Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, chủ đề “tác động của công nghệ đến việc làm” (The Impact Of Technology On Employment) đã trở thành một trong những đề tài nóng hổi và thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Theo thống kê từ các trung tâm khảo thí chính thức của British Council và IDP, chủ đề này đã được ra thi ít nhất 15-20 lần trong năm 2023-2024, với nhiều góc độ khác nhau từ việc tự động hóa thay thế lao động con người đến vai trò của trí tuệ nhân tạo trong thị trường việc làm tương lai.
Tầm quan trọng của chủ đề này không chỉ nằm ở tần suất xuất hiện cao mà còn ở sự liên quan trực tiếp đến cuộc sống hiện đại và tương lai của mỗi chúng ta. Học viên Việt Nam thường gặp khó khăn với chủ đề này do thiếu ví dụ cụ thể và cách triển khai ý một cách logic, mạch lạc.
Bài viết này sẽ trang bị cho bạn tất cả những gì cần thiết để tự tin chinh phục đề tài này, bao gồm 3 bài mẫu từ Band 5-6 đến Band 8-9 với phân tích chi tiết, bảng từ vựng chuyên sâu, các cấu trúc câu “ăn điểm” và những lỗi thường gặp cần tránh. Đặc biệt, bạn sẽ hiểu rõ sự khác biệt giữa các band điểm để có định hướng cải thiện phù hợp.
Một số đề thi thực tế đã được xác minh:
- “Some people believe that the development of technology has made life more complex. Others think it has made our lives easier. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, tháng 3/2024)
- “Automation and artificial intelligence are increasingly replacing human workers. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?” (IDP, tháng 1/2024)
- “As technology advances, many traditional jobs are disappearing. What problems does this cause? What can be done to address these problems?” (Computer-based test, tháng 11/2023)
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Some people think that the increasing use of computers and mobile phones for communication has had a negative effect on young people’s reading and writing skills. To what extent do you agree or disagree?
Dịch đề: Một số người cho rằng việc sử dụng ngày càng nhiều máy tính và điện thoại di động để giao tiếp đã có ảnh hưởng tiêu cực đến kỹ năng đọc và viết của giới trẻ. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?
Phân tích đề bài:
Dạng câu hỏi: Opinion Essay (Agree/Disagree) – Đây là dạng đề yêu cầu bạn bày tỏ quan điểm cá nhân và mức độ đồng tình với nhận định đã cho.
Các yếu tố quan trọng cần chú ý:
- Chủ thể: young people (giới trẻ)
- Công nghệ: computers and mobile phones (máy tính và điện thoại di động)
- Mục đích sử dụng: for communication (để giao tiếp)
- Tác động: negative effect (ảnh hưởng tiêu cực)
- Kỹ năng bị ảnh hưởng: reading and writing skills (kỹ năng đọc và viết)
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Hiểu sai đề bài: Viết về tất cả các tác động của công nghệ thay vì tập trung vào kỹ năng đọc-viết
- Không xác định rõ “to what extent” (mức độ nào): Chỉ nói đồng ý/không đồng ý mà không giải thích mức độ
- Thiếu ví dụ cụ thể: Đưa ra quan điểm chung chung mà không có dẫn chứng thực tế
- Mất cân đối: Chỉ tập trung vào một khía cạnh (đọc hoặc viết) mà bỏ qua khía cạnh còn lại
- Lỗi ngữ pháp phổ biến: Sử dụng sai thì động từ, thiếu mạo từ, và cấu trúc câu đơn giản
Cách tiếp cận chiến lược:
Có 3 cách tiếp cận chính cho dạng đề này:
- Hoàn toàn đồng ý: Công nghệ có ảnh hưởng tiêu cực đến cả kỹ năng đọc và viết
- Hoàn toàn không đồng ý: Công nghệ thực sự cải thiện kỹ năng đọc-viết của giới trẻ
- Đồng ý một phần: Có cả tác động tiêu cực và tích cực, tùy thuộc vào cách sử dụng
Với chủ đề này, cách tiếp cận thứ 3 thường dễ triển khai và thuyết phục nhất vì nó cho phép bạn thể hiện tư duy phản biện và cân bằng. Tuy nhiên, trong các bài mẫu dưới đây, chúng ta sẽ khám phá cách tiếp cận thứ 1 để thể hiện sự đa dạng trong lập luận.
Minh họa tác động của công nghệ đến kỹ năng đọc viết của giới trẻ trong thời đại số
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 xuất sắc không chỉ đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng phong phú chính xác và cấu trúc ngữ pháp đa dạng. Đặc biệt, bài viết này thể hiện khả năng phân tích sâu sắc với các luận điểm được hỗ trợ bằng ví dụ cụ thể và giải thích logic chặt chẽ.
The pervasive integration of digital devices into daily communication has sparked considerable debate regarding their influence on literacy competencies among the younger generation. While I acknowledge that technology offers certain educational benefits, I largely agree that excessive reliance on computers and mobile phones for communication has significantly undermined young people’s reading and writing abilities.
The principal reason for my position is that digital communication platforms encourage brevity and informality at the expense of linguistic sophistication. Social media applications and instant messaging services prioritize speed over accuracy, leading young users to adopt abbreviated language, emojis, and grammatically simplified expressions. For instance, phrases like “u r” replacing “you are” or “LOL” substituting genuine written responses have become commonplace, gradually eroding users’ ability to construct grammatically sound sentences. This phenomenon is particularly concerning when such habits transfer into formal academic or professional contexts, where students struggle to maintain appropriate register and complexity in their written work.
Furthermore, the nature of online content consumption has fundamentally altered reading patterns, fostering superficial rather than deep comprehension skills. Unlike traditional print media, which demands sustained attention and analytical engagement, digital texts are typically fragmented, featuring hyperlinks, advertisements, and multimedia elements that constantly divert attention. Research from educational psychologists indicates that young people who predominantly read on screens exhibit weaker retention and critical analysis capabilities compared to those who regularly engage with physical books. The constant skimming and scanning required in digital environments prevents the development of concentration necessary for processing complex texts – a skill essential for academic success and professional competence.
However, it would be overly simplistic to dismiss technology entirely, as digital platforms can facilitate literacy when utilized judiciously. Educational applications, online writing communities, and digital libraries provide unprecedented access to diverse reading materials and opportunities for collaborative composition. The key distinction lies not in the technology itself but in how young people employ these tools.
In conclusion, while acknowledging the potential educational applications of digital technology, I maintain that its current predominant use for casual communication has had a demonstrably negative impact on young people’s literacy skills. To mitigate these adverse effects, educational institutions and parents must actively promote balanced technology use that prioritizes sustained reading and formal writing practice alongside digital communication.
(Word count: 382)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Trả lời xuất sắc câu hỏi với quan điểm rõ ràng “largely agree”. Bài viết phát triển đầy đủ cả hai khía cạnh (đọc và viết), có thừa nhận quan điểm đối lập (concession) nhưng vẫn duy trì lập trường nhất quán. Mỗi luận điểm được giải thích chi tiết với ví dụ cụ thể và liên kết trực tiếp với đề bài. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc logic hoàn hảo với progression tự nhiên giữa các đoạn. Sử dụng linking devices tinh tế (“Furthermore”, “However”, “While I acknowledge”) không gượng ép. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và supporting sentences liên kết chặt chẽ. Referencing (this phenomenon, such habits) được dùng khéo léo để tránh lặp từ. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 9.0 | Từ vựng học thuật phong phú, chính xác và tinh tế: “pervasive integration”, “linguistic sophistication”, “brevity”, “undermined”, “superficial comprehension”. Collocations tự nhiên: “sparked considerable debate”, “at the expense of”, “utilized judiciously”. Không có lỗi sử dụng từ, thể hiện khả năng paraphrasing xuất sắc (literacy competencies = reading and writing abilities). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Đa dạng cấu trúc câu phức tạp với sự kiểm soát hoàn hảo: câu phức (While I acknowledge…), mệnh đề quan hệ không xác định (which demands…), cụm phân từ (leading young users…, featuring hyperlinks…). Sử dụng thụ động, câu chẻ và các thì động từ chính xác. Hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ và có sắc thái: Thay vì đơn giản nói “I agree”, người viết sử dụng “I largely agree” cho thấy tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề nhiều chiều, điều này được giám khảo IELTS đánh giá rất cao.
-
Topic sentences rõ ràng và trực tiếp: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng một câu chủ đề mạnh mẽ nêu rõ luận điểm chính (ví dụ: “The principal reason for my position is that…”), giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch văn.
-
Sử dụng dẫn chứng cụ thể và có độ tin cậy: Bài viết không chỉ đưa ra ý kiến chung chung mà còn có ví dụ thực tế (“u r” replacing “you are”) và tham chiếu đến nghiên cứu (“Research from educational psychologists”), tăng tính thuyết phục.
-
Kỹ thuật concession (thừa nhận quan điểm đối lập) chuyên nghiệp: Đoạn thứ ba thừa nhận lợi ích của công nghệ (“However, it would be overly simplistic…”) cho thấy khả năng tư duy cân bằng, một yếu tố quan trọng của bài luận Band 8-9.
-
Paraphrasing hiệu quả xuyên suốt bài: Từ “reading and writing skills” được diễn đạt lại thành “literacy competencies”, “literacy abilities”, “linguistic sophistication” – thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng tránh lặp từ một cách tự nhiên.
-
Liên kết ý tưởng mượt mà giữa các câu: Sử dụng referencing (“this phenomenon”, “such habits”) và các từ nối tinh tế tạo luồng ý liền mạch, không cảm giác bị cắt đoạn hay gượng ép.
-
Kết luận không chỉ tóm tắt mà còn đề xuất giải pháp: Thay vì chỉ nhắc lại quan điểm, người viết còn đưa ra hướng giải quyết (“educational institutions and parents must actively promote…”), thể hiện tư duy toàn diện về vấn đề.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đề bài với quan điểm rõ ràng và các luận điểm hợp lý. Tuy nhiên, so với bài Band 8-9, bài viết này có độ phức tạp về ngữ pháp và từ vựng ở mức trung bình khá, với một số điểm còn có thể cải thiện về cách triển khai ý và sử dụng ngôn ngữ học thuật.
In today’s digital age, computers and mobile phones have become essential tools for communication, especially among young people. Some people argue that these devices have negatively affected the reading and writing skills of the younger generation. I agree with this view to a large extent.
Firstly, the way young people communicate through digital devices often involves using short messages and informal language. When texting or chatting online, teenagers frequently use abbreviations like “thx” instead of “thanks” or “brb” for “be right back”. They also rely heavily on emojis to express emotions rather than writing complete sentences. This habit can make it difficult for them to write properly in formal situations, such as school essays or job applications. For example, many teachers have noticed that students often make spelling mistakes or write in an informal style even in their academic work because they are so used to casual digital communication.
Secondly, reading on screens is different from reading traditional books, and this difference can affect comprehension skills. When young people read online, they tend to skim through articles quickly rather than reading carefully. Websites and social media posts usually contain short paragraphs with pictures and videos, which means young readers do not practice reading long, complex texts. This can lead to problems when they need to read and understand difficult materials for their studies or work. Research has shown that people who mainly read on digital devices have shorter attention spans compared to those who read printed books regularly.
However, I must admit that technology can also help improve literacy skills in some ways. There are many educational apps and online resources that make learning more interesting and accessible. Young people can access a huge variety of reading materials online, including e-books, articles, and blogs on topics they are interested in, which might encourage them to read more.
In conclusion, while digital technology does offer some benefits for learning, I believe that its widespread use for casual communication has had more negative than positive effects on young people’s reading and writing abilities. Parents and teachers should encourage young people to balance their use of technology with traditional reading and writing activities.
(Word count: 385)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 6.5-7.0 | Trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm rõ ràng “agree to a large extent”. Các luận điểm được phát triển tương đối tốt nhưng thiếu chiều sâu so với Band 8-9. Ví dụ cụ thể hơi chung chung (“many teachers have noticed”) chứ không cụ thể bằng dẫn chứng nghiên cứu. Có thừa nhận quan điểm đối lập nhưng chưa được tích hợp mượt mà vào lập luận chính. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5-7.0 | Cấu trúc rõ ràng với 4 đoạn thân bài logic. Sử dụng các từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (“Firstly”, “Secondly”, “However”). Topic sentences rõ ràng cho mỗi đoạn. Tuy nhiên, liên kết giữa các câu trong đoạn đôi khi hơi cứng nhắc, chưa trơn tru bằng Band 8-9. Thiếu các kỹ thuật referencing tinh tế. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng phù hợp với chủ đề nhưng chưa đa dạng và tinh tế bằng Band 8-9. Có một số collocations tốt (“essential tools”, “formal situations”, “attention spans”) nhưng cũng có những cụm từ đơn giản (“In today’s digital age”). Paraphrasing ở mức cơ bản, có hiện tượng lặp từ nhẹ (“young people” xuất hiện nhiều lần). |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng được một số cấu trúc câu phức (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, cụm phân từ) nhưng chưa đa dạng bằng Band 8-9. Phần lớn câu có cấu trúc chính xác nhưng thiên về các mẫu câu quen thuộc, an toàn. Không có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng, chỉ có vài điểm có thể cải thiện về sự phức tạp. |
So Sánh Với Bài Band 8-9
1. Về độ tinh tế của thesis statement:
- Band 6.5-7: “I agree with this view to a large extent” – Rõ ràng nhưng đơn giản
- Band 8-9: “While I acknowledge that technology offers certain educational benefits, I largely agree that excessive reliance on computers and mobile phones…” – Phức tạp hơn, thể hiện tư duy nhiều chiều ngay từ đầu
2. Về cách triển khai luận điểm:
- Band 6.5-7: Đưa ra ý chính, sau đó giải thích và ví dụ một cách tương đối trực tiếp
- Band 8-9: Không chỉ giải thích mà còn phân tích sâu hơn về nguyên nhân và hệ quả, sử dụng các cụm từ học thuật như “at the expense of”, “gradually eroding users’ ability”
3. Về từ vựng và collocations:
- Band 6.5-7: “negatively affected” → đơn giản, chính xác nhưng thông dụng
- Band 8-9: “significantly undermined” → tinh tế hơn, học thuật hơn
4. Về độ phức tạp của câu:
- Band 6.5-7: “When texting or chatting online, teenagers frequently use abbreviations…” – Cấu trúc tốt nhưng đơn giản
- Band 8-9: “Social media applications and instant messaging services prioritize speed over accuracy, leading young users to adopt abbreviated language…” – Sử dụng cụm phân từ kết quả (leading) để tạo câu phức tạp hơn
5. Về ví dụ minh họa:
- Band 6.5-7: “many teachers have noticed” – Chung chung, không có nguồn cụ thể
- Band 8-9: “Research from educational psychologists indicates” – Cụ thể hơn, có vẻ đáng tin cậy hơn
6. Về kết luận:
- Band 6.5-7: Tóm tắt lại quan điểm với khuyến nghị chung chung
- Band 8-9: Không chỉ tóm tắt mà còn đưa ra giải pháp cụ thể với ngôn ngữ mạnh mẽ hơn (“must actively promote”)
Điểm chính cần cải thiện để từ Band 6.5-7 lên Band 8-9:
- Tăng độ phức tạp và tinh tế của thesis statement
- Sử dụng từ vựng học thuật và collocations nâng cao hơn
- Phát triển luận điểm với chiều sâu phân tích nhiều hơn
- Đa dạng hóa cấu trúc câu, sử dụng nhiều cấu trúc nâng cao hơn
- Dẫn chứng cụ thể và có độ tin cậy cao hơn
- Liên kết ý tưởng mượt mà hơn giữa các câu và các đoạn
So sánh đặc điểm của các band điểm IELTS Writing Task 2 về chủ đề công nghệ
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện nỗ lực trả lời câu hỏi với quan điểm cơ bản và một số luận điểm phù hợp. Tuy nhiên, bài viết này có nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý tưởng – những điểm cần khắc phục để đạt band điểm cao hơn.
Nowadays, many young people using computers and mobile phones for communicate with their friends and family. Some people think this is bad for their reading and writing skills. I agree that technology have negative effects on young people.
First reason is that young people use short language when they chat online. They always write short messages like “ok” or “lol” and they don’t write complete sentences. They also use many emoji instead of words. For example, my younger brother always send messages with emoji and he write very short. When he has to write essay in school, he make many mistakes because he is not practice writing long sentences. This show that technology make writing skills worse.
Second, young people don’t read books anymore because they spend too much time on phones. They prefer to watch videos or look at pictures on social media than reading. This is problem because reading books help people to learn new words and understand difficult ideas. My friends rarely read books now, they only read short posts on Facebook or Instagram. So their reading skills are not good and they cannot understand difficult texts.
Also, I think that using phones and computers make young people lazy. They don’t want to write by hand anymore and always type everything. Typing is easier than writing, so they forget how to write properly. In the past, people write letters and read newspapers, but now everything is on screen and people become lazy.
On the other hand, some people say that technology can help young people learn. There are many apps and websites for learning English or other subjects. Young people can read news or articles online easily. But I think the bad effects are more than good effects.
In conclusion, I believe computers and mobile phones have bad effects on reading and writing skills of young people. They should use technology less and read more books to improve their skills.
(Word count: 340)
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Có trả lời câu hỏi và nêu rõ quan điểm đồng ý, nhưng các luận điểm được phát triển ở mức độ cơ bản và thiếu chiều sâu. Ví dụ cá nhân (em trai, bạn bè) không mang tính thuyết phục cao. Đoạn thừa nhận quan điểm đối lập quá ngắn và không được tích hợp tốt vào cấu trúc bài. Thiếu sự phân tích sâu về mối liên hệ giữa công nghệ và kỹ năng đọc-viết. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài và kết bài, nhưng việc tổ chức ý tưởng chưa logic và mạch lạc. Sử dụng các từ nối đơn giản (“First”, “Second”, “Also”) một cách máy móc. Thiếu topic sentence rõ ràng ở một số đoạn. Các câu trong đoạn không liên kết chặt chẽ với nhau, tạo cảm giác rời rạc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.5 | Từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại (“young people”, “technology”, “bad effects”). Sử dụng các từ đơn giản, thông dụng mà thiếu từ vựng học thuật. Có một số lỗi về word choice (“communicate” thay vì “communication”). Paraphrasing rất hạn chế, chủ yếu lặp lại từ ngữ từ đề bài. Thiếu collocations tự nhiên. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.0 | Có nhiều lỗi ngữ pháp nghiêm trọng ảnh hưởng đến việc hiểu nghĩa: lỗi chia động từ (“technology have”, “he write”, “he make”), thiếu giới từ (“for communicate”), sai cấu trúc (“This show”, “people write”). Phần lớn câu đơn giản, ít câu phức. Lỗi sử dụng mạo từ và số nhiều. Các lỗi này xuất hiện thường xuyên và rải rác trong bài. |
Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| “young people using computers” | Lỗi cấu trúc câu | “young people use computers” hoặc “young people are using computers” | Sau chủ ngữ “young people” cần động từ chính chia thì, không dùng V-ing trực tiếp. Nếu muốn dùng thì tiếp diễn, cần có động từ “to be” (are using). |
| “for communicate” | Lỗi giới từ + động từ | “to communicate” hoặc “for communication” | Sau giới từ “for” phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu. Hoặc có thể dùng “to communicate” để chỉ mục đích. |
| “technology have negative effects” | Lỗi chia động từ | “technology has negative effects” | “Technology” là danh từ số ít, động từ phải chia theo ngôi thứ ba số ít (has), không dùng “have”. |
| “First reason is that” | Lỗi thiếu mạo từ | “The first reason is that” | Cần có mạo từ “the” trước số thứ tự “first” khi đang nói về lý do cụ thể, xác định. |
| “he write very short” | Lỗi chia động từ | “he writes very short messages” | Chủ ngữ “he” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “s”. Ngoài ra, cần có danh từ “messages” sau “short” để câu đầy đủ nghĩa. |
| “he make many mistakes” | Lỗi chia động từ | “he makes many mistakes” | Tương tự, chủ ngữ “he” yêu cầu động từ chia thêm “s” (makes). |
| “he is not practice” | Lỗi cấu trúc thì | “he does not practice” hoặc “he is not practicing” | Không thể dùng “is not” + động từ nguyên mẫu. Nếu dùng thì hiện tại đơn, cần “does not practice”; nếu dùng thì hiện tại tiếp diễn, cần “is not practicing”. |
| “This show that” | Lỗi chia động từ | “This shows that” | “This” là chủ ngữ số ít nên động từ phải là “shows” (thêm s). |
| “technology make writing skills worse” | Lỗi chia động từ | “technology makes writing skills worse” | “Technology” là chủ ngữ số ít, động từ cần chia “makes”. |
| “young people don’t read books anymore” | Lỗi word choice nhẹ | “young people rarely read books nowadays” | Câu gốc không sai hoàn toàn nhưng “don’t…anymore” có nghĩa là hoàn toàn ngừng hẳn, trong khi thực tế chỉ là đọc ít đi. Nên dùng “rarely” (hiếm khi) hoặc “seldom” cho chính xác hơn. |
| “This is problem” | Lỗi thiếu mạo từ | “This is a problem” | Danh từ đếm được số ít “problem” cần có mạo từ “a” đi kèm. |
| “reading books help people” | Lỗi chia động từ | “reading books helps people” | Chủ ngữ là cụm danh động từ “reading books” được coi là số ít, nên động từ phải là “helps”. |
| “So their reading skills are not good” | Lỗi liên kết và từ vựng | “Therefore, their reading comprehension is limited” | “So” quá thông tục cho IELTS Writing, nên dùng “Therefore” hoặc “Consequently”. “Not good” quá đơn giản, nên dùng “limited” hoặc “inadequate”. |
| “make young people lazy” | Lỗi chia động từ | “makes young people lazy” | Chủ ngữ “using phones and computers” là cụm danh động từ số ít nên động từ phải là “makes”. |
| “people write letters” | Lỗi thì động từ | “people wrote letters” | Đang nói về quá khứ “In the past” nên động từ phải ở thì quá khứ đơn “wrote”. |
| “the bad effects are more than good effects” | Lỗi so sánh và từ vựng | “the negative effects outweigh the positive effects” | Cách diễn đạt “more than” quá đơn giản và không học thuật. Nên dùng “outweigh” (quan trọng hơn, vượt trội hơn) cho phù hợp với văn phong IELTS. |
Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 6.5-7
1. Khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản:
- Thực hành chia động từ: Đặc biệt chú ý ngôi thứ ba số ít (he/she/it) phải thêm “s/es” ở thì hiện tại đơn
- Rà soát mạo từ: Luôn kiểm tra danh từ đếm được số ít phải có “a/an/the”
- Sử dụng đúng thì: Xác định rõ câu đang nói về quá khứ, hiện tại hay tương lai rồi mới chia động từ
Bài tập cụ thể: Viết lại 10 câu từ bài Band 5-6 với ngữ pháp chính xác, sau đó so sánh với bản gốc để nhận ra lỗi sai của mình.
2. Mở rộng vốn từ vựng:
- Học collocations: Thay vì “bad effects”, học “negative impacts”, “adverse consequences”
- Paraphrasing: Tập viết lại cùng một ý bằng nhiều cách khác nhau
- Từ đồng nghĩa: Tạo danh sách các từ thay thế cho những từ thường dùng
Bài tập cụ thể: Mỗi ngày học 5-7 collocations liên quan đến chủ đề công nghệ, giáo dục và viết 3 câu ví dụ cho mỗi collocation.
3. Cải thiện cấu trúc câu:
- Học các mẫu câu phức: Luyện viết câu có mệnh đề phụ thuộc (because, although, while)
- Sử dụng mệnh đề quan hệ: Nối hai câu đơn thành câu phức bằng who/which/that
- Đa dạng hóa cách bắt đầu câu: Không phải câu nào cũng bắt đầu bằng chủ ngữ
Bài tập cụ thể: Chọn 5 cặp câu đơn và nối chúng lại thành câu phức bằng các liên từ khác nhau.
4. Phát triển luận điểm sâu hơn:
- Không chỉ nêu ý mà còn giải thích “tại sao”: Sau mỗi luận điểm, thêm câu giải thích nguyên nhân hoặc hệ quả
- Sử dụng ví dụ có giá trị hơn: Thay vì ví dụ cá nhân chung chung, tham khảo số liệu hoặc nghiên cứu (có thể là giả định nhưng hợp lý)
- Liên kết ý tưởng: Mỗi câu phải liên quan đến câu trước và câu sau
Bài tập cụ thể: Chọn một luận điểm từ bài Band 5-6, viết lại với công thức: Luận điểm chính → Giải thích → Ví dụ cụ thể → Hệ quả/Kết nối với đề bài.
5. Cải thiện coherence & cohesion:
- Học các từ nối nâng cao: Thay “First, Second” bằng “Firstly…, Furthermore…, Moreover…”
- Sử dụng referencing: Dùng “this phenomenon”, “such habits” thay vì lặp lại cùng một danh từ
- Topic sentence rõ ràng: Mỗi đoạn thân bài phải có câu chủ đề nêu rõ ý chính của đoạn đó
Bài tập cụ thể: Viết outline chi tiết trước khi viết bài hoàn chỉnh, đảm bảo mỗi đoạn có một ý chính duy nhất.
6. Nâng cao task response:
- Trả lời đầy đủ câu hỏi: Xác định rõ đề bài hỏi gì và đảm bảo mỗi phần của câu hỏi đều được trả lời
- Phát triển ý đầy đủ: Mỗi luận điểm cần ít nhất 3-4 câu giải thích và ví dụ
- Duy trì quan điểm nhất quán: Không mâu thuẫn giữa các đoạn
Bài tập cụ thể: Phân tích đề bài kỹ lưỡng trước khi viết, gạch chân các từ khóa và yêu cầu quan trọng.
7. Luyện tập viết thường xuyên:
- Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần
- Tự chấm bài theo tiêu chí IELTS hoặc nhờ giáo viên/bạn bè góp ý
- Viết lại bài cũ sau khi nhận được phản hồi
- So sánh bài viết của mình với bài mẫu Band 7-8
Lộ trình cải thiện 8-12 tuần:
- Tuần 1-3: Tập trung khắc phục lỗi ngữ pháp cơ bản
- Tuần 4-6: Mở rộng từ vựng và học collocations
- Tuần 7-9: Luyện viết câu phức và đa dạng cấu trúc
- Tuần 10-12: Tổng hợp tất cả kỹ năng, viết bài hoàn chỉnh và rà soát
Điều quan trọng nhất là thực hành đều đặn và học từ sai lầm. Mỗi lỗi sai là một cơ hội học hỏi. Hãy ghi chép lại các lỗi thường gặp của bản thân và đặc biệt chú ý tránh lặp lại chúng trong các bài viết sau.
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| pervasive integration | noun phrase | /pəˈveɪsɪv ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ | sự tích hợp lan tỏa, phổ biến | The pervasive integration of smartphones into daily life has changed how we communicate. | pervasive influence, pervasive use, seamless integration |
| linguistic sophistication | noun phrase | /lɪŋˈɡwɪstɪk səˌfɪstɪˈkeɪʃn/ | sự tinh tế về ngôn ngữ | Academic writing requires a high level of linguistic sophistication. | demonstrate sophistication, lack sophistication, linguistic complexity |
| brevity | noun | /ˈbrevəti/ | tính ngắn gọn, súc tích | The brevity of text messages often comes at the expense of clarity. | for the sake of brevity, brevity and clarity |
| undermine | verb | /ˌʌndəˈmaɪn/ | làm suy yếu, phá hoại | Excessive use of abbreviations can undermine one’s ability to write formally. | gradually undermine, seriously undermine, undermine confidence |
| superficial comprehension | noun phrase | /ˌsuːpəˈfɪʃl ˌkɒmprɪˈhenʃn/ | sự hiểu biết nông cạn, bề nổi | Online reading habits often lead to superficial comprehension rather than deep understanding. | superficial knowledge, superficial analysis |
| fragmented | adjective | /ˈfræɡmentɪd/ | bị phân mảnh, rời rạc | Digital texts are typically fragmented with hyperlinks and advertisements. | highly fragmented, increasingly fragmented, fragmented attention |
| retention | noun | /rɪˈtenʃn/ | sự ghi nhớ, duy trì | Students who read on screens show weaker retention of information. | information retention, memory retention, improve retention |
| analytical engagement | noun phrase | /ˌænəˈlɪtɪkl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | sự tham gia phân tích, tư duy phân tích | Deep reading promotes analytical engagement with complex texts. | critical engagement, active engagement, analytical thinking |
| judiciously | adverb | /dʒuːˈdɪʃəsli/ | một cách khôn ngoan, sáng suốt | Technology can benefit learning when used judiciously. | use judiciously, choose judiciously |
| mitigate | verb | /ˈmɪtɪɡeɪt/ | giảm thiểu, làm dịu bớt | Educational programs can help mitigate the negative effects of technology. | mitigate risks, mitigate impacts, mitigate adverse effects |
| literacy competencies | noun phrase | /ˈlɪtərəsi ˈkɒmpɪtənsiz/ | năng lực đọc-viết | Digital communication may affect young people’s literacy competencies. | develop competencies, core competencies, literacy skills |
| abbreviated language | noun phrase | /əˈbriːvieɪtɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ viết tắt | The use of abbreviated language in texting has become commonplace. | highly abbreviated, abbreviated form |
| register | noun | /ˈredʒɪstə(r)/ | phong cách ngôn ngữ, văn phong | Students often struggle to maintain appropriate register in formal writing. | formal register, informal register, appropriate register |
| spark debate | verb phrase | /spɑːk dɪˈbeɪt/ | khơi mào cuộc tranh luận | The impact of AI on jobs has sparked considerable debate. | spark controversy, spark discussion, spark interest |
| at the expense of | prepositional phrase | /ət ði ɪkˈspens əv/ | với cái giá là, đánh đổi bằng | Speed in digital communication often comes at the expense of accuracy. | at the expense of quality, at the expense of clarity |
Lưu ý về cách sử dụng:
-
Pervasive integration – Dùng khi nói về sự hiện diện rộng khắp của công nghệ trong đời sống: “The pervasive integration of AI into workplace operations”
-
Undermine – Động từ mạnh, thường dùng trong văn cảnh học thuật để chỉ tác động tiêu cực: “Social media can undermine face-to-face communication skills”
-
Judiciously – Trạng từ trang trọng, thích hợp cho bài viết học thuật: “Resources should be allocated judiciously”
-
Mitigate – Thường đi với “negative effects”, “risks”, “impacts”: “Governments must take action to mitigate climate change”
-
Register – Thuật ngữ ngôn ngữ học quan trọng khi bàn về phong cách viết: “Maintain a formal register throughout the essay”
Các lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Nhầm “effect” (danh từ) và “affect” (động từ)
- Dùng “make” thay cho “cause” trong ngữ cảnh học thuật
- Lạm dụng “very” thay vì dùng từ mạnh hơn (enormous thay vì very big)
- Thiếu mạo từ trước danh từ đếm được số ít
Bảng từ vựng IELTS Writing về tác động của công nghệ đến việc làm
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu Phức Với Mệnh Đề Phụ Thuộc (Complex Sentences with Dependent Clauses)
Công thức: Although/While/Whereas + S + V, S + V (main clause)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While I acknowledge that technology offers certain educational benefits, I largely agree that excessive reliance on computers and mobile phones has significantly undermined young people’s reading and writing abilities.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (concession clause) thể hiện khả năng tư duy phản biện – một kỹ năng quan trọng được giám khảo IELTS đánh giá cao. Bạn không chỉ đưa ra quan điểm của mình mà còn thừa nhận quan điểm đối lập, điều này cho thấy sự trưởng thành trong lập luận. Cấu trúc này giúp bạn tránh bị cực đoan và tạo ra bài viết cân bằng, thuyết phục hơn.
Ví dụ bổ sung:
- Although digital platforms provide unprecedented access to information, they may reduce the depth of reading comprehension among users.
- Whereas traditional education emphasized handwriting skills, modern curricula increasingly prioritize digital literacy.
- While automation may eliminate certain job categories, it simultaneously creates new employment opportunities in emerging sectors.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Sử dụng “but” sau mệnh đề “although” (sai): “Although technology is useful, but it has disadvantages” → Chỉ dùng “although” hoặc “but”, không dùng cả hai
- Đặt dấu phẩy sai vị trí: Khi mệnh đề phụ thuộc đứng đầu câu, cần có dấu phẩy sau nó
- Chia động từ không đồng thời: Đảm bảo cả hai mệnh đề đều ở cùng một thì phù hợp với ngữ cảnh
2. Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-defining Relative Clauses)
Công thức: S, which/who + V, V (main verb)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Unlike traditional print media, which demands sustained attention and analytical engagement, digital texts are typically fragmented, featuring hyperlinks, advertisements, and multimedia elements that constantly divert attention.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp bổ sung thông tin mà không làm gián đoạn luồng ý chính của câu. Đây là dấu hiệu của người viết có khả năng xử lý thông tin phức tạp và trình bày một cách tinh tế. Đặc biệt, loại mệnh đề này được đánh dấu bằng dấu phẩy hai bên, thể hiện sự chính xác về mặt ngữ pháp – một yếu tố quan trọng cho Band 8+.
Ví dụ bổ sung:
- Social media platforms, which prioritize engagement over accuracy, often promote sensationalist content.
- Artificial intelligence, which has advanced rapidly in recent years, is transforming numerous industries.
- Online education, which became essential during the pandemic, has revealed both opportunities and limitations.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Bỏ dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định
- Nhầm lẫn giữa “which” (cho vật) và “who” (cho người)
- Sử dụng “that” trong mệnh đề không xác định (sai) – chỉ dùng “which/who”
- Không nhận biết được khi nào cần dùng mệnh đề xác định (defining) và không xác định (non-defining)
3. Cụm Phân Từ (Participle Phrases)
Công thức: V-ing/V-ed…, S + V hoặc S + V, V-ing/V-ed…
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Social media applications and instant messaging services prioritize speed over accuracy, leading young users to adopt abbreviated language, emojis, and grammatically simplified expressions.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp kết nối hai hành động hoặc ý tưởng trong một câu một cách mượt mà, tránh việc phải viết hai câu riêng biệt. Điều này thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ kinh tế và hiệu quả – một đặc điểm của người viết thành thạo. Cụm phân từ kết quả (result participle) đặc biệt hữu ích khi bạn muốn chỉ ra hệ quả của một hành động mà không cần dùng “so” hay “therefore”.
Ví dụ bổ sung:
- Having spent most of their leisure time on digital devices, young people today have limited exposure to traditional reading materials.
- Educational institutions are adapting their curricula, incorporating more digital literacy components.
- Faced with increasing automation, workers must continuously update their skills to remain competitive.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Sử dụng cụm phân từ “lủng lẳng” (dangling participle) – chủ ngữ của cụm phân từ và mệnh đề chính không cùng một đối tượng
- Nhầm lẫn giữa V-ing (chủ động) và V-ed (bị động): “The book writing by…” (sai) → “The book written by…” (đúng)
- Quên dấu phẩy giữa cụm phân từ và mệnh đề chính
- Không xác định đúng thời điểm: “Having finished” (hoàn thành trước) vs “Finishing” (đồng thời)
4. Câu Chẻ (Cleft Sentences)
Công thức: It is/was… that/who… hoặc What… is/was…
Ví dụ từ bài Band 8-9:
The key distinction lies not in the technology itself but in how young people employ these tools.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng trong câu, tạo sự tập trung cho người đọc. Đây là kỹ thuật tu từ hiệu quả giúp làm nổi bật luận điểm chính mà bạn muốn truyền đạt. Sử dụng câu chẻ cho thấy người viết có khả năng kiểm soát luồng thông tin và biết cách dẫn dắt người đọc đến những điểm quan trọng nhất.
Ví dụ bổ sung:
- It is the quality of digital content, not the quantity, that determines its educational value.
- What concerns educators most is the decline in critical thinking skills among students.
- It was during the pandemic that online learning truly demonstrated its potential.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Sử dụng “What” làm chủ ngữ nhưng quên động từ “is/was”: “What I think important” (sai) → “What I think is important” (đúng)
- Nhầm giữa “It is…that” (nhấn mạnh sự vật/việc) và “It is…who” (nhấn mạnh người)
- Cấu trúc không cân đối: Phần trước và sau “that” không song song về mặt ngữ pháp
5. Câu Điều Kiện Nâng Cao (Advanced Conditional Sentences)
Công thức: Were/Should/Had + S + V, S + would/could/might + V
Ví dụ mở rộng:
Were educational systems to integrate technology more thoughtfully, students could develop digital literacy without sacrificing traditional reading and writing skills.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện đảo ngữ là dạng nâng cao của câu điều kiện, thể hiện trình độ ngữ pháp cao. Việc sử dụng cấu trúc này cho thấy người viết không chỉ hiểu biết mà còn có khả năng vận dụng linh hoạt các quy tắc ngữ pháp phức tạp. Đây là một trong những cấu trúc “ấn tượng” nhất với giám khảo IELTS, đặc biệt khi được sử dụng đúng ngữ cảnh.
Ví dụ bổ sung:
- Should parents limit their children’s screen time, young people might spend more time engaging with physical books.
- Had traditional literacy skills been maintained alongside digital competencies, students would be better equipped for academic success.
- Were technology companies to prioritize educational content, digital platforms could become more valuable learning tools.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên đảo ngữ: “If we were…” thay vì “Were we…”
- Sử dụng sai thì ở mệnh đề kết quả: Phải dùng “would/could/might + V” chứ không phải “will”
- Nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và sử dụng không đúng ngữ cảnh thời gian
6. Đảo Ngữ Với Phó Từ Phủ Định (Inversion with Negative Adverbs)
Công thức: Rarely/Seldom/Never/Not only + auxiliary verb + S + main verb
Ví dụ mở rộng:
Rarely do young people today engage with lengthy texts that require sustained concentration and analytical thinking.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ với phó từ phủ định là một trong những cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhất trong tiếng Anh, sử dụng đúng cấu trúc này gần như đảm bảo điểm ngữ pháp cao. Nó tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ và làm cho văn phong trở nên trang trọng, học thuật hơn. Tuy nhiên, cần chú ý không lạm dụng vì có thể làm bài viết trở nên quá cứng nhắc.
Ví dụ bổ sung:
- Not only does technology affect reading habits, but it also influences how young people communicate in written form.
- Never before has society been so dependent on digital communication tools.
- Seldom do students recognize the long-term consequences of poor writing habits developed through casual online communication.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Quên đảo ngữ sau phó từ phủ định: “Rarely young people read books” (sai) → “Rarely do young people read books” (đúng)
- Sử dụng sai trợ động từ: Phải dùng do/does/did tùy theo thì và chủ ngữ
- Đặt phó từ phủ định sai vị trí trong câu
- Lạm dụng cấu trúc này khiến bài viết trở nên không tự nhiên
Lưu ý chung khi sử dụng các cấu trúc nâng cao:
- Không nên lạm dụng: Sử dụng 2-3 cấu trúc nâng cao trong một bài là đủ, đan xen với các câu đơn giản hơn để tạo sự cân bằng
- Đảm bảo chính xác: Sai một cấu trúc phức tạp tệ hơn là viết đúng một câu đơn giản
- Phù hợp ngữ cảnh: Chỉ dùng khi nó thực sự phù hợp với ý muốn diễn đạt, không gượng ép
- Luyện tập thường xuyên: Viết 5-10 câu mỗi ngày với mỗi cấu trúc để thành thạo
Kết Bài
Chủ đề “The impact of technology on employment” và các chủ đề liên quan như tác động của công nghệ đến kỹ năng đọc-viết là những đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được trang bị những công cụ cần thiết để tự tin chinh phục dạng đề này, từ việc hiểu rõ yêu cầu đề bài đến cách triển khai ý tưởng một cách logic và thuyết phục.
Ba bài mẫu với các band điểm khác nhau (Band 5-6, 6.5-7, và 8-9) cho thấy rõ sự khác biệt về chất lượng ngôn ngữ, độ phức tạp của cấu trúc câu, và chiều sâu phân tích. Điểm mấu chốt để đạt band điểm cao không chỉ nằm ở việc tránh lỗi sai mà còn ở khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, phát triển luận điểm sâu sắc với dẫn chứng cụ thể, và thể hiện tư duy phản biện cân bằng.
Đối với học viên Việt Nam, những lỗi thường gặp như sai chia động từ ngôi thứ ba số ít, thiếu mạo từ, và sử dụng cấu trúc câu đơn giản cần được khắc phục thông qua luyện tập đều đặn. Bảng từ vựng chuyên sâu với 15 từ/cụm từ quan trọng và 6 cấu trúc câu “ăn điểm” cao sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn nâng cao chất lượng bài viết.
Tương tự như impact of AI on job markets, chủ đề về công nghệ và việc làm đòi hỏi bạn phải có cái nhìn cân bằng, không quá bi quan cũng không quá lạc quan về tác động của tiến bộ công nghệ. Khi viết về The effects of remote work on society hay digital tools in education, việc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về cả mặt tích cực lẫn tiêu cực sẽ giúp bài viết của bạn thuyết phục hơn nhiều.
Hãy nhớ rằng, con đường từ Band 5-6 lên Band 7-8 không phải là bất khả thi. Với lộ trình học tập rõ ràng (tập trung vào ngữ pháp trong 3 tuần đầu, mở rộng từ vựng trong 3 tuần tiếp theo, rồi luyện cấu trúc câu phức tạp), cùng với sự kiên trì luyện tập 2-3 bài mỗi tuần, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình.
Đặc biệt, việc phân tích kỹ lưỡng các bài mẫu Band 8-9, so sánh với bài viết của chính mình, và học cách áp dụng các kỹ thuật viết nâng cao một cách tự nhiên sẽ là chìa khóa quan trọng. Đừng chỉ học thuộc mẫu câu mà hãy hiểu logic đằng sau mỗi cấu trúc và lý do tại sao nó hiệu quả.
Cuối cùng, hãy luôn nhớ rằng IELTS Writing không chỉ đánh giá khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá khả năng tư duy phản biện và trình bày ý tưởng một cách logic, mạch lạc. Kết hợp giữa việc học ngôn ngữ và rèn luyện tư duy sẽ giúp bạn không chỉ đạt band điểm cao trong kỳ thi mà còn phát triển kỹ năng viết học thuật bền vững cho tương lai.
Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục IELTS Writing Task 2!