IELTS Writing Task 2: Vai trò của truyền thông số trong việc thúc đẩy nhận thức văn hóa – Bài mẫu Band 5-9 & Phân tích chi tiết

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa ngày càng phát triển, chủ đề về vai trò của truyền thông số trong việc thúc đẩy nhận thức văn hóa đã trở thành một trong những đề tài phổ biến trong kỳ thi IELTS Writing Task 2. Đề tài này không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn chạm đến các khía cạnh văn hóa, giáo dục và xã hội – những lĩnh vực được ban giám khảo IELTS đặc biệt quan tâm.

Qua hơn 20 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy nhiều học viên Việt Nam gặp khó khăn với dạng đề này do thiếu vốn từ vựng chuyên ngành và chưa biết cách triển khai ý một cách mạch lạc. Bài viết này sẽ giúp bạn khắc phục những hạn chế đó thông qua việc phân tích chi tiết 3 bài mẫu ở các band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7 và Band 5-6), kèm theo giải thích tỉ mỉ về từng tiêu chí chấm điểm.

Các đề thi thực tế đã xuất hiện trong năm 2023-2024:

  • “Some people think that digital media has improved cultural awareness, while others believe it has negative impacts on culture. Discuss both views and give your opinion.” (Tháng 3/2024)
  • “To what extent do you agree or disagree that social media platforms are the most effective way to promote cultural diversity?” (Tháng 9/2023)
  • “Digital media has made it easier for people to learn about different cultures. Do the advantages outweigh the disadvantages?” (Tháng 11/2023)

Đề Writing Part 2 thực hành

Some people believe that digital media plays an important role in promoting cultural awareness and understanding between different societies. Others argue that it can lead to cultural homogenization and loss of traditional values. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng truyền thông số đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhận thức và hiểu biết văn hóa giữa các xã hội khác nhau. Những người khác lại cho rằng nó có thể dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa và mất đi các giá trị truyền thống. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discuss both views and give your opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Thảo luận quan điểm tích cực: Digital media thúc đẩy nhận thức văn hóa và sự hiểu biết lẫn nhau
  2. Thảo luận quan điểm tiêu cực: Digital media gây ra đồng nhất hóa văn hóa và mất mát giá trị truyền thống
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn nghiêng về quan điểm nào hoặc có thể cân bằng cả hai

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Cultural awareness: Nhận thức văn hóa – khả năng nhận biết và hiểu các điểm khác biệt văn hóa
  • Cultural homogenization: Sự đồng nhất hóa văn hóa – quá trình các nền văn hóa trở nên giống nhau
  • Traditional values: Giá trị truyền thống – những chuẩn mực, đạo đức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một quan điểm mà bỏ qua quan điểm còn lại
  • Không đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng trong phần kết bài
  • Sử dụng ví dụ chung chung, thiếu tính thuyết phục
  • Nhầm lẫn giữa “cultural awareness” và “cultural exchange”

Cách tiếp cận chiến lược:

  1. Mở bài: Paraphrase đề bài + Thesis statement nêu rõ bạn sẽ thảo luận cả hai quan điểm
  2. Body 1: Thảo luận quan điểm tích cực với 2-3 luận điểm có ví dụ cụ thể
  3. Body 2: Thảo luận quan điểm tiêu cực với 2-3 luận điểm có ví dụ cụ thể
  4. Kết bài: Tóm tắt và đưa ra ý kiến cá nhân cân bằng hoặc nghiêng về một bên

Một cách hiệu quả để triển khai đề bài này là liên hệ với the impact of globalization on local cultures, vì truyền thông số chính là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy toàn cầu hóa văn hóa.

Giáo viên IELTS đang phân tích đề bài Writing Task 2 về vai trò truyền thông số trong văn hóaGiáo viên IELTS đang phân tích đề bài Writing Task 2 về vai trò truyền thông số trong văn hóa

Bài mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo xuất sắc về ngôn ngữ với cấu trúc câu phức tạp, từ vựng học thuật phong phú, và khả năng phát triển ý tưởng một cách sâu sắc, mạch lạc. Người viết không chỉ trình bày các quan điểm một cách cân bằng mà còn chứng minh được tư duy phản biện và khả năng phân tích đa chiều.

The advent of digital media has fundamentally transformed how individuals engage with and perceive cultures beyond their own. While some advocate that these technological platforms serve as vital conduits for cross-cultural understanding, critics contend that they inadvertently facilitate cultural erosion. This essay will examine both perspectives before arguing that digital media’s benefits in fostering cultural awareness substantially outweigh its potential drawbacks.

Proponents of digital media emphasize its unprecedented capacity to democratize access to diverse cultural content. Social media platforms, streaming services, and online educational resources enable individuals from remote corners of the world to experience foreign traditions, customs, and artistic expressions without geographical constraints. For instance, YouTube channels dedicated to traditional Japanese tea ceremonies or Indian classical dance have attracted millions of international subscribers, cultivating appreciation for practices that might otherwise remain obscure. Furthermore, digital platforms facilitate direct intercultural dialogue, allowing people to engage with cultural practitioners themselves rather than relying solely on intermediary interpretations. This unmediated exchange fosters more nuanced and authentic understanding than traditional media could offer.

Conversely, skeptics raise legitimate concerns about cultural homogenization driven by algorithmic preferences and commercial interests. The dominance of Western-centric content on major platforms can overshadow indigenous cultures, creating a monoculture where local traditions are either marginalized or commodified for global consumption. Additionally, the superficial engagement encouraged by social media—such as participating in viral challenges appropriating cultural symbols without understanding their significance—can trivialize profound traditions. The phenomenon of “Instagram tourism,” where cultural sites are reduced to photographic backdrops rather than spaces of meaningful cultural exchange, exemplifies this problematic trend.

Nevertheless, I would argue that the potential for cultural enrichment through digital media far exceeds these risks, provided users approach these platforms with critical awareness. The key lies not in the technology itself but in developing digital literacy that enables discerning consumption. Educational institutions and cultural organizations can leverage these very platforms to promote deeper engagement, contextualizing cultural content and encouraging respectful participation. When utilized thoughtfully, digital media becomes an invaluable instrument for preserving endangered cultures by providing them with global audiences and economic sustainability.

In conclusion, while concerns regarding cultural homogenization warrant consideration, digital media’s role in enhancing cross-cultural understanding and preserving diverse traditions through expanded reach and engagement represents a predominantly positive development. The challenge lies in cultivating responsible digital citizenship that maximizes these benefits while mitigating superficial engagement.

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết thảo luận toàn diện và cân bằng cả hai quan điểm với độ sâu ấn tượng. Ý kiến cá nhân được nêu rõ ràng trong câu thesis và được củng cố xuyên suốt bài. Mỗi luận điểm đều được phát triển đầy đủ với ví dụ cụ thể và phân tích sâu sắc.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng và tinh tế các linking devices (“Conversely”, “Furthermore”, “Nevertheless”). Mỗi đoạn có topic sentence rõ ràng và supporting sentences được tổ chức chặt chẽ.
Lexical Resource (Từ vựng) 9.0 Từ vựng học thuật phong phú và chính xác cao (“conduits”, “inadvertently facilitate”, “cultural erosion”, “democratize access”, “algorithmic preferences”, “unmediated exchange”). Sử dụng thành thạo collocations và paraphrasing. Không có lỗi sử dụng từ vựng.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Đa dạng cấu trúc câu phức tạp bao gồm câu chẻ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ, câu điều kiện. Độ chính xác ngữ pháp gần như hoàn hảo. Sử dụng thành thạo các thì động từ và cấu trúc bị động.

Các yếu tố giúp bài này được chấm điểm cao

  1. Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Câu “This essay will examine both perspectives before arguing that…” không chỉ nêu cấu trúc bài mà còn thể hiện rõ quan điểm cá nhân ngay từ đầu.

  2. Ví dụ cụ thể và thuyết phục: Thay vì nói chung chung, bài viết đưa ra các ví dụ chi tiết như “YouTube channels dedicated to traditional Japanese tea ceremonies”, “Instagram tourism” – điều này chứng minh kiến thức rộng và khả năng minh họa ý tưởng.

  3. Từ vựng học thuật phù hợp: Các cụm từ như “democratize access”, “unmediated exchange”, “cultural homogenization”, “algorithmic preferences” thể hiện vốn từ vựng chuyên ngành cao.

  4. Cấu trúc câu phức tạp nhưng tự nhiên: Bài viết sử dụng đa dạng cấu trúc như câu chẻ (“The key lies not in…”), mệnh đề quan hệ rút gọn (“where cultural sites are reduced to…”), và mệnh đề phân từ một cách thành thạo.

  5. Tư duy phản biện và cân bằng: Bài viết không chỉ liệt kê ưu nhược điểm mà còn phân tích sâu sắc, thừa nhận giá trị của cả hai quan điểm trước khi đưa ra lập trường riêng.

  6. Kết bài mạnh mẽ: Phần kết không chỉ tóm tắt mà còn đưa ra một góc nhìn mới về “responsible digital citizenship”, nâng tầm bài viết lên một tầm cao mới.

  7. Sự gắn kết logic: Mỗi đoạn văn đều có một ý chính rõ ràng và các câu hỗ trợ được sắp xếp theo trình tự logic, tạo nên một luồng ý tưởng liền mạch.

Bài mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ khá tốt với cấu trúc câu đa dạng và từ vựng phù hợp. Tuy nhiên, còn một số hạn chế về độ tinh tế trong cách diễn đạt và chiều sâu phân tích so với bài Band 8-9.

In today’s modern world, digital media has become an important part of our daily lives. Some people think that it helps people learn about different cultures, while others believe it causes cultures to become too similar and lose their traditional values. This essay will discuss both sides of this argument.

On the one hand, digital media can help people understand other cultures better. Firstly, social media platforms like Facebook and Instagram allow people from different countries to share information about their traditions and customs. For example, people can watch videos about festivals in other countries or see photos of traditional clothing. This helps them learn about cultures they may never visit in person. Secondly, online education platforms provide courses about world cultures and languages, making it easier for anyone to gain cultural knowledge. These resources were not available to previous generations, so digital media has definitely expanded our access to cultural information.

On the other hand, there are some negative effects of digital media on culture. One major problem is that popular Western culture dominates many digital platforms. For instance, American movies and music are watched and listened to worldwide, which can make local cultures less visible. Young people in many countries might prefer Western fashion and entertainment over their own traditional culture. Additionally, social media can sometimes show cultures in a simplified way that is not accurate. People might think they understand a culture after seeing a few posts, but they are missing the deeper meaning and context.

In my opinion, while digital media has some disadvantages, its benefits for cultural awareness are more significant. The key is to use these platforms responsibly and educate people about the importance of respecting different cultures. If we do this, digital media can be a powerful tool for bringing people from different backgrounds together and promoting mutual understanding.

In conclusion, digital media has both positive and negative impacts on cultural awareness. Although it can lead to cultural homogenization, I believe its role in helping people learn about and appreciate different cultures is more important. We should focus on using digital media in ways that preserve and celebrate cultural diversity.

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 6.5 Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, nhưng phần phát triển ý chưa đủ sâu. Các luận điểm còn khá chung chung và thiếu phân tích chi tiết. Ví dụ được đưa ra nhưng chưa được khai thác đầy đủ để làm rõ luận điểm.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 7.0 Cấu trúc bài rõ ràng với các đoạn văn được tổ chức hợp lý. Sử dụng các linking words cơ bản nhưng hiệu quả (“On the one hand”, “On the other hand”, “Firstly”, “Secondly”). Tuy nhiên, sự chuyển tiếp giữa các ý trong cùng một đoạn chưa mượt mà.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa đa dạng và tinh tế. Có một số collocations tốt (“cultural awareness”, “traditional values”, “mutual understanding”) nhưng còn lặp lại một số từ như “culture”, “people”. Thiếu từ vựng học thuật cao cấp.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu đơn và câu phức. Có một số cấu trúc phức tạp như câu điều kiện và mệnh đề quan hệ. Lỗi ngữ pháp nhỏ không ảnh hưởng đến sự hiểu nghĩa. Tuy nhiên, chưa thể hiện được sự thành thạo ở mức cao nhất.

So sánh với bài Band 8-9

1. Độ phức tạp của thesis statement:

  • Band 8-9: “This essay will examine both perspectives before arguing that digital media’s benefits in fostering cultural awareness substantially outweigh its potential drawbacks.”
  • Band 6.5-7: “This essay will discuss both sides of this argument.”
  • Phân tích: Bài Band 8-9 không chỉ nói sẽ thảo luận mà còn thể hiện rõ quan điểm ngay từ đầu, trong khi bài Band 6.5-7 chỉ nêu cấu trúc chung.

2. Cách phát triển luận điểm:

  • Band 8-9: Mỗi luận điểm được phát triển với ví dụ cụ thể + phân tích sâu + liên hệ với bối cảnh rộng hơn.
  • Band 6.5-7: Luận điểm được đề cập với ví dụ cơ bản nhưng thiếu phân tích sâu và liên kết logic chặt chẽ.

3. Từ vựng và collocations:

  • Band 8-9: “democratize access to diverse cultural content”, “unmediated exchange”, “cultural homogenization driven by algorithmic preferences”
  • Band 6.5-7: “understand other cultures better”, “learn about different cultures”, “cultural awareness”
  • Phân tích: Bài Band 8-9 sử dụng từ vựng học thuật chính xác và collocations tinh tế, trong khi bài Band 6.5-7 dùng từ ngữ đơn giản hơn.

4. Cấu trúc câu:

  • Band 8-9: Đa dạng với câu phức tạp, mệnh đề phân từ, câu chẻ được sử dụng thành thạo.
  • Band 6.5-7: Chủ yếu là câu đơn và câu phức cơ bản, ít cấu trúc nâng cao.

5. Ví dụ minh họa:

  • Band 8-9: “The phenomenon of ‘Instagram tourism,’ where cultural sites are reduced to photographic backdrops…” (ví dụ cụ thể, được phân tích kỹ)
  • Band 6.5-7: “American movies and music are watched and listened to worldwide…” (ví dụ chung chung, ít chi tiết)

Tương tự như role of art and music in promoting cultural awareness, việc thể hiện hiểu biết sâu rộng về chủ đề thông qua các ví dụ đa dạng là một yếu tố quan trọng giúp nâng band điểm.

So sánh chi tiết các bài luận IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhauSo sánh chi tiết các bài luận IELTS Writing Task 2 ở các band điểm khác nhau

Bài mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức ý. Đây là mức điểm phổ biến của học viên Việt Nam khi mới bắt đầu luyện thi IELTS.

Nowadays, digital media is very popular in the world. Some people think it is good for cultural awareness but some people think it is bad for traditional culture. I will discuss both view in this essay.

First, digital media have many advantages for learning about culture. People can use internet to see different cultures from many countries. For example, they can watch video on Youtube about festival or traditional food in other country. This is very convenient because they don’t need to travel to that country. Also, social media like Facebook help people to make friends with foreigner and learn about their culture. Young people today can know about many cultures more than their parents because of digital media.

However, digital media also have some problems. One problem is that young people might forget their own culture because they watch too much Western culture on internet. For instance, in my country, many young people like American music and movies more than traditional music and movies. This make traditional culture not popular anymore. Another problem is that some information on internet about culture is not correct. People might misunderstand about other culture if they only learn from social media.

In my opinion, I think digital media is good for cultural awareness but we need to be careful. People should learn about their own culture first before learning other cultures. Parents and teachers should teach young people about the importance of traditional culture. If we use digital media in the right way, it can help us to understand different cultures better.

In conclusion, digital media has advantages and disadvantages for cultural awareness. I believe it is useful but we should use it carefully to protect our traditional culture.

Phân tích Band điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có ý kiến cá nhân, nhưng các luận điểm được phát triển không đầy đủ. Ví dụ còn chung chung và thiếu tính thuyết phục. Một số ý tưởng bị lặp lại và chưa được triển khai logic.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Cấu trúc bài cơ bản có nhưng còn đơn giản. Sử dụng linking words cơ bản (“First”, “However”, “Also”) nhưng thiếu sự liên kết mượt mà giữa các câu. Một số câu không liên quan chặt chẽ với topic sentence. Lỗi chia đoạn: đoạn Body 1 quá ngắn.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.5 Từ vựng hạn chế với nhiều từ lặp lại (“culture”, “people”, “digital media”). Có lỗi word choice (“view” thay vì “views”, “foreigner” thay vì “foreigners”). Collocations không chính xác (“make traditional culture not popular”). Thiếu từ vựng chuyên ngành về chủ đề.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Chủ yếu sử dụng câu đơn và câu phức đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp: lỗi số ít số nhiều (“digital media have” – media là danh từ không đếm được), lỗi mạo từ (“on internet” thiếu “the”), lỗi giới từ (“in other country” thiếu “another”), lỗi động từ (“This make” thay vì “makes”).

Những lỗi sai của bài – phân tích & giải thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
“both view” Danh từ số nhiều “both views” “View” là danh từ đếm được, sau “both” phải dùng số nhiều. Đây là lỗi rất phổ biến của học viên Việt Nam vì trong tiếng Việt không có biến đổi số ít/số nhiều.
“digital media have” Động từ chia sai “digital media has” “Media” là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này (số ít), nên động từ phải là “has”. Tuy nhiên, nếu dùng “digital media platforms” thì có thể dùng “have”.
“on internet” Thiếu mạo từ “on the internet” “Internet” luôn đi với mạo từ “the”. Quy tắc: các phát minh độc nhất (the sun, the moon, the internet) phải có “the”.
“in other country” Lỗi danh từ đơn/số nhiều “in other countries” hoặc “in another country” “Other” đi với danh từ số nhiều, “another” đi với danh từ số ít. Học viên Việt Nam hay nhầm lẫn hai từ này.
“make friends with foreigner” Thiếu số nhiều “make friends with foreigners” “Foreigner” là danh từ đếm được, trong ngữ cảnh chung chung này phải dùng số nhiều.
“This make traditional culture not popular” Lỗi chia động từ và cấu trúc “This makes traditional culture less popular” 1) “This” là chủ ngữ số ít nên động từ phải thêm “s”. 2) Không dùng “not popular” mà dùng “less popular” để so sánh. 3) Cấu trúc “make + O + adj” chính xác hơn.
“to see different cultures” Sử dụng từ không chính xác “to learn about different cultures” “See” mang nghĩa vật lý “nhìn thấy”, không phù hợp với ngữ cảnh học về văn hóa. “Learn about” hoặc “explore” phù hợp hơn.
“Young people today can know about many cultures more than their parents” Cấu trúc so sánh sai “Young people today can learn about more cultures than their parents could” 1) “Know about” ít học thuật hơn “learn about”. 2) So sánh phải dùng “more cultures” không phải “many cultures more”. 3) Cần thêm “could” để so sánh khả năng trong quá khứ.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Thay thế từ đơn giản: “good” → “beneficial/advantageous”, “bad” → “detrimental/problematic”, “many” → “numerous/a wide range of”
  • Sử dụng collocations: “raise awareness”, “cultural diversity”, “preserve traditions”, “gain exposure to”
  • Học từ vựng theo chủ đề: Mỗi tuần học 15-20 từ liên quan đến một chủ đề cụ thể (technology, culture, education…)

2. Cải thiện ngữ pháp:

  • Luyện các cấu trúc phức: Câu điều kiện, câu chẻ (It is…that), mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ
  • Kiểm tra lỗi thường gặp: Đặc biệt chú ý đến mạo từ (a/an/the), giới từ, và sự hòa hợp chủ vị
  • Đa dạng hóa cấu trúc câu: Không nên bắt đầu tất cả các câu bằng chủ ngữ đơn giản

3. Phát triển ý sâu hơn:

  • Công thức PEEL: Point (luận điểm) → Explain (giải thích) → Example (ví dụ) → Link (liên kết với thesis)
  • Tránh ví dụ chung chung: Thay vì “people can watch videos”, hãy cụ thể hóa “documentaries about traditional ceremonies” hoặc “virtual museum tours”
  • Phân tích tại sao/như thế nào: Không chỉ nói “có lợi” mà giải thích cơ chế hoặc hệ quả

4. Cải thiện tính mạch lạc:

  • Sử dụng đa dạng linking devices: Không chỉ dùng “First, Second” mà thử “Furthermore”, “Moreover”, “In addition”, “Conversely”
  • Topic sentences rõ ràng: Mỗi đoạn nên có một câu chủ đề thể hiện ý chính của cả đoạn
  • Cohesive devices tinh tế: Sử dụng đại từ, từ đồng nghĩa để tránh lặp từ

5. Luyện tập có chiến lược:

  • Viết outline trước: Dành 5 phút lập dàn ý trước khi viết
  • Phân tích bài mẫu: Đọc bài Band 8-9 và gạch chân các cấu trúc/từ vựng hay để học
  • Viết và nhận feedback: Viết ít nhất 2-3 bài/tuần và nhờ giáo viên hoặc bạn học chấm
  • Ôn lại lỗi sai: Tạo sổ tay ghi lại các lỗi thường mắc của bản thân

6. Quản lý thời gian hiệu quả:

  • Phân bổ: 5 phút lập dàn ý, 30 phút viết, 5 phút kiểm tra
  • Độ dài phù hợp: Nhắm đến 270-290 từ để có đủ không gian phát triển ý nhưng không quá dài

Học viên nên lưu ý rằng để nâng từ Band 6 lên Band 7 cần thời gian kiên trì luyện tập, thường mất 3-6 tháng với việc luyện viết đều đặn. Đừng nản lòng nếu tiến bộ chậm – đây là quá trình tích lũy từng bước.

Học viên đang luyện viết IELTS Writing Task 2 với phương pháp cải thiện band điểmHọc viên đang luyện viết IELTS Writing Task 2 với phương pháp cải thiện band điểm

Từ vựng quan trọng cần nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
cultural awareness noun phrase /ˈkʌltʃərəl əˈweənəs/ nhận thức văn hóa Digital platforms enhance cultural awareness by exposing users to diverse traditions. raise cultural awareness, promote cultural awareness, develop cultural awareness
homogenization noun /həˌmɒdʒənaɪˈzeɪʃn/ sự đồng nhất hóa Cultural homogenization threatens the survival of indigenous traditions. cultural homogenization, process of homogenization, lead to homogenization
democratize access verb phrase /dɪˈmɒkrətaɪz ˈækses/ dân chủ hóa khả năng tiếp cận Social media democratizes access to cultural content previously available only to elites. democratize access to information, democratize access to education
cross-cultural understanding noun phrase /krɒs ˈkʌltʃərəl ˌʌndəˈstændɪŋ/ hiểu biết liên văn hóa Educational programs foster cross-cultural understanding among students. promote cross-cultural understanding, enhance cross-cultural understanding
inadvertently adverb /ˌɪnədˈvɜːtəntli/ một cách vô tình, không cố ý Digital media may inadvertently reinforce cultural stereotypes. inadvertently contribute to, inadvertently cause, inadvertently promote
trivialize verb /ˈtrɪviəlaɪz/ đánh giá thấp, xem thường Social media can trivialize sacred cultural practices by reducing them to entertainment. trivialize traditions, trivialize concerns, trivialize issues
nuanced adjective /ˈnjuːɑːnst/ tinh tế, có nhiều sắc thái A nuanced understanding of culture requires more than superficial social media exposure. nuanced view, nuanced approach, nuanced perspective
indigenous cultures noun phrase /ɪnˈdɪdʒənəs ˈkʌltʃəz/ các nền văn hóa bản địa Digital platforms can help preserve indigenous cultures facing extinction. protect indigenous cultures, preserve indigenous cultures, indigenous cultural heritage
intercultural dialogue noun phrase /ˌɪntəˈkʌltʃərəl ˈdaɪəlɒɡ/ đối thoại liên văn hóa Online forums facilitate meaningful intercultural dialogue between participants worldwide. promote intercultural dialogue, engage in intercultural dialogue
commodify verb /kəˈmɒdɪfaɪ/ hàng hóa hóa Tourism often commodifies cultural traditions for commercial purposes. commodify culture, commodify traditions, commodify heritage
unmediated exchange noun phrase /ˌʌnˈmiːdieɪtɪd ɪksˈtʃeɪndʒ/ trao đổi trực tiếp, không qua trung gian Digital platforms enable unmediated exchange between cultural practitioners and global audiences. facilitate unmediated exchange, enable unmediated exchange
cultural erosion noun phrase /ˈkʌltʃərəl ɪˈrəʊʒn/ sự xói mòn văn hóa Globalization has accelerated cultural erosion in many traditional societies. prevent cultural erosion, cultural erosion threatens, combat cultural erosion
algorithmic preferences noun phrase /ˌælɡəˈrɪðmɪk ˈprefrənsɪz/ sở thích thuật toán Algorithmic preferences on social media tend to favor mainstream content over niche cultures. shape algorithmic preferences, driven by algorithmic preferences
digital literacy noun phrase /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ kiến thức số, hiểu biết công nghệ số Developing digital literacy is essential for critical engagement with online cultural content. improve digital literacy, digital literacy skills, promote digital literacy
authentic representation noun phrase /ɔːˈθentɪk ˌreprɪzenˈteɪʃn/ sự thể hiện chân thực Indigenous communities demand authentic representation in digital media. ensure authentic representation, provide authentic representation

Để sử dụng tốt các từ vựng này, học viên nên:

  • Học theo ngữ cảnh: Không học từ đơn lẻ mà học cả cụm từ và câu ví dụ
  • Luyện paraphrasing: Tìm các từ đồng nghĩa để tránh lặp từ (cultural awareness = cultural understanding = awareness of different cultures)
  • Chú ý collocations: Một số động từ đi với danh từ cố định (raise awareness, NOT lift awareness)
  • Luyện phát âm: Sử dụng phiên âm IPA để học cách đọc chính xác, tránh nhầm lẫn khi nghe

Cấu trúc câu dễ “ăn điểm” cao

1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive Clauses)

Công thức: While/Although/Though + clause 1 (quan điểm đối lập), clause 2 (quan điểm chính)

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“While some advocate that these technological platforms serve as vital conduits for cross-cultural understanding, critics contend that they inadvertently facilitate cultural erosion.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng trình bày hai quan điểm đối lập trong cùng một câu, cho thấy tư duy phản biện và khả năng cân bằng quan điểm – một kỹ năng quan trọng trong IELTS Task 2 dạng Discuss both views.

Ví dụ bổ sung:

  • Although digital platforms offer unprecedented access to cultural content, they may also perpetuate shallow engagement with complex traditions.
  • While social media enables instant connection across borders, it can reduce meaningful cultural exchange to superficial interactions.
  • Though online resources democratize cultural education, they cannot replicate the depth of immersive cultural experiences.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên hay dùng “Although…but…” trong cùng một câu (ảnh hưởng từ tiếng Việt “Mặc dù…nhưng…”). Trong tiếng Anh, chỉ dùng một từ nối: “Although X, Y” HOẶC “X, but Y” – không được kết hợp cả hai.

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)

Công thức: Noun, which/who/where + clause (bổ sung thông tin), verb

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The phenomenon of ‘Instagram tourism,’ where cultural sites are reduced to photographic backdrops rather than spaces of meaningful cultural exchange, exemplifies this problematic trend.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này giúp bạn bổ sung thông tin chi tiết cho danh từ mà không cần viết thành câu riêng, tạo sự liền mạch và tinh tế cho bài viết. Đây là dấu hiệu của người viết thành thạo.

Ví dụ bổ sung:

  • Social media platforms, which prioritize engagement over authenticity, often promote sensationalized portrayals of cultures.
  • Traditional festivals, which once served as community bonding rituals, are increasingly commodified for tourist consumption.
  • Digital archives, where endangered languages and customs are preserved, play a vital role in cultural conservation.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Hay quên dấu phẩy trước “which” hoặc nhầm lẫn giữa “which” (không xác định) và “that” (xác định). Quy tắc: dùng dấu phẩy + which khi thông tin là bổ sung; không dùng dấu phẩy + that khi thông tin cần thiết để xác định danh từ.

3. Cụm phân từ (Participle Phrases)

Công thức: Present participle (-ing) / Past participle (-ed/V3) + phrase, main clause

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“When utilized thoughtfully, digital media becomes an invaluable instrument for preserving endangered cultures by providing them with global audiences and economic sustainability.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu văn trở nên súc tích và học thuật hơn. Nó cho phép bạn diễn đạt nhiều ý tưởng trong một câu mà không làm câu trở nên quá dài hoặc phức tạp.

Ví dụ bổ sung:

  • Lacking direct cultural immersion, online learners may develop incomplete understanding of nuanced traditions.
  • Driven by algorithmic recommendations, users often remain confined within cultural echo chambers.
  • Having gained exposure to diverse perspectives online, young people demonstrate greater cultural sensitivity.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sai chủ ngữ logic – chủ ngữ của cụm phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ví dụ SAI: “Watching cultural videos, traditional values become more appreciated” (ai watching? values không thể watch). Sửa: “Watching cultural videos, people may appreciate traditional values more.”

4. Câu chẻ (Cleft Sentences) – It is…that/what…is

Công thức: It is/was + noun/phrase + that/who + clause HOẶC What + clause + is/was + noun/phrase

Ví dụ từ bài Band 8-9:
“The key lies not in the technology itself but in developing digital literacy that enables discerning consumption.”

Hoặc dạng “It is…that”:
“It is not the technology itself but rather the way we engage with it that determines its cultural impact.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu, tạo trọng tâm rõ ràng. Đây là kỹ thuật tu từ cao cấp thường thấy trong văn viết học thuật.

Ví dụ bổ sung:

  • What matters most is not the quantity of cultural content consumed but the depth of engagement.
  • It is through sustained interaction, rather than passive viewing, that genuine cultural understanding develops.
  • What digital platforms offer is accessibility, not necessarily authenticity.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn giữa “It is…that” (câu chẻ nhấn mạnh) và “It is…to” (cấu trúc giả chủ ngữ). Ví dụ: “It is important TO learn cultures” (giả chủ ngữ) vs “It is cultural literacy THAT matters most” (câu chẻ).

5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)

Công thức: If + past perfect (điều kiện trong quá khứ), would/could + V (kết quả ở hiện tại)

Ví dụ liên quan đến chủ đề:
“If digital media had not emerged, many endangered cultures would still be invisible to global audiences today.”

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng liên kết nguyên nhân trong quá khứ với hệ quả ở hiện tại, cho thấy tư duy logic phức tạp và sự thành thạo ngữ pháp cao cấp.

Ví dụ bổ sung:

  • If traditional media had been more inclusive, digital platforms might not be seen as revolutionary for cultural representation today.
  • If societies had invested in cultural education earlier, people would be better equipped to navigate digital cultural content now.
  • Had governments prioritized cultural preservation decades ago, indigenous traditions would not be as vulnerable to digital homogenization today.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn thì trong hai mệnh đề hoặc quên đảo ngữ với “Had”. Học viên thường viết “If societies would have invested…” (SAI) thay vì “If societies had invested…”.

6. Đảo ngữ nhấn mạnh (Inversion for Emphasis)

Công thức:

  • Not only + auxiliary + S + V, but also…
  • Seldom/Rarely/Never + auxiliary + S + V
  • Only by/through -ing + auxiliary + S + V

Ví dụ liên quan đến chủ đề:

  • Not only does digital media facilitate cultural learning, but it also empowers marginalized communities to share their narratives.
  • Rarely have traditional media outlets provided such diverse cultural perspectives as digital platforms now offer.
  • Only by combining digital exposure with critical cultural education can we maximize the benefits while minimizing the risks.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu của trình độ ngữ pháp cao, thường chỉ xuất hiện trong văn viết học thuật và trang trọng. Nó giúp nhấn mạnh ý tưởng quan trọng và tạo sự đa dạng về cấu trúc câu.

Ví dụ bổ sung:

  • Seldom in history has humanity had such immediate access to diverse cultural expressions.
  • Not until the advent of social media could ordinary individuals become cultural ambassadors.
  • Under no circumstances should digital convenience replace authentic cultural immersion.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên đảo ngữ động từ chính sau trạng từ phủ định đặt đầu câu. Ví dụ SAI: “Rarely digital media provides…” đúng phải là “Rarely does digital media provide…”. Học viên cũng hay dùng đảo ngữ quá nhiều, làm bài văn trở nên gượng ép – chỉ nên dùng 1-2 lần trong toàn bài.

Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp giúp đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2

Kết bài

Qua việc phân tích chi tiết ba bài mẫu ở các band điểm khác nhau về chủ đề “vai trò của truyền thông số trong việc thúc đẩy nhận thức văn hóa”, bạn đã có cái nhìn toàn diện về những yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa một bài viết đạt Band 5-6, Band 6.5-7 và Band 8-9.

Những điểm quan trọng cần ghi nhớ:

Về nội dung: Bài viết band cao không chỉ trả lời đúng câu hỏi mà còn thể hiện chiều sâu tư duy thông qua việc phân tích đa chiều, sử dụng ví dụ cụ thể và liên kết các ý tưởng một cách logic. Đừng chỉ dừng lại ở việc liệt kê ưu nhược điểm – hãy giải thích tại sao, như thế nào và hệ quả ra sao.

Về ngôn ngữ: Từ vựng học thuật phong phú, collocations chính xác và cấu trúc câu đa dạng là những yếu tố phân biệt rõ rệt. Tuy nhiên, quan trọng hơn là sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác, không phải cố gắng “nhồi nhét” từ phức tạp một cách gượng ép.

Về kỹ thuật: Việc lập dàn ý chi tiết, quản lý thời gian hiệu quả và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp bài là những kỹ năng thiết yếu. Dành 5 phút đầu để lập kế hoạch có thể giúp bạn tiết kiệm 10 phút khi viết và tránh được nhiều lỗi cơ bản.

Việc cải thiện điểm IELTS Writing từ Band 6 lên Band 7 hoặc cao hơn không xảy ra trong một sớm một chiều. Nó đòi hỏi sự kiên trì luyện tập đều đặn, phân tích bài mẫu cẩn thận, và quan trọng nhất là học từ những lỗi sai của chính mình. Mỗi bài viết là một cơ hội để cải thiện – hãy tận dụng triệt để.

Đối với học viên Việt Nam, những lỗi phổ biến về mạo từ, thì động từ và giới từ cần được chú ý đặc biệt. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh về cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn tránh được nhiều sai lầm không đáng có.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng IELTS Writing Task 2 không chỉ đánh giá khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá khả năng tư duy phản biện và trình bày lập luận. Hãy đầu tư thời gian để mở rộng kiến thức về các chủ đề xã hội đương đại, rèn luyện khả năng phân tích vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Kiến thức rộng kết hợp với kỹ năng ngôn ngữ vững chắc sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn đạt được band điểm mục tiêu.

Chúc bạn học tập và luyện thi hiệu quả. Hãy nhớ rằng mỗi bài viết, dù chưa hoàn hảo, đều là một bước tiến quan trọng trên con đường chinh phục IELTS của bạn!

Previous Article

IELTS Reading: Vai trò của thám hiểm vũ trụ trong nguồn năng lượng tương lai - Đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Next Article

IELTS Writing Task 2: The Impact of Global Health Crises on Society – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨