Trong bối cảnh kỷ nguyên số, vai trò của mạng xã hội trong các chiến dịch chính trị đã trở thành một chủ đề nóng hổi và được đề cập ngày càng nhiều trong bài thi IELTS Writing Task 2. Chủ đề này không chỉ phản ánh xu hướng thời sự mà còn yêu cầu người viết thể hiện khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra quan điểm cân bằng về ảnh hưởng của công nghệ đến đời sống chính trị xã hội.
Theo thống kê từ các trung tâm thi IELTS uy tín như British Council và IDP, dạng đề liên quan đến mạng xã hội và ảnh hưởng của nó xuất hiện với tần suất khoảng 2-3 lần mỗi năm, đặc biệt tập trung vào các kỳ thi từ năm 2019 đến nay. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho dạng đề này.
Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp:
- 3 bài mẫu hoàn chỉnh ở các mức band điểm khác nhau (Band 8-9, Band 6.5-7, Band 5-6)
- Phân tích chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của từng bài
- Bảng chấm điểm theo 4 tiêu chí chính thức của IELTS
- Hệ thống từ vựng quan trọng với phiên âm và ví dụ minh họa
- 6 cấu trúc câu “ăn điểm” cao kèm giải thích cặn kẽ
Một số đề thi thực tế đã xuất hiện:
- “Social media has replaced traditional media as the main source of political information. Do the advantages outweigh the disadvantages?” (British Council, 2022)
- “Some people believe social media has a positive effect on political campaigns, while others disagree. Discuss both views and give your opinion.” (IDP, 2021)
Đề Writing Part 2 Thực Hành
Some people believe that social media platforms have become too powerful and are having a negative impact on political campaigns and democracy. Others argue that social media democratizes political discourse by giving everyone a voice. Discuss both these views and give your own opinion.
Dịch đề: Một số người tin rằng các nền tảng mạng xã hội đã trở nên quá mạnh mẽ và đang có tác động tiêu cực đến các chiến dịch chính trị và nền dân chủ. Những người khác cho rằng mạng xã hội dân chủ hóa diễn ngôn chính trị bằng cách cho tất cả mọi người một tiếng nói. Thảo luận cả hai quan điểm này và đưa ra ý kiến của riêng bạn.
Phân tích đề bài:
Đây là dạng câu hỏi Discussion + Opinion – một trong những dạng phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Yêu cầu cụ thể bao gồm:
- Thảo luận quan điểm thứ nhất: Mạng xã hội có ảnh hưởng tiêu cực đến chiến dịch chính trị và dân chủ
- Thảo luận quan điểm thứ hai: Mạng xã hội dân chủ hóa diễn ngôn chính trị
- Đưa ra quan điểm cá nhân: Bạn đồng ý với quan điểm nào hoặc có lập trường cân bằng
Giải thích các thuật ngữ quan trọng:
- Political campaigns: Các hoạt động vận động tranh cử, tuyên truyền chính trị
- Democratizes political discourse: Làm cho cuộc thảo luận chính trị trở nên dân chủ hơn, ai cũng có thể tham gia
- Democracy: Hệ thống dân chủ, quyền lực thuộc về nhân dân
Những lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
- Chỉ thảo luận một quan điểm và bỏ qua quan điểm còn lại
- Không đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng
- Viết chung chung, thiếu ví dụ cụ thể để minh họa
- Sử dụng từ vựng lặp đi lặp lại như “good”, “bad” thay vì từ học thuật
- Lỗi ngữ pháp về thì động từ và mạo từ
Cách tiếp cận chiến lược:
- Mở bài: Paraphrase đề bài + nêu rõ bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm + đưa ra thesis statement
- Body 1: Thảo luận quan điểm tiêu cực (2-3 lý do + ví dụ)
- Body 2: Thảo luận quan điểm tích cực (2-3 lý do + ví dụ)
- Kết bài: Tóm tắt + Đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng
Liên quan đến chủ đề này, impact of social media on political discourse cũng là một góc nhìn quan trọng mà các bạn nên tham khảo để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề.
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về vai trò mạng xã hhội trong chiến dịch chính trị với phân tích band điểm chi tiết
Bài Mẫu Band 8-9
Bài viết Band 8-9 có những đặc điểm nổi bật sau: cấu trúc logic chặt chẽ, từ vựng đa dạng và chính xác, ngữ pháp phức tạp nhưng tự nhiên, ý tưởng phát triển sâu với ví dụ cụ thể, và quan điểm cá nhân rõ ràng được thể hiện xuyên suốt bài viết.
The proliferation of social media has fundamentally transformed the landscape of political campaigns, sparking intense debate about its implications for democratic processes. While critics argue that these platforms have accumulated excessive power and are undermining democracy, proponents contend that they have democratized political participation. This essay will examine both perspectives before concluding that, despite legitimate concerns, social media has largely been a positive force for political engagement.
Those who express concerns about social media’s influence on politics present several compelling arguments. Firstly, the algorithmic curation of content creates “echo chambers” where users are predominantly exposed to information that reinforces their existing beliefs, thereby polarizing political discourse rather than encouraging constructive dialogue. For instance, during the 2016 US Presidential election, Facebook’s algorithm was criticized for amplifying divisive content and conspiracy theories. Moreover, the spread of disinformation on these platforms poses a significant threat to informed decision-making. False narratives can be disseminated rapidly and widely, as evidenced by the numerous fake news stories that circulated during Brexit referendum, potentially swaying public opinion based on fabricated information.
Conversely, advocates of social media highlight its unprecedented capacity to democratize political engagement. Traditional media outlets have historically been controlled by a small number of corporations and political elites, effectively limiting the voices that could shape public discourse. Social media platforms, however, enable ordinary citizens to share their perspectives, mobilize support, and hold politicians accountable directly. The Arab Spring uprisings exemplify this phenomenon, where social media empowered citizens to organize protests and challenge authoritarian regimes in ways that would have been impossible through conventional channels. Furthermore, these platforms reduce barriers to political participation by providing accessible and immediate channels for dialogue between politicians and constituents, fostering greater transparency and responsiveness.
In my view, while the concerns about social media’s negative impacts are valid and warrant serious attention, the overall effect has been predominantly beneficial for democracy. The solution lies not in diminishing the role of social media but in implementing robust regulatory frameworks to address misinformation while preserving the platforms’ democratizing potential. Digital literacy education and algorithmic transparency can help mitigate the risks while maintaining the unprecedented opportunities for civic engagement that social media provides.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 9.0 | Bài viết đáp ứng xuất sắc tất cả yêu cầu của đề bài. Thảo luận đầy đủ và cân bằng cả hai quan điểm với các lập luận phát triển sâu sắc. Quan điểm cá nhân được nêu rõ ràng ngay từ mở bài và được củng cố ở kết luận với giải pháp cụ thể. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 9.0 | Cấu trúc bài viết chặt chẽ với sự phát triển ý logic từ đoạn này sang đoạn khác. Sử dụng đa dạng các từ nối tự nhiên như “Conversely”, “Moreover”, “Furthermore”. Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng và được phát triển mạch lạc với ví dụ minh họa cụ thể. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 8.5 | Vốn từ vựng phong phú với nhiều cụm từ học thuật chính xác như “algorithmic curation”, “echo chambers”, “polarizing political discourse”, “unprecedented capacity”. Sử dụng collocations tự nhiên và paraphrasing hiệu quả. Có một số từ vựng ít gặp nhưng phù hợp ngữ cảnh. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 9.0 | Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách chính xác và tự nhiên bao gồm câu phức, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, câu bị động. Không có lỗi ngữ pháp đáng kể. Câu văn mềm mại và dễ hiểu mặc dù độ phức tạp cao. |
Các Yếu Tố Giúp Bài Này Được Chấm Điểm Cao
-
Thesis statement mạnh mẽ và rõ ràng: Câu cuối đoạn mở bài không chỉ nêu bài viết sẽ làm gì mà còn đưa ra quan điểm cá nhân ngay từ đầu, tạo định hướng rõ ràng cho người đọc.
-
Topic sentences hiệu quả: Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng một câu chủ đề rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt ý chính của đoạn văn như “Those who express concerns…” và “Conversely, advocates of social media…”.
-
Ví dụ cụ thể và có sức thuyết phục: Bài viết sử dụng các ví dụ thực tế như bầu cử Tổng thống Mỹ 2016, Brexit, và Arab Spring để minh họa cho lập luận, không chỉ đưa ra ý kiến chung chung.
-
Từ vựng học thuật chính xác và đa dạng: Sử dụng nhiều cụm từ chuyên ngành như “algorithmic curation”, “echo chambers”, “disinformation”, “democratize political engagement” thể hiện vốn từ vựng phong phú.
-
Cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhưng tự nhiên: Kết hợp nhiều loại câu phức với mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, và cấu trúc đảo ngữ một cách mượt mà như “False narratives can be disseminated rapidly and widely, as evidenced by…”.
-
Sự cân bằng trong thảo luận: Dành đúng tỷ lệ cho mỗi quan điểm với số lượng lập luận tương đương (2 lý do cho mỗi quan điểm), thể hiện khả năng đánh giá khách quan.
-
Kết luận có chiều sâu: Không chỉ tóm tắt lại các ý chính mà còn đưa ra giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề, thể hiện tư duy phản biện cao.
Bài Mẫu Band 6.5-7
Bài viết Band 6.5-7 thể hiện khả năng hoàn thành tốt yêu cầu của đề bài với cấu trúc rõ ràng, từ vựng và ngữ pháp phù hợp, nhưng chưa có độ tinh tế và sâu sắc như bài Band 8-9.
Social media has changed how political campaigns work in recent years. Some people think that social media platforms are too powerful and damage democracy, while others believe they give everyone a chance to participate in politics. This essay will discuss both views and give my opinion.
On the one hand, there are several reasons why social media might have negative effects on political campaigns. First, these platforms can spread false information very quickly. For example, during elections, fake news stories about candidates can reach millions of people in just a few hours. This makes it difficult for voters to know what is true and what is false. Second, social media companies have a lot of control over what people see. They use algorithms to show content, which means they can influence what political messages reach different users. This power can be dangerous if these companies are not properly regulated.
On the other hand, social media has brought some positive changes to politics. The most important benefit is that ordinary people can now share their political opinions easily. In the past, only journalists and politicians could reach large audiences, but now anyone with a smartphone can post their views online. This has made political discussions more inclusive and diverse. Additionally, social media helps young people get involved in politics. Many young voters use platforms like Twitter and Instagram to learn about political issues and connect with candidates directly. This increased engagement is good for democracy because it encourages more people to vote and participate.
In my opinion, although social media does have some problems, it has generally improved political participation. The key is to find ways to reduce the negative aspects, such as fake news and manipulation, while keeping the benefits of increased access and participation. Governments should create better rules for social media companies, and people need to learn how to identify reliable information online.
In conclusion, social media has both advantages and disadvantages for political campaigns. While there are valid concerns about misinformation and corporate power, the democratization of political discourse is a significant positive development. With proper management, social media can continue to benefit democracy.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 7.0 | Bài viết đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đề bài, thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, các ý tưởng được phát triển ở mức độ chung chung hơn so với Band 8-9, thiếu sự phân tích sâu và ví dụ cụ thể có tên gọi rõ ràng. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 6.5 | Cấu trúc bài rõ ràng với mở bài, thân bài và kết luận đầy đủ. Sử dụng các từ nối cơ bản như “First”, “Second”, “On the other hand”, “Additionally” đúng cách nhưng chưa đa dạng. Sự chuyển đổi giữa các ý còn có phần cứng nhắc. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 6.5 | Từ vựng phù hợp với chủ đề nhưng tương đối đơn giản và lặp lại. Sử dụng một số cụm từ tốt như “false information”, “algorithms”, “democratization of political discourse” nhưng thiếu sự đa dạng. Có xu hướng dùng từ chung chung như “good”, “important” thay vì từ học thuật chính xác hơn. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 7.0 | Sử dụng kết hợp câu đơn và câu phức một cách chính xác. Có một số cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ và cụm danh từ. Lỗi ngữ pháp nhỏ không ảnh hưởng đến khả năng hiểu nhưng thiếu sự đa dạng trong cấu trúc câu so với Band 8-9. |
So Sánh với Bài Band 8-9
1. Độ chi tiết của ví dụ:
- Band 8-9: “during the 2016 US Presidential election, Facebook’s algorithm was criticized…” – ví dụ cụ thể với tên gọi, năm, nền tảng
- Band 6.5-7: “during elections, fake news stories about candidates…” – ví dụ chung chung, không có chi tiết cụ thể
2. Độ phức tạp của từ vựng:
- Band 8-9: “algorithmic curation”, “echo chambers”, “polarizing political discourse”, “unprecedented capacity”
- Band 6.5-7: “false information”, “lot of control”, “positive changes”, “increased engagement”
3. Cấu trúc câu:
- Band 8-9: Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp như “While critics argue that…, proponents contend that…” và câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc
- Band 6.5-7: Chủ yếu dùng câu đơn và câu phức cơ bản với một mệnh đề phụ thuộc
4. Chiều sâu phân tích:
- Band 8-9: Giải thích kỹ lưỡng cơ chế của vấn đề, ví dụ như giải thích khái niệm “echo chambers” và tác động của nó
- Band 6.5-7: Đưa ra ý kiến nhưng chưa phân tích sâu nguyên nhân và hậu quả
5. Thesis statement:
- Band 8-9: Nêu rõ cả hai quan điểm và đưa ra lập trường ngay từ đầu
- Band 6.5-7: Chỉ nêu sẽ thảo luận hai quan điểm mà chưa đưa ra lập trường rõ ràng
Khi bàn về tác động của mạng xã hội, how social media shapes political discourse là một khía cạnh đáng được xem xét kỹ lưỡng hơn để hiểu rõ cơ chế hoạt động.
Bài Mẫu Band 5-6
Bài viết Band 5-6 thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng cơ bản nhưng còn nhiều hạn chế về ngữ pháp, từ vựng và cách phát triển ý.
Nowadays, social media is very popular and many people use it for politics. Some people say social media is bad for democracy and some people say it is good. I will discuss both side in this essay.
First, social media have some bad points for political campaigns. Many fake news on social media make people confuse. When people read fake news, they don’t know what is real or not real. This is very dangerous for election because people maybe vote wrong person. Also, social media company is very big and powerful. They can control what people see on their phone or computer. This mean they can change people thinking about politics.
But social media also have good points. Everyone can use social media to say their opinion about politics. Before social media, only famous people or journalist can talk to many people. Now, normal people also can share their ideas online. This is more democratic. Young people also like using social media for learning politics. They can follow politician on Twitter or Facebook and know what happening. This help them understand politics better.
In my opinion, I think social media is good for politics because it give chance to everyone. But government need to make some rules for stopping fake news. People also need to be careful when they read news on social media and check if it is true or not.
To conclude, social media have good and bad effects on political campaign. It make politics more democratic but also can spread fake news. We need to use it carefully to make democracy better.
Phân Tích Band Điểm
| Tiêu chí | Band | Nhận xét |
|---|---|---|
| Task Response (Hoàn thành yêu cầu) | 5.5 | Bài viết đề cập đến cả hai quan điểm và có đưa ra ý kiến cá nhân nhưng các ý tưởng được phát triển rất hạn chế và thiếu chi tiết. Không có ví dụ cụ thể để minh họa cho lập luận. Các ý còn ở mức độ bề mặt, chưa có sự phân tích sâu. |
| Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) | 5.5 | Có cấu trúc cơ bản với mở bài, thân bài, kết luận nhưng sự liên kết giữa các ý còn yếu. Sử dụng các từ nối đơn giản và lặp lại như “First”, “But”, “Also”. Thiếu sự phát triển logic mạch lạc từ ý này sang ý khác. |
| Lexical Resource (Từ vựng) | 5.0 | Vốn từ vựng hạn chế với nhiều từ cơ bản lặp đi lặp lại như “good”, “bad”, “many people”. Có lỗi về từ vựng như “confuse” thay vì “confused”, “what happening” thay vì “what is happening”. Thiếu từ vựng học thuật phù hợp với chủ đề chính trị. |
| Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp) | 5.5 | Chủ yếu sử dụng câu đơn giản. Có nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản về chủ ngữ động từ (social media have), mạo từ (the fake news, a election), giới từ, và thì động từ. Tuy nhiên, các lỗi này không gây cản trở lớn đến sự hiểu của người đọc. |
Những Lỗi Sai của Bài – Phân Tích & Giải Thích
| Lỗi sai | Loại lỗi | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| social media have | Sự hòa hợp chủ-động | social media has | “Social media” là danh từ số ít bất khả đếm, cần dùng động từ số ít “has” thay vì “have”. Đây là lỗi phổ biến của học viên Việt vì không phân biệt được danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh. |
| Many fake news | Mạo từ và danh từ | Much fake news / Many fake news stories | “News” là danh từ không đếm được nên phải dùng “much” chứ không phải “many”. Nếu muốn dùng “many” thì phải thêm danh từ đếm được như “news stories” hoặc “news articles”. |
| make people confuse | Từ loại | make people confused | Sau “make someone” cần dùng tính từ “confused” (bị nhầm lẫn) chứ không phải động từ “confuse”. Đây là lỗi phổ biến vì trong tiếng Việt không phân biệt rõ động từ và tính từ. |
| people maybe vote wrong person | Ngữ pháp câu | people may vote for the wrong person | “Maybe” là trạng từ đứng đầu câu, trong câu phải dùng “may”. Cần thêm giới từ “for” sau “vote” và mạo từ “the” trước “wrong person”. |
| social media company is | Số ít/số nhiều | social media companies are | Khi nói chung về các công ty mạng xã hội phải dùng số nhiều “companies are” thay vì số ít “company is”. |
| This mean | Chia động từ | This means | Chủ ngữ “This” là số ít nên động từ phải thêm “s” thành “means”. Lỗi chia động từ cơ bản. |
| people thinking | Cấu trúc câu | people’s thinking / what people think | Cần dùng sở hữu cách “people’s thinking” hoặc mệnh đề danh từ “what people think”. Không thể dùng trực tiếp “people thinking” trong ngữ cảnh này. |
| Both side | Danh từ số nhiều | both sides | “Both” luôn đi với danh từ số nhiều, vì vậy phải là “sides” chứ không phải “side”. |
| what happening | Cấu trúc câu | what is happening | Cần có động từ “to be” để tạo thành cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn “what is happening”. Thiếu động từ “is” là lỗi ngữ pháp cơ bản. |
| it give chance | Chia động từ | it gives a chance | Chủ ngữ “it” là số ít nên động từ phải là “gives”. Thêm mạo từ “a” trước “chance” vì “chance” là danh từ đếm được số ít. |
Cách Cải Thiện Từ Band 5-6 Lên Band 7
1. Nâng cao từ vựng:
- Thay thế từ đơn giản bằng từ học thuật: “good/bad” → “beneficial/detrimental”, “big” → “significant/substantial”
- Học các collocations chính trị: “political engagement”, “democratic discourse”, “electoral process”
- Sử dụng từ đồng nghĩa để tránh lặp: thay vì lặp “social media” nhiều lần, có thể dùng “these platforms”, “online networks”
2. Cải thiện ngữ pháp:
- Rà soát kỹ chia động từ, đặc biệt chú ý chủ ngữ số ít/số nhiều
- Kiểm tra mạo từ a/an/the trước tất cả các danh từ
- Sử dụng thêm câu phức với mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng từ
- Thực hành viết câu với nhiều cấu trúc khác nhau: câu bị động, câu điều kiện, đảo ngữ
3. Phát triển ý tốt hơn:
- Thêm ví dụ cụ thể với tên gọi, địa điểm, thời gian thay vì nói chung chung
- Giải thích kỹ hơn nguyên nhân và kết quả của mỗi luận điểm
- Mỗi ý chính nên được phát triển thành 3-4 câu với giải thích và ví dụ
4. Cấu trúc bài:
- Viết thesis statement rõ ràng hơn ở đoạn mở bài
- Mỗi đoạn thân bài bắt đầu bằng topic sentence mạnh mẽ
- Sử dụng đa dạng linking words: However, Furthermore, Consequently, Nevertheless
5. Luyện tập thường xuyên:
- Viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần và nhờ người khác chữa
- Đọc các bài mẫu Band 7-8 và phân tích cấu trúc, từ vựng
- Luyện tập viết câu phức tạp riêng lẻ trước khi áp dụng vào bài hoàn chỉnh
- Tạo ngân hàng từ vựng theo chủ đề và ôn tập thường xuyên
Để hiểu rõ hơn về cách mạng xã hội ảnh hưởng đến hành vi bầu cử, how social media influences voting behavior cung cấp nhiều thông tin bổ ích cho người học.
Phân tích chi tiết 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2 theo band 5 đến 9
Từ Vựng Quan Trọng Cần Nhớ
| Từ/Cụm từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (tiếng Anh) | Collocations |
|---|---|---|---|---|---|
| Political campaign | Noun phrase | /pəˈlɪtɪkəl kæmˈpeɪn/ | Chiến dịch chính trị | Political campaigns have become increasingly digital in recent years. | launch/run/conduct a political campaign |
| Democratize | Verb | /dɪˈmɒkrətaɪz/ | Dân chủ hóa | Social media has democratized access to political information. | democratize access/information/discourse |
| Echo chamber | Noun | /ˈekəʊ ˈtʃeɪmbə(r)/ | Hiệu ứng buồng vang (người chỉ tiếp xúc thông tin cùng quan điểm) | Online echo chambers can reinforce political polarization. | create/exist in/break out of an echo chamber |
| Disinformation | Noun | /ˌdɪsɪnfəˈmeɪʃn/ | Thông tin sai lệch có chủ đích | The spread of disinformation poses serious threats to democracy. | spread/combat/detect disinformation |
| Algorithmic curation | Noun phrase | /ˌælɡəˈrɪðmɪk kjʊəˈreɪʃn/ | Sự tuyển chọn nội dung bằng thuật toán | Algorithmic curation determines what content users see on their feeds. | algorithmic curation/filtering/bias |
| Political discourse | Noun phrase | /pəˈlɪtɪkəl ˈdɪskɔːs/ | Diễn ngôn chính trị | Social media has transformed the nature of political discourse. | shape/influence/engage in political discourse |
| Mobilize support | Verb phrase | /ˈməʊbɪlaɪz səˈpɔːt/ | Huy động sự ủng hộ | Activists used social media to mobilize support for their cause. | mobilize support/voters/resources |
| Electoral process | Noun phrase | /ɪˈlektərəl ˈprəʊses/ | Quy trình bầu cử | The electoral process must be protected from foreign interference. | influence/disrupt/monitor the electoral process |
| Civic engagement | Noun phrase | /ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | Sự tham gia công dân | Digital platforms have increased civic engagement among young people. | promote/encourage/facilitate civic engagement |
| Proliferation | Noun | /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ | Sự gia tăng nhanh chóng | The proliferation of social media has changed political communication. | rapid proliferation/proliferation of information |
| Hold accountable | Verb phrase | /həʊld əˈkaʊntəbl/ | Bắt chịu trách nhiệm | Citizens can use social media to hold politicians accountable. | hold someone accountable for something |
| Polarizing | Adjective | /ˈpəʊləraɪzɪŋ/ | Gây chia rẽ, phân cực | Social media algorithms can promote polarizing content. | polarizing effect/content/figure |
| Transparency | Noun | /trænsˈpærənsi/ | Sự minh bạch | Greater transparency in political funding is essential for democracy. | promote/ensure/demand transparency |
| Grassroots movement | Noun phrase | /ˈɡrɑːsruːts ˈmuːvmənt/ | Phong trào cơ sở | Social media enabled grassroots movements to gain momentum quickly. | build/support/join a grassroots movement |
| Digital literacy | Noun phrase | /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ | Kiến thức kỹ năng số | Digital literacy education can help people identify fake news. | improve/promote/develop digital literacy |
Cấu Trúc Câu Dễ “Ăn Điểm” Cao
1. Câu phức với mệnh đề nhượng bộ (Concessive clause)
Công thức ngữ pháp: While/Although/Though + S + V, S + V (main clause)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
While critics argue that these platforms have accumulated excessive power and are undermining democracy, proponents contend that they have democratized political participation.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cấu trúc này thể hiện khả năng thừa nhận một quan điểm nhưng vẫn đưa ra lập luận phản bác hoặc đối lập, cho thấy tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Đây là kỹ năng quan trọng trong văn viết học thuật và được giám khảo IELTS đánh giá cao.
Ví dụ bổ sung:
- Although social media provides unprecedented access to information, it can also create filter bubbles that limit exposure to diverse perspectives.
- While digital platforms facilitate rapid communication, they also enable the spread of misinformation at an alarming rate.
- Though political campaigns benefit from social media’s reach, they must navigate the challenges of maintaining message authenticity.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhiều học viên dùng “Despite” hoặc “In spite of” nhưng không theo sau bằng danh từ/cụm danh từ, hoặc quên dấu phẩy giữa hai mệnh đề. Ví dụ sai: “Despite social media is popular, it has problems” (phải là “Despite its popularity” hoặc “Although social media is popular”).
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause)
Công thức ngữ pháp: S + V, which/who/where + V, V (main verb continues)
Ví dụ từ bài Band 8-9:
Traditional media outlets have historically been controlled by a small number of corporations and political elites, effectively limiting the voices that could shape public discourse.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Mệnh đề quan hệ không xác định cho phép bạn bổ sung thông tin mà không làm gián đoạn luồng ý chính của câu. Nó thể hiện khả năng viết câu phức tạp một cách mượt mà và tự nhiên, đồng thời giúp câu văn trở nên informationally dense hơn mà vẫn dễ hiểu.
Ví dụ bổ sung:
- Facebook, which has over 2 billion active users, plays a significant role in shaping political opinions worldwide.
- The Arab Spring, which began in 2010, demonstrated the power of social media in political mobilization.
- Political advertisements on social media, which can be highly targeted, raise concerns about privacy and manipulation.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Học viên thường quên dấu phẩy trước “which” hoặc nhầm lẫn giữa “which” (không xác định) và “that” (xác định). Ví dụ sai: “Social media which is popular has changed politics” (thiếu dấu phẩy hoặc nên dùng “that” nếu không có dấu phẩy).
3. Cụm phân từ (Participle phrases)
Công thức ngữ pháp: V-ing/V-ed…, S + V hoặc S + V, V-ing/V-ed…
Ví dụ từ bài Band 8-9:
This essay will examine both perspectives before concluding that, despite legitimate concerns, social media has largely been a positive force for political engagement.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Cụm phân từ giúp kết nối các ý một cách súc tích và thanh lịch, thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao. Nó giúp tránh việc viết nhiều câu ngắn rời rạc và tạo ra văn phong học thuật chuyên nghiệp hơn.
Ví dụ bổ sung:
- Recognizing the potential for manipulation, governments have started implementing regulations for social media platforms.
- Having witnessed the impact of fake news during elections, many citizens now approach online information more critically.
- Social media companies, facing increasing pressure from regulators, have begun to introduce fact-checking features.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Dangling participle – cụm phân từ không có chủ ngữ rõ ràng. Ví dụ sai: “Using social media, political information is easily accessed” (ai đang sử dụng?). Đúng: “Using social media, citizens can easily access political information.”
Việc nắm vững impact of social media on global awareness campaigns cũng giúp bạn có thêm góc nhìn toàn diện về sức mạnh của các nền tảng số.
4. Câu chẻ để nhấn mạnh (Cleft sentences)
Công thức ngữ pháp: It is/was… that/who… hoặc What… is/was…
Ví dụ từ bài Band 8-9:
It is the algorithmic curation of content that creates echo chambers where users are predominantly exposed to information reinforcing their existing beliefs.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu chẻ giúp nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể trong câu, làm nổi bật luận điểm quan trọng. Đây là kỹ thuật tu từ cao cấp giúp bài viết có trọng tâm rõ ràng và thuyết phục hơn, đồng thời thể hiện sự tinh tế trong cách sử dụng ngôn ngữ.
Ví dụ bổ sung:
- What concerns experts most is not social media itself but how it is being manipulated by malicious actors.
- It was the 2016 election that first drew widespread attention to the problem of fake news on social media.
- What makes social media particularly powerful in politics is its ability to reach millions of people instantly.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Sử dụng sai cấu trúc hoặc dùng không đúng ngữ cảnh. Ví dụ sai: “It is social media that are popular” (phải là “is” vì nhấn mạnh vào “social media” là danh từ số ít).
5. Câu điều kiện nâng cao (Mixed conditionals)
Công thức ngữ pháp: If + past perfect, would/could + V (base form) hoặc If + past simple, would/could + have + V3
Ví dụ ứng dụng:
If social media platforms had implemented stricter content moderation policies earlier, many of the current issues with disinformation could have been prevented.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Câu điều kiện hỗn hợp thể hiện khả năng phân tích mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa quá khứ và hiện tại hoặc giữa hiện tại và quá khứ. Đây là cấu trúc ngữ pháp nâng cao không phải ai cũng sử dụng được chính xác, do đó giúp phân biệt band điểm cao.
Ví dụ bổ sung:
- If users were more digitally literate, they would not have been so easily manipulated by false information during past elections.
- If politicians understood the power of social media better in 2010, political campaigns would look very different today.
- If we had better regulation now, the problems that occurred in previous elections could be minimized.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Nhầm lẫn thì trong hai mệnh đề hoặc sử dụng sai loại câu điều kiện. Ví dụ sai: “If social media would be regulated, problems will be solved” (phải là “If social media were regulated, problems would be solved”).
6. Đảo ngữ (Inversion)
Công thức ngữ pháp: Not only… but also / Seldom/Rarely/Never + auxiliary verb + S + V / Only when/after + auxiliary verb + S + V
Ví dụ ứng dụng:
Not only do social media platforms enable rapid information dissemination, but they also facilitate direct interaction between politicians and constituents.
Tại sao cấu trúc này ghi điểm cao:
Đảo ngữ là dấu hiệu của văn viết học thuật cao cấp, tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ và làm bài viết có tính chính thống hơn. Giám khảo IELTS thường coi đây là một trong những chỉ báo của band điểm 8.0 trở lên vì nó đòi hỏi kiến thức ngữ pháp vững vàng.
Ví dụ bổ sung:
- Rarely has a technology transformed political communication as rapidly as social media has.
- Only when citizens become more aware of digital manipulation tactics can democracy be truly protected.
- Never before have political campaigns had access to such detailed information about individual voters.
Lỗi thường gặp của học viên Việt Nam:
Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ hoặc sử dụng thêm trợ động từ khi động từ chính đã ở dạng đảo ngữ. Ví dụ sai: “Not only social media enables communication” (phải là “Not only does social media enable”).
Cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp đạt band 8-9 IELTS Writing Task 2
Kết Bài
Vai trò của mạng xã hội trong các chiến dịch chính trị là một chủ đề cực kỳ quan trọng và phổ biến trong IELTS Writing Task 2. Qua ba bài mẫu với các mức band điểm khác nhau, bạn đã thấy được sự khác biệt rõ rệt về cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và mức độ phát triển lập luận.
Để đạt được band điểm cao, bạn cần chú trọng vào những yếu tố sau:
- Phân tích đề bài kỹ lưỡng để đảm bảo trả lời đúng và đủ các yêu cầu
- Phát triển ý sâu sắc với ví dụ cụ thể thay vì viết chung chung
- Sử dụng từ vựng học thuật đa dạng và các collocations tự nhiên
- Áp dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách chính xác và tự nhiên
- Tạo sự mạch lạc thông qua các từ nối đa dạng và phát triển logic
Hãy nhớ rằng, việc cải thiện kỹ năng viết là một quá trình dài hơi đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên. Đừng nản lòng nếu ban đầu bạn chưa đạt được band điểm mong muốn. Hãy phân tích kỹ các bài mẫu, học từ vựng theo chủ đề, thực hành viết đều đặn và nhờ người khác góp ý. Với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình.
Đối với học viên Việt Nam, việc khắc phục các lỗi phổ biến về mạo từ, thì động từ và giới từ là rất quan trọng. Hãy đặc biệt chú ý đến những điểm này khi viết và rà soát lại bài. Ngoài ra, việc đọc nhiều bài viết tiếng Anh về chủ đề chính trị và xã hội sẽ giúp bạn làm quen với văn phong học thuật và thu nạp thêm từ vựng hữu ích.
Chủ đề về Future of journalism in social media age cũng có mối liên hệ mật thiết với vai trò của mạng xã hội trong chính trị, bạn có thể tham khảo thêm để mở rộng vốn hiểu biết.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được band điểm IELTS Writing mong muốn. Hãy nhớ rằng, thành công không đến từ may mắn mà đến từ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nỗ lực không ngừng nghỉ!