IELTS Writing Task 2: The Pros and Cons of Space Tourism – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Mở đầu

Du lịch vũ trụ (space tourism) đang trở thành một trong những chủ đề thời sự nóng bỏng và xuất hiện ngày càng thường xuyên trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Chủ đề này không chỉ kiểm tra khả năng sử dụng ngôn ngữ mà còn đánh giá kỹ năng phân tích ưu – nhược điểm của thí sinh về một vấn đề phức tạp, liên quan đến công nghệ, môi trường và xã hội.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh với band điểm từ 5-6, 6.5-7 và 8-9
  • Phân tích chi tiết từng tiêu chí chấm điểm theo chuẩn IELTS
  • Từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu “ăn điểm” cao
  • Những lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam và cách khắc phục

Dựa trên nghiên cứu các đề thi thực tế từ IDP và British Council, dưới đây là một số đề bài phổ biến về chủ đề này:

  • “Some people think space tourism will be beneficial, while others believe it will have negative impacts. Discuss both views and give your opinion.” (tháng 3/2023)
  • “Space travel has been possible for some time and some people believe that space tourism could be developed in the future. Do you think it is a positive or negative development?” (tháng 9/2022)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết một đề bài điển hình thuộc dạng Advantages & Disadvantages – một trong những dạng đề phổ biến nhất của IELTS Writing Task 2.

Đề Writing Part 2 Thực Hành

Space tourism is likely to develop in the future. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Dịch đề: Du lịch vũ trụ có khả năng sẽ phát triển trong tương lai. Liệu những lợi ích của sự phát triển này có lớn hơn những nhược điểm không?

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Outweigh – một biến thể của dạng Advantages & Disadvantages, yêu cầu thí sinh:

  1. Đưa ra các ưu điểm của du lịch vũ trụ
  2. Đưa ra các nhược điểm của du lịch vũ trụ
  3. Quan trọng nhất: Đưa ra quan điểm rõ ràng về việc lợi ích có lớn hơn bất lợi hay không

Những thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • “Space tourism”: Du lịch vũ trụ – các chuyến bay thương mại đưa công dân thường đến không gian vũ trụ
  • “Outweigh”: Vượt trội hơn, có giá trị/tầm quan trọng lớn hơn
  • “Development”: Sự phát triển, tiến triển

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ liệt kê ưu và nhược điểm mà không đưa ra quan điểm rõ ràng về việc cái nào lớn hơn
  • Quan điểm không nhất quán giữa mở bài và kết bài
  • Phát triển ý thiếu chiều sâu, chỉ liệt kê bề nổi
  • Sử dụng từ vựng không chính xác về chủ đề công nghệ vũ trụ

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Mở bài: Paraphrase đề bài + Thesis statement (quan điểm rõ ràng)
  2. Body 1: Trình bày ưu điểm (hoặc nhược điểm) với 2-3 luận điểm cụ thể
  3. Body 2: Trình bày nhược điểm (hoặc ưu điểm) nhưng nhấn mạnh tại sao chúng ít quan trọng hơn/quan trọng hơn
  4. Kết bài: Khẳng định lại quan điểm một cách mạnh mẽ

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế, phát triển ý sâu sắc với các luận điểm được bổ trợ mạnh mẽ, cùng với sự liên kết mạch lạc giữa các đoạn văn. Dưới đây là một bài mẫu đạt chuẩn Band 8-9:

The emergence of space tourism as a viable commercial industry has sparked considerable debate regarding its potential impacts. While this development presents certain drawbacks, I firmly believe that the benefits it offers in terms of technological advancement and economic growth substantially outweigh the disadvantages.

Admittedly, space tourism does pose legitimate concerns that warrant careful consideration. The most pressing issue revolves around environmental degradation, as rocket launches emit substantial quantities of carbon dioxide and other pollutants into the atmosphere, potentially exacerbating climate change. Furthermore, the astronomical costs associated with space travel mean that only the ultra-wealthy can afford such experiences, raising questions about inequality and the ethical allocation of resources when pressing terrestrial problems like poverty and healthcare remain unresolved. These concerns are undeniably significant and require appropriate regulatory frameworks.

However, the advantages of developing space tourism far surpass these drawbacks. Firstly, this burgeoning industry serves as a catalyst for technological innovation, driving advancements that often find applications in everyday life. The development of more efficient propulsion systems, lightweight materials, and life-support technologies not only makes space travel more accessible but also contributes to improvements in aviation, medicine, and environmental monitoring. Secondly, space tourism represents a substantial economic opportunity, creating thousands of high-skilled jobs across multiple sectors including engineering, hospitality, and tourism management. Companies like SpaceX and Blue Origin have already demonstrated how commercial space ventures can stimulate economic growth while simultaneously reducing launch costs through reusable rocket technology, making space more accessible in the long term.

In conclusion, while concerns about environmental impact and social inequality merit serious attention, I maintain that the technological and economic benefits of space tourism ultimately outweigh its disadvantages. With appropriate regulation and continued innovation aimed at sustainability, space tourism can become a valuable contributor to human progress.

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết trả lời đầy đủ và trực tiếp câu hỏi “outweigh”, với quan điểm rõ ràng ngay từ mở bài và được duy trì xuyên suốt. Các luận điểm được phát triển sâu sắc với ví dụ cụ thể (SpaceX, Blue Origin) và giải thích chi tiết về cách lợi ích vượt trội hơn bất lợi.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 8.5 Bài viết có cấu trúc logic rõ ràng với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn (“Admittedly”, “However”). Mỗi đoạn văn có một ý chính rõ ràng và được phát triển nhất quán. Sử dụng đa dạng các từ nối và cụm từ tham chiếu (these concerns, this burgeoning industry) một cách tự nhiên.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng phong phú và chính xác với các collocations học thuật (viable commercial industry, legitimate concerns, burgeoning industry, catalyst for innovation). Sử dụng từ vựng chuyên ngành một cách tự nhiên và không lặp lại. Paraphrasing hiệu quả (space tourism → commercial space ventures).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp (mệnh đề quan hệ, phân từ, câu chẻ) được sử dụng chính xác và linh hoạt. Không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý. Sử dụng thành thạo các thì động từ và thể bị động để tạo sự đa dạng.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Thesis Statement mạnh mẽ và rõ ràng: Ngay câu cuối đoạn mở bài đã khẳng định quan điểm “substantially outweigh”, giúp giám khảo hiểu ngay lập trường của người viết.

  2. Cấu trúc “Concession – Refutation” hiệu quả: Đoạn body 1 sử dụng “Admittedly” để thừa nhận nhược điểm trước khi đoạn body 2 dùng “However” để bác bỏ và chứng minh lợi ích lớn hơn – đây là kỹ thuật viết học thuật cao cấp.

  3. Ví dụ cụ thể và có thực: Nhắc đến SpaceX và Blue Origin không chỉ làm cho bài viết thuyết phục hơn mà còn cho thấy kiến thức thực tế về chủ đề.

  4. Collocations và từ vựng học thuật tự nhiên: Các cụm như “viable commercial industry”, “legitimate concerns”, “catalyst for technological innovation” thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách tự nhiên, không gượng ép.

  5. Phát triển ý có chiều sâu: Mỗi luận điểm không chỉ được nêu ra mà còn được giải thích tại sao và có hệ quả gì (ví dụ: công nghệ vũ trụ → ứng dụng trong đời sống → cải thiện nhiều lĩnh vực).

  6. Kết bài không chỉ lặp lại mà còn mở rộng: Câu kết không đơn thuần nhắc lại quan điểm mà còn đề xuất giải pháp (regulation and innovation), cho thấy tư duy phản biện sâu sắc.

  7. Sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu phức: Bài viết kết hợp hài hòa giữa câu đơn ngắn gọn và câu phức dài, tạo nhịp điệu đọc tự nhiên và thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp xuất sắc.

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng với từ vựng và ngữ pháp khá tốt, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế về độ tinh tế trong cách diễn đạt và phát triển ý. Dưới đây là bài mẫu:

Space tourism is becoming more popular and many companies are planning to offer trips to space in the future. Although there are some problems with this development, I believe that the advantages are more important than the disadvantages.

There are several disadvantages of space tourism that we need to consider. First, it is very expensive and only rich people can afford to travel to space. This means that most normal people cannot experience this activity, which creates inequality in society. Second, space tourism can harm the environment because rockets produce a lot of pollution when they launch. This pollution can make climate change worse and damage our atmosphere. These are serious problems that governments should think about.

On the other hand, I think space tourism has more advantages that are beneficial for society. The main benefit is that it helps develop new technology. When companies create better rockets and equipment for space tourism, these technologies can be used in other industries like medicine and transportation. For example, materials developed for spacecraft can make airplanes safer and more efficient. Another advantage is that space tourism creates many new jobs for engineers, scientists, and tourism workers. This can help the economy grow and give people more opportunities to work in interesting fields.

In conclusion, although space tourism has some negative effects on the environment and creates inequality, I believe the advantages of technological development and economic growth are greater. However, it is important that governments make rules to reduce the environmental problems.

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết trả lời đầy đủ câu hỏi với quan điểm rõ ràng. Các luận điểm được phát triển khá tốt nhưng thiếu chiều sâu và ví dụ cụ thể so với bài Band 8-9. Một số ý còn chung chung (ví dụ: “interesting fields”).
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc tổng thể hợp lý với các từ nối cơ bản (First, Second, On the other hand, Another advantage). Tuy nhiên, sự liên kết giữa các câu trong cùng một đoạn còn đơn giản và thiếu sự đa dạng.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng còn hạn chế về phạm vi và độ chính xác. Có một số cụm từ tốt (afford to travel, harm the environment) nhưng cũng có lặp lại (space tourism xuất hiện nhiều lần) và sử dụng từ quá đơn giản (very expensive, normal people).
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng khá tốt các cấu trúc câu phức (mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ). Phần lớn câu đúng ngữ pháp nhưng thiếu sự đa dạng so với bài Band 8-9. Một số câu còn đơn giản (These are serious problems).

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Về Thesis Statement:

  • Band 6.5-7: “I believe that the advantages are more important than the disadvantages” – rõ ràng nhưng đơn giản
  • Band 8-9: “the benefits it offers in terms of technological advancement and economic growth substantially outweigh the disadvantages” – cụ thể hơn, chỉ rõ loại lợi ích và sử dụng từ vựng mạnh mẽ hơn (“substantially outweigh”)

2. Về cách phát triển ý:

  • Band 6.5-7: “space tourism can harm the environment because rockets produce a lot of pollution” – giải thích đơn giản, thiếu chi tiết kỹ thuật
  • Band 8-9: “rocket launches emit substantial quantities of carbon dioxide and other pollutants into the atmosphere, potentially exacerbating climate change” – cụ thể hơn về loại ô nhiễm và hệ quả

3. Về ví dụ:

  • Band 6.5-7: “materials developed for spacecraft can make airplanes safer” – ví dụ chung chung, không có tên cụ thể
  • Band 8-9: “Companies like SpaceX and Blue Origin have already demonstrated…” – ví dụ thực tế, có tên cụ thể

4. Về từ vựng:

  • Band 6.5-7: Sử dụng từ cơ bản và có lặp lại (very expensive, normal people, many new jobs)
  • Band 8-9: Sử dụng collocations học thuật (astronomical costs, ultra-wealthy, burgeoning industry, catalyst for innovation)

5. Về cấu trúc câu:

  • Band 6.5-7: Chủ yếu là câu phức đơn giản với một mệnh đề phụ
  • Band 8-9: Đa dạng với câu phức nhiều tầng, cụm phân từ, mệnh đề quan hệ không xác định

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách phân tích các chủ đề liên quan, hãy tham khảo bài viết về advantages and disadvantages of space tourism để có cái nhìn toàn diện hơn về dạng bài này.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng có nhiều hạn chế về từ vựng, ngữ pháp và cách phát triển ý. Dưới đây là bài mẫu:

Nowadays, space tourism is developing and many people want to go to space. In my opinion, this development have both good and bad sides but I think the advantages is more than disadvantages.

First, space tourism have some bad things. The most important problem is it is very expensive so only rich peoples can go to space. Normal people don’t have money to travel space. This is not fair for everyone. Also, rockets make pollution when they go to space. The pollution can destroy environment and make global warming more serious. These problems are very big and need to solve.

However, space tourism also have good things. It can help to develop technology. When company make new rocket and new machine for space tourism, the technology become better. This technology can use in another industry too. For example, we can use space technology to make better airplane or car. Also, space tourism can make new job for people. Many engineer and scientist can work in space tourism company. This is good for economic.

In conclusion, space tourism have disadvantage like expensive and pollution, but I think advantage is bigger because it help technology and economic grow. Government should make rule to protect environment and make space tourism better for everyone.

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết có cố gắng trả lời câu hỏi và đưa ra quan điểm, nhưng các luận điểm được phát triển chưa đầy đủ và thiếu chi tiết cụ thể. Một số ý tưởng còn mơ hồ và không được giải thích rõ ràng (ví dụ: “This is good for economic” không giải thích tại sao).
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản nhưng việc tổ chức ý tưởng còn đơn giản. Sử dụng các từ nối cơ bản nhất (First, However, Also, In conclusion) và thiếu sự đa dạng. Một số câu không liên kết tốt với nhau, gây cảm giác rời rạc.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (space tourism, good things, bad things, very). Có nhiều lỗi về word choice (peoples, economic thay vì economy, travel space thay vì travel to space). Thiếu collocations và từ vựng chuyên ngành.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản ảnh hưởng đến ý nghĩa: lỗi chia động từ (have thay vì has), lỗi danh từ số nhiều (peoples), lỗi mạo từ (the advantages is). Tuy nhiên vẫn có một số câu phức đúng cấu trúc.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“this development have” Subject-verb agreement “this development has” “Development” là danh từ số ít nên động từ phải chia ở dạng số ít là “has”. Đây là lỗi sai phổ biến của học viên Việt Nam vì tiếng Việt không chia động từ theo số.
“the advantages is more” Subject-verb agreement “the advantages are greater” “Advantages” là danh từ số nhiều nên phải dùng “are”. Ngoài ra, “greater” học thuật hơn “more” trong ngữ cảnh này.
“rich peoples” Countable/Uncountable noun “rich people” hoặc “wealthy individuals” “People” đã là danh từ số nhiều của “person”, không cần thêm “s”. Để nâng cao hơn có thể dùng “wealthy individuals”.
“don’t have money to travel space” Preposition “cannot afford to travel to space” Thiếu giới từ “to” trước “space”. Cụm “cannot afford to” học thuật và chính xác hơn “don’t have money to”.
“make pollution” Collocation “produce/generate pollution” hoặc “emit pollutants” Không dùng “make” với “pollution”. Các động từ phù hợp là “produce”, “generate” hoặc “emit”.
“destroy environment” Article “damage/harm the environment” Thiếu mạo từ “the” trước “environment”. Ngoài ra “damage” hoặc “harm” phù hợp hơn “destroy” trong ngữ cảnh này.
“need to solve” Voice “need to be solved” Vấn đề là đối tượng bị giải quyết nên cần dùng thể bị động “need to be solved”.
“company make” Article + verb form “companies develop/create” Thiếu mạo từ (a company/companies) và động từ thiếu “s” nếu dùng số ít. “Develop/create” học thuật hơn “make”.
“can use in another industry” Voice + article “can be used in other industries” Cần dùng bị động “can be used” và “other industries” (số nhiều) phù hợp hơn “another industry” (số ít).
“good for economic” Word form “good for the economy” “Economic” là tính từ, cần dùng danh từ “economy”. Cần thêm mạo từ “the” trước “economy”.
“advantage is bigger” Word choice “advantages are more significant/substantial” “Bigger” không phù hợp với “advantage” trong văn viết học thuật. Dùng “more significant” hoặc “more substantial”.
“help technology and economic grow” Word form + structure “helps technology and the economy grow” hoặc “contributes to technological and economic growth” “Help” cần thêm “s” (chủ ngữ số ít), “economic” phải là “economy”. Cấu trúc thứ hai học thuật hơn.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Cải thiện độ chính xác ngữ pháp cơ bản:

  • Luyện tập chia động từ với chủ ngữ số ít/số nhiều mỗi ngày
  • Học thuộc các danh từ đếm được/không đếm được phổ biến
  • Nắm vững cách sử dụng mạo từ a/an/the với danh từ chung và danh từ xác định
  • Thực hành phân biệt khi nào dùng chủ động, khi nào dùng bị động

2. Mở rộng vốn từ vựng chủ đề:

  • Học các collocations phổ biến thay vì học từ đơn lẻ (ví dụ: “generate pollution”, “economic growth”, “technological advancement”)
  • Tạo một bảng từ vựng cho mỗi chủ đề IELTS phổ biến và ôn luyện hàng tuần
  • Thay thế các từ quá đơn giản bằng từ học thuật hơn (good → beneficial, bad → detrimental, very → considerably)

3. Phát triển ý sâu hơn:

  • Với mỗi luận điểm, luôn tự hỏi “Tại sao?” để mở rộng ý tưởng
  • Thêm ví dụ cụ thể hoặc số liệu (không cần chính xác 100%, chỉ cần hợp lý)
  • Giải thích hệ quả của mỗi vấn đề thay vì chỉ nêu vấn đề

4. Nâng cao kỹ năng viết câu:

  • Kết hợp các câu đơn thành câu phức bằng mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ
  • Học 5-7 mẫu câu phức và áp dụng vào mọi bài viết
  • Tránh bắt đầu quá nhiều câu bằng cùng một từ (This, It, Space tourism…)

5. Thực hành có mục tiêu:

  • Viết 2-3 bài mỗi tuần và tự sửa lỗi bằng cách đối chiếu với bài mẫu Band cao hơn
  • Tập trung sửa một loại lỗi mỗi tuần (tuần 1: lỗi chia động từ, tuần 2: lỗi mạo từ…)
  • Ghi âm bản thân đọc bài viết để phát hiện những chỗ nghe không tự nhiên

Tương tự như các bài viết về importance of preserving natural landscapes, việc phát triển ý có chiều sâu và sử dụng ví dụ cụ thể là chìa khóa để nâng band điểm.

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
space tourism noun phrase /speɪs ˈtʊərɪzəm/ du lịch vũ trụ Space tourism is becoming increasingly viable. commercial space tourism, develop space tourism
viable adjective /ˈvaɪəbl/ khả thi, có thể thực hiện được Space tourism is now a viable commercial industry. commercially viable, economically viable, viable option
outweigh verb /ˌaʊtˈweɪ/ vượt trội hơn, lớn hơn The benefits outweigh the drawbacks. substantially outweigh, clearly outweigh, far outweigh
legitimate concerns noun phrase /lɪˈdʒɪtɪmət kənˈsɜːnz/ những lo ngại chính đáng There are legitimate concerns about environmental impact. raise legitimate concerns, address legitimate concerns
environmental degradation noun phrase /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ sự suy thoái môi trường Rocket launches contribute to environmental degradation. cause environmental degradation, prevent environmental degradation
astronomical costs noun phrase /ˌæstrəˈnɒmɪkl kɒsts/ chi phí cực kỳ cao The astronomical costs limit accessibility. astronomical costs of, involve astronomical costs
burgeoning industry noun phrase /ˈbɜːdʒənɪŋ ˈɪndəstri/ ngành công nghiệp đang phát triển mạnh Space tourism is a burgeoning industry. burgeoning tourism industry, support a burgeoning industry
catalyst for innovation noun phrase /ˈkætəlɪst fɔːr ˌɪnəˈveɪʃn/ chất xúc tác cho sự đổi mới This serves as a catalyst for technological innovation. act as a catalyst, powerful catalyst for
propulsion systems noun phrase /prəˈpʌlʃn ˈsɪstəmz/ hệ thống đẩy (tên lửa) Efficient propulsion systems reduce costs. advanced propulsion systems, develop propulsion systems
high-skilled jobs noun phrase /haɪ skɪld dʒɒbz/ việc làm có tay nghề cao Space tourism creates high-skilled jobs. create high-skilled jobs, demand for high-skilled jobs
reusable rocket technology noun phrase /riːˈjuːzəbl ˈrɒkɪt tekˈnɒlədʒi/ công nghệ tên lửa tái sử dụng Reusable rocket technology reduces launch costs. develop reusable technology, utilize reusable technology
exacerbate verb /ɪɡˈzæsəbeɪt/ làm trầm trọng thêm Pollution exacerbates climate change. exacerbate the problem, significantly exacerbate
merit attention verb phrase /ˈmerɪt əˈtenʃn/ đáng được chú ý, quan tâm Environmental concerns merit serious attention. merit careful attention, merit further attention
allocation of resources noun phrase /ˌæləˈkeɪʃn əv rɪˈsɔːsɪz/ sự phân bổ nguồn lực Questions arise about ethical allocation of resources. efficient allocation of resources, resource allocation
terrestrial problems noun phrase /təˈrestriəl ˈprɒbləmz/ các vấn đề trên Trái Đất Terrestrial problems like poverty remain unsolved. address terrestrial problems, pressing terrestrial problems

Lưu ý khi học từ vựng:

  • Học theo cụm (collocations) sẽ hiệu quả hơn học từ đơn lẻ
  • Tập phát âm chính xác để tự tin sử dụng trong Speaking
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để ghi nhớ tốt hơn
  • Ôn lại từ vựng theo chu kỳ: sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clause)

Công thức: While/Although/Though + clause 1, clause 2

Ví dụ từ bài Band 8-9: While this development presents certain drawbacks, I firmly believe that the benefits it offers substantially outweigh the disadvantages.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng tư duy phản biện – thừa nhận một khía cạnh nhưng vẫn duy trì quan điểm chính. Đây là kỹ năng quan trọng trong văn viết học thuật, cho thấy người viết có nhìn nhận toàn diện vấn đề chứ không thiên vị một chiều.

Ví dụ bổ sung:

  • Although space tourism raises environmental concerns, the technological benefits make it a worthwhile pursuit.
  • While the costs are prohibitive for most people, the long-term economic advantages justify the investment.
  • Though critics argue about inequality, space tourism ultimately drives innovation that benefits society.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng cả “although” và “but” trong cùng một câu (Although space tourism is expensive, but it creates jobs). Chỉ nên dùng một trong hai: “Although… , …” hoặc “… , but …”.

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)

Công thức: Noun + , which/who/where + clause , + main clause

Ví dụ từ bài Band 8-9: The astronomical costs associated with space travel mean that only the ultra-wealthy can afford such experiences, raising questions about inequality.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định giúp thêm thông tin bổ sung một cách tự nhiên mà không làm gián đoạn luồng ý chính. Điều này tạo ra câu văn phức tạp nhưng vẫn dễ hiểu, thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tốt.

Ví dụ bổ sung:

  • SpaceX, which has pioneered reusable rocket technology, has significantly reduced launch costs.
  • Rocket launches, which emit substantial carbon dioxide, contribute to atmospheric pollution.
  • Space tourism, which was once purely science fiction, is now becoming a commercial reality.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên dùng dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ không xác định, hoặc nhầm lẫn giữa “which” (không xác định) và “that” (xác định).

3. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức: V-ing/V-ed + phrase , + main clause HOẶC Main clause , + V-ing/V-ed + phrase

Ví dụ từ bài Band 8-9: Companies like SpaceX and Blue Origin have already demonstrated how commercial space ventures can stimulate economic growth while simultaneously reducing launch costs through reusable rocket technology, making space more accessible in the long term.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp kết hợp nhiều ý tưởng trong một câu mà không cần dùng nhiều từ nối, tạo ra văn phong súc tích và học thuật. Nó cho thấy khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao một cách tự nhiên.

Ví dụ bổ sung:

  • Recognizing the environmental concerns, governments are implementing stricter regulations on rocket emissions.
  • Space tourism generates substantial revenue, creating opportunities for technological advancement.
  • Driven by commercial interests, the space industry is rapidly innovating and reducing costs.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng cụm phân từ với chủ ngữ không đồng nhất (Dangling participle). Ví dụ sai: “Walking to the office, the rain started” (Người đi bộ và mưa là hai chủ thể khác nhau).

4. Câu chẻ (Cleft sentences) – It is/was… that…

Công thức: It is/was + noun/phrase + that/who + clause

Ví dụ từ bài Band 8-9: It is the technological advancement that provides the most significant benefit to society.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một thông tin cụ thể trong câu, cho thấy khả năng điều chỉnh trọng tâm thông tin một cách linh hoạt. Đây là kỹ thuật viết nâng cao giúp bài văn có điểm nhấn rõ ràng hơn.

Ví dụ bổ sung:

  • It is the environmental impact that concerns scientists most about space tourism.
  • It was SpaceX that revolutionized the commercial space industry with reusable rockets.
  • It is not the cost but the potential benefits that justify space tourism development.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn cấu trúc “It is… that…” với cấu trúc “There is/are…”. Hai cấu trúc này có mục đích khác nhau: “It is… that…” để nhấn mạnh, “There is/are…” để giới thiệu sự tồn tại.

5. Câu điều kiện phức tạp (Mixed conditionals & Advanced conditionals)

Công thức: Should/Were/Had + subject + verb, + main clause

Ví dụ: Were governments to implement stricter environmental regulations, the negative impacts of space tourism could be substantially mitigated.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện đảo ngữ thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc phức tạp và trang trọng, phù hợp với văn viết học thuật. Nó cũng cho phép diễn đạt các giả định và khả năng một cách tinh tế.

Ví dụ bổ sung:

  • Should technology continue to advance at the current pace, space tourism will become affordable for middle-class families.
  • Had the environmental costs been properly assessed earlier, stricter regulations would have been implemented.
  • Were the industry to prioritize sustainability, public opposition might diminish significantly.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng sai trật tự từ hoặc quên đảo ngữ. Ví dụ sai: “If were governments to implement…” (thừa “if”) hoặc “Were governments implement…” (thiếu “to”).

6. Đảo ngữ nhấn mạnh (Inversion for emphasis)

Công thức: Not only + auxiliary verb + subject + verb, but also… / Only by/through… can/will…

Ví dụ: Not only does space tourism drive technological innovation, but it also creates substantial economic opportunities across multiple sectors.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao, giúp tăng sức mạnh tu từ và nhấn mạnh thông tin quan trọng. Nó cho thấy người viết không chỉ hiểu ngữ pháp mà còn biết cách sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo.

Ví dụ bổ sung:

  • Only through international cooperation can the space industry address environmental concerns effectively.
  • Rarely has a technological development sparked such intense debate about social inequality.
  • Never before have commercial companies had such significant influence over space exploration.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ sau “not only”, “only”, “never”, “rarely”. Ví dụ sai: “Not only space tourism drives innovation…” (đúng phải là “Not only does space tourism drive innovation…”).

Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng các cấu trúc này vào các chủ đề khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về should cultural heritage be preserved by law với những ví dụ cụ thể về cách sử dụng ngữ pháp phức tạp trong ngữ cảnh khác.

Kết bài

Qua bài viết này, chúng ta đã phân tích chi tiết ba bài mẫu IELTS Writing Task 2 về chủ đề “The Pros And Cons Of Space Tourism” với các band điểm khác nhau từ 5-6, 6.5-7 đến 8-9. Sự khác biệt rõ rệt giữa các mức điểm nằm ở khả năng phát triển ý sâu sắc, độ chính xác ngữ pháp, phạm vi từ vựng và cách sử dụng các cấu trúc câu phức tạp.

Những điểm cốt lõi cần ghi nhớ:

  1. Với dạng đề “Outweigh”: Quan trọng nhất là phải có quan điểm rõ ràng ngay từ mở bài và duy trì xuyên suốt bài viết. Đừng chỉ liệt kê ưu nhược điểm mà phải giải thích tại sao bên này lớn hơn bên kia.

  2. Phát triển ý có chiều sâu: Mỗi luận điểm cần được giải thích chi tiết với ví dụ cụ thể hoặc số liệu hợp lý, không chỉ dừng lại ở việc nêu ý tưởng chung chung.

  3. Từ vựng học thuật: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy tập trung vào các collocations và cụm từ học thuật phổ biến trong IELTS như “legitimate concerns”, “catalyst for innovation”, “substantially outweigh”.

  4. Cấu trúc câu đa dạng: Kết hợp hài hòa giữa câu đơn, câu phức với mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ và các cấu trúc nâng cao như câu chẻ, đảo ngữ.

  5. Những lỗi cần tránh: Đặc biệt chú ý đến các lỗi phổ biến của học viên Việt Nam như lỗi chia động từ, lỗi mạo từ, lỗi danh từ đếm được/không đếm được, và lỗi sử dụng giới từ.

Lộ trình cải thiện hiệu quả:

  • Tuần 1-2: Tập trung sửa các lỗi ngữ pháp cơ bản (chia động từ, mạo từ)
  • Tuần 3-4: Mở rộng vốn từ vựng chủ đề với collocations
  • Tuần 5-6: Luyện tập các cấu trúc câu phức tạp
  • Tuần 7-8: Viết bài hoàn chỉnh và tự chấm điểm theo 4 tiêu chí

Hãy nhớ rằng, việc cải thiện kỹ năng IELTS Writing là một quá trình dài hơi đòi hỏi sự kiên trì và thực hành đều đặn. Mỗi ngày viết một đoạn văn tốt hơn là mỗi tuần viết một bài hoàn chỉnh. Đừng quên tham gia các cộng đồng học IELTS để nhận phản hồi từ người khác và học hỏi từ những bài viết hay.

Chúc các bạn học viên đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Universal Health Insurance – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: Chính Sách Văn Hóa Toàn Cầu – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨