IELTS Writing Task 2: Tầm Quan Trọng Của Âm Nhạc Trong Cải Thiện Sức Khỏe Tâm Thần – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Mở Đầu

Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại đầy áp lực, sức khỏe tâm thần đã trở thành một trong những chủ đề được quan tâm hàng đầu trên toàn cầu. Âm nhạc, với vai trò như một “liều thuốc” tinh thần, ngày càng được công nhận về khả năng cải thiện trạng thái cảm xúc và tinh thần của con người. Chủ đề về tầm quan trọng của âm nhạc trong việc thúc đẩy sức khỏe tâm thần (The Importance Of Music In Promoting Mental Well-being) đã xuất hiện thường xuyên trong các đề thi IELTS Writing Task 2 thực tế trong 2-3 năm gần đây, đặc biệt là vào các kỳ thi tháng 3/2023, 9/2023 và 1/2024.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về cách xử lý dạng đề này, bao gồm:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh cho các band điểm 5-6, 6.5-7 và 8-9
  • Phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm theo chuẩn IELTS chính thức
  • Bảng từ vựng học thuật quan trọng với phiên âm và ví dụ cụ thể
  • 6 cấu trúc câu nâng cao giúp bạn “ăn điểm” cao
  • Những lỗi sai thường gặp của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Các đề thi thực tế đã được xác minh liên quan đến chủ đề này:

  • “Some people believe that music is a good way of bringing people of different cultures and ages together. To what extent do you agree or disagree?” (British Council, March 2023)
  • “Music has always been an important part of human life. Some people think that music is just a form of entertainment, while others believe it plays a more significant role in society. Discuss both views and give your own opinion.” (IDP, September 2023)
  • “Many people believe that music therapy can help improve mental health. Do the advantages of this outweigh the disadvantages?” (Computer-based test, January 2024)

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Some people believe that music plays an important role in promoting mental well-being, while others think its impact is exaggerated. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sức khỏe tâm thần, trong khi những người khác cho rằng tác động của nó bị phóng đại. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Discuss both views and give your opinion – Đây là dạng đề yêu cầu bạn thảo luận cả hai quan điểm trái chiều và đưa ra ý kiến cá nhân. Đây là một trong những dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2.

Yêu cầu cụ thể:

  • Phần 1: Trình bày quan điểm cho rằng âm nhạc quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tâm thần
  • Phần 2: Trình bày quan điểm cho rằng tác động của âm nhạc bị thổi phồng, không thực sự quan trọng như người ta nghĩ
  • Phần 3: Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng (có thể đồng ý hoàn toàn với một bên, hoặc đồng ý một phần với cả hai)

Giải thích các thuật ngữ quan trọng:

  • Mental well-being: Sức khỏe tâm thần, trạng thái tinh thần tích cực bao gồm cảm xúc, tâm lý và xã hội
  • Exaggerated: Bị phóng đại, thổi phồng quá mức so với thực tế
  • Impact: Tác động, ảnh hưởng (có thể tích cực hoặc tiêu cực)

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  1. Chỉ tập trung vào một quan điểm mà bỏ qua quan điểm còn lại
  2. Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng ở phần kết bài
  3. Sử dụng ví dụ quá chung chung, thiếu tính thuyết phục
  4. Lặp từ “mental well-being” và “music” quá nhiều mà không dùng từ đồng nghĩa
  5. Viết câu quá dài, phức tạp dẫn đến lỗi ngữ pháp

Cách tiếp cận chiến lược:

  • Mở bài: Paraphrase đề bài + Nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến
  • Thân bài 1: Trình bày quan điểm ủng hộ vai trò của âm nhạc (2-3 lý do với ví dụ cụ thể)
  • Thân bài 2: Trình bày quan điểm nghi ngờ tác động của âm nhạc (2-3 lý do)
  • Kết bài: Tóm tắt ngắn gọn + Nêu rõ ý kiến cá nhân (nên nghiêng về một phía để thể hiện quan điểm mạnh mẽ)

Vai trò của âm nhạc trong cải thiện sức khỏe tâm thần theo quan điểm IELTS Writing Task 2Vai trò của âm nhạc trong cải thiện sức khỏe tâm thần theo quan điểm IELTS Writing Task 2

Bài Mẫu Band 8-9

Dưới đây là bài viết mẫu đạt band 8-9 với các đặc điểm nổi bật: sử dụng từ vựng học thuật đa dạng, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, lập luận mạch lạc với ví dụ cụ thể thuyết phục, và hoàn thành đầy đủ yêu cầu đề bài.

The debate surrounding music’s contribution to mental health has gained considerable traction in recent years. While some advocate for its therapeutic benefits, others remain skeptical, viewing such claims as overstated. This essay will examine both perspectives before arguing that music indeed serves as a valuable tool for psychological well-being, though not a panacea.

Proponents of music’s mental health benefits point to substantial evidence supporting its therapeutic efficacy. Firstly, numerous studies have demonstrated that listening to music triggers the release of dopamine, a neurotransmitter associated with pleasure and mood regulation. For instance, research conducted at McGill University revealed that participants experienced measurable increases in dopamine levels when listening to their preferred genres, comparable to effects produced by certain medications. Furthermore, music therapy has been increasingly integrated into clinical settings, with hospitals employing trained therapists to help patients manage anxiety, depression, and trauma-related disorders. The structured nature of music therapy sessions, which may involve active participation through playing instruments or passive listening, provides patients with healthy coping mechanisms that extend beyond pharmaceutical interventions.

Conversely, skeptics argue that the psychological impact of music has been romanticized beyond its actual capabilities. They contend that while music may offer temporary relief or distraction, it cannot address underlying mental health conditions that require professional treatment. Moreover, the effectiveness of music varies considerably among individuals; what proves therapeutic for one person might be ineffective or even irritating for another. Critics also highlight that the music industry often exploits mental health narratives for commercial purposes, promoting albums or playlists as “healing” without scientific substantiation. This commodification potentially misleads vulnerable individuals into believing that music alone can resolve serious psychological issues.

In my view, while the concerns raised by skeptics merit consideration, the evidence supporting music’s positive influence on mental well-being is too compelling to dismiss. Music should not be perceived as a replacement for professional psychiatric care but rather as a complementary approach that enhances overall treatment efficacy. The accessibility and non-invasive nature of music make it a particularly valuable resource, especially for those who may face barriers to traditional mental health services. That said, it is crucial to maintain realistic expectations and recognize that music’s benefits, though significant, exist within a broader spectrum of mental health interventions.

In conclusion, despite legitimate concerns about overstating its effects, music demonstrably contributes to mental well-being through both neurological mechanisms and therapeutic applications. The optimal approach involves integrating music into comprehensive mental health strategies while acknowledging its limitations as a standalone solution.

(Word count: 428)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết hoàn thành xuất sắc tất cả yêu cầu: thảo luận đầy đủ cả hai quan điểm với độ sâu tương đương, đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài. Mỗi ý chính được phát triển logic với ví dụ cụ thể (nghiên cứu McGill University, ứng dụng trong bệnh viện). Quan điểm cá nhân được trình bày khéo léo, thừa nhận tính hợp lý của cả hai phía nhưng vẫn nghiêng về một hướng rõ ràng.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Bố cục hoàn hảo với sự phân đoạn logic: mở bài giới thiệu vấn đề, hai đoạn thân bài phát triển hai quan điểm đối lập, đoạn thân bài thứ ba trình bày ý kiến cá nhân, và kết bài tổng kết mạch lạc. Các từ nối được sử dụng tinh tế và đa dạng (while, conversely, moreover, that said) mà không gượng ép. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và các câu liên kết chặt chẽ với nhau thông qua cả liên kết từ vựng và ngữ pháp.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác cao: “therapeutic efficacy”, “neurotransmitter”, “dopamine”, “commodification”, “substantiation”, “non-invasive”. Sử dụng collocations tự nhiên như “gained considerable traction”, “serves as a panacea”, “merit consideration”. Có khả năng paraphrase hiệu quả: “mental health” → “psychological well-being” → “psychiatric care”; “exaggerated” → “overstated” → “romanticized”. Không có lỗi từ vựng nào.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên: câu phức với mệnh đề quan hệ, câu chẻ, mệnh đề phân từ, câu điều kiện ẩn. Ví dụ: “what proves therapeutic for one person might be ineffective…”, “while the concerns raised by skeptics merit consideration…”. Kiểm soát hoàn hảo về thì động từ, mạo từ, và giới từ. Câu văn đa dạng về độ dài và cấu trúc, tạo nhịp điệu tự nhiên cho bài viết.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Mở bài ấn tượng với paraphrase tinh tế: Thay vì lặp lại nguyên văn đề bài, tác giả sử dụng “contribution to mental health” thay cho “promoting mental well-being”, “advocate for” thay cho “believe”, và “overstated” thay cho “exaggerated”. Điều này cho thấy vốn từ vựng phong phú ngay từ đầu.

  2. Ví dụ cụ thể và có nguồn gốc đáng tin cậy: Việc đề cập đến nghiên cứu tại McGill University về dopamine không chỉ làm tăng tính thuyết phục mà còn thể hiện kiến thức rộng của người viết. Đây là điểm mà nhiều bài band thấp thiếu – họ chỉ nêu ý kiến chung chung không có bằng chứng hỗ trợ.

  3. Cân bằng giữa hai quan điểm: Bài viết dành độ dài và độ sâu tương đương cho cả hai quan điểm (một đoạn văn hoàn chỉnh cho mỗi bên), thể hiện khả năng tư duy phản biện và công bằng trong phân tích.

  4. Sử dụng từ nối một cách tinh tế: Các linking words như “conversely”, “moreover”, “that said” được đặt ở vị trí tự nhiên trong câu, không phải lúc nào cũng ở đầu câu như nhiều bài band thấp thường làm. Điều này tạo ra văn phong học thuật tự nhiên hơn.

  5. Quan điểm cá nhân nuanced (tinh tế): Thay vì đồng ý hoàn toàn một bên, tác giả thừa nhận điểm hợp lý của cả hai phía nhưng vẫn nghiêng về quan điểm ủng hộ âm nhạc. Cách tiếp cận này thể hiện tư duy phức tạp, phù hợp với band 8-9.

  6. Kết bài không chỉ tóm tắt: Đoạn kết không chỉ lặp lại những gì đã nói mà còn đưa ra một kết luận mở rộng (“optimal approach involves integrating music into comprehensive mental health strategies”), thể hiện khả năng tổng hợp và đề xuất giải pháp.

  7. Kiểm soát hoàn hảo về ngữ pháp phức tạp: Các cấu trúc như “what proves therapeutic for one person might be ineffective for another” (mệnh đề danh từ làm chủ ngữ) hoặc “while the concerns raised by skeptics merit consideration” (mệnh đề nhượng bộ kết hợp với rút gọn mệnh đề quan hệ) được sử dụng chính xác và tự nhiên.

Tương tự như role of art in promoting mental well-being, âm nhạc cũng được xem là một hình thức nghệ thuật có khả năng tác động mạnh mẽ đến tâm lý con người. Cả hai lĩnh vực nghệ thuật này đều có những điểm chung trong việc kích thích cảm xúc tích cực và cung cấp phương thức thư giãn không dùng thuốc.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Dưới đây là bài viết mẫu đạt band 6.5-7, thể hiện khả năng viết tốt nhưng vẫn còn một số hạn chế về độ tinh tế trong cách diễn đạt và độ sâu phân tích so với bài band 8-9.

The role of music in improving mental health has become a topic of debate. Some people think that music is very important for mental well-being, while others believe that its effects are not as strong as people claim. This essay will discuss both viewpoints and give my opinion.

On the one hand, there are several reasons why music can help improve mental health. First of all, listening to music can help people feel more relaxed and reduce stress. When people listen to their favorite songs, they often feel happier and more peaceful. For example, many students in Vietnam listen to music while studying to help them concentrate better and feel less anxious about exams. Additionally, music therapy is now being used in hospitals and clinics to help patients who suffer from depression or anxiety. This shows that medical professionals recognize the value of music in treating mental health problems.

On the other hand, some people argue that the benefits of music for mental health are exaggerated. They believe that music can only provide temporary relief and cannot solve serious mental health issues. For instance, a person with severe depression cannot get better just by listening to music – they need proper medical treatment and therapy. Furthermore, not everyone responds to music in the same way. Some people may find certain types of music annoying or distracting rather than relaxing. Therefore, it is wrong to say that music works for everyone.

In my opinion, while music may not be a complete solution for mental health problems, it definitely plays a positive role. Music should be seen as a helpful tool that can support other treatments, not replace them. It is easily accessible and free for most people, which makes it a good option for those who cannot afford expensive therapy. However, people should not rely only on music when they have serious mental health conditions.

In conclusion, although some people think that music’s impact on mental well-being is overstated, I believe that it has genuine benefits when used appropriately. Music can be a valuable part of a comprehensive approach to mental health care.

(Word count: 390)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết hoàn thành đầy đủ yêu cầu: thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, độ sâu phân tích còn hạn chế so với band 8-9. Các ý chính được phát triển nhưng còn đơn giản và thiếu chi tiết thuyết phục. Ví dụ về sinh viên Việt Nam nghe nhạc khi học bài khá chung chung, không cụ thể bằng nghiên cứu khoa học như bài band 8-9.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7.0 Bố cục rõ ràng với cấu trúc 4 đoạn tiêu chuẩn. Các từ nối được sử dụng đúng (on the one hand, on the other hand, additionally, furthermore, in conclusion) nhưng có phần cơ bản và dự đoán được. Sự liên kết giữa các câu trong đoạn văn có thể được cải thiện – một số chỗ hơi đột ngột khi chuyển từ ý này sang ý khác.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để diễn đạt ý tưởng nhưng còn lặp lại khá nhiều: “music” xuất hiện 18 lần, “mental health” lặp lại 8 lần. Có một số cụm từ tốt như “temporary relief”, “comprehensive approach” nhưng thiếu từ vựng học thuật nâng cao. Paraphrase hạn chế – “mental well-being” và “mental health” được sử dụng thay thế cho nhau nhưng không có nhiều biến thể khác.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng mix các cấu trúc câu đơn và câu phức, nhưng độ phức tạp chưa cao. Có một số cấu trúc tốt như “when people listen to…, they often feel…” (mệnh đề trạng ngữ thời gian) và “which makes it a good option” (mệnh đề quan hệ không xác định). Không có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng, nhưng thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu phức tạp như đảo ngữ, câu chẻ, hay mệnh đề phân từ.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Độ tinh tế trong diễn đạt:

  • Band 6.5-7: “Some people think that music is very important for mental well-being”
  • Band 8-9: “Proponents of music’s mental health benefits point to substantial evidence supporting its therapeutic efficacy”

Bài band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật chính xác hơn (“proponents”, “therapeutic efficacy”) và cấu trúc câu phức tạp hơn.

2. Chất lượng ví dụ:

  • Band 6.5-7: “Many students in Vietnam listen to music while studying to help them concentrate better”
  • Band 8-9: “Research conducted at McGill University revealed that participants experienced measurable increases in dopamine levels”

Bài band 8-9 sử dụng bằng chứng khoa học cụ thể với nguồn trích dẫn, trong khi bài band 6.5-7 chỉ đưa ra quan sát chung.

3. Độ phức tạp trong phân tích:

  • Band 6.5-7: “They believe that music can only provide temporary relief and cannot solve serious mental health issues”
  • Band 8-9: “Critics also highlight that the music industry often exploits mental health narratives for commercial purposes, promoting albums or playlists as ‘healing’ without scientific substantiation”

Bài band 8-9 đi sâu hơn vào các khía cạnh phức tạp của vấn đề (khía cạnh thương mại, vấn đề đạo đức), không chỉ dừng lại ở phân tích bề mặt.

4. Sử dụng từ nối:

  • Band 6.5-7: Sử dụng các từ nối cơ bản và dự đoán được: “First of all”, “Additionally”, “On the other hand”, “Furthermore”
  • Band 8-9: Sử dụng từ nối tinh tế hơn và đa dạng vị trí: “While some advocate…, others remain skeptical”, “Conversely”, “Moreover”, “That said”

5. Câu chủ đề (Topic sentence):

  • Band 6.5-7: “On the one hand, there are several reasons why music can help improve mental health” (khá chung chung)
  • Band 8-9: “Proponents of music’s mental health benefits point to substantial evidence supporting its therapeutic efficacy” (cụ thể hơn và có depth hơn)

So sánh đặc điểm bài viết IELTS Writing Task 2 các band điểm khác nhau về chủ đề âm nhạcSo sánh đặc điểm bài viết IELTS Writing Task 2 các band điểm khác nhau về chủ đề âm nhạc

Bài Mẫu Band 5-6

Dưới đây là bài viết mẫu đạt band 5-6, thể hiện những lỗi sai và hạn chế điển hình mà học viên Việt Nam thường gặp phải.

Music is very popular in the world and many people like to listen music everyday. Some people think music is important for mental health but other people think it is not true. I will discuss both view and give my opinion.

First, music can make people happy. When I feel sad, I listen to music and I feel better. Many people use music when they are stress from work or study. Music can help people relax and forget about their problems. In addition, some hospital use music for patient who have mental problem. This show that music is useful for health.

However, some people say that music effect is not real. They think people make the effect of music bigger than it really is. If someone has serious mental health problem, they need to go to doctor, not just listen music. Music cannot cure depression or anxiety. Also, not all people like music. Some people think music is noisy and make them more stress.

In my opinion, I think music is good for mental health. It can help people feel relax and happy. But if someone has big mental problem, they should see doctor. Music is helpful but cannot replace medical treatment.

In conclude, music has benefit for mental well-being but we should not think it can solve all mental health problem. It is good to use music with other treatment.

(Word count: 251)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, nhưng cách phát triển ý còn rất hạn chế và chung chung. Các ví dụ thiếu tính cụ thể và thuyết phục (chỉ nói “when I feel sad, I listen to music” mà không giải thích cơ chế hoặc kết quả cụ thể). Quan điểm cá nhân còn mơ hồ và không được phát triển đầy đủ.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.0 Có cấu trúc cơ bản 4 đoạn nhưng việc tổ chức ý còn yếu. Các đoạn văn ngắn và thiếu sự phát triển logic. Sử dụng từ nối rất cơ bản và lặp lại (First, However, In addition, Also). Nhiều chỗ các câu đứng riêng lẻ không liên kết chặt chẽ với nhau, đặc biệt trong đoạn thân bài đầu tiên.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều: “music” xuất hiện 16 lần trong bài 251 từ, “people” lặp lại 11 lần, “mental health/problem” xuất hiện 7 lần. Có một số lỗi về cách dùng từ: “listen music” (thiếu “to”), “other people” (nên là “others”), “stress” dùng sai từ loại (nên là “stressed”). Không có khả năng paraphrase, chỉ lặp lại từ ngữ trong đề bài.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Chủ yếu sử dụng câu đơn và một số câu ghép đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp điển hình: thiếu mạo từ “the” (“go to doctor” → “go to the doctor”), sai thì động từ (“has benefit” → “has benefits”), lỗi giới từ (“in conclude” → “in conclusion”), lỗi số ít/số nhiều (“both view” → “both views”). Câu văn thiếu đa dạng về cấu trúc.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“listen music” Thiếu giới từ “listen to music” Động từ “listen” là nội động từ, cần có giới từ “to” đứng trước tân ngữ. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì trong tiếng Việt chúng ta nói “nghe nhạc” không cần thêm từ nào ở giữa.
“both view” Lỗi số ít/số nhiều “both views” “Both” có nghĩa là “cả hai”, do đó danh từ theo sau phải ở dạng số nhiều. Quy tắc: both + plural noun.
“other people” (trong ngữ cảnh “some…other”) Sai cấu trúc “others” Khi đối lập với “some”, chúng ta dùng “others” (đại từ), không dùng “other people”. Cấu trúc đúng: “Some people…while others…”
“are stress” Sai từ loại “are stressed” hoặc “feel stressed” “Stress” là danh từ hoặc động từ, không phải tính từ. Để diễn tả trạng thái căng thẳng, cần dùng tính từ “stressed” hoặc động từ “feel” + “stressed”.
“music effect” Thiếu sở hữu cách “music’s effect” hoặc “the effect of music” Để thể hiện “tác động của âm nhạc”, cần dùng sở hữu cách “music’s effect” hoặc cấu trúc “the effect of music”. “Music effect” không đúng ngữ pháp tiếng Anh.
“go to doctor” Thiếu mạo từ “go to the doctor” hoặc “see a doctor” Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít thường cần mạo từ. “Doctor” là danh từ đếm được nên cần “the”, “a” hoặc “their”. Đây là lỗi phổ biến vì tiếng Việt không có mạo từ.
“Music cannot cure depression” Chưa chính xác về mặt học thuật “Music alone cannot cure depression” hoặc “Music cannot cure clinical depression” Câu gốc có thể gây hiểu lầm. Cần thêm “alone” để nhấn mạnh rằng âm nhạc một mình không đủ, hoặc thêm “clinical” để chỉ rõ loại depression nghiêm trọng.
“feel relax” Sai từ loại “feel relaxed” Sau động từ “feel” (khi miêu tả cảm giác), cần dùng tính từ. “Relax” là động từ, cần đổi thành tính từ “relaxed”. Lỗi tương tự với “stress” ở trên.
“In conclude” Sai cụm từ cố định “In conclusion” “In conclusion” là cụm từ cố định dùng để kết bài. Không tồn tại cụm “in conclude”. Học viên cần học thuộc các cụm từ cố định này.
“music has benefit” Sai số ít/số nhiều “music has benefits” hoặc “music is beneficial” Danh từ “benefit” là danh từ đếm được, khi nói chung chung nên dùng số nhiều “benefits”. Hoặc dùng tính từ “beneficial” để tránh lỗi.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Mở rộng vốn từ vựng chủ đề:
Thay vì lặp lại “mental health” liên tục, học các từ đồng nghĩa:

  • Psychological well-being
  • Emotional health
  • Mental wellness
  • Psychiatric health

2. Sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn:

Thay vì: “Music can make people happy. It helps them relax.”

Nên viết: “Music can make people happy by helping them relax and reducing their stress levels.”

Hoặc: “Not only can music make people happy, but it can also help them relax and cope with daily pressures.”

3. Phát triển ý sâu hơn với ví dụ cụ thể:

Thay vì: “Some hospitals use music for patients.”

Nên viết: “Many hospitals have incorporated music therapy programs, where trained therapists use specific musical techniques to help patients manage anxiety before surgery or cope with chronic pain.”

4. Sử dụng các từ nối học thuật:

Thay vì các từ nối cơ bản (First, Second, However), hãy dùng:

  • Furthermore / Moreover (hơn nữa)
  • Nevertheless / Nonetheless (tuy nhiên – trang trọng hơn)
  • Consequently / As a result (kết quả là)
  • In addition to this (thêm vào đó)

5. Cải thiện phần mở bài và kết bài:

Mở bài yếu (Band 5-6):
“Music is very popular and many people like to listen music everyday.”

Mở bài tốt hơn (Band 7+):
“The therapeutic potential of music in addressing mental health concerns has become increasingly recognized in recent years. While some advocate for its significant benefits, others remain skeptical about its actual impact.”

6. Chú ý đến collocations tự nhiên:

Học các cụm từ đi cùng nhau:

  • “Alleviate stress” (không phải “reduce stress” – tuy không sai nhưng kém tự nhiên hơn)
  • “Enhance well-being” (không phải “improve well-being”)
  • “Address mental health issues” (không phải “solve mental health problems”)

7. Kiểm tra kỹ lỗi ngữ pháp cơ bản:

Tạo checklist cá nhân cho những lỗi bạn hay mắc:

  • Đã thêm “-s” cho động từ ngôi thứ ba số ít?
  • Đã dùng đúng mạo từ (a/an/the)?
  • Danh từ đếm được có ở dạng số nhiều khi cần?
  • Các động từ bất quy tắc đã chia đúng?

8. Luyện tập paraphrase:

Đề bài: “music plays an important role”

  • Paraphrase 1: “music serves a crucial function”
  • Paraphrase 2: “music holds significant value”
  • Paraphrase 3: “music contributes meaningfully”

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
therapeutic efficacy noun phrase /ˌθerəˈpjuːtɪk ˈefɪkəsi/ hiệu quả điều trị Studies have demonstrated the therapeutic efficacy of music in treating anxiety disorders. proven therapeutic efficacy, therapeutic efficacy rate
neurotransmitter noun /ˌnjʊərəʊtrænzˈmɪtə(r)/ chất dẫn truyền thần kinh Music stimulates the release of neurotransmitters like dopamine and serotonin. release neurotransmitters, neurotransmitter levels
dopamine noun /ˈdəʊpəmiːn/ dopamine (chất hóa học gây cảm giác vui) Listening to favorite songs triggers dopamine release in the brain. dopamine levels, dopamine release, dopamine production
alleviate verb /əˈliːvieɪt/ làm giảm nhẹ, làm dịu Music can alleviate symptoms of depression and anxiety. alleviate stress/pain/symptoms, significantly alleviate
commodification noun /kəˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/ sự thương mại hóa The commodification of mental health has led to music being marketed as a quick fix. cultural commodification, commodification of health
substantiation noun /səbˌstænʃiˈeɪʃn/ sự chứng minh, bằng chứng xác thực Many claims about music therapy lack scientific substantiation. scientific substantiation, require substantiation
non-invasive adjective /ˌnɒn ɪnˈveɪsɪv/ không xâm lấn, không gây hại Music therapy is a non-invasive treatment option for mental health issues. non-invasive approach/method/treatment
psychological well-being noun phrase /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl wel ˈbiːɪŋ/ sức khỏe tâm lý Regular exposure to music contributes to overall psychological well-being. promote psychological well-being, enhance well-being
cope with phrasal verb /kəʊp wɪð/ đối phó với, xử lý Music helps people cope with daily stressors more effectively. cope with stress/pressure/challenges
clinical setting noun phrase /ˈklɪnɪkl ˈsetɪŋ/ môi trường lâm sàng, bệnh viện Music therapy is increasingly used in clinical settings. hospital clinical setting, various clinical settings
underlying condition noun phrase /ˌʌndəˈlaɪɪŋ kənˈdɪʃn/ tình trạng bệnh lý tiềm ẩn Music cannot treat underlying conditions like severe depression. address underlying conditions, diagnose conditions
complementary approach noun phrase /ˌkɒmplɪˈmentri əˈprəʊtʃ/ phương pháp bổ trợ Music should be viewed as a complementary approach to traditional therapy. complementary approach to treatment, holistic approach
mood regulation noun phrase /muːd ˌregjuˈleɪʃn/ điều hòa tâm trạng Music plays a role in mood regulation and emotional management. improve mood regulation, mood regulation strategies
temporary relief noun phrase /ˈtemprəri rɪˈliːf/ sự giảm nhẹ tạm thời Music provides temporary relief from anxiety but is not a cure. offer temporary relief, provide relief, short-term relief
comprehensive strategy noun phrase /ˌkɒmprɪˈhensɪv ˈstrætədʒi/ chiến lược toàn diện Music should be part of a comprehensive strategy for mental health. develop comprehensive strategy, comprehensive treatment strategy

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Cấu trúc While… (Mệnh đề nhượng bộ phức tạp)

Công thức: While + clause 1 (quan điểm A), clause 2 (quan điểm B đối lập hoặc bổ sung)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“While some advocate for its therapeutic benefits, others remain skeptical, viewing such claims as overstated.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng trình bày hai ý tưởng đối lập trong cùng một câu một cách tinh tế. Nó cho thấy người viết có tư duy phức tạp, có thể xem xét vấn đề từ nhiều góc độ đồng thời. Việc sử dụng mệnh đề phân từ “viewing such claims as overstated” ở cuối càng làm tăng độ phức tạp và sự liền mạch của câu văn.

Ví dụ bổ sung:

  • “While technology has revolutionized education, it has also created new challenges for teachers and students alike.”
  • “While music therapy shows promise, its effectiveness varies considerably among different patient groups.”
  • “While critics dismiss music as mere entertainment, research suggests it plays a fundamental role in human development.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều bạn dùng “while” nhưng sau đó lại thêm “but” hoặc “however” ở mệnh đề thứ hai, tạo thành lỗi dư thừa từ nối. Ví dụ sai: “While music is beneficial, but it cannot replace medical treatment.” (bỏ “but” đi)

2. Câu chẻ với What (Cleft sentence để nhấn mạnh)

Công thức: What + clause 1 + linking verb + noun phrase (phần được nhấn mạnh)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“What proves therapeutic for one person might be ineffective or even irritating for another.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ (cleft sentence) là dấu hiệu của người viết có trình độ cao. Nó giúp nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể trong câu một cách tự nhiên và học thuật. Cấu trúc này không phổ biến trong văn nói thông thường nên khi sử dụng đúng trong writing, nó thể hiện vốn ngữ pháp phong phú.

Ví dụ bổ sung:

  • “What concerns experts most is not the use of music but the overreliance on it as a sole treatment.”
  • “What makes music particularly effective is its ability to bypass conscious thought and directly influence emotions.”
  • “What researchers have discovered is that different musical genres activate distinct neural pathways.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dùng động từ “be” phù hợp sau “what clause”, hoặc dùng sai thì. Ví dụ sai: “What prove important are…” (sai – phải là “What proves” vì chủ ngữ “what clause” được xem là số ít)

3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: Main clause + comma + which/who + relative clause (bổ sung thông tin)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The structured nature of music therapy sessions, which may involve active participation through playing instruments or passive listening, provides patients with healthy coping mechanisms.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép người viết bổ sung thông tin chi tiết mà không phá vỡ luồng câu chính. Nó tạo ra văn phong học thuật vì có thể truyền tải nhiều lớp thông tin trong cùng một câu. Việc sử dụng đúng dấu phзапятая (comma) cũng thể hiện khả năng punctuation tốt.

Ví dụ bổ sung:

  • “Music therapy, which has been practiced for over a century, continues to gain mainstream acceptance in modern healthcare.”
  • “Dopamine, which is often called the ‘feel-good’ neurotransmitter, plays a crucial role in the therapeutic effects of music.”
  • “Classical music, which many people find calming, has been shown to reduce heart rate and blood pressure.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên hay quên dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (không xác định) và “that” (xác định). Lưu ý: không bao giờ dùng “that” cho mệnh đề không xác định.

4. Cấu trúc Not only… but also (Câu nhấn mạnh kép)

Công thức: Not only + auxiliary verb + subject + main verb, but (also) + subject + verb

Ví dụ (mở rộng từ bài):
“Not only does music trigger dopamine release, but it also activates multiple brain regions simultaneously.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này sử dụng đảo ngữ (inversion) sau “not only”, một đặc điểm ngữ pháp nâng cao. Nó giúp nhấn mạnh hai lợi ích hoặc đặc điểm cùng lúc, tạo sự cân bằng và nhịp điệu cho câu văn. Examiner đánh giá cao khả năng sử dụng đảo ngữ chính xác.

Ví dụ bổ sung:

  • “Not only can music alleviate stress, but it can also enhance cognitive performance and memory retention.”
  • “Not only has research confirmed music’s benefits, but clinical practice has also validated these findings.”
  • “Not only is music therapy cost-effective, but it is also accessible to patients of all ages and backgrounds.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên đảo ngữ sau “not only”. Ví dụ sai: “Not only music can help…” (sai – phải là “Not only can music help…”). Hoặc lạm dụng cấu trúc này quá nhiều trong một bài, làm mất tính tự nhiên.

5. Mệnh đề phân từ (Participle clause) để rút gọn câu

Công thức: V-ing/V-ed phrase + comma + main clause HOẶC Main clause + comma + V-ing/V-ed phrase

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“Recognizing these limitations, healthcare providers should integrate music into broader treatment plans rather than relying on it exclusively.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề phân từ giúp câu văn súc tích và học thuật hơn. Nó thể hiện khả năng kết nối ý tưởng một cách tinh tế mà không cần sử dụng các conjunction đơn giản. Cấu trúc này cũng tạo ra sự đa dạng trong câu văn, tránh lặp lại cấu trúc “because” hay “when” quá nhiều.

Ví dụ bổ sung:

  • “Having examined numerous studies, researchers concluded that music significantly impacts mental health.”
  • “Faced with increasing mental health challenges, hospitals have begun incorporating music therapy programs.”
  • “Listening to calming melodies, patients often report reduced anxiety levels before medical procedures.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng mệnh đề phân từ khi hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau (dangling participle). Ví dụ sai: “Walking to the hospital, the music was very relaxing.” (sai vì chủ ngữ “music” không thể “walk”). Phải sửa: “Walking to the hospital, I found the music very relaxing.”

6. Cấu trúc It is… that/who (Câu chẻ để nhấn mạnh chủ ngữ/tân ngữ)

Công thức: It is/was + (phần được nhấn mạnh) + that/who + phần còn lại của câu

Ví dụ (áp dụng cho chủ đề):
“It is the accessibility and affordability of music that make it particularly valuable for mental health support in developing countries.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Tương tự câu chẻ với “what”, cấu trúc “It is… that” cho phép nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu. Nó thể hiện khả năng điều khiển trọng tâm thông tin một cách có chủ ý, là dấu hiệu của người viết thành thạo. Cấu trúc này cũng tạo sự trang trọng và học thuật cho văn phong.

Ví dụ bổ sung:

  • “It is trained music therapists, not simply playlists, who can deliver truly effective interventions.”
  • “It was in the 1940s that music therapy first gained recognition as a formal discipline.”
  • “It is through consistent practice, rather than occasional listening, that music yields the greatest mental health benefits.”

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn giữa “that” và “which” trong cấu trúc này (phải dùng “that”, không dùng “which”). Hoặc quên đảo ngữ khi nhấn mạnh trạng ngữ. Ví dụ: “It is in hospitals that music therapy is used most frequently” (đúng – không cần đảo ngữ ở phần sau “that”).

Cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2Cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 2

Kết Bài

Chủ đề về tầm quan trọng của âm nhạc trong việc cải thiện sức khỏe tâm thần là một đề tài không chỉ xuất hiện thường xuyên trong IELTS mà còn mang tính thực tiễn cao trong cuộc sống. Qua ba bài mẫu với các band điểm khác nhau, bạn đã thấy được sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, và độ sâu phân tích.

Để đạt band điểm cao (7+), bạn cần tập trung vào:

  • Phát triển ý sâu hơn với ví dụ cụ thể và bằng chứng có nguồn gốc
  • Đa dạng hóa từ vựng thông qua paraphrase và sử dụng collocations tự nhiên
  • Nâng cao cấu trúc câu với các mẫu câu phức tạp như câu chẻ, đảo ngữ, mệnh đề phân từ
  • Cải thiện coherence bằng cách sử dụng từ nối tinh tế và xây dựng luồng logic chặt chẽ
  • Tránh các lỗi cơ bản về mạo từ, giới từ, và thì động từ – những lỗi điển hình của học viên Việt Nam

Bảng từ vựng và 6 cấu trúc câu trong bài này là những công cụ quý giá mà bạn có thể áp dụng không chỉ cho chủ đề âm nhạc mà còn cho nhiều đề tài khác về văn hóa, xã hội và sức khỏe. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách viết lại các câu từ bài mẫu band thấp theo phong cách band cao, và yêu cầu giáo viên hoặc bạn bè góp ý.

Hãy nhớ rằng, việc cải thiện IELTS Writing là một quá trình tích lũy. Mỗi bài viết bạn hoàn thành, mỗi feedback bạn nhận được đều là một bước tiến quan trọng trên con đường chinh phục band điểm mục tiêu. Chúc bạn học tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Reading: Tác Động Của Công Nghệ Thông Minh Đến Đời Sống Đô Thị - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Next Article

IELTS Reading: Chuẩn Bị Chuyển Đổi Nghề Nghiệp - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨