IELTS Writing Task 2: Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội Đến Dư Luận – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Tổng quan về chủ đề ảnh hưởng của mạng xã hội đến dư luận

Chủ đề về ảnh hưởng của mạng xã hội đến dư luận (The Influence Of Social Media On Public Opinion) là một trong những đề tài phổ biến và quan trọng nhất trong IELTS Writing Task 2 hiện nay. Với sự phát triển vượt bậc của các nền tảng như Facebook, Twitter, TikTok và Instagram, các giám khảo IELTS thường xuyên đưa ra những câu hỏi liên quan đến tác động của truyền thông xã hội đối với cách mọi người hình thành quan điểm, niềm tin và thái độ.

Theo thống kê từ các trung tâm luyện thi uy tín, dạng đề này xuất hiện trung bình 3-4 lần mỗi năm tại các kỳ thi IELTS trên toàn cầu. Đối với thí sinh Việt Nam, đây vừa là cơ hội vừa là thách thức vì chủ đề tương đối quen thuộc nhưng đòi hỏi khả năng phân tích sâu sắc và sử dụng từ vựng học thuật chính xác.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh với các band điểm khác nhau (Band 5-6, Band 6.5-7, Band 8-9)
  • Phân tích chi tiết tiêu chí chấm điểm cho từng bài viết
  • Hơn 15 từ vựng và cụm từ quan trọng kèm phiên âm và ví dụ thực tế
  • 6 cấu trúc câu nâng cao giúp “ăn điểm” cao
  • Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Các đề thi thực tế đã xuất hiện gần đây liên quan đến chủ đề này bao gồm:

  • “Social media has replaced traditional forms of communication. Do the advantages outweigh the disadvantages?” (British Council, tháng 3/2023)
  • “Some people believe that social media has a positive influence on society, while others think it has a negative impact. Discuss both views and give your opinion.” (IDP, tháng 7/2023)
  • “To what extent do you agree that social media platforms should be regulated to prevent the spread of misinformation?” (Computer-based test, tháng 11/2023)

Đề Writing Task 2 thực hành

Some people think that social media has a largely negative influence on how people form their opinions, while others believe it helps people become better informed. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người cho rằng mạng xã hội có ảnh hưởng phần lớn tiêu cực đến cách mọi người hình thành quan điểm của họ, trong khi những người khác tin rằng nó giúp mọi người trở nên hiểu biết hơn. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Dạng câu hỏi: Đây là dạng “Discuss both views and give your opinion” – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Bạn cần:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất (ảnh hưởng tiêu cực)
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai (giúp mọi người hiểu biết hơn)
  3. Đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng

Các thuật ngữ quan trọng:

  • “largely negative influence”: ảnh hưởng phần lớn là tiêu cực (không phải hoàn toàn tiêu cực)
  • “form their opinions”: hình thành quan điểm (quá trình tạo ra niềm tin và thái độ)
  • “better informed”: hiểu biết hơn (có nhiều thông tin và kiến thức hơn)

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một quan điểm mà quên phân tích cân bằng cả hai
  • Không đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng hoặc đưa ra quá muộn
  • Sử dụng ví dụ chung chung, thiếu cụ thể
  • Lạm dụng cụm “in my opinion” quá nhiều lần
  • Dùng từ vựng không chính xác như “effect” thay vì “influence” trong ngữ cảnh này

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc bài viết nên theo mô hình 4 đoạn:

  1. Introduction (Mở bài): Paraphrase đề bài và nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến
  2. Body 1: Thảo luận quan điểm cho rằng mạng xã hội có ảnh hưởng tiêu cực (2-3 lý do với ví dụ cụ thể)
  3. Body 2: Thảo luận quan điểm cho rằng mạng xã hội giúp mọi người hiểu biết hơn (2-3 lý do với ví dụ)
  4. Conclusion (Kết bài): Tóm tắt ngắn gọn và nêu rõ quan điểm cá nhân

Mỗi đoạn thân bài nên có: Topic sentence → Explanation → Example → Link back to question.

Bài mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 cần thể hiện sự tinh tế trong lập luận, sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác, cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên, và khả năng phân tích vấn đề từ nhiều góc độ. Dưới đây là một bài mẫu đạt chuẩn Band 8-9:

The advent of social media has fundamentally transformed how individuals access information and construct their worldviews. While some argue that these platforms predominantly distort public opinion through misinformation and echo chambers, others contend that they democratize access to diverse perspectives. This essay will examine both viewpoints before arguing that, despite legitimate concerns, social media’s overall impact on public discourse is cautiously positive when used critically.

Critics of social media justifiably highlight several mechanisms through which these platforms can undermine informed opinion formation. Firstly, algorithmic content curation tends to create filter bubbles, where users are predominantly exposed to information that reinforces their existing beliefs. This phenomenon was particularly evident during the 2016 US presidential election, where Facebook’s recommendation system was shown to amplify partisan content, thereby polarizing political discourse. Moreover, the viral nature of social media enables misinformation to spread exponentially faster than fact-checked journalism. A notable example is the rapid dissemination of COVID-19 conspiracy theories, which reached millions before health authorities could effectively counter them. These factors collectively suggest that social media may be cultivating an environment where emotional reactions supersede rational analysis.

Conversely, proponents emphasize that social media has democratized information access in unprecedented ways. Previously marginalized voices can now bypass traditional gatekeepers to share alternative narratives and challenge establishment viewpoints. The Arab Spring movements exemplify this potential, where platforms like Twitter enabled citizens to organize protests and disseminate real-time information despite government censorship. Furthermore, social media facilitates immediate access to expert commentary and primary sources, allowing discerning users to verify claims independently. Tương tự như impact of social media on political discourse, các nền tảng này có khả năng tạo ra những cuộc đối化 mang tính xây dựng khi người dùng tiếp cận thông tin một cách có phê phán. During the recent climate crisis, scientists have leveraged social media to communicate research findings directly to the public, circumventing traditional media’s tendency toward sensationalism.

In my view, while social media’s potential for manipulation is undeniable, its capacity to foster informed citizenship ultimately depends on digital literacy rather than the technology itself. Rather than dismissing these platforms wholesale, societies should invest in education programs that equip users with critical thinking skills to navigate information ecosystems effectively. The solution lies not in the medium but in cultivating discerning consumers of information who can harness social media’s democratizing potential while remaining vigilant against its pitfalls.

(401 words)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ tất cả các phần của đề bài với sự phát triển ý sâu sắc. Thảo luận cân bằng cả hai quan điểm với các lý do cụ thể và ví dụ thuyết phục. Quan điểm cá nhân được trình bày rõ ràng ở đoạn cuối, thể hiện sự cân nhắc có chiều sâu.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các ý. Sử dụng đa dạng các từ nối phức tạp (Conversely, Moreover, Furthermore) một cách tự nhiên. Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và các câu hỗ trợ liên kết chặt chẽ.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng phong phú và tinh tế với các collocations học thuật xuất sắc (algorithmic content curation, filter bubbles, democratize access, establishment viewpoints). Sử dụng từ vựng chính xác và linh hoạt, tránh lặp lại. Có một số cụm từ ấn tượng như “emotional reactions supersede rational analysis”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác và tự nhiên. Có sự kết hợp của câu phức, câu ghép, mệnh đề quan hệ, và cấu trúc bị động. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Độ dài câu được điều chỉnh hợp lý để tạo nhịp đọc tốt.

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và tinh tế: Câu thesis “This essay will examine both viewpoints before arguing that, despite legitimate concerns, social media’s overall impact on public discourse is cautiously positive when used critically” thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng và không rập khuôn. Từ “cautiously positive” cho thấy người viết hiểu được sự phức tạp của vấn đề.

  2. Ví dụ cụ thể và có căn cứ: Bài viết sử dụng các ví dụ thực tế như bầu cử Tổng thống Mỹ 2016, thuyết âm mưu COVID-19, và Arab Spring. Những ví dụ này không chỉ minh họa cho luận điểm mà còn cho thấy kiến thức rộng của người viết.

  3. Từ vựng học thuật chính xác: Các thuật ngữ như “algorithmic content curation”, “filter bubbles”, “democratize information access”, và “traditional gatekeepers” thể hiện sự hiểu biết sâu về chủ đề và khả năng sử dụng từ vựng chuyên ngành một cách tự nhiên.

  4. Cấu trúc câu đa dạng và phức tạp: Bài viết kết hợp nhiều loại câu khác nhau, từ câu đơn ngắn gọn (“This essay will examine both viewpoints…”) đến câu phức dài với nhiều mệnh đề (“Previously marginalized voices can now bypass traditional gatekeepers to share alternative narratives and challenge establishment viewpoints”).

  5. Sự cân bằng trong phân tích: Mỗi quan điểm được phát triển với độ dài tương đương (khoảng 120 từ mỗi đoạn thân bài) và có cùng số lượng lý do cùng ví dụ hỗ trợ, thể hiện sự công bằng trong việc xem xét vấn đề.

  6. Kết luận có chiều sâu: Thay vì chỉ tóm tắt lại các ý đã nêu, đoạn kết đưa ra một giải pháp mang tính xây dựng (“societies should invest in education programs”) và nhấn mạnh trách nhiệm của người dùng hơn là công nghệ.

  7. Liên kết ý tưởng tự nhiên: Các câu chuyển tiếp như “Conversely, proponents emphasize…” và “These factors collectively suggest…” giúp bài viết có luồng ý mạch lạc mà không cứng nhắc.

Bài mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng viết tốt với ý tưởng rõ ràng và từ vựng đa dạng, nhưng có thể còn một số hạn chế về độ tinh tế trong lập luận hoặc phạm vi từ vựng chưa phong phú bằng Band 8-9:

Social media has become an important part of modern life, and it significantly affects how people think about various issues. Some people believe that social media has mainly negative effects on public opinion, while others think it helps people to be more knowledgeable. In this essay, I will discuss both perspectives and give my own view.

On one hand, there are several reasons why social media might negatively influence how people form opinions. Firstly, these platforms often contain a lot of false information that spreads very quickly. For example, during the COVID-19 pandemic, many fake news stories about the virus were shared on Facebook and Twitter, which confused many people. Secondly, social media algorithms show users content that is similar to what they already believe in. This means people often only see one side of an argument, which makes them more extreme in their views. Additionally, many users do not check if the information they read is true before sharing it with others, which makes the problem worse.

On the other hand, social media also has positive aspects that help people become better informed. The main advantage is that it gives everyone access to different sources of information from around the world. In the past, people could only get news from newspapers or television, but now they can follow experts, journalists, and organizations directly on platforms like Twitter. Để hiểu rõ hơn về how social media shapes political discourse, chúng ta có thể thấy rằng các phong trào xã hội như Black Lives Matter đã sử dụng mạng xã hội để nâng cao nhận thức. Furthermore, social media allows ordinary people to share their experiences and opinions, which means we can hear from voices that traditional media might ignore.

In my opinion, social media can be both positive and negative depending on how people use it. While it is true that there are problems with fake news and echo chambers, I believe these issues can be solved through better education about digital literacy. If people learn to think critically about the information they see online and check multiple sources, social media can be a valuable tool for staying informed. The technology itself is not the problem – it is how we use it that matters.

In conclusion, although social media has some negative influences on public opinion formation, it also provides important benefits in terms of access to information and diverse perspectives. The key is to use these platforms responsibly and critically.

(458 words)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết trả lời đầy đủ các phần của đề bài và thảo luận cả hai quan điểm. Quan điểm cá nhân được nêu rõ ở đoạn thân bài thứ ba. Tuy nhiên, một số ý tưởng còn phát triển chưa sâu sắc bằng bài Band 8-9, ví dụ như phần giải thích về echo chambers còn khá cơ bản.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài rõ ràng với mở bài, hai đoạn thân bài và kết bài. Sử dụng từ nối cơ bản nhưng hiệu quả (Firstly, Secondly, On the other hand, Furthermore). Tuy nhiên, sự chuyển tiếp giữa các ý trong cùng đoạn có lúc hơi đột ngột, chưa mượt mà như bài Band 8-9.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đa dạng và phù hợp với chủ đề (false information, algorithms, echo chambers, digital literacy). Có một số collocations tốt như “become better informed” và “think critically”. Tuy nhiên, còn lặp lại một số từ như “people” và “information” quá nhiều, và thiếu các từ vựng học thuật tinh tế hơn.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng khá đa dạng cấu trúc câu với sự kết hợp của câu đơn, câu ghép và câu phức. Có câu điều kiện (If people learn…) và mệnh đề quan hệ (that traditional media might ignore). Phần lớn câu không có lỗi ngữ pháp, chỉ có một số chỗ có thể cải thiện về sự đa dạng.

So sánh với bài Band 8-9

1. Độ tinh tế trong lập luận:

  • Band 8-9: “algorithmic content curation tends to create filter bubbles” – sử dụng thuật ngữ chuyên ngành và giải thích cơ chế cụ thể
  • Band 6.5-7: “social media algorithms show users content that is similar to what they already believe in” – ý tưởng giống nhưng diễn đạt đơn giản hơn

2. Ví dụ minh họa:

  • Band 8-9: Đưa ra ví dụ cụ thể về “2016 US presidential election” với chi tiết về Facebook’s recommendation system và tác động của nó
  • Band 6.5-7: Chỉ đề cập chung chung đến “COVID-19 pandemic” mà không có chi tiết cụ thể về cách thức hoặc quy mô

3. Từ vựng và collocations:

  • Band 8-9: “democratize access”, “establishment viewpoints”, “emotional reactions supersede rational analysis” – các cụm từ học thuật phức tạp
  • Band 6.5-7: “better informed”, “different sources of information”, “think critically” – từ vựng chính xác nhưng ở mức độ cơ bản hơn

4. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp như “While some argue that…, others contend that…” và “Previously marginalized voices can now bypass traditional gatekeepers to…”
  • Band 6.5-7: Chủ yếu dùng cấu trúc đơn giản hơn như “Some people believe that…” và “The main advantage is that…”

5. Quan điểm cá nhân:

  • Band 8-9: Đưa ra quan điểm cân nhắc với từ “cautiously positive” và đề xuất giải pháp cụ thể về digital literacy education
  • Band 6.5-7: Quan điểm rõ ràng nhưng chung chung hơn: “can be both positive and negative depending on how people use it”

6. Sự liên kết:

  • Band 8-9: Sử dụng các từ nối tinh tế như “Conversely”, “Moreover”, “These factors collectively suggest”
  • Band 6.5-7: Dùng từ nối cơ bản hơn như “Firstly”, “Secondly”, “On the other hand”, “Furthermore”

Bài mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng viết cơ bản với ý tưởng đơn giản và có một số lỗi về ngữ pháp, từ vựng hoặc tổ chức bài:

Nowadays, social media is very popular and many people use it everyday. Some people think social media is bad for peoples opinion, but other people think it help people to know more things. I will discuss about both side and give my opinion.

First, social media have many bad effect to people. Many peoples share wrong information on Facebook or Twitter and other people believe it. For example, in Covid-19 time, there are many fake news about the virus and many people scared because they read this news. Also, social media make people only see the things they like, so they dont see different opinion. This make them thinking only one way. Young people especially affected by this because they spend many time on social media and they dont check the information is true or not.

However, social media also have good things. People can get information very fast from social media. In the past, people only can get news from TV or newspaper, but now they can read news on their phone anytime. They can follow many different person and organization to know what happening in the world. For example, when there is natural disaster, people can know about it very quickly on Twitter and they can help the victims. Trong bối cảnh impact of social media on global awareness campaigns, người dùng có thể tham gia nhiều chiến dịch để nâng cao nhận thức về các vấn đề toàn cầu. Also, normal people can share their idea on social media, not only famous people or journalist.

In my opinion, I think social media is good and bad. It depend on how people use it. If people use it carefully and check the information before believe it, social media can help them a lot. But if people dont careful, they can be affected by wrong information. So people need to learn how to use social media in good way.

To conclude, social media has negative and positive influence on public opinion. It has problem with fake news but it also help people get information fast. We should use social media carefully and teach people to use it properly.

(376 words)

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết cố gắng trả lời tất cả các phần của đề bài và đưa ra quan điểm cá nhân, nhưng các ý tưởng còn khá đơn giản và chung chung. Thiếu sự phát triển ý sâu sắc và ví dụ cụ thể. Một số điểm chưa được giải thích đầy đủ, ví dụ như “make people only see the things they like” không được phân tích tại sao đây là vấn đề.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Bài viết có cấu trúc cơ bản nhưng sự liên kết giữa các câu còn yếu. Sử dụng từ nối đơn giản và lặp lại (Also xuất hiện nhiều lần). Một số câu không liên kết tự nhiên với nhau. Đoạn văn không được tổ chức chặt chẽ, thiếu topic sentence rõ ràng ở một số đoạn.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Từ vựng hạn chế với nhiều lỗi về word choice và word form (“peoples” thay vì “people”, “help” thay vì “helps”, “thinking” thay vì “think”). Lặp lại từ “people” và “social media” quá nhiều. Thiếu từ vựng học thuật phù hợp. Sử dụng một số cụm từ không tự nhiên như “many time” thay vì “much time”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Có nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản: subject-verb agreement (“social media have”, “it help”), article (“the Covid-19 time”), preposition (“affected to”), và số nhiều (“different person”). Sử dụng chủ yếu câu đơn giản. Một số câu phức nhưng có lỗi cấu trúc. Tuy nhiên, ý nghĩa vẫn có thể hiểu được.

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
peoples opinion Lỗi sử dụng số nhiều people’s opinion “People” đã là danh từ số nhiều, không cần thêm “s”. Cần dùng sở hữu cách ‘s để chỉ “ý kiến của mọi người”.
it help people Lỗi chia động từ it helps people “It” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s”. Đây là lỗi subject-verb agreement rất phổ biến của học viên Việt Nam.
social media have Lỗi chia động từ social media has “Social media” được coi là danh từ số ít (không đếm được) trong tiếng Anh, nên dùng “has”. Nhiều học viên nhầm vì thấy từ “media” giống số nhiều.
in Covid-19 time Lỗi mạo từ và giới từ during the COVID-19 pandemic Cần dùng “during” cho khoảng thời gian và thêm “the” trước COVID-19. Nên dùng “pandemic” thay vì “time” để chính xác hơn.
many peoples share Lỗi số nhiều many people share “People” đã là số nhiều, không cần thêm “s”. Đây là lỗi rất cơ bản nhưng học viên Việt thường mắc vì trong tiếng Việt không có phân biệt số ít/nhiều rõ ràng.
they dont check Lỗi viết tắt và dấu they don’t check / they do not check Trong IELTS Writing, nên tránh viết tắt. Nếu viết tắt thì phải có dấu apostrophe (don’t). Tốt nhất là viết đầy đủ “do not” trong văn viết học thuật.
many time Lỗi danh từ đếm được/không đếm được much time “Time” (thời gian) là danh từ không đếm được nên dùng “much”, không dùng “many”. Học viên Việt thường nhầm vì tiếng Việt không có sự phân biệt này.
can get news from TV Lỗi mạo từ can get news from the TV Cần thêm “the” trước “TV” trong ngữ cảnh này để chỉ phương tiện truyền thông nói chung.
different person and organization Lỗi số nhiều different people and organizations Sau “many” hoặc “different” cần dùng danh từ số nhiều. Đây là lỗi consistency về số.
what happening Lỗi cấu trúc câu what is happening Thiếu động từ “be” trong cấu trúc câu hỏi gián tiếp. Cần có “is” để tạo thành present continuous tense.
especially affected Lỗi bị động are especially affected Thiếu động từ “be” trong cấu trúc bị động. Cần có “are” để tạo thành câu bị động đúng.
It depend on Lỗi chia động từ It depends on “It” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s”. Lại là lỗi subject-verb agreement.
believe it Lỗi chia động từ believing it Sau “before” cần dùng động từ dạng V-ing khi nó là một phần của cụm động từ. Hoặc có thể dùng “before they believe it” với chủ ngữ rõ ràng.
if people dont careful Lỗi từ loại if people are not careful “Careful” là tính từ, cần có động từ “be” (are) đứng trước. Không thể dùng trực tiếp “don’t” với tính từ.
in good way Lỗi mạo từ in a good way Cần thêm article “a” trước danh từ đếm được số ít “way”. Đây là lỗi rất phổ biến vì tiếng Việt không có mạo từ.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

Để nâng bài viết từ Band 5-6 lên Band 6.5-7, học viên cần tập trung vào các điểm sau:

1. Cải thiện ngữ pháp cơ bản:

  • Thực hành subject-verb agreement đều đặn, đặc biệt với “social media”, “information” (không đếm được, dùng “has”, “is”)
  • Học và áp dụng đúng cách dùng mạo từ (a, an, the) – đây là điểm yếu lớn nhất của học viên Việt
  • Nắm vững cách chia động từ với các thì cơ bản và cấu trúc bị động
  • Kiểm tra kỹ số ít/nhiều của danh từ trước khi nộp bài

2. Mở rộng và sử dụng từ vựng chính xác hơn:

  • Thay thế các từ lặp lại bằng đồng nghĩa: “people” → “individuals”, “users”, “citizens”; “information” → “data”, “content”, “news”
  • Học các collocations liên quan đến chủ đề: “spread misinformation”, “form opinions”, “access information”, “critical thinking”
  • Sử dụng từ vựng học thuật phù hợp thay vì từ thông thường: “bad effect” → “negative influence/impact”; “good things” → “advantages/benefits”

3. Phát triển ý tưởng sâu hơn:

  • Mỗi ý tưởng chính cần có: Lý do → Giải thích → Ví dụ cụ thể → Liên kết lại với câu hỏi
  • Tránh các câu chung chung như “social media is good and bad” – hãy nêu rõ “tốt/xấu như thế nào”, “cho ai”, “trong hoàng cảnh nào”
  • Đưa ra ví dụ cụ thể với tên, số liệu, hoặc sự kiện thực tế thay vì “For example, in Covid-19 time”

4. Cải thiện cấu trúc và liên kết:

  • Sử dụng đa dạng từ nối: thay vì lặp lại “Also” nhiều lần, dùng “Moreover”, “Furthermore”, “In addition”, “Additionally”
  • Mỗi đoạn thân bài cần có topic sentence rõ ràng ngay câu đầu tiên
  • Sử dụng câu phức với mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ để tạo sự đa dạng: “Although social media has drawbacks…”, “People who use social media…”

5. Luyện tập viết và chỉnh sửa:

  • Viết xong cần dành 3-5 phút kiểm tra lại lỗi chính tả, ngữ pháp cơ bản
  • Đọc to bài viết để kiểm tra sự mạch lạc và tự nhiên
  • Nhờ giáo viên hoặc bạn bè phản hồi về bài viết
  • Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần để duy trì kỹ năng

6. Học từ bài mẫu Band cao hơn:

  • So sánh bài viết của mình với bài Band 6.5-7 để thấy sự khác biệt
  • Ghi chú các cụm từ, cấu trúc câu hay và luyện áp dụng vào bài viết của mình
  • Không học thuộc lòng bài mẫu mà tập trung hiểu cách xây dựng lập luận và diễn đạt

7. Tập trung vào Task Response:

  • Đảm bảo trả lời đúng và đầy đủ câu hỏi: nếu đề bài yêu cầu “Discuss both views”, phải thảo luận cả hai quan điểm với độ dài tương đương
  • Đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài
  • Mỗi đoạn thân bài nên có 2-3 ý chính được phát triển đầy đủ, không nên có quá nhiều ý nhưng giải thích nông cạn

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
influence (n, v) /ˈɪnfluəns/ Ảnh hưởng, tác động Social media has a significant influence on young people’s opinions. exert influence, negative/positive influence, influence public opinion
misinformation (n) /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃən/ Thông tin sai lệch (không cố ý) The rapid spread of misinformation during the pandemic caused public confusion. spread misinformation, combat misinformation, misinformation campaign
echo chamber (n) /ˈekəʊ ˌtʃeɪmbə(r)/ Buồng vang (môi trường chỉ tiếp xúc với quan điểm tương tự) Social media algorithms create echo chambers that reinforce existing beliefs. trapped in an echo chamber, break out of echo chambers
algorithm (n) /ˈælɡərɪðəm/ Thuật toán Platform algorithms determine what content users see on their feeds. recommendation algorithm, algorithmic bias, algorithm-driven content
democratize (v) /dɪˈmɒkrətaɪz/ Dân chủ hóa, làm cho dễ tiếp cận với mọi người Social media has democratized access to information and news sources. democratize access, democratize information, democratize knowledge
filter bubble (n) /ˈfɪltə(r) ˌbʌbəl/ Bong bóng lọc (hiện tượng chỉ tiếp nhận thông tin phù hợp với sở thích) Users trapped in filter bubbles rarely encounter opposing viewpoints. escape the filter bubble, burst the filter bubble
discourse (n) /ˈdɪskɔː(r)s/ Diễn ngôn, cuộc thảo luận Social media has transformed public discourse on political issues. public discourse, political discourse, shape discourse
polarize (v) /ˈpəʊləraɪz/ Phân cực, chia rẽ The platform’s design tends to polarize political opinions. increasingly polarized, politically polarized, polarize society
disseminate (v) /dɪˈsemɪneɪt/ Phổ biến, lan truyền (thông tin) Social media allows users to disseminate information rapidly across the globe. disseminate information, widely disseminated, disseminate knowledge
circumvent (v) /ˌsɜː(r)kəmˈvent/ Vượt qua, lách (luật, kiểm duyệt) Citizens used social media to circumvent government censorship. circumvent restrictions, circumvent regulations, circumvent censorship
gatekeeper (n) /ˈɡeɪtkiːpə(r)/ Người/tổ chức kiểm soát thông tin Social media allows people to bypass traditional media gatekeepers. media gatekeepers, traditional gatekeepers, bypass gatekeepers
cultivate (v) /ˈkʌltɪveɪt/ Nuôi dưỡng, phát triển These platforms may cultivate an environment of misinformation. cultivate critical thinking, cultivate understanding, cultivate relationships
discerning (adj) /dɪˈsɜː(r)nɪŋ/ Sáng suốt, có khả năng phán đoán tốt Discerning users can identify reliable sources from unreliable ones. discerning consumers, discerning reader, discerning judgment
amplify (v) /ˈæmplɪfaɪ/ Khuếch đại, phóng đại Social media algorithms tend to amplify controversial content. amplify voices, amplify messages, amplify concerns
supersede (v) /ˌsuːpə(r)ˈsiːd/ Thay thế, vượt qua Emotional reactions often supersede rational analysis on social platforms. supersede traditional methods, supersede previous systems

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

1. Câu phức với mệnh đề trạng ngữ nhượng bộ (Concessive clauses)

Công thức: While/Although/Even though + S + V, S + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While some argue that these platforms predominantly distort public opinion through misinformation and echo chambers, others contend that they democratize access to diverse perspectives.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng trình bày hai quan điểm đối lập trong cùng một câu, cho thấy tư duy phản biện và khả năng cân nhắc nhiều góc độ. Việc sử dụng mệnh đề nhượng bộ giúp bài viết có chiều sâu hơn và tránh được cách viết đơn giản kiểu “Some people think A, but others think B.”

Các ví dụ bổ sung:

  • Although social media provides instant access to information, it also creates opportunities for misinformation to spread rapidly.
  • Even though algorithms can create filter bubbles, discerning users can actively seek diverse viewpoints.
  • While traditional media employed professional fact-checkers, social platforms rely heavily on user-generated content without adequate verification.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên sử dụng “Despite” hoặc “In spite of” nhưng quên rằng sau hai cụm này phải là danh từ/cụm danh từ, không phải mệnh đề có động từ. Ví dụ sai: “Despite social media is popular…” → Đúng: “Despite the popularity of social media…” hoặc “Although social media is popular…”

2. Cấu trúc bị động phức tạp (Complex passive voice)

Công thức: S + be + past participle + (by agent) / S + modal verb + be + past participle

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Previously marginalized voices can now bypass traditional gatekeepers to share alternative narratives and challenge establishment viewpoints. (Câu này kết hợp với cấu trúc to-infinitive, nhưng ý tưởng về “marginalized voices” thể hiện khái niệm bị động)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Bị động giúp thay đổi trọng tâm của câu, tập trung vào hành động hoặc đối tượng bị tác động thay vì người thực hiện. Trong văn viết học thuật, bị động tạo ra giọng điệu khách quan và chuyên nghiệp hơn. Nó cũng cho phép tránh lặp lại chủ ngữ “people” quá nhiều lần.

Các ví dụ bổ sung:

  • Misinformation can be amplified exponentially through social media algorithms.
  • User behaviour is being tracked constantly to personalize content feeds.
  • Alternative perspectives that were once ignored by mainstream media are now being heard through social platforms.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên thêm “be” trong cấu trúc bị động với modal verbs. Ví dụ sai: “Information can spread quickly” (khi muốn nói thông tin BỊ lan truyền) → Đúng: “Information can be spread quickly.” Ngoài ra, nhiều bạn dùng bị động không cần thiết, làm câu văn rườm rà.

3. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)

Công thức: S, which/who/where + V, V / S + V, which/who + V

Ví dụ từ bài Band 8-9:
A notable example is the rapid dissemination of COVID-19 conspiracy theories, which reached millions before health authorities could effectively counter them.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép thêm thông tin bổ sung vào câu mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Dấu phẩy trước “which” cho thấy người viết hiểu rõ sự khác biệt giữa mệnh đề xác định và không xác định – một kỹ năng ngữ pháp nâng cao. Cấu trúc này cũng giúp kết nối ý tưởng một cách mượt mà.

Các ví dụ bổ sung:

  • The Arab Spring movements, which utilized Twitter and Facebook extensively, demonstrated social media’s potential for political mobilization.
  • Social media platforms, where millions of users interact daily, have become primary sources of news for younger generations.
  • Digital literacy programs, which teach critical thinking skills, are essential for navigating online information effectively.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên hay nhầm lẫn giữa “which” và “that”, hoặc quên dùng dấu phẩy. Lưu ý: Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định. Ví dụ sai: “Social media, that is popular today,…” → Đúng: “Social media, which is popular today,…” Ngoài ra, nhiều bạn quên dấu phẩy thứ hai ở cuối mệnh đề quan hệ khi nó nằm giữa câu.

4. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)

Công thức: If + S + had + V3, S + would/could/might + V (nguyên mẫu)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
If people learn to think critically about the information they see online and check multiple sources, social media can be a valuable tool for staying informed. (Đây là điều kiện loại 1, nhưng có thể biến thể thành hỗn hợp)

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện sự hiểu biết sâu về các mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa quá khứ và hiện tại. Nó cho phép người viết thể hiện sự phân tích tinh tế về các tình huống giả định và hậu quả của chúng. Đây là dấu hiệu của trình độ ngữ pháp nâng cao.

Các ví dụ bổ sung:

  • If traditional media had adapted more quickly to digital trends, social media platforms might not have gained such dominance over public discourse.
  • If users were more aware of algorithmic manipulation, they would be less susceptible to filter bubbles today.
  • Had educational institutions prioritized digital literacy earlier, we would see fewer people falling victim to online misinformation.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện và chia động từ sai thì. Ví dụ sai: “If people learned digital literacy, they would have been better informed.” → Cần xác định rõ đang nói về quá khứ hay hiện tại. Ngoài ra, nhiều bạn quên đảo ngữ khi bỏ “if”: “Had they known” thay vì “If they had known”.

5. Cấu trúc nhấn mạnh với It is/was… that… (Cleft sentences)

Công thức: It is/was + phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

Ví dụ mới liên quan đến bài:
It is not the technology itself but rather how users engage with it that determines social media’s impact on public opinion.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, làm nổi bật ý tưởng quan trọng nhất. Trong IELTS Writing, việc biết nhấn mạnh đúng trọng tâm thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ tốt và tạo ra văn phong thuyết phục hơn. Cấu trúc này cũng tạo sự đa dạng trong cách bắt đầu câu.

Các ví dụ bổ sung:

  • It was the Arab Spring that first demonstrated the revolutionary potential of social media for political mobilization.
  • It is discerning users who can most effectively navigate the complex information environment of social platforms.
  • It is through education and digital literacy programs that we can address the challenges posed by misinformation.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên hay quên dùng “that” sau phần nhấn mạnh, hoặc dùng sai thì động từ “is/was”. Ví dụ sai: “It was last year social media became popular” → Đúng: “It was last year that social media became popular.” Cũng cần lưu ý dùng “who” khi nhấn mạnh người và “that” cho vật/sự việc.

6. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức: V-ing/V3 + (object), S + V / S + V, V-ing/V3 + (object)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
During the recent climate crisis, scientists have leveraged social media to communicate research findings directly to the public, circumventing traditional media’s tendency toward sensationalism.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp rút gọn câu, kết hợp nhiều hành động trong một câu mà không cần dùng liên từ. Điều này tạo ra văn phong súc tích, chuyên nghiệp và thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi muốn diễn đạt hành động xảy ra đồng thời hoặc kết quả của hành động.

Các ví dụ bổ sung:

  • Recognizing the dangers of misinformation, many platforms have implemented fact-checking mechanisms.
  • Having analyzed user behaviour patterns, social media companies can predict and influence public opinion.
  • Trapped in filter bubbles, users rarely encounter perspectives that challenge their existing beliefs.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Lỗi “dangling participle” (cụm phân từ lủng lẳng) rất phổ biến khi chủ ngữ của cụm phân từ khác với chủ ngữ chính của câu. Ví dụ sai: “Reading fake news, my opinion was changed.” → Đúng: “Reading fake news, I changed my opinion.” Cũng cần chú ý sử dụng V-ing cho hành động chủ động và V3 cho hành động bị động.

Kết bài

Chủ đề về ảnh hưởng của mạng xã hội đến dư luận là một trong những đề tài quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2. Qua bài viết này, bạn đã được tiếp cận với ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau, từ đó có thể thấy rõ sự khác biệt về mặt từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc và cách phát triển ý tưởng.

Để đạt band điểm cao, bạn cần chú ý đến việc sử dụng từ vựng học thuật chính xác và đa dạng, tránh lặp lại các từ đơn giản. Các collocations như “democratize access”, “filter bubbles”, “echo chambers” không chỉ thể hiện vốn từ vựng phong phú mà còn cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề. Đối với how to promote ethical consumerism, việc sử dụng từ vựng chính xác cũng đóng vai trò tương tự quan trọng trong việc thể hiện hiểu biết chuyên sâu.

Về mặt ngữ pháp, sự đa dạng trong cấu trúc câu là chìa khóa để tạo ấn tượng tốt với giám khảo. Thay vì chỉ dùng câu đơn giản, hãy kết hợp các mệnh đề phức, câu điều kiện, cấu trúc bị động và cụm phân từ để tạo ra văn phong học thuật. Tuy nhiên, cần nhớ rằng sự phức tạp phải đi kèm với sự chính xác – một câu đơn giản viết đúng vẫn tốt hơn một câu phức tạp nhưng có lỗi.

Task Response là tiêu chí quan trọng nhất mà nhiều học viên Việt Nam thường bị mất điểm. Hãy đảm bảo bạn đọc kỹ đề bài, xác định rõ yêu cầu (discuss both views, advantages/disadvantages, agree/disagree) và trả lời đầy đủ tất cả các phần. Quan điểm cá nhân cần được nêu rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài viết, không nên mơ hồ hoặc thay đổi giữa chừng.

Đối với học viên đang ở band 5-6, hãy tập trung vào việc khắc phục các lỗi ngữ pháp cơ bản như subject-verb agreement, mạo từ, và số ít/nhiều của danh từ. Đây là những lỗi “chết người” khiến điểm số bị kéo xuống đáng kể. Hãy dành thời gian ôn lại ngữ pháp cơ bản và luyện viết đều đặn, sau đó kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp bài.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng việc đạt band điểm cao trong IELTS Writing không phải là kết quả của việc học thuộc lòng các bài mẫu, mà là quá trình rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, phân tích vấn đề và diễn đạt ý tưởng một cách logic và thuyết phục. Hãy đọc nhiều, viết nhiều, và luôn tìm kiếm phản hồi từ giáo viên hoặc những người có trình độ cao hơn để cải thiện từng ngày.

Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Tác Động Của Nền Tảng Streaming Đến Truyền Hình Cáp – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Reading: Công Nghệ Tái Định Hình Ngành Tài Chính - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨