IELTS Writing Task 2: Vai Trò Chính Phủ Bảo Vệ Loài Nguy Cấp – Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Vấn đề bảo vệ các loài động thực vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng là một chủ đề nóng hổi trong các kỳ thi IELTS những năm gần đây. Đây là một chủ đề thuộc nhóm Environment thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt vào các kỳ thi năm 2022-2024. Theo thống kê từ IELTS-Blog và IDP, đề tài liên quan đến vai trò của chính phủ trong bảo vệ động vật hoang dã xuất hiện với tần suất khoảng 3-4 lần mỗi năm tại các trung tâm thi ở Việt Nam và khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học:

  • 3 bài mẫu hoàn chỉnh tương ứng với Band 5-6, Band 6.5-7 và Band 8-9
  • Phân tích chi tiết theo từng tiêu chí chấm điểm chính thức
  • 12+ từ vựng chuyên ngành kèm cách sử dụng thực tế
  • 6 cấu trúc câu “ăn điểm” với lời giải thích dễ hiểu
  • Bảng so sánh trực tiếp giữa các mức điểm để hiểu rõ sự khác biệt

Một số đề thi thực tế đã được xác minh liên quan đến chủ đề này:

  • “Some people think that the government should spend money on protecting wild animals, while others think it is a waste of resources. Discuss both views and give your opinion.” (British Council, Việt Nam, tháng 3/2023)
  • “It is the responsibility of governments to protect endangered species rather than individuals. To what extent do you agree or disagree?” (IDP, Hồ Chí Minh, tháng 9/2023)

Minh họa vai trò quan trọng của chính phủ trong việc bảo vệ các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa tuyệt chủngMinh họa vai trò quan trọng của chính phủ trong việc bảo vệ các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa tuyệt chủng

Đề Writing Task 2 Thực Hành

Some people believe that governments should be responsible for protecting endangered species, while others think that individuals and private organizations should take this responsibility. Discuss both views and give your own opinion.

Dịch đề: Một số người tin rằng chính phủ nên chịu trách nhiệm bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa, trong khi những người khác lại cho rằng các cá nhân và tổ chức tư nhân nên đảm nhận trách nhiệm này. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.

Phân tích đề bài:

Đây là dạng câu hỏi Discussion + Opinion – một trong những dạng phổ biến nhất của IELTS Writing Task 2. Đề bài yêu cầu bạn:

  1. Thảo luận quan điểm thứ nhất: Chính phủ nên chịu trách nhiệm bảo vệ loài nguy cấp
  2. Thảo luận quan điểm thứ hai: Cá nhân và tổ chức tư nhân nên chịu trách nhiệm này
  3. Đưa ra ý kiến cá nhân: Bạn đồng ý với quan điểm nào, hoặc có thể kết hợp cả hai

Các thuật ngữ quan trọng cần hiểu:

  • Endangered species: Các loài động thực vật đang đối mặt nguy cơ tuyệt chủng
  • Governments: Chính phủ các cấp, bao gồm cả cơ quan nhà nước
  • Private organizations: Các tổ chức phi chính phủ, quỹ từ thiện, doanh nghiệp tư nhân

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chỉ tập trung vào một quan điểm mà bỏ qua quan điểm còn lại
  • Đưa ra ý kiến ngay từ đầu thay vì thảo luận cân bằng cả hai mặt
  • Sử dụng ví dụ chung chung không thuyết phục
  • Lạm dụng từ “government” mà không paraphrase
  • Thiếu từ nối giữa các đoạn văn

Cách tiếp cận chiến lược:

Cấu trúc gợi ý:

  • Introduction: Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm + preview ý kiến của bạn
  • Body 1: Lý do tại sao chính phủ nên chịu trách nhiệm (2-3 lý do với ví dụ cụ thể)
  • Body 2: Lý do tại sao cá nhân và tổ chức tư nhân cũng đóng vai trò quan trọng (2-3 lý do với ví dụ)
  • Conclusion: Tóm tắt lại và nêu rõ ý kiến – có thể ủng hộ cả hai nhưng nhấn mạnh vai trò chủ đạo của một bên

Một cách tiếp cận ăn điểm cao là nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Liên quan đến chủ đề này, việc tìm hiểu về importance of conserving endangered species sẽ giúp bạn có thêm nhiều luận điểm thuyết phục.

Bài Mẫu Band 8-9

Bài viết Band 8-9 thể hiện sự thành thạo xuất sắc về ngôn ngữ với khả năng phát triển ý tưởng một cách logic, mạch lạc. Bài viết sử dụng từ vựng đa dạng, chính xác và cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên, đồng thời hoàn thành đầy đủ yêu cầu đề bài với quan điểm rõ ràng và luận điểm được hỗ trợ tốt.

The question of who should bear the primary responsibility for protecting endangered species has sparked considerable debate. While some advocate for government intervention, others believe that individuals and private entities should take the lead. In my view, although all stakeholders have a role to play, governments are better positioned to spearhead conservation efforts due to their resources and regulatory powers.

Those who support government responsibility argue that the scale and complexity of wildlife conservation necessitate centralized coordination and substantial funding. Governments possess the authority to establish and enforce protective legislation, such as anti-poaching laws and habitat preservation regulations, which individual citizens cannot implement. Furthermore, state-funded initiatives can operate on a national or even international scale, addressing issues like cross-border wildlife trafficking and migratory species protection. For instance, the successful recovery of China’s giant panda population was achieved primarily through government-backed breeding programs and habitat restoration projects that required billions of yuan in investment and decades of sustained effort.

Conversely, proponents of individual and private sector involvement contend that grassroots movements and non-governmental organizations can be more agile and innovative than bureaucratic institutions. Private wildlife foundations often pioneer new conservation techniques and raise public awareness more effectively through targeted campaigns. Additionally, individual actions, such as adopting sustainable consumption habits and supporting eco-tourism, can collectively create significant impact. The World Wildlife Fund, a private organization, has successfully protected numerous species through donations and volunteer efforts, demonstrating that non-governmental actors can complement state initiatives.

In conclusion, while I acknowledge that individuals and private organizations contribute meaningfully to wildlife preservation, I firmly believe that governments must assume the leading role. Only through comprehensive policy frameworks, adequate funding, and enforcement capabilities can we ensure the long-term survival of endangered species. The most effective approach would be a collaborative model where governments provide the infrastructure and legal framework, while private entities and citizens actively participate in conservation programs.

(Word count: 318)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 9.0 Bài viết thảo luận cân bằng và sâu sắc cả hai quan điểm với các luận điểm được phát triển đầy đủ. Quan điểm cá nhân được nêu rõ ràng từ mở bài và được củng cố xuyên suốt bài viết. Kết luận đưa ra giải pháp kết hợp thực tế, thể hiện tư duy phản biện cao.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 9.0 Bài viết có cấu trúc logic hoàn hảo với sự chuyển tiếp mượt mà giữa các đoạn. Sử dụng đa dạng từ nối (while, furthermore, conversely, additionally) một cách tinh tế không rập khuôn. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng được phát triển mạch lạc.
Lexical Resource (Từ vựng) 8.5 Từ vựng phong phú và chính xác với các collocations học thuật như “bear the primary responsibility”, “spearhead conservation efforts”, “cross-border wildlife trafficking”. Paraphrase khéo léo (endangered species → wildlife preservation). Một số từ vựng ít gặp được sử dụng tự nhiên như “agile” và “bureaucratic institutions”.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 9.0 Sử dụng đa dạng cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, câu điều kiện gián tiếp, cấu trúc phân từ. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Câu văn dài nhưng vẫn rõ ràng và dễ theo dõi, thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp xuất sắc.

Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao

  1. Mở bài ấn tượng với thesis statement rõ ràng: Câu mở đầu giới thiệu vấn đề tranh luận một cách tinh tế, sau đó nêu rõ quan điểm cá nhân ngay trong đoạn mở bài với cụm “In my view, although all stakeholders have a role to play” – thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề toàn diện.

  2. Luận điểm được phát triển với ví dụ cụ thể và thuyết phục: Thay vì đưa ra ý tưởng chung chung, bài viết sử dụng ví dụ thực tế như chương trình bảo vệ gấu trúc ở Trung Quốc và Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF), giúp lập luận trở nên sinh động và đáng tin cậy hơn.

  3. Sử dụng từ vựng học thuật chính xác: Các cụm từ như “bear the primary responsibility”, “spearhead conservation efforts”, “cross-border wildlife trafficking” cho thấy vốn từ vựng phong phú về chủ đề môi trường và khả năng sử dụng ngôn ngữ trang trọng phù hợp với văn phong học thuật.

  4. Cấu trúc câu đa dạng và tinh tế: Bài viết kết hợp nhiều dạng câu phức: mệnh đề quan hệ không xác định (“which individual citizens cannot implement”), cấu trúc phân từ (“demonstrating that…”), và câu chẻ gián tiếp (“Only through… can we ensure”).

  5. Thể hiện tư duy phản biện: Sử dụng “Conversely” để chuyển sang quan điểm đối lập một cách mượt mà, sau đó đưa ra lập luận cho cả hai phía trước khi kết luận. Điều này cho thấy khả năng đánh giá vấn đề từ nhiều góc độ.

  6. Kết luận mạnh mẽ với giải pháp thực tế: Thay vì chỉ tóm tắt lại ý kiến, đoạn kết đưa ra một mô hình hợp tác “collaborative model” – thể hiện tư duy giải quyết vấn đề và khả năng tổng hợp thông tin.

  7. Liên kết ý tưởng mạch lạc: Mỗi đoạn văn có topic sentence rõ ràng, và các câu tiếp theo đều hỗ trợ cho ý chính. Các từ nối được sử dụng tự nhiên không gò ép: “Furthermore”, “Additionally”, “For instance”.

Phân tích chi tiết cấu trúc và điểm mạnh của bài viết IELTS Writing Task 2 đạt band điểm cao về chủ đề bảo vệ loài nguy cấpPhân tích chi tiết cấu trúc và điểm mạnh của bài viết IELTS Writing Task 2 đạt band điểm cao về chủ đề bảo vệ loài nguy cấp

Bài Mẫu Band 6.5-7

Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt với ý tưởng rõ ràng và có tổ chức. Tuy nhiên, từ vựng và cấu trúc câu chưa đa dạng bằng Band 8-9, và một số luận điểm có thể được phát triển sâu hơn.

Nowadays, protecting endangered animals has become an important issue. Some people think that governments should be responsible for this, while others believe that individuals and private organizations should do it. This essay will discuss both views and give my opinion.

On the one hand, governments have many advantages in protecting endangered species. Firstly, they have a lot of money and resources to create national parks and wildlife reserves. For example, the government can hire forest rangers to protect animals from poachers. Secondly, governments can make laws to punish people who harm endangered animals. These laws can stop illegal hunting and trading of wild animals. Moreover, governments can work together with other countries to protect animals that move across borders, such as migratory birds.

On the other hand, individuals and private organizations also play an important role in conservation. Many environmental groups like WWF raise money from donations to protect endangered species. These organizations can work faster than governments because they don’t have complicated bureaucratic processes. Additionally, individual people can help by volunteering in conservation projects or choosing not to buy products made from endangered animals. When many people change their behavior, it can make a big difference for wildlife protection.

In my opinion, both governments and private sector should work together to protect endangered species. Governments should provide the legal framework and funding, while individuals and organizations can support through donations and volunteer work. This combination will be the most effective way to save endangered animals.

In conclusion, although both governments and private organizations have their strengths in protecting endangered species, I believe that cooperation between all parties is the best solution for wildlife conservation.

(Word count: 287)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 7.0 Bài viết thảo luận đầy đủ cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, các luận điểm chưa được phát triển sâu như bài Band 8-9, thiếu ví dụ cụ thể và chi tiết. Ý kiến cá nhân có phần chung chung, chưa thể hiện tư duy phản biện sâu sắc.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 6.5 Cấu trúc bài rõ ràng với mở bài, thân bài và kết luận phân biệt. Sử dụng từ nối cơ bản đúng (Firstly, Secondly, Moreover, Additionally) nhưng còn đơn điệu. Một số chỗ chuyển ý hơi đột ngột, chưa mượt mà như bài Band cao hơn.
Lexical Resource (Từ vựng) 6.5 Từ vựng đủ để truyền đạt ý tưởng nhưng chưa đa dạng và tinh tế. Có một số collocations tốt như “wildlife reserves”, “illegal hunting”, “bureaucratic processes” nhưng cũng lặp lại một số từ như “protect/protection” (xuất hiện 9 lần). Paraphrase còn hạn chế.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 7.0 Sử dụng cấu trúc câu đa dạng với cả câu đơn và câu phức. Có một số câu phức với mệnh đề quan hệ và mệnh đề phụ thuộc. Ngữ pháp chính xác với rất ít lỗi nhỏ. Tuy nhiên, độ phức tạp câu chưa cao bằng Band 8-9.

So Sánh Với Bài Band 8-9

1. Mở bài:

  • Band 6.5-7: “Nowadays, protecting endangered animals has become an important issue” – Câu mở đầu khá chung chung và sử dụng cụm “Nowadays” – một từ mở đầu phổ biến nhưng không ấn tượng.
  • Band 8-9: “The question of who should bear the primary responsibility…” – Câu mở đầu tinh tế hơn, sử dụng cấu trúc danh từ và paraphrase đề bài tự nhiên hơn.

2. Phát triển luận điểm:

  • Band 6.5-7: “Governments have many advantages” – Ý tưởng rõ ràng nhưng còn chung, thiếu ví dụ cụ thể về số liệu hoặc dự án thực tế.
  • Band 8-9: “The successful recovery of China’s giant panda population…” – Sử dụng ví dụ cụ thể với chi tiết về quy mô và thời gian, làm cho luận điểm thuyết phục hơn.

3. Từ vựng:

  • Band 6.5-7: Sử dụng từ “protect” lặp lại nhiều lần, paraphrase hạn chế.
  • Band 8-9: Đa dạng hơn với “spearhead conservation efforts”, “wildlife preservation”, “safeguarding biodiversity” – thể hiện vốn từ vựng phong phú.

4. Cấu trúc câu:

  • Band 6.5-7: “These laws can stop illegal hunting and trading of wild animals” – Câu đơn giản, dễ hiểu.
  • Band 8-9: “Governments possess the authority to establish and enforce protective legislation, such as anti-poaching laws and habitat preservation regulations, which individual citizens cannot implement” – Câu phức với mệnh đề quan hệ và ví dụ cụ thể.

5. Kết luận:

  • Band 6.5-7: Tóm tắt lại ý kiến nhưng khá lặp lại những gì đã nói ở đoạn trước.
  • Band 8-9: Đưa ra giải pháp cụ thể “collaborative model” và mở rộng tầm nhìn về cách các bên có thể hợp tác.

Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học, bạn có thể tìm hiểu thêm về The importance of biodiversity in combating climate change, một chủ đề liên quan chặt chẽ giúp bạn có thêm nhiều luận điểm cho dạng bài này.

Bài Mẫu Band 5-6

Bài viết Band 5-6 truyền đạt được ý tưởng chính nhưng có nhiều lỗi về ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc. Bài viết thiếu sự phát triển ý tưởng đầy đủ và có một số vấn đề về tổ chức nội dung.

In these days, many animals are in danger. Some people say government should protect them, other people think private people and company should protect. I will talk about both ideas and give my idea.

First, government have responsibility to protect danger animals. Government have much money and can make law. If people kill animals, they will go to jail. For example, in Vietnam, government make park for animals to live safe. Government also can tell people don’t buy things from animals. This is very important because many people don’t know about this problem.

Second, normal people and private company also can help animals. They can give money to organization who protect animals. WWF is one company do this thing. Also, people can do volunteer to help clean the forest and take care animals. If everyone help a little bit, it will help many animals. Some rich people have a lot money, they can build place for animals live.

I think government should do more work because they have power and money. But people also need to help. If government and people work together, we can save many animals from die.

To conclude, I think government and private people both important for protect animals in danger. Government should be main person do this job, but everyone need to help too.

(Word count: 251)

Phân Tích Band Điểm

Tiêu chí Band Nhận xét
Task Response (Hoàn thành yêu cầu) 5.5 Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có nêu ý kiến cá nhân, nhưng các luận điểm chưa được phát triển đầy đủ. Ý tưởng còn chung chung và đơn giản. Thiếu ví dụ cụ thể và chi tiết để làm rõ luận điểm. Phần kết luận lặp lại ý kiến một cách đơn giản.
Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) 5.5 Có cấu trúc cơ bản nhưng sử dụng từ nối rất hạn chế và lặp lại (First, Second). Thiếu liên kết giữa các câu trong đoạn. Một số chỗ chuyển ý không mượt mà. Tổ chức đoạn văn chưa chặt chẽ, một số câu không liên quan trực tiếp đến ý chính.
Lexical Resource (Từ vựng) 5.0 Từ vựng hạn chế và lặp lại nhiều (“animals”, “people”, “government” xuất hiện quá nhiều). Nhiều lỗi về word choice như “danger animals” thay vì “endangered animals”, “company” thay vì “organization”. Paraphrase rất hạn chế hoặc không có. Một số lỗi về collocation.
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) 5.5 Nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản: thiếu mạo từ (“government have” thay vì “governments have”), lỗi số ít/số nhiều, lỗi thì động từ (“animals from die” thay vì “from dying”). Sử dụng chủ yếu câu đơn giản. Một số câu phức nhưng không chính xác. Tuy nhiên, ý nghĩa câu vẫn có thể hiểu được.

Những Lỗi Sai Của Bài – Phân Tích & Giải Thích

Lỗi sai Loại lỗi Sửa lại Giải thích
In these days Collocation Nowadays / These days “In these days” không phải cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh. Sử dụng “Nowadays” hoặc “These days” (không có “in”) để nói về thời điểm hiện tại.
danger animals Word choice endangered animals “Danger” là danh từ/tính từ chỉ mối nguy hiểm. “Endangered” là tính từ chuyên dụng để chỉ các loài đang bị đe dọa tuyệt chủng. Đây là thuật ngữ chuẩn trong bối cảnh bảo vệ động vật.
government have Subject-verb agreement the government has / governments have “Government” là danh từ đếm được số ít nên phải dùng “has”. Nếu muốn dùng “have” thì phải chuyển thành “Governments” (số nhiều). Nên thêm mạo từ “the” trước “government” khi nói chung chung.
other people think Parallel structure others think Trong cấu trúc “Some… others…”, ta dùng “others” (đại từ) chứ không phải “other people” để câu cân đối và tự nhiên hơn.
company should protect Missing article/word companies should protect / organizations should protect Cần thêm “s” vì đang nói chung về nhiều công ty. Hơn nữa, “organizations” (tổ chức) phù hợp hơn “company” trong ngữ cảnh này vì bao gồm cả tổ chức phi lợi nhuận.
give my idea Collocation give my opinion / present my view Trong văn phong học thuật, ta dùng “opinion” hoặc “view” thay vì “idea” khi nói về quan điểm cá nhân. “Idea” thường dùng để chỉ ý tưởng sáng tạo hoặc kế hoạch.
government make park Grammar + article the government has created parks / governments create parks Thiếu mạo từ “the”, lỗi chia động từ (make → makes/has made), và nên dùng số nhiều “parks”. Câu đúng có thể là “the government has created national parks” hoặc “governments create protected areas”.
organization who protect Relative pronoun organizations that/which protect “Who” chỉ dùng cho người. Đối với tổ chức (vật), phải dùng “that” hoặc “which”. Ngoài ra, “organization” cần thêm “s” vì đang nói về nhiều tổ chức.
company do this thing Grammar + vocabulary companies/organizations do this work Động từ “do” phải chia là “does” với chủ ngữ số ít, nhưng tốt hơn nên dùng số nhiều “companies”. “Thing” quá chung chung, nên thay bằng “work” hoặc cụ thể hơn là “conservation work”.
animals from die Grammar animals from dying / animals from extinction Sau giới từ “from”, động từ phải ở dạng V-ing. Hoặc có thể nói “save animals from extinction” (cứu động vật khỏi tuyệt chủng) – cách diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn.
main person do this job Vocabulary + grammar main party/entity responsible for / primary responsibility “Person” không phù hợp khi nói về chính phủ. Nên dùng “party”, “entity” hoặc cấu trúc “have the primary responsibility”. “Do this job” quá thông tục, nên dùng “take responsibility” hoặc “lead these efforts”.

Cách Cải Thiện Từ Band 6 Lên Band 7

1. Nâng cao từ vựng:

  • Học collocations cố định: Thay vì “protect animals”, học các cụm như “preserve wildlife”, “safeguard biodiversity”, “conserve endangered species”
  • Paraphrase hiệu quả: Không lặp lại “government” quá nhiều. Sử dụng “authorities”, “state institutions”, “governmental bodies” xen kẽ
  • Học từ vựng theo chủ đề: Tạo mindmap về Environment với các nhánh như wildlife protection, conservation efforts, habitat preservation

2. Cải thiện ngữ pháp:

  • Thành thạo chia động từ: Đặc biệt chú ý số ít/số nhiều với chủ ngữ. “The government has”, “Governments have”
  • Sử dụng mạo từ chính xác: Học quy tắc a/an/the. “The government” khi nói chung, “a government policy” khi nói cụ thể
  • Luyện câu phức: Kết hợp mệnh đề chính và phụ với “which”, “that”, “although”, “while”

3. Phát triển ý tưởng:

  • Luôn hỏi “Why?” và “How?”: Sau mỗi luận điểm, giải thích tại sao và làm thế nào điều đó xảy ra
  • Sử dụng ví dụ cụ thể: Thay vì “in Vietnam, government make park”, viết “In Vietnam, the government has established national parks such as Cat Tien and Cuc Phuong to protect endangered species like the Indochinese tiger”
  • Phân tích sâu hơn: Đừng chỉ liệt kê ý, hãy giải thích hậu quả, nguyên nhân, hoặc so sánh

4. Cải thiện coherence:

  • Học các từ nối đa dạng: Thay vì chỉ dùng “First, Second”, học “Furthermore”, “Moreover”, “In addition”, “Conversely”, “Nevertheless”
  • Sử dụng referencing: Dùng “This”, “These”, “Such” để liên kết với câu trước
  • Topic sentence rõ ràng: Mỗi đoạn bắt đầu bằng một câu nêu ý chính, các câu sau phát triển ý đó

5. Luyện tập thường xuyên:

  • Viết 2-3 bài/tuần: Không nhất thiết phải viết bài hoàn chỉnh, có thể chỉ viết outline hoặc 1-2 đoạn thân bài
  • Tự chấm và so sánh: Đọc lại bài của mình sau 1-2 ngày, so sánh với bài mẫu band cao
  • Nhờ feedback: Tham gia nhóm học IELTS để được góp ý hoặc nhờ giáo viên chấm bài

Để có thêm ví dụ và ý tưởng phát triển bài viết, bạn có thể tham khảo thêm về importance of protecting the oceans vì nhiều loài nguy cấp sống ở môi trường biển và cách tiếp cận bảo vệ có điểm tương đồng.

Minh họa các phương pháp hiệu quả để cải thiện kỹ năng viết IELTS từ band 6 lên band 7Minh họa các phương pháp hiệu quả để cải thiện kỹ năng viết IELTS từ band 6 lên band 7

Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ

Từ/Cụm từ Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Collocations
Endangered species Noun phrase /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/ Các loài đang bị đe dọa tuyệt chủng Many endangered species require immediate conservation efforts to survive. protect endangered species, save endangered species, critically endangered species
Conservation efforts Noun phrase /ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈefəts/ Các nỗ lực bảo tồn Government-led conservation efforts have successfully increased tiger populations in India. wildlife conservation efforts, intensify conservation efforts, coordinate conservation efforts
Habitat preservation Noun phrase /ˈhæbɪtæt ˌprezəˈveɪʃən/ Bảo tồn môi trường sống Habitat preservation is crucial for maintaining biodiversity in tropical rainforests. promote habitat preservation, habitat preservation programs, focus on habitat preservation
Bear responsibility Verb phrase /beə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Gánh vác/đảm nhận trách nhiệm Governments should bear the primary responsibility for protecting endangered wildlife. bear full responsibility, bear legal responsibility, bear collective responsibility
Spearhead (initiatives) Verb /ˈspɪəhed/ Dẫn đầu, khởi xướng (sáng kiến) The ministry spearheaded a national campaign to combat illegal wildlife trade. spearhead conservation initiatives, spearhead efforts, spearhead a movement
Wildlife trafficking Noun phrase /ˈwaɪldlaɪf ˈtræfɪkɪŋ/ Buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp Cross-border wildlife trafficking remains a major threat to endangered species. combat wildlife trafficking, illegal wildlife trafficking, wildlife trafficking networks
Grassroots movements Noun phrase /ˈɡrɑːsruːts ˈmuːvmənts/ Các phong trào cơ sở (từ dưới lên) Grassroots movements have proven effective in raising awareness about local environmental issues. support grassroots movements, grassroots conservation movements, community-based grassroots movements
Sustainable consumption Noun phrase /səˈsteɪnəbl kənˈsʌmpʃən/ Tiêu dùng bền vững Promoting sustainable consumption habits can reduce demand for products derived from endangered animals. encourage sustainable consumption, sustainable consumption patterns, adopt sustainable consumption
Bureaucratic institutions Noun phrase /ˌbjʊərəˈkrætɪk ˌɪnstɪˈtjuːʃənz/ Các tổ chức quan liêu Non-governmental organizations can often act more quickly than bureaucratic institutions. rigid bureaucratic institutions, government bureaucratic institutions, reform bureaucratic institutions
Migratory species Noun phrase /ˈmaɪɡrətəri ˈspiːʃiːz/ Các loài di cư Protecting migratory species requires international cooperation across multiple countries. endangered migratory species, protect migratory species, migratory species conservation
Regulatory powers Noun phrase /ˈreɡjələtəri ˈpaʊəz/ Quyền lực/thẩm quyền quản lý và ban hành quy định Only governments possess the regulatory powers needed to enforce anti-poaching laws effectively. exercise regulatory powers, strengthen regulatory powers, lack regulatory powers
Biodiversity Noun /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ Đa dạng sinh học Preserving biodiversity is essential for maintaining healthy ecosystems. protect biodiversity, loss of biodiversity, rich biodiversity, biodiversity hotspots
Complement Verb /ˈkɒmplɪment/ Bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau Private initiatives can complement government programs in wildlife conservation. complement each other, complement state initiatives, effectively complement
Agile Adjective /ˈædʒaɪl/ Linh hoạt, nhanh nhẹn Non-profit organizations tend to be more agile in responding to emerging conservation challenges. agile response, remain agile, agile approach, more agile than
Poaching Noun /ˈpəʊtʃɪŋ/ Săn bắt trái phép Anti-poaching measures have reduced elephant killings in several African countries. illegal poaching, anti-poaching laws, combat poaching, poaching activities

Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao

1. Câu phức với mệnh đề quan hệ không xác định

Công thức ngữ pháp:
Main clause + , which/who + provides additional information

Cấu trúc này giúp bạn thêm thông tin bổ sung vào câu mà không làm cho câu trở nên rời rạc. Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) được ngăn cách bởi dấu phẩy và cung cấp chi tiết không thiết yếu nhưng làm phong phú ý nghĩa.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Governments possess the authority to establish and enforce protective legislation, such as anti-poaching laws and habitat preservation regulations, which individual citizens cannot implement.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng kết nối ý tưởng một cách tinh tế và bổ sung thông tin mà không làm gián đoạn luồng suy nghĩ chính. Nó cho thấy người viết có khả năng sử dụng câu phức một cách tự nhiên và chính xác, đồng thời tạo sự đa dạng trong cấu trúc câu.

Ví dụ bổ sung:

  • Private conservation organizations, which often rely on public donations, can respond more quickly to urgent wildlife crises than government agencies.
  • The World Wildlife Fund has launched numerous campaigns, which have successfully raised global awareness about endangered species conservation.
  • Many developing countries lack adequate resources for wildlife protection, which makes international cooperation essential.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Quên dấu phẩy trước “which”: Governments have power which is important (sai) → Governments have extensive power, which enables them to… (đúng)
  • Nhầm lẫn giữa “which” (dùng cho vật) và “who” (dùng cho người)
  • Sử dụng “that” thay vì “which” trong mệnh đề không xác định: The law, that protects animals… (sai) → The law, which protects animals… (đúng)

2. Cấu trúc nhấn mạnh với “It is… that…”

Công thức ngữ pháp:
It is + phần cần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của câu

Đây là câu chẻ (cleft sentence) giúp tập trung sự chú ý vào một phần cụ thể của câu. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh một luận điểm quan trọng hoặc làm nổi bật một yếu tố then chốt.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the scale and complexity of wildlife conservation that necessitate centralized coordination and substantial funding.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy khả năng sử dụng kỹ thuật nhấn mạnh nâng cao, giúp làm nổi bật luận điểm quan trọng và tạo hiệu ứng thuyết phục mạnh mẽ trong bài luận. Nó thể hiện sự tinh tế trong cách trình bày ý tưởng.

Ví dụ bổ sung:

  • It is through government legislation that effective wildlife protection can be systematically implemented.
  • It is not just financial resources but also legal authority that governments bring to conservation efforts.
  • It is individual citizens who ultimately determine the success of conservation programs through their daily choices.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Dùng “is” hoặc “are” không đúng với chủ ngữ thực: It is the governments that has… (sai) → It is the governments that have… (đúng)
  • Quên “that” sau phần nhấn mạnh: It is governments should protect… (sai) → It is governments that should protect… (đúng)
  • Lạm dụng cấu trúc này quá nhiều trong một bài viết

3. Cụm phân từ (Participle phrases)

Công thức ngữ pháp:
V-ing/V-ed…, main clause HOẶC Main clause, V-ing/V-ed…

Cụm phân từ giúp rút gọn câu và tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các hành động. Đây là cấu trúc nâng cao thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp phức tạp một cách tự nhiên.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
The World Wildlife Fund, a private organization, has successfully protected numerous species through donations and volunteer efforts, demonstrating that non-governmental actors can complement state initiatives.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp câu trở nên súc tích và trôi chảy hơn, thay vì phải viết hai câu riêng biệt. Nó thể hiện trình độ ngữ pháp cao và khả năng kết nối ý tưởng một cách mượt mà.

Ví dụ bổ sung:

  • Having established protected areas, governments can now focus on enforcement and monitoring activities.
  • Recognizing the urgency of the situation, many countries have increased funding for endangered species protection.
  • Faced with limited resources, conservation organizations must prioritize the most critically endangered species.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Chủ ngữ của cụm phân từ không trùng với chủ ngữ câu chính: Walking in the forest, many animals were seen (sai – ai đi trong rừng?) → Walking in the forest, we saw many animals (đúng)
  • Không rõ mối quan hệ thời gian: Protecting animals, governments make laws (mơ hồ) → By implementing strict laws, governments can effectively protect endangered animals (rõ ràng)

4. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)

Công thức ngữ pháp:
If + past perfect, would/could/might + V (infinitive) HOẶC If + past simple, would/could + have + V-ed

Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa quá khứ và hiện tại, hoặc điều kiện hiện tại và kết quả quá khứ, cho thấy tư duy logic cao.

Ví dụ minh họa:
If governments had invested more in conservation decades ago, many species that are now extinct would still exist today.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp cho thấy khả năng biểu đạt các tình huống phức tạp và mối liên hệ nhân quả giữa các thời điểm khác nhau. Đây là dấu hiệu của trình độ ngữ pháp Band 8+.

Ví dụ bổ sung:

  • If individuals were more environmentally conscious, many conservation challenges that governments faced in the past would not have occurred.
  • If wildlife trafficking were not so profitable, conservation efforts in the 1990s would have been far more successful.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Nhầm lẫn thì của các mệnh đề: If governments invested more in the past, species would exist now (sai) → If governments had invested more in the past, species would exist now (đúng)
  • Không hiểu khi nào nên dùng câu điều kiện hỗn hợp thay vì câu điều kiện loại 2 hoặc 3 thông thường

5. Đảo ngữ với “Only”

Công thức ngữ pháp:
Only + adverbial phrase + auxiliary verb + subject + main verb

Đảo ngữ là cấu trúc nâng cao giúp nhấn mạnh và tạo sự trang trọng cho văn phong học thuật.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
Only through comprehensive policy frameworks, adequate funding, and enforcement capabilities can we ensure the long-term survival of endangered species.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp và tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ cho luận điểm kết thúc. Nó cho thấy trình độ ngôn ngữ xuất sắc và văn phong học thuật trang trọng.

Ví dụ bổ sung:

  • Only by combining government resources with private sector innovation can conservation efforts achieve maximum effectiveness.
  • Only when individuals change their consumption habits will the demand for illegal wildlife products decrease significantly.
  • Not only do governments have financial resources, but they also possess the legal authority to enforce protection measures.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Không đảo ngữ sau “Only”: Only through cooperation we can achieve success (sai) → Only through cooperation can we achieve success (đúng)
  • Đảo ngữ sai trật tự: Only can we through cooperation achieve… (sai)
  • Lạm dụng quá nhiều đảo ngữ trong một bài, làm mất tính tự nhiên

6. Cấu trúc “While” và “Although” nâng cao

Công thức ngữ pháp:
While/Although + clause 1 (concession), clause 2 (main point)

Cấu trúc này thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và đưa ra lập luận cân bằng, đặc biệt quan trọng trong dạng bài Discussion.

Ví dụ từ bài Band 8-9:
While I acknowledge that individuals and private organizations contribute meaningfully to wildlife preservation, I firmly believe that governments must assume the leading role.

Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này cho thấy tư duy phản biện và khả năng thừa nhận các quan điểm khác trước khi đưa ra lập luận của mình. Điều này thể hiện sự trưởng thành trong lập luận và khả năng đánh giá vấn đề một cách toàn diện.

Ví dụ bổ sung:

  • Although private organizations lack the legal authority of governments, they often demonstrate greater efficiency in implementing conservation projects.
  • While government funding is essential, grassroots initiatives provide the community engagement necessary for long-term success.
  • Although financial resources are important, effective legislation remains the cornerstone of wildlife protection.

Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:

  • Sử dụng cả “although” và “but” trong cùng một câu: Although governments have power, but they need help (sai) → Although governments have power, they still need help (đúng)
  • Đặt “while” ở vị trí không phù hợp để gây nhầm lẫn với nghĩa “trong khi đang làm gì”

Việc hiểu rõ importance of preserving natural landscapes cũng giúp bạn phát triển thêm nhiều luận điểm liên quan đến bảo vệ môi trường sống của các loài nguy cấp, từ đó áp dụng các cấu trúc câu trên một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.

Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp tăng điểm IELTS Writing Task 2Sơ đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp tăng điểm IELTS Writing Task 2

Kết Bài

Qua bài viết này, bạn đã được trang bị kiến thức toàn diện về cách viết IELTS Writing Task 2 cho chủ đề vai trò của chính phủ trong bảo vệ loài nguy cấp. Với 3 bài mẫu tương ứng với các mức Band 5-6, 6.5-7 và 8-9, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt về cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu giữa các trình độ.

Những điểm chính cần ghi nhớ:

  • Luôn phân tích kỹ đề bài trước khi viết để đảm bảo bạn trả lời đúng và đủ yêu cầu
  • Phát triển luận điểm với ví dụ cụ thể thay vì chỉ đưa ra ý tưởng chung chung
  • Đa dạng hóa từ vựng bằng cách học collocations và paraphrase hiệu quả
  • Sử dụng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên để thể hiện trình độ ngữ pháp
  • Tổ chức bài viết logic với các đoạn văn có topic sentence rõ ràng và liên kết mượt mà

Để cải thiện từ Band 6 lên Band 7 trở lên, bạn cần tập trung vào việc làm phong phú vốn từ vựng chuyên ngành, thành thạo các cấu trúc ngữ pháp nâng cao, và đặc biệt là phát triển khả năng phân tích và lập luận logic. Hãy luyện viết thường xuyên, tự chấm bài theo tiêu chí của IELTS, và so sánh với các bài mẫu để nhận ra điểm cần cải thiện.

Hãy nhớ rằng, việc đạt Band cao trong IELTS Writing không chỉ là về kiến thức ngôn ngữ mà còn về khả năng tư duy phản biện và trình bày ý tưởng một cách thuyết phục. Thực hành đều đặn và học từ những lỗi sai sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng. Để mở rộng hiểu biết về các chủ đề môi trường liên quan, bạn có thể tìm hiểu thêm về impact of ocean pollution on food chains, một vấn đề cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sống còn của nhiều loài động vật biển đang bị đe dọa.

Chúc bạn học tốt và đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Previous Article

IELTS Writing Task 2: Cấm Bán Đồ Uống Có Đường - Bài Mẫu Band 5-9 & Phân Tích Chi Tiết

Next Article

IELTS Reading: Tác Động Của Năng Lượng Tái Tạo Trong Giảm Bất Bình Đẳng Kinh Tế - Đề Thi Mẫu Có Đáp Án Chi Tiết

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký nhận thông tin bài mẫu

Để lại địa chỉ email của bạn, chúng tôi sẽ thông báo tới bạn khi có bài mẫu mới được biên tập và xuất bản thành công.
Chúng tôi cam kết không spam email ✨