luận điểm được phát triển sâu sắc. Quan điểm cá nhân rõ ràng ngay từ mở bài (“I believe their detrimental impact… outweighs these benefits”) và được nhấn mạnh lại trong kết bài. Mỗi ý chính đều có giải thích chi tiết và ví dụ minh họa cụ thể. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9 | Bài viết có cấu trúc logic rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức chặt chẽ. Sử dụng đa dạng từ nối và cụm từ chuyển tiếp tinh tế (“However”, “Furthermore”, “Additionally”). Các ý tưởng được phát triển theo trình tự logic từ general đến specific. Mỗi đoạn có một central idea rõ ràng. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9 | Sử dụng từ vựng học thuật phong phú và chính xác (“proliferation”, “unprecedented”, “detrimental”, “cultivates”, “erodes”). Collocations tự nhiên và tinh tế (“psychological toll”, “carefully curated representations”, “robust digital literacy”). Không có lỗi về từ vựng, paraphrasing hiệu quả tránh lặp từ. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác: câu quan hệ không xác định, mệnh đề phân từ, cấu trúc đảo ngữ, câu ghép phức. Kiểm soát tốt các thì động từ và cấu trúc ngữ pháp nâng cao. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. |
Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao
-
Mở bài ấn tượng và rõ ràng: Câu mở đầu sử dụng từ vựng học thuật cao cấp “proliferation” và “fundamentally transformed” để thu hút người đọc. Quan điểm cá nhân được nêu rõ ràng ngay trong câu thesis statement với cấu trúc phức tạp thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng (“I believe… outweighs… though this does not diminish…”).
-
Phát triển ý sâu sắc với ví dụ cụ thể: Không chỉ liệt kê các lợi ích chung chung, bài viết đưa ra ví dụ minh họa cụ thể về teenager quan tâm đến môi trường có thể tìm thấy cộng đồng toàn cầu, giúp ý tưởng trở nên sinh động và thuyết phục hơn.
-
Sử dụng collocations tự nhiên và học thuật: “Compelling advantages”, “meaningful connections”, “invaluable educational resource”, “psychological toll”, “carefully curated representations” – những cụm từ này thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế và tự nhiên của người viết.
-
Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Bài viết kết hợp nhiều loại câu: câu đơn để nhấn mạnh (“Research consistently demonstrates…”), câu phức với nhiều mệnh đề (“The constant exposure to carefully curated representations… cultivates unrealistic expectations and erodes self-esteem”), và cấu trúc phân từ (“enabling teenagers to maintain…”).
-
Liên kết ý mạch lạc giữa các đoạn: Chuyển tiếp từ đoạn 2 sang đoạn 3 rất tự nhiên với “However, the psychological toll…” – từ “However” báo hiệu sự đối lập trong khi “psychological toll” echo lại ý về mental health từ đề bài, tạo sự liên kết chặt chẽ.
-
Kết bài có chiều sâu: Thay vì chỉ tóm tắt, phần kết luận còn đưa ra hướng giải quyết vấn đề (“implementing robust digital literacy education”), thể hiện tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện.
-
Tone học thuật nhất quán: Toàn bài duy trì giọng văn formal và khách quan, sử dụng cấu trúc impersonal (“Research consistently demonstrates”) thay vì cá nhân hóa quá mức, điều này phù hợp với yêu cầu của bài viết học thuật.
Tương tự như The influence of technology on family dynamics, chủ đề về mạng xã hội cũng yêu cầu người viết phân tích tác động đa chiều của công nghệ đến các mối quan hệ xã hội và sức khỏe cá nhân.
Bài mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện sự hiểu biết tốt về đề bài và khả năng triển khai ý một cách rõ ràng, tuy nhiên còn hạn chế về độ sâu phân tích và sự đa dạng trong từ vựng, cấu trúc câu so với Band 8-9:
In modern society, social media has become very popular among teenagers. Some people think it has positive effects while others believe it is harmful to young people’s mental health. This essay will discuss both sides and give my opinion.
On the one hand, social media brings many benefits to teenagers. First of all, it helps them to stay connected with their friends and family members even when they are far away. For example, students who study abroad can easily keep in touch with their parents through Facebook or Instagram. Secondly, these platforms provide useful information and educational content. Many teenagers use YouTube to learn new skills like cooking, playing musical instruments, or studying for exams. Therefore, social media can be a valuable tool for learning and personal development.
On the other hand, there are several negative impacts on teenagers’ mental health. The main problem is that young people often compare themselves to others on social media, which makes them feel bad about their own lives. When they see photos of their friends having fun or looking perfect, they may feel sad or anxious. Another issue is that teenagers spend too much time on these apps, which affects their sleep and study time. Research shows that many young people check their phones late at night, and this leads to tiredness and poor concentration at school.
In conclusion, although social media has some advantages like helping teenagers connect with others and learn new things, I believe the negative effects on their mental health are more serious. Parents and schools should teach young people how to use social media in a healthy way and limit the time they spend on these platforms.
Số từ: 308 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.5 | Bài viết đã đề cập đến cả hai quan điểm như yêu cầu và có nêu quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ cơ bản, thiếu chiều sâu phân tích. Ví dụ còn chung chung (Facebook, Instagram, YouTube) và không được giải thích kỹ lưỡng về mối liên hệ với mental health. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 7 | Cấu trúc bài rõ ràng với mở bài, hai đoạn thân bài và kết bài. Sử dụng các từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (“On the one hand”, “On the other hand”, “First of all”, “Secondly”). Tuy nhiên, cách liên kết ý trong nội bộ đoạn văn còn đơn giản, chưa có sự chuyển tiếp tinh tế giữa các câu. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Sử dụng từ vựng phù hợp với chủ đề nhưng còn hạn chế về độ đa dạng. Một số collocations tốt (“keep in touch”, “personal development”) nhưng còn lặp lại từ đơn giản như “good”, “bad”, “problem”. Từ vựng chủ yếu ở mức intermediate, thiếu các từ học thuật cao cấp. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7 | Sử dụng đa dạng cấu trúc câu bao gồm câu phức và mệnh đề quan hệ. Kiểm soát tốt các thì động từ cơ bản. Có một số câu phức tạp hơn (“When they see photos…”) nhưng phần lớn các câu vẫn ở mức độ trung bình. Không có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng ảnh hưởng đến communication. |
So sánh với bài Band 8-9
1. Mở bài:
- Band 8-9: “The proliferation of social media platforms has fundamentally transformed how teenagers interact…” – Sử dụng từ vựng học thuật cao cấp, câu dài phức tạp với mệnh đề phụ.
- Band 6.5-7: “In modern society, social media has become very popular…” – Cách diễn đạt đơn giản, từ vựng cơ bản (“very popular”).
2. Phát triển ý:
- Band 8-9: Mỗi luận điểm có giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể. Ví dụ: “A teenager passionate about environmental activism, for instance, can join global networks…” – Ví dụ cụ thể, sinh động.
- Band 6.5-7: “Students who study abroad can easily keep in touch with their parents through Facebook or Instagram” – Ví dụ general, thiếu details và explanation sâu hơn.
3. Từ vựng và Collocations:
- Band 8-9: “compelling advantages”, “psychological toll”, “carefully curated representations”, “erodes self-esteem” – Collocations học thuật tinh tế.
- Band 6.5-7: “many benefits”, “main problem”, “feel bad”, “negative effects” – Collocations cơ bản, thông dụng.
4. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: Kết hợp nhiều loại câu phức tạp: “The constant exposure to carefully curated representations of others’ lives cultivates unrealistic expectations and erodes self-esteem, particularly among impressionable adolescents still forming their identity.”
- Band 6.5-7: “When they see photos of their friends having fun or looking perfect, they may feel sad or anxious.” – Câu phức đơn giản hơn, ít mệnh đề phụ.
5. Phân tích chiều sâu:
- Band 8-9: Phân tích nguyên nhân sâu xa (“addictive design elements engineered into these platforms”) và tác động đa chiều.
- Band 6.5-7: Nêu vấn đề ở mức độ bề mặt mà không đi sâu vào cơ chế hoặc nguyên nhân gốc rễ.
6. Kết bài:
- Band 8-9: Đưa ra giải pháp cụ thể và có chiều sâu (“implementing robust digital literacy education”).
- Band 6.5-7: Giải pháp chung chung (“teach young people how to use social media in a healthy way”).
So sánh điểm khác biệt giữa các bài viết IELTS Writing Task 2 band điểm 6.5 và 8.5
Bài mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức bài:
Nowadays, many teenagers use social media everyday. Some people say it is good, but other people say it is bad for their mental health. I will discuss both opinion in this essay.
Firstly, I think social media have many good things for young people. They can talk to their friend anytime they want. My sister use Facebook everyday to chat with her classmates and share photos. It is very convenient and easy. Also, teenagers can learn many thing from social media. They can watch video on YouTube to study English or math. So social media is useful for education.
However, social media also have bad effect on teenager. Many young people become addict to social media and they cannot stop using it. They spend many hours every day to look at their phone. This is not good for their health and their study. Moreover, when teenagers see beautiful people or rich people on Instagram, they feel sad because they think their life is not good. This make them have low confident and sometimes they feel depress.
In conclusion, I think social media have both advantage and disadvantage. In my opinion, the bad effects is more than good effects. Parents should control their children when they use social media and don’t let them use too much time on it.
Số từ: 258 từ
Phân tích Band điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết có đề cập đến cả hai quan điểm và đưa ra opinion cá nhân, nhưng các ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ. Thiếu examples cụ thể và giải thích chi tiết. Một số ý còn mơ hồ và không liên quan trực tiếp đến “mental health” như đề bài yêu cầu. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản nhưng sự liên kết giữa các ý không smooth. Sử dụng từ nối đơn giản (“Firstly”, “However”, “Moreover”) nhưng thiếu reference words và cohesive devices phức tạp hơn. Một số câu không liên kết logic với nhau. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5 | Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“good”, “bad”, “many”). Có nhiều lỗi word choice và word form (“addict to” thay vì “addicted to”, “low confident” thay vì “low confidence”, “feel depress”). Thiếu các từ vựng chủ đề phù hợp. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Sử dụng chủ yếu các câu đơn và một số câu ghép cơ bản. Có nhiều lỗi về subject-verb agreement (“social media have”), article (“talk to their friend”), plural form (“many thing”), và word form (“feel depress”). Một số lỗi ảnh hưởng đến clarity. |
Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “both opinion” | Danh từ số nhiều | “both opinions” | Sau “both” cần dùng danh từ số nhiều. “Opinion” là danh từ đếm được nên phải thêm “s” khi nói về hai ý kiến. |
| “social media have” | Subject-verb agreement | “social media has” | “Social media” là danh từ không đếm được (uncountable noun) nên dùng động từ số ít “has” chứ không phải “have”. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam. |
| “talk to their friend” | Danh từ số nhiều | “talk to their friends” | “Their” chỉ nhiều người nên “friend” phải ở dạng số nhiều “friends”. Ngoài ra, trong ngữ cảnh này nên dùng “stay in touch with” thay vì “talk to” để academic hơn. |
| “My sister use” | Subject-verb agreement | “My sister uses” | Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (my sister) phải đi với động từ có “s/es”. Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng thường xuyên xuất hiện. |
| “learn many thing” | Danh từ số nhiều | “learn many things” | Sau “many” luôn cần danh từ đếm được số nhiều. “Thing” phải thêm “s” để thành “things”. |
| “watch video” | Article | “watch videos” hoặc “watch a video” | Cần có article “a/an” trước danh từ đếm được số ít, hoặc dùng dạng số nhiều không có article khi nói chung chung. |
| “bad effect” | Danh từ số nhiều | “bad effects” | Khi nói về tác động tiêu cực nói chung, nên dùng số nhiều “effects” để thể hiện có nhiều tác động khác nhau. |
| “teenager” | Danh từ số nhiều | “teenagers” | Khi nói về nhóm người chung chung, phải dùng dạng số nhiều. |
| “addict to” | Word form | “addicted to” | “Addict” là danh từ (người nghiện) hoặc động từ. Ở đây cần tính từ “addicted” để mô tả trạng thái. Cấu trúc: be/become + addicted to + something. |
| “spend many hours… to look at” | Cấu trúc động từ | “spend many hours looking at” | Sau “spend + time/money” phải dùng V-ing chứ không phải “to V”. Cấu trúc đúng: spend time/money (on) doing something. |
| “low confident” | Word form | “low confidence” | “Confident” là tính từ (tự tin), còn “confidence” là danh từ (sự tự tin). Sau “have” cần danh từ, nên phải dùng “confidence”. Hoặc có thể nói “feel less confident”. |
| “feel depress” | Word form | “feel depressed” | “Depress” là động từ (làm cho ai đó buồn), còn “depressed” là tính từ (cảm thấy buồn). Sau “feel” cần tính từ, vì vậy phải dùng “depressed”. |
| “advantage and disadvantage” | Danh từ số nhiều | “advantages and disadvantages” | Khi nói về các ưu điểm và nhược điểm nói chung, nên dùng dạng số nhiều. |
| “the bad effects is” | Subject-verb agreement | “the bad effects are” | “Effects” là danh từ số nhiều nên phải dùng “are” chứ không phải “is”. |
| “more than good effects” | Cấu trúc so sánh | “greater than the positive effects” | Cấu trúc so sánh không chính xác. Nên dùng “greater than” hoặc “outweigh” để so sánh mức độ nghiêm trọng. Ngoài ra nên dùng “positive” thay vì “good” để formal hơn. |
| “don’t let them use” | Ngữ pháp | “do not allow them to spend” | Trong văn viết formal không nên dùng contraction (don’t). Ngoài ra “allow someone to do something” là cấu trúc formal hơn “let someone do something”. |
Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7
1. Nâng cao từ vựng:
- Thay thế từ đơn giản bằng từ học thuật: “good” → “beneficial/advantageous”, “bad” → “detrimental/harmful”, “many” → “numerous/a considerable number of”
- Học collocations: “mental health”, “social connections”, “psychological impact”, “excessive usage”
- Sử dụng synonyms để tránh lặp từ: thay vì lặp “use social media” nhiều lần, dùng “engage with platforms”, “access these sites”, “interact online”
2. Cải thiện cấu trúc câu:
- Kết hợp câu đơn thành câu phức: “They can talk to their friends. It is convenient.” → “They can easily maintain communication with their friends, which provides convenience and flexibility.”
- Sử dụng mệnh đề quan hệ: “Teenagers watch videos. The videos help them study.” → “Teenagers watch educational videos which facilitate their learning process.”
- Thêm mệnh đề phụ thuộc: “Social media affects teenagers.” → “When teenagers spend excessive time on social media, it significantly impacts their well-being.”
3. Phát triển ý sâu hơn:
- Không chỉ nêu ý mà phải giải thích WHY và HOW: Thay vì “They feel sad when they see beautiful people”, viết “Constant exposure to idealized images triggers feelings of inadequacy because teenagers tend to compare their authentic lives with the carefully curated online personas of others.”
- Thêm examples cụ thể và relevant: Thay vì ví dụ chung chung về sister sử dụng Facebook, đưa ra case study hoặc research findings để support argument
4. Cải thiện coherence:
- Sử dụng topic sentences rõ ràng cho mỗi đoạn
- Thêm reference words để liên kết: “this phenomenon”, “these platforms”, “such behavior”
- Dùng signposting phrases: “It is worth noting that…”, “This is particularly evident when…”, “A case in point is…”
5. Sửa lỗi ngữ pháp thường gặp:
- Chú ý subject-verb agreement với uncountable nouns
- Kiểm tra article usage (a/an/the)
- Phân biệt rõ word forms (noun/verb/adjective/adverb)
- Sử dụng đúng cấu trúc “spend time doing something”
6. Nâng cao academic tone:
- Tránh dùng “I think” quá nhiều, thay bằng “It can be argued that…”, “Evidence suggests that…”
- Không dùng contractions (don’t, can’t) trong formal writing
- Sử dụng passive voice khi phù hợp: “It has been observed that…” thay vì “We can see that…”
Để làm tốt hơn trong các chủ đề liên quan đến công nghệ và xã hội, các bạn có thể tham khảo thêm về should students learn about digital privacy – một đề tài có nhiều điểm tương đồng về cách tiếp cận và từ vựng.
[image-3|cach-cai-thien-bai-viet-ielts-writing|Lộ trình cải thiện điểm số IELTS Writing Task 2 từ band 5 lên band 7|A step-by-step improvement roadmap infographic showing progression from Band 5 to Band 7 in IELTS Writing Task 2, with specific focus areas like vocabulary enhancement, grammar accuracy, coherence improvement, and idea development. Visual elements include upward arrows, checkmarks, and clear Vietnamese labels.)
Từ vựng quan trọng cần nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| proliferation | (n) | /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ | sự gia tăng, phổ biến nhanh chóng | The proliferation of social media platforms has changed communication patterns. | rapid proliferation, proliferation of technology |
| unprecedented | (adj) | /ʌnˈpresɪdentɪd/ | chưa từng có, chưa có tiền lệ | Social media offers unprecedented opportunities for global connection. | unprecedented access, unprecedented growth |
| detrimental | (adj) | /ˌdetrɪˈmentl/ | có hại, bất lợi | Excessive screen time can be detrimental to mental health. | detrimental impact, detrimental effect, detrimental to health |
| adolescent | (n/adj) | /ˌædəˈlesnt/ | thanh thiếu niên | Adolescents are particularly vulnerable to social media influence. | adolescent development, adolescent mental health |
| compelling | (adj) | /kəmˈpelɪŋ/ | thuyết phục, hấp dẫn | There are compelling arguments for both sides of this debate. | compelling evidence, compelling reason, compelling advantage |
| facilitate | (v) | /fəˈsɪlɪteɪt/ | tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ | Social media facilitates communication across geographical boundaries. | facilitate learning, facilitate connections, facilitate access |
| psychological toll | (n phrase) | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl təʊl/ | tác động tiêu cực về mặt tâm lý | The psychological toll of constant comparison cannot be ignored. | take a psychological toll, exact a psychological toll |
| curated | (adj) | /kjʊəˈreɪtɪd/ | được chọn lọc, sắp xếp cẩn thận | Teenagers compare themselves to carefully curated online personas. | curated content, curated representation, carefully curated |
| erode | (v) | /ɪˈrəʊd/ | làm xói mòn, suy giảm dần | Social comparison gradually erodes self-esteem. | erode confidence, erode self-worth, erode trust |
| impressionable | (adj) | /ɪmˈpreʃənəbl/ | dễ bị ảnh hưởng | Young people are particularly impressionable during adolescence. | impressionable age, impressionable youth |
| algorithmic | (adj) | /ˌælɡəˈrɪðmɪk/ | thuộc về thuật toán | Algorithmic content delivery keeps users engaged for longer periods. | algorithmic recommendation, algorithmic design |
| mindful | (adj) | /ˈmaɪndfʊl/ | có ý thức, cẩn trọng | We should encourage mindful usage of social media. | mindful approach, mindful consumption, mindful engagement |
| validation | (n) | /ˌvælɪˈdeɪʃn/ | sự công nhận, xác nhận | Many teenagers seek external validation through likes and comments. | seek validation, social validation, need for validation |
| authentic | (adj) | /ɔːˈθentɪk/ | chân thực, thật | Authentic connections are more valuable than virtual friendships. | authentic relationship, authentic experience, authentic self |
| robust | (adj) | /rəʊˈbʌst/ | mạnh mẽ, vững chắc | We need robust educational programs to teach digital literacy. | robust solution, robust approach, robust framework |
Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao
1. Câu phức với mệnh đề phụ thuộc (Complex sentences with dependent clauses)
Công thức: Main clause + dependent clause (while/although/despite/though) + additional information
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While these digital spaces offer unprecedented opportunities for social connection and educational growth, I believe their detrimental impact on adolescent mental health ultimately outweighs these benefits.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng xử lý nhiều ý tưởng phức tạp trong cùng một câu, đồng thời thể hiện được mối quan hệ tương phản hoặc nhượng bộ giữa hai ý. Điều này giúp bài viết có tính logic cao và thể hiện được critical thinking – một yếu tố quan trọng trong tiêu chí Task Response.
Ví dụ bổ sung:
- Although social media platforms provide valuable educational resources, their addictive nature poses significant risks to teenage mental wellbeing.
- Despite the convenience of online communication, face-to-face interactions remain crucial for healthy social development.
- While technology facilitates global connections, it simultaneously contributes to feelings of isolation among adolescents.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy giữa main clause và dependent clause khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước
- Sử dụng sai conjunction: “Despite + clause” (sai) thay vì “Despite + noun phrase” hoặc “Despite the fact that + clause”
- Không cân đối độ dài và tầm quan trọng của hai mệnh đề
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Công thức: Subject + verb, which/who + additional information, + continue main sentence
Ví dụ từ bài Band 8-9:
These platforms facilitate meaningful connections across geographical boundaries, enabling teenagers to maintain friendships, find communities with shared interests, and develop their social identity.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp thêm thông tin bổ sung một cách trôi chảy mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Nó thể hiện khả năng viết câu dài một cách mạch lạc và kiểm soát tốt các mệnh đề phụ – một đặc điểm của Band 8-9 trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Ví dụ bổ sung:
- Instagram, which has over 2 billion active users worldwide, significantly influences teenagers’ perception of body image.
- Digital literacy education, which teaches critical thinking about online content, should be integrated into school curricula.
- Cyberbullying, which has become increasingly prevalent on social platforms, causes severe psychological trauma among young users.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định
- Nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người)
- Sử dụng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định (trong formal writing, “that” chỉ dùng cho defining relative clauses)
3. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức: Present/Past participle phrase + comma + main clause HOẶC Main clause + comma + participle phrase
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The constant exposure to carefully curated representations of others’ lives cultivates unrealistic expectations and erodes self-esteem, particularly among impressionable adolescents still forming their identity.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn súc tích và sophisticated hơn. Nó cho phép gộp nhiều thông tin trong một câu mà không cần sử dụng quá nhiều mệnh đề, tạo ra academic tone đặc trưng của bài viết Band cao.
Ví dụ bổ sung:
- Lacking proper guidance, many teenagers fall victim to online manipulation and misinformation.
- Designed to maximize user engagement, these platforms employ psychological tactics that exploit human vulnerabilities.
- Influenced by idealized online content, adolescents develop distorted perceptions of reality.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dangling participles: cụm phân từ không liên quan đến chủ ngữ của mệnh đề chính (ví dụ: “Walking down the street, the building looked impressive” – sai vì building không thể walk)
- Nhầm lẫn giữa present participle (V-ing) và past participle (V3/ed)
- Không dùng dấu phẩy để ngăn cách cụm phân từ với mệnh đề chính
4. Câu chẻ (Cleft sentences)
Công thức: It is/was + element to emphasize + that/who + rest of sentence
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the addictive design elements engineered into these platforms that disrupt healthy sleep patterns and compromise teenagers’ ability to concentrate.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần thông tin quan trọng trong câu, thể hiện khả năng kiểm soát focus và emphasis – một kỹ năng cao cấp trong academic writing. Nó cũng tạo sự đa dạng về cấu trúc câu, tránh monotony.
Ví dụ bổ sung:
- It is through constant comparison with others that teenagers develop feelings of inadequacy.
- It was the introduction of smartphones that fundamentally transformed how adolescents interact with social media.
- What concerns psychologists most is the long-term impact of social media on developing brains.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Dùng “which” thay vì “that” sau “It is/was”
- Quên động từ “to be” trong cấu trúc
- Sử dụng quá nhiều câu chẻ làm bài viết trở nên unnatural
5. Câu điều kiện nâng cao (Advanced conditional sentences)
Công thức: Were + subject + to + verb / Should + subject + verb / Had + subject + past participle
Ví dụ ứng dụng:
Were parents to implement stricter controls on social media usage, teenagers would likely experience improved mental health outcomes.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện đảo ngữ thể hiện mức độ formal cao và khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp một cách chính xác. Nó đặc biệt hữu ích khi đưa ra giả định hoặc đề xuất giải pháp, giúp bài viết academic và sophisticated hơn.
Ví dụ bổ sung:
- Should educational institutions incorporate digital literacy programs, students would be better equipped to navigate online spaces safely.
- Had social media companies prioritized user wellbeing over profit, many mental health issues could have been prevented.
- Were teenagers to limit their daily screen time to two hours, they would have more opportunities for meaningful face-to-face interactions.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Nhầm lẫn thứ tự của đảo ngữ: “Were to subject + verb” (sai) thay vì “Were subject to + verb”
- Sử dụng “would” trong cả hai mệnh đề
- Không nhất quán về thì trong câu điều kiện
6. Đảo ngữ để nhấn mạnh (Inversion for emphasis)
Công thức: Negative adverb + auxiliary verb + subject + main verb
Ví dụ ứng dụng:
Not only does social media consumption affect teenagers’ self-esteem, but it also disrupts their sleep patterns and academic performance.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ tạo dramatic effect và nhấn mạnh information một cách powerful. Đây là một advanced grammatical structure thường chỉ xuất hiện trong bài viết Band 8-9, giúp thí sinh thể hiện range và accuracy trong sử dụng ngữ pháp.
Ví dụ bổ sung:
- Rarely do teenagers consider the long-term consequences of sharing personal information online.
- Under no circumstances should parents completely restrict their children’s access to social media without proper education.
- Only through collaborative efforts between schools, parents, and platforms can we address these challenges effectively.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ
- Sử dụng đảo ngữ với các từ không phải negative adverb
- Dùng đảo ngữ quá nhiều làm bài viết trở nên pretentious
Đối với những ai quan tâm đến the influence of pop culture on societal norms, việc nắm vững các cấu trúc câu phức tạp này cũng đặc biệt quan trọng để phân tích các hiện tượng văn hóa và xã hội một cách sâu sắc.
Kết bài
Qua bài viết chi tiết này, chúng ta đã cùng nhau phân tích toàn diện chủ đề “The Impact Of Social Media On Teenage Mental Health” – một đề tài vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2.
Ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau đã minh họa rõ ràng sự khác biệt về từ vựng, cấu trúc câu, độ sâu phân tích và cách tổ chức bài. Bài viết Band 8-9 nổi bật với collocations tinh tế, cấu trúc câu phức tạp và phân tích đa chiều. Bài Band 6.5-7 thể hiện sự hiểu biết tốt nhưng còn hạn chế về độ sâu và sophistication. Còn bài Band 5-6 cho thấy những lỗi phổ biến mà học viên cần tránh.
Điểm quan trọng nhất là bạn cần thực hành thường xuyên với các đề tài tương tự. Hãy áp dụng từ vựng và cấu trúc câu đã học vào bài viết của mình, nhưng đảm bảo sử dụng một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Đừng cố nhồi nhét quá nhiều từ vựng cao cấp hoặc cấu trúc phức tạp nếu bạn chưa tự tin sử dụng chúng chính xác.
Hãy nhớ rằng, để đạt Band 7+ trong IELTS Writing Task 2, bạn cần:
- Task Response: Trả lời đầy đủ câu hỏi, có quan điểm rõ ràng và phát triển ý sâu sắc
- Coherence & Cohesion: Tổ chức bài logic, sử dụng linking devices đa dạng
- Lexical Resource: Từ vựng phong phú, collocations tự nhiên, ít lỗi
- Grammatical Range & Accuracy: Cấu trúc câu đa dạng, ngữ pháp chính xác
Cuối cùng, đừng quên rằng IELTS Writing không chỉ đánh giá khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá khả năng tư duy phản biện và trình bày lập luận logic. Hãy dành thời gian suy ngẫm về các vấn đề xã hội, đọc nhiều bài báo và tài liệu học thuật để mở rộng kiến thức và góc nhìn của mình.
Chúc các bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới! Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ với bạn bè cùng học và thực hành viết cùng nhau để tiến bộ nhanh hơn.
[…] có thể cải thiện bài viết của mình từ Band 6.5-7 lên Band 8-9. Chủ đề về The impact of social media on teenage mental health ngày càng trở nên phổ biến trong các kỳ thi IELTS gần đây, nên việc nắm vững […]